123
3 strokes

夕 — Buổi tối, Hoàng hôn

N4
On: セキ
Kun: ゆう
HV: TỊCH

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là buổi chiều tối, hoàng hôn, hoặc lúc mặt trời lặn. Chữ này gợi lên khoảnh khắc yên tĩnh, chuyển giao khi mặt trời dần khuất xuống chân trời và ánh sáng ban ngày bắt đầu tắt dần. Trong văn hóa Nhật Bản, 夕 mang một vẻ đẹp nhẹ nhàng, đầy không khí — gợi lên ánh nắng ấm áp của buổi hoàng hôn, bầu không khí mát dần, và sự tĩnh lặng từ từ bao trùm lên thành phố lẫn đồng quê khi một ngày khép lại.

Về mặt từ nguyên, 夕 là một chữ tượng hình (象形文字, shōkeimoji). Ban đầu, nó mô tả hình ảnh trăng lưỡi liềm vừa mới mọc trên bầu trời đầu buổi tối. Truy nguyên từ văn tự giáp cốt cổ đại của Trung Quốc, chữ này phác họa hình mặt trăng hiện ra một nửa — cái mảnh trăng mà bạn thấy nhô lên trên đường chân trời lúc hoàng hôn, trước khi màn đêm hoàn toàn buông xuống. Đó là lý do 夕 trông gần như giống hệt (mặt trăng) nhưng thiếu một nét: như thể mặt trăng chỉ hiện ra một phần, vẫn còn đang nhô lên khỏi chân trời khi ngày tàn.

Chỉ có 3 nét, 夕 là một trong những kanji đơn giản nhất để viết. Chữ này được dạy từ lớp 1 tiểu học Nhật Bản — điều này hoàn toàn hợp lý, vì nó xuất hiện rất thường xuyên trong ngôn ngữ hàng ngày. Ngoài việc đứng độc lập, 夕 còn là một bộ thủ (部首), xuất hiện bên trong các kanji khác như (tên) và (bên ngoài). Trong 名, thành phần 夕 ban đầu mô tả hình ảnh ai đó cất tiếng gọi tên mình trong bóng tối buổi tối, khi không thể nhìn thấy mặt nhau. Trong 外, một lý thuyết cổ điển liên kết thành phần 夕 với các nghi lễ bói toán được thực hiện bên ngoài nhà vào ban đêm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi là セキ (SEKI). Vay mượn từ tiếng Trung, âm đọc này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong lời nói hàng ngày, セキ khá hiếm gặp — nhưng nó xuất hiện trong một số cụm từ cố định đáng ghi nhớ.

  • 朝夕ちょうせき (chōseki) — sáng và tối; luôn luôn, thường xuyên (dùng trong văn viết trang trọng)
  • 一朝一夕いっちょういっせき (icchō isseki) — một sớm một chiều; trong một ngày — thường dùng trong cụm 一朝一夕にはできない để chỉ điều gì đó cần nhiều thời gian, không thể làm ngay được
  • 七夕たなばた (Tanabata) — Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ (7 tháng 7); cách đọc đặc biệt, không theo quy tắc thông thường

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là ゆう (yuu). Đây là cách đọc bạn sẽ nghe thường xuyên nhất — trong hội thoại, dự báo thời tiết, và các câu chuyện thông thường về bữa ăn hay cuối ngày. Hầu hết các từ ghép phổ biến với 夕 đều dùng âm ゆう.

  • 夕方ゆうがた (yūgata) — buổi chiều tối; khoảng thời gian từ 17–20 giờ
  • 夕食ゆうしょく (yūshoku) — bữa tối; bữa ăn chiều (từ trang trọng)
  • 夕日ゆうひ (yūhi) — mặt trời lặn
  • 夕焼けゆうやけ (yūyake) — ráng chiều; bầu trời đỏ cam lúc hoàng hôn

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Hầu hết các từ ghép với 夕 đều dùng kun'yomi ゆう, và diễn tả cảnh vật, thời điểm, bữa ăn, hoặc thời tiết gắn với cuối ngày.

Thời gian và Khung cảnh:

  • 夕方ゆうがた (yūgata) — buổi chiều tối; khoảng thời gian sau hoàng hôn
  • 夕暮れゆうぐれ (yūgure) — chạng vạng; lúc trời dần tối sau hoàng hôn
  • 夕刻ゆうこく (yūkoku) — giờ chiều tối (hơi trang trọng)

Ăn uống và Bữa ăn:

  • 夕食ゆうしょく (yūshoku) — bữa tối; bữa ăn chiều (trang trọng)
  • 夕飯ゆうはん (yūhan) — bữa tối; bữa ăn chiều (thông thường, rất phổ biến trong lời nói hàng ngày)
  • 夕餉ゆうげ (yūge) — bữa ăn chiều (văn học; thường thấy trong tiểu thuyết và thơ ca)

Thiên nhiên và Thời tiết:

  • 夕日ゆうひ (yūhi) — mặt trời lặn; mặt trời ở thấp trên đường chân trời
  • 夕焼けゆうやけ (yūyake) — ráng chiều; bầu trời rực màu sắc lúc hoàng hôn
  • 夕立ゆうだち (yūdachi) — mưa rào chiều tối; cơn mưa giông ngắn ngủi nhưng dữ dội vào mùa hè, phổ biến ở Nhật Bản
  • 夕風ゆうかぜ (yūkaze) — gió chiều; làn gió mát hơn thổi đến lúc hoàng hôn

Truyền thông và Văn hóa:

  • 夕刊ゆうかん (yūkan) — báo buổi chiều; ấn bản chiều tối của tờ báo
  • 七夕たなばた (Tanabata) — Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ vào ngày 7 tháng 7, kỷ niệm cuộc gặp gỡ huyền thoại của hai ngôi sao Orihime và Hikoboshi qua dải Ngân Hà

Cụm từ kết hợp:

  • 朝夕あさゆう (asayū) — sáng và tối; lúc nào cũng, suốt ngày (thông thường)
  • 朝夕ちょうせき (chōseki) — sáng và tối (trang trọng/văn viết)
  • 一朝一夕いっちょういっせき (icchō isseki) — một sớm một chiều; trong một ngày — hầu như luôn dùng ở dạng phủ định: 一朝一夕にはできない (không thể làm xong trong một sớm một chiều)

Câu ví dụ

Yūgata ni naru to, sora ga orenji-iro ni narimasu.

Khi chiều tối đến, bầu trời chuyển sang màu cam.

Kon'ya no yūshoku wa nan desu ka?

Tối nay ăn gì vậy?

Yūhi ga umi ni shizunde iku.

Mặt trời lặn dần xuống biển.

Yūhan wo tabete kara, shukudai wo shimasu.

Ăn tối xong tôi sẽ làm bài tập về nhà.

Yūgure no kōen wa shizuka de totemo kirei desu.

Công viên lúc chạng vạng thật yên tĩnh và đẹp lắm.

Yūdachi ga kisō na no de, kasa wo motte kita.

Thấy trời có vẻ sắp có mưa rào chiều, nên tôi đã mang theo ô.

Tanabata wa maitoshi shichigatsu nanoka ni okonawaremasu.

Lễ hội Tanabata được tổ chức vào ngày 7 tháng 7 hằng năm.

Yūyake ga totemo utsukushikute, shashin wo torimashita.

Ráng chiều đẹp quá nên tôi đã chụp ảnh lại.

Chichi wa mainichi yūkan wo yomu shūkan ga arimasu.

Bố tôi có thói quen đọc báo chiều mỗi ngày.

Kono shigoto wa icchō isseki ni wa dekimasen.

Công việc này không thể hoàn thành trong một sớm một chiều được.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung 月 (mặt trăng) bị thiếu một nét. Vào lúc hoàng hôn, mặt trăng vừa mới bắt đầu mọc — chỉ hiện ra một phần trên đường chân trời. Nét bị thiếu chính là phần vẫn còn khuất dưới chân trời. Một khi đã nhìn ra, bạn sẽ không thể quên: 夕 luôn là khoảnh khắc ngay trước khi mặt trăng hiện ra đầy đủ.

Ngoài ra, bạn có thể hình dung một người đang ngả lưng ra sau sau một ngày dài mệt mỏi — hình dáng của 夕 nghiêng vào buổi chiều tối, sẵn sàng nghỉ ngơi.

Share:

Bài viết liên quan