Ý nghĩa
Kanji 夕 có nghĩa là buổi chiều tối, hoàng hôn, hoặc lúc mặt trời lặn. Chữ này gợi lên khoảnh khắc yên tĩnh, chuyển giao khi mặt trời dần khuất xuống chân trời và ánh sáng ban ngày bắt đầu tắt dần. Trong văn hóa Nhật Bản, 夕 mang một vẻ đẹp nhẹ nhàng, đầy không khí — gợi lên ánh nắng ấm áp của buổi hoàng hôn, bầu không khí mát dần, và sự tĩnh lặng từ từ bao trùm lên thành phố lẫn đồng quê khi một ngày khép lại.
Về mặt từ nguyên, 夕 là một chữ tượng hình (象形文字, shōkeimoji). Ban đầu, nó mô tả hình ảnh trăng lưỡi liềm vừa mới mọc trên bầu trời đầu buổi tối. Truy nguyên từ văn tự giáp cốt cổ đại của Trung Quốc, chữ này phác họa hình mặt trăng hiện ra một nửa — cái mảnh trăng mà bạn thấy nhô lên trên đường chân trời lúc hoàng hôn, trước khi màn đêm hoàn toàn buông xuống. Đó là lý do 夕 trông gần như giống hệt 月 (mặt trăng) nhưng thiếu một nét: như thể mặt trăng chỉ hiện ra một phần, vẫn còn đang nhô lên khỏi chân trời khi ngày tàn.
Chỉ có 3 nét, 夕 là một trong những kanji đơn giản nhất để viết. Chữ này được dạy từ lớp 1 tiểu học Nhật Bản — điều này hoàn toàn hợp lý, vì nó xuất hiện rất thường xuyên trong ngôn ngữ hàng ngày. Ngoài việc đứng độc lập, 夕 còn là một bộ thủ (部首), xuất hiện bên trong các kanji khác như 名 (tên) và 外 (bên ngoài). Trong 名, thành phần 夕 ban đầu mô tả hình ảnh ai đó cất tiếng gọi tên mình trong bóng tối buổi tối, khi không thể nhìn thấy mặt nhau. Trong 外, một lý thuyết cổ điển liên kết thành phần 夕 với các nghi lễ bói toán được thực hiện bên ngoài nhà vào ban đêm.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi là セキ (SEKI). Vay mượn từ tiếng Trung, âm đọc này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Trong lời nói hàng ngày, セキ khá hiếm gặp — nhưng nó xuất hiện trong một số cụm từ cố định đáng ghi nhớ.
- 朝夕 (chōseki) — sáng và tối; luôn luôn, thường xuyên (dùng trong văn viết trang trọng)
- 一朝一夕 (icchō isseki) — một sớm một chiều; trong một ngày — thường dùng trong cụm 一朝一夕にはできない để chỉ điều gì đó cần nhiều thời gian, không thể làm ngay được
- 七夕 (Tanabata) — Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ (7 tháng 7); cách đọc đặc biệt, không theo quy tắc thông thường
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi là ゆう (yuu). Đây là cách đọc bạn sẽ nghe thường xuyên nhất — trong hội thoại, dự báo thời tiết, và các câu chuyện thông thường về bữa ăn hay cuối ngày. Hầu hết các từ ghép phổ biến với 夕 đều dùng âm ゆう.
- 夕方 (yūgata) — buổi chiều tối; khoảng thời gian từ 17–20 giờ
- 夕食 (yūshoku) — bữa tối; bữa ăn chiều (từ trang trọng)
- 夕日 (yūhi) — mặt trời lặn
- 夕焼け (yūyake) — ráng chiều; bầu trời đỏ cam lúc hoàng hôn
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Hầu hết các từ ghép với 夕 đều dùng kun'yomi ゆう, và diễn tả cảnh vật, thời điểm, bữa ăn, hoặc thời tiết gắn với cuối ngày.
Thời gian và Khung cảnh:
- 夕方 (yūgata) — buổi chiều tối; khoảng thời gian sau hoàng hôn
- 夕暮れ (yūgure) — chạng vạng; lúc trời dần tối sau hoàng hôn
- 夕刻 (yūkoku) — giờ chiều tối (hơi trang trọng)
Ăn uống và Bữa ăn:
- 夕食 (yūshoku) — bữa tối; bữa ăn chiều (trang trọng)
- 夕飯 (yūhan) — bữa tối; bữa ăn chiều (thông thường, rất phổ biến trong lời nói hàng ngày)
- 夕餉 (yūge) — bữa ăn chiều (văn học; thường thấy trong tiểu thuyết và thơ ca)
Thiên nhiên và Thời tiết:
- 夕日 (yūhi) — mặt trời lặn; mặt trời ở thấp trên đường chân trời
- 夕焼け (yūyake) — ráng chiều; bầu trời rực màu sắc lúc hoàng hôn
- 夕立 (yūdachi) — mưa rào chiều tối; cơn mưa giông ngắn ngủi nhưng dữ dội vào mùa hè, phổ biến ở Nhật Bản
- 夕風 (yūkaze) — gió chiều; làn gió mát hơn thổi đến lúc hoàng hôn
Truyền thông và Văn hóa:
- 夕刊 (yūkan) — báo buổi chiều; ấn bản chiều tối của tờ báo
- 七夕 (Tanabata) — Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ vào ngày 7 tháng 7, kỷ niệm cuộc gặp gỡ huyền thoại của hai ngôi sao Orihime và Hikoboshi qua dải Ngân Hà
Cụm từ kết hợp:
- 朝夕 (asayū) — sáng và tối; lúc nào cũng, suốt ngày (thông thường)
- 朝夕 (chōseki) — sáng và tối (trang trọng/văn viết)
- 一朝一夕 (icchō isseki) — một sớm một chiều; trong một ngày — hầu như luôn dùng ở dạng phủ định: 一朝一夕にはできない (không thể làm xong trong một sớm một chiều)
Câu ví dụ
夕方になると、空がオレンジ色になります。
Yūgata ni naru to, sora ga orenji-iro ni narimasu.
Khi chiều tối đến, bầu trời chuyển sang màu cam.
今夜の夕食は何ですか?
Kon'ya no yūshoku wa nan desu ka?
Tối nay ăn gì vậy?
夕日が海に沈んでいく。
Yūhi ga umi ni shizunde iku.
Mặt trời lặn dần xuống biển.
夕飯を食べてから、宿題をします。
Yūhan wo tabete kara, shukudai wo shimasu.
Ăn tối xong tôi sẽ làm bài tập về nhà.
夕暮れの公園は静かでとてもきれいです。
Yūgure no kōen wa shizuka de totemo kirei desu.
Công viên lúc chạng vạng thật yên tĩnh và đẹp lắm.
夕立が来そうなので、傘を持ってきた。
Yūdachi ga kisō na no de, kasa wo motte kita.
Thấy trời có vẻ sắp có mưa rào chiều, nên tôi đã mang theo ô.
七夕は毎年七月七日に行われます。
Tanabata wa maitoshi shichigatsu nanoka ni okonawaremasu.
Lễ hội Tanabata được tổ chức vào ngày 7 tháng 7 hằng năm.
夕焼けがとても美しくて、写真を撮りました。
Yūyake ga totemo utsukushikute, shashin wo torimashita.
Ráng chiều đẹp quá nên tôi đã chụp ảnh lại.
父は毎日夕刊を読む習慣があります。
Chichi wa mainichi yūkan wo yomu shūkan ga arimasu.
Bố tôi có thói quen đọc báo chiều mỗi ngày.
この仕事は一朝一夕にはできません。
Kono shigoto wa icchō isseki ni wa dekimasen.
Công việc này không thể hoàn thành trong một sớm một chiều được.
Kanji liên quan
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 早 — Tảo (Sớm, Nhanh) (Kanji N4)
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 月 (mặt trăng) bị thiếu một nét. Vào lúc hoàng hôn, mặt trăng vừa mới bắt đầu mọc — chỉ hiện ra một phần trên đường chân trời. Nét bị thiếu chính là phần vẫn còn khuất dưới chân trời. Một khi đã nhìn ra, bạn sẽ không thể quên: 夕 luôn là khoảnh khắc ngay trước khi mặt trăng hiện ra đầy đủ.
Ngoài ra, bạn có thể hình dung một người đang ngả lưng ra sau sau một ngày dài mệt mỏi — hình dáng của 夕 nghiêng vào buổi chiều tối, sẵn sàng nghỉ ngơi.