Học tiếng Nhật
Tài liệu ngữ pháp, kanji & từ vựng miễn phí theo trình độ JLPT. Kèm bài kiểm tra tương tác và luyện đọc.
Bạn muốn học gì?
Chọn trình độ
Nội dung mới nhất
1389 articlesであれ〜であれ — Dù là... hay là...
Học mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 であれ〜であれ (de are~ de are). Hiểu cách dùng trang trọng của nó cho 'dù là... hay là...', cấu trúc, ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo JLPT.
Ikan de wa: Tùy thuộc vào / Tất cả tùy thuộc vào
Nắm vững cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật N1 いかんでは (ikan de wa), có nghĩa là 'tùy thuộc vào' hoặc 'tất cả tùy thuộc vào'. Khám phá cách sử dụng trang trọng, cấu trúc và những lỗi thường gặp của nó.
いかんによらず (ikan ni yorazu) — Bất kể
Nâng cao sự hiểu biết của bạn về điểm ngữ pháp (NGỮ PHÁP) tiếng Nhật N1 いかんによらず (ikan ni yorazu), có nghĩa là 'bất kể' hoặc 'bất luận'. Tìm hiểu cấu trúc (CẤU TRÚC), cách sử dụng và các sắc thái (SẮC THÁI) của nó trong giao tiếp trang trọng (GIAO TIẾP TRANG TRỌNG) và các ngữ cảnh chính thức (NGỮ CẢNH CHÍNH THỨC). Hướng dẫn (HƯỚNG DẪN) này cung cấp các ví dụ thực tế (THỰC TẾ) và những hiểu biết chính.
Nai de wa sumanai — Phải, bắt buộc (không thể tránh khỏi việc làm)
Học ngữ pháp N1 ないではすまない (nai de wa sumanai) và ずにはすまない, nghĩa là 'phải' hoặc 'không thể tránh khỏi việc làm', cùng với các ví dụ và sắc thái biểu đạt.
Hoặc là...hoặc là (Đưa ra lựa chọn)
Mở khóa các gợi ý tiếng Nhật tự nhiên với ngữ pháp N1 〜なり〜なり (nari nari). Khám phá sắc thái, cấu trúc và cách sử dụng của nó thông qua các ví dụ và mẹo JLPT.
にせよ〜にせよ: Dù là... hay là..., Bất kể điều gì...
Học điểm ngữ pháp N1 tiếng Nhật にせよ〜にせよ (ni seyo ~ ni seyo). Hiểu ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và những lỗi thường gặp kèm ví dụ.
Bất chấp: をものともせず
Tìm hiểu ngữ pháp JLPT N1 をものともせず (o mono to sezu). Diễn tả hành động bất chấp những khó khăn, trở ngại đáng kể, làm nổi bật sự kiên cường.
をおいて — Trừ... ra, Ngoài... ra
Tìm hiểu mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 をおいて (o oite), nghĩa là 'trừ... ra' hoặc 'ngoài... ra'. Hiểu các sắc thái, cấu trúc và cách sử dụng của nó với các ví dụ và mẹo JLPT.
Cho dù thế nào đi nữa: ようが/ようと
Học mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N1 ようが/ようと (you ga/you to), mang nghĩa 'cho dù thế nào/cái gì/ai/ở đâu/khi nào đi nữa'. Hiểu cách sử dụng, cấu trúc và sắc thái của nó để đạt trình độ tiếng Nhật nâng cao.
ずにはすまない — Phải, Không thể tránh khỏi
Học ngữ pháp tiếng Nhật N1 ずにはすまない (zu ni wa sumanai), nghĩa là 'phải làm' hoặc 'không thể tránh khỏi,' dùng để diễn tả nghĩa vụ mạnh mẽ và hành động không thể tránh khỏi.
ならでは — Độc đáo của, riêng có ở
Học ngữ pháp tiếng Nhật N1 ならでは (naradeha), có nghĩa là 'độc đáo của' hoặc 'chỉ có thể với'. Hiểu các sắc thái, cách hình thành và lỗi thường gặp trong hướng dẫn toàn diện này.
Ngay cả một: Tìm hiểu たりとも〜ない (taritomo~nai)
Làm chủ mẫu ngữ pháp N1 たりとも〜ない. Học ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và những lỗi sai thường gặp để diễn tả 'không một chút nào' trong tiếng Nhật.