Học tiếng Nhật
Tài liệu ngữ pháp, kanji & từ vựng miễn phí theo trình độ JLPT. Kèm bài kiểm tra tương tác và luyện đọc.
Bạn muốn học gì?
Chọn trình độ
Nội dung mới nhất
2042 articles泰 (THÁI) — Hòa bình, To lớn, Thanh bình
Khám phá kanji N1 泰 (THÁI - tai), bao gồm các ý nghĩa như hòa bình, vĩ đại, thanh bình và an lạc. Hướng dẫn này bao gồm các cách đọc On'yomi (タイ) và Kun'yomi (やすらか) của nó, các từ ghép thiết yếu như 安泰 (AN THÁI - antai) và 泰平 (THÁI BÌNH - taihei), các câu ví dụ thực tế, một mẹo học đáng nhớ và nguồn gốc từ nguyên của nó.
浜 — Bãi biển, bờ biển
Hướng dẫn toàn diện về kanji N1 浜 (hama), nghĩa là bãi biển hoặc bờ biển. Bao gồm từ nguyên chi tiết, cách đọc, từ ví dụ và mẹo ghi nhớ cho người học.
浦 (PHỔ) — Vịnh, Vụng, Bờ biển
Hướng dẫn toàn diện về 浦 (PHỔ - ura/ho), một chữ Hán N1 có nghĩa là vịnh, vụng, hoặc bờ biển. Tìm hiểu về nguồn gốc từ, cách đọc, các từ thông dụng, câu ví dụ, và một mẹo ghi nhớ.
浪 (LÃNG) — Sóng, Lang thang, Hoang phí
Nắm vững kanji 浪 (rou, nami) cho kỳ thi JLPT N1. Khám phá các ý nghĩa của nó về sóng, lang thang và sự hoang phí, cùng với các từ ghép ví dụ và một mẹo ghi nhớ.
浸 (TẨM) — Ngâm, tẩm, thấm nhuần
Nắm vững Hán tự N1 浸 (TẨM) (SHIN, hi.tasu, hi.taru), có nghĩa là ngâm, tẩm, hoặc thấm nhuần. Hướng dẫn toàn diện này bao gồm nguồn gốc, cách đọc, các từ thông dụng, câu ví dụ, và một mẹo ghi nhớ hữu ích.
涯 (Nhai) — Chân trời, Giới hạn, Cuộc đời
Nắm vững 涯 (Nhai - gai, hate, kishi), một kanji N1 có nghĩa là chân trời, giới hạn, hoặc cuộc đời. Khám phá nguồn gốc, cách đọc, các từ ví dụ và mẹo ghi nhớ hữu ích cho người học tiếng Nhật nâng cao.
淑 (Thục) — Duyên dáng, Thanh nhã
Khám phá Hán tự N1 淑 (Thục - shuku), mang ý nghĩa duyên dáng, thanh nhã và khiêm tốn. Hướng dẫn này bao gồm từ nguyên, cách đọc (on'yomi, kun'yomi), các từ ghép phổ biến và các câu ví dụ thực tế.
淡 — Nhạt, Phai, Đạm
Tìm hiểu về kanji 淡 (ĐẠM - awa.i, tan), một kanji N1 với các ý nghĩa như nhạt, lợt, đạm và thoáng qua. Khám phá nguồn gốc, cách đọc, các từ thông dụng và mẹo ghi nhớ hữu ích.
添 — Đính kèm, Thêm vào, Kèm theo, Phụ thêm (Hán-Việt: Thiêm)
Khám phá sâu sắc kanji N1 添 (ten, soeru, sou). Hướng dẫn này bao gồm các ý nghĩa sắc thái, nguồn gốc từ nguyên, cách đọc, các từ ghép, câu ví dụ và các mẹo ghi nhớ hữu ích.
渇 — Khát, Khô, Khao khát
Khám phá Hán tự N1 渇 (katsu, kawaku), có nghĩa là 'khát,' 'khô,' hoặc 'khao khát.' Tìm hiểu từ nguyên, cách đọc, từ ghép và cách sử dụng thực tế của nó với các câu ví dụ.
渉 (THIỆP) — Vượt qua, Liên quan, Đàm phán
Nắm vững Hán tự N1 渉 (THIỆP)! Tìm hiểu các nghĩa của nó như 'vượt qua', 'liên quan', 'đàm phán'. Khám phá các cách đọc, từ ghép và phương pháp ghi nhớ cho Hán tự thiết yếu này. Hoàn hảo cho người học JLPT.
渋 (SÁP) — Chát, Ngại ngần, Tắc nghẽn
Học kanji N1 渋 (SÁP): các ý nghĩa của nó (chát, se; ngại ngần; tắc nghẽn), cách đọc (しぶ, ジュウ), nguồn gốc từ, và cách sử dụng phổ biến. Thực hành với các câu ví dụ và mẹo ghi nhớ cho JLPT N1.