Ngữ pháp tiếng Nhật

JLPT N4 — Sơ trung cấp

Bài viết đã hoàn thành (41)

Thể điều kiện ~ば: Cách dùng và Quy tắc

Học cách sử dụng thể điều kiện ~ば trong tiếng Nhật. Hướng dẫn N4 này bao gồm các quy tắc chia động từ, sắc thái và các lỗi thường gặp thông qua các ví dụ minh họa rõ ràng.

conditionalverb conjugationadjectives

ばかり

Bakari (ばかり) — Vừa mới, Chỉ toàn

Học cách sử dụng ngữ pháp N4 ばかり (bakari). Hướng dẫn này bao gồm cách diễn đạt 'chỉ toàn là' và 'vừa mới xong' với các ví dụ rõ ràng và mẹo về cấu trúc.

particleverb formN4

でしょう

Diễn tả khả năng và Tìm kiếm sự xác nhận với でしょう (deshou)

Học cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật でしょう (deshou) để diễn đạt khả năng và tìm kiếm sự xác nhận. Phù hợp cho người học trình độ JLPT N4.

presumptiveprobabilitypolite

ている (extended)

Chinh phục ~ている: Vượt xa hơn thì hiện tại tiếp diễn

Vượt qua những kiến thức cơ bản về ~ている. Tìm hiểu cách mô tả thói quen (TẬP QUÁN), trạng thái kết quả (TRẠNG THÁI KẾT QUẢ) và nghề nghiệp cho kỳ thi JLPT N4 với các ví dụ rõ ràng.

はずだ

Tìm hiểu về はずだ: Cách diễn đạt sự dự đoán logic

Chinh phục ngữ pháp tiếng Nhật はずだ (hazu da). Học cách diễn đạt sự dự đoán logic và 'chắc chắn' dựa trên bằng chứng với các ví dụ rõ ràng và mẹo học N4.

n4grammarexpectation

お〜になる

Kính ngữ tiếng Nhật: Cấu trúc お〜になる

Tìm hiểu cách sử dụng dạng tôn kính ngữ お〜になる (O ~ ni naru). Hướng dẫn N4 này bao gồm các quy tắc chia động từ, quy tắc ứng xử trong công việc và các lỗi thường gặp cần tránh.

keigohonorificspoliteness

お〜する

Khiêm nhường ngữ: Cấu trúc お〜する (Humble Action)

Làm chủ cấu trúc khiêm nhường ngữ (humble form) お〜する (o... suru) trong tiếng Nhật. Tìm hiểu khi nào nên hạ thấp hành động của bản thân để thể hiện sự tôn trọng với giáo viên, cấp trên và khách hàng với hướng dẫn N4 này.

keigohumblebusiness japanese

そうだ (伝聞)

Nghe nói (Tôi nghe rằng): Souda

Nắm vững cấu trúc 〜そうだ (nghe nói) trong tiếng Nhật N4. Học cách tường thuật tin tức, tin đồn và thông tin từ người khác với các ví dụ rõ ràng và quy tắc dễ hiểu.

hearsayverbsadjectives

代わりに

Sự thay thế & Sự đánh đổi: kawari ni

Làm chủ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật 'kawari ni' (代わりに - ĐẠI). Hướng dẫn N4 này giải thích cách diễn đạt sự thay thế, trao đổi và đánh đổi với các ví dụ rõ ràng.

substitutionexchangeN4

間に

Sử dụng 間に (ma ni - GIAN) để mô tả hành động trong một khoảng thời gian

Làm chủ điểm ngữ pháp N4 間に (ma ni - GIAN). Tìm hiểu cách mô tả các hành động xảy ra trong một khung thời gian cụ thể với các ví dụ minh họa và mẹo luyện tập.

N4grammartime

かもしれない

Sử dụng かもしれない (kamoshirenai) để diễn tả khả năng

Tìm hiểu cách sử dụng かもしれない (kamoshirenai) để diễn tả 'có lẽ' hoặc 'có thể' trong tiếng Nhật. Xem các quy tắc rõ ràng cho Noun và Adjective với các ví dụ trình độ N4.

probabilityuncertaintyn4

ことがある

Trải nghiệm và Hành động thỉnh thoảng: Cách dùng ことがある

Học cách sử dụng ことがある để mô tả những trải nghiệm trong quá khứ và thói quen thỉnh thoảng làm. Hướng dẫn này bao gồm các quy tắc ngữ pháp, ví dụ có furigana và các lỗi thường gặp ở trình độ N4.

verbexperiencefrequency

ことになる

ことになる — Đã Được Quyết Định

Học ngữ pháp tiếng Nhật ことになる (koto ni naru) — 'đã được quyết định'. Hướng dẫn N4 với ví dụ, quy tắc, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

decisionformalN4

ことにする

Diễn Đạt Quyết Định Cá Nhân: ~ことにする

Học cách dùng ことにする (koto ni suru) để diễn đạt quyết định và quyết tâm cá nhân trong tiếng Nhật. Ví dụ rõ ràng dành cho người học trình độ JLPT N4.

そうだ (様態)

Ngữ pháp diễn tả vẻ ngoài: Cách dùng ~そうだ

Nắm vững cấu trúc ngữ pháp ~そうだ (sou da) dùng để diễn tả ấn tượng qua vẻ bề ngoài. Hướng dẫn N4 này bao quát cách chia, thể phủ định và cách tránh nhầm lẫn với cấu trúc 'nghe nói' cùng 15 ví dụ chi tiết.

n4adjectivesverbs

使役形 (causative)

Thể Sai khiến (使役形 - SỨ DỊCH HÌNH): Cách nói 'Bắt làm' hoặc 'Cho phép làm'

Làm chủ Thể Sai khiến (使役形 - SỨ DỊCH HÌNH - shieki-kei) trong tiếng Nhật. Học cách chia động từ để diễn đạt ý 'bắt làm' hoặc 'cho phép', nắm vững các quy tắc trợ từ phức tạp và tránh các lỗi thường gặp ở trình độ N4.

causativeverbsN4

みたいだ

Mitai da: Diễn tả sự tương đồng và phỏng đoán

Làm chủ cấu trúc ~みたいだ (mitai da) để diễn tả 'trông có vẻ' hoặc 'dường như' trong tiếng Nhật. Tìm hiểu cách sử dụng cho các phỏng đoán, so sánh ví von và ví dụ qua hướng dẫn N4 này.

conjecturesimilecomparison

なければならない

Chinh phục cấu trúc diễn tả nghĩa vụ trong tiếng Nhật: なければならない

Học cách sử dụng なければならない (must/have to) cho kỳ thi JLPT N4. Nắm vững cấu trúc, sắc thái trang trọng và thân mật, cùng 15 câu ví dụ tự nhiên kèm phiên âm romaji.

verbsobligationconjugation

なくてもいい

Không cần phải / Không nhất thiết phải

Học cách sử dụng 〜なくてもいい (nakute mo ii) trong tiếng Nhật để diễn tả sự không bắt buộc. Bao gồm các quy tắc chia động từ và tính từ với các ví dụ trình độ N4.

n4verbsadjectives

なら

なら (Nara): Điều Kiện Theo Ngữ Cảnh — Nếu / Nếu Vậy Thì

Nắm vững thể điều kiện なら (nara) trong tiếng Nhật ở trình độ JLPT N4. Học cách dùng 'nếu vậy thì' qua các ví dụ rõ ràng, so sánh với たら và ば, cùng các mẹo thi JLPT.

conditionaln4grammar

のに

Diễn tả sự tương phản và hối tiếc với のに (noni)

Làm chủ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật のに (noni). Tìm hiểu cách diễn đạt sự ngạc nhiên, hối tiếc và phàn nàn khi kết quả không như mong đợi thông qua các ví dụ và mẹo học tập.

conjunctioncontrastemotion

受身形 (passive)

Chinh phục Thể bị động tiếng Nhật (Ukemi-kei) (受身形 - THỤ THÂN HÌNH)

Chinh phục Thể bị động tiếng Nhật (Ukemi-kei) cho kỳ thi JLPT N4. Học các quy tắc chia động từ, 'bị động gây phiền toái' (suffering passive) và cách sử dụng chính xác các trợ từ.

passive voiceukemiverbs

らしい

Nắm vững らしい: 'Dường như' và 'Đậm chất'

Chinh phục cấu trúc ngữ pháp N4 らしい (rashii). Học cách diễn đạt tin đồn, phỏng đoán và các đặc điểm điển hình thông qua những ví dụ tiếng Nhật tự nhiên.

n4conjecturehearsay

使役受身形

Chinh phục Thể sai khiến bị động (使役受身形 - SỬ DỊCH THỤ THÂN HÌNH): "Tôi bị bắt phải làm"

Chinh phục Thể sai khiến bị động (使役受身形 - SỬ DỊCH THỤ THÂN HÌNH). Học cách diễn đạt việc bị ép buộc thực hiện hành động với các quy tắc ngữ pháp N4, bảng chia động từ và các ví dụ tự nhiên.

verb conjugationshieki ukemicausative-passive

ために

Tame ni — Diễn tả Mục đích, Lợi ích và Nguyên nhân

Làm chủ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật ために (tame ni). Học cách diễn đạt mục tiêu, lợi ích và lý do với các ví dụ rõ ràng và mẹo thi JLPT N4.

grammarN4particle

たら

Làm chủ Câu điều kiện tiếng Nhật: ~たら (Nếu / Khi)

Làm chủ cấu trúc điều kiện ~tara trong tiếng Nhật. Tìm hiểu cách diễn đạt 'nếu' và 'khi' với các quy tắc ngữ pháp, bảng chia và 15 ví dụ N4 thực tế.

conditionalgrammarn4

てあげる

Làm gì đó cho ai: ~te ageru

Tìm hiểu cách dùng てあげる trong tiếng Nhật — khi nào dùng, khi nào tránh, và sự khác biệt với てくれる và てもらう. Ngữ pháp JLPT N4 kèm ví dụ.

benefactiveverbsgiving

てある

Trạng thái kết quả (Có chủ ý) - Te-aru

Học cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp N4 〜てある để diễn tả các trạng thái có chủ đích và sự chuẩn bị. Bao gồm các ví dụ rõ ràng, các lỗi thường gặp và mẹo làm bài thi JLPT.

verbsN4state

てから

Trình tự và Điểm bắt đầu: Sử dụng てから (te kara)

Học cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật 'te kara' (sau khi làm) để mô tả trình tự và thời điểm bắt đầu. Bao gồm các ví dụ JLPT N4, cấu trúc và các lỗi thường gặp.

n4grammarverbs

てくれる

Làm chủ cấu trúc ~てくれる: Cách thể hiện lòng biết ơn trong tiếng Nhật

Làm chủ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật ~てくれる. Học cách thể hiện lòng biết ơn khi có ai đó làm ơn cho bạn hoặc gia đình bạn. Hoàn hảo cho người học trình độ N4.

verb-te formbenefactivegiving and receiving

てみる

Thử làm gì đó xem sao: Tìm hiểu về ~てみる

Học cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp JLPT N4 ~てみる (te miru) để nói về việc thử những điều mới hoặc kiểm tra kết quả trong tiếng Nhật với các hướng dẫn và ví dụ rõ ràng.

n4verbsauxiliary verbs

てもらう

てもらう — Nhờ Ai Đó Làm / Nhận Sự Giúp Đỡ

Học てもらう (te morau) — cách diễn đạt việc nhờ ai đó giúp mình trong tiếng Nhật. Ngữ pháp N4 với 14 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

giving-receivingbenefactiven4

ておく

Chuẩn bị và Dự phòng: ~te oku

Làm chủ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật ~te oku (ておく). Học cách diễn đạt sự chuẩn bị, các biện pháp cho tương lai và duy trì trạng thái cho kỳ thi JLPT N4.

verbsN4preparation

てしまう

Chinh phục cấu trúc hối tiếc và hoàn tất trong tiếng Nhật: ~てしまう

Thành thạo ngữ pháp tiếng Nhật ~te shimau. Học cách diễn đạt các hành động ngoài ý muốn (hối tiếc) và sự hoàn thành trọn vẹn với các ví dụ N4 rõ ràng và các dạng rút gọn thân mật như ~chau.

verbsauxiliaryregret

ても

Cách dùng 'Temo': Cách nói 'Cho dù' và 'Mặc dù' trong tiếng Nhật

Học cách sử dụng ngữ pháp tiếng Nhật 'temo' để diễn tả sự nhượng bộ như 'cho dù' hoặc 'mặc dù'. Bao gồm bảng chia động từ, ví dụ N4 và các lỗi thường gặp.

conjunctionconditionn4 grammar

ところだ

Nắm bắt khoảnh khắc: Cách sử dụng ところだ

Làm chủ ngữ pháp tiếng Nhật 'ところだ' để diễn đạt 'sắp sửa', 'đang làm' và 'vừa mới hoàn thành' với hướng dẫn N4 chi tiết và các ví dụ minh họa.

verbtimeaspect

と (conditional)

と (Điều kiện) — Khi/Nếu (Kết quả tự nhiên)

Học ngữ pháp tiếng Nhật と điều kiện (N4): diễn đạt kết quả tự nhiên, điều kiện thói quen và khám phá. Có ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

conditionalparticlenatural-result

ようだ

Làm chủ ようだ (Youda): Cách diễn đạt sự suy luận logic

Học cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật ようだ (you da) để đưa ra các suy luận dựa trên bằng chứng. Bao gồm cấu trúc, ví dụ và so sánh với ~そうです và ~らしい.

conjectureappearancen4

ようになる

Làm chủ 〜ようになる: Diễn tả sự thay đổi về khả năng và thói quen

Học cách sử dụng 〜ようになる để diễn tả sự thay đổi về khả năng và thói quen. Hướng dẫn N4 này bao gồm cấu trúc, potential forms và các lỗi thường gặp với các ví dụ rõ ràng.

verbchange of statepotential

ようにする

Cố gắng làm gì đó với ようにする (youni suru)

Làm chủ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật ようにする (youni suru) để diễn đạt thói quen, sự nỗ lực và các yêu cầu lịch sự. Tìm hiểu sự khác biệt giữa ようにする và ようとする.

verbefforthabit

ように

ように (You ni) — Để, Để Mà, Để Không

Học ように (you ni) — ngữ pháp N4 thiết yếu diễn đạt 'để mà' và 'nhằm mục đích' trong tiếng Nhật. Tìm hiểu cấu trúc, ví dụ và mẹo thi JLPT.

grammarn4purpose

So sánh ngữ pháp (X vs Y)

20 comparisons · 16 Bài viết đã hoàn thành

あげる vs もらう vs くれる

あげる vs もらう vs くれる — Cho và Nhận

Nắm vững sắc thái của あげる, もらう, và くれる. Hướng dẫn toàn diện này làm rõ sự khác biệt về góc độ và cách dùng cho các hành động cho và nhận trong tiếng Nhật.

ほど vs くらい

ほど vs くらい — Mức độ

Làm chủ các sắc thái ngữ pháp tiếng Nhật với ほど (hodo) và くらい (kurai). Hiểu sự khác biệt của chúng trong việc diễn tả mức độ, phạm vi và xấp xỉ để thành công trong JLPT.

おかげで vs せいで

おかげで vs せいで — Bởi vì

Nắm vững những khác biệt tinh tế giữa おかげで và せいで trong tiếng Nhật. Tìm hiểu khi nào nên sử dụng từng cụm từ để diễn đạt 'bởi vì' với ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực thông qua giải thích chi tiết và ví dụ.

ために vs ように

ために vs ように — Mục đích

So sánh toàn diện giữa ために và ように để diễn tả mục đích trong tiếng Nhật. Học cách sử dụng từng cấu trúc với giải thích chi tiết, ví dụ và các lỗi thường gặp.

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

Nắm vững sự khác biệt giữa そうだ (様態 - DẠNG THÁI) và そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN) trong ngữ pháp tiếng Nhật. Học cách diễn tả vẻ ngoài và thông tin được truyền đạt một cách chính xác với giải thích rõ ràng, ví dụ và các bài kiểm tra.

ようだ vs らしい vs みたいだ

ようだ vs らしい vs みたいだ — Có vẻ

Nắm vững sắc thái của 'có vẻ' trong tiếng Nhật với ようだ, らしい và みたいだ. Hướng dẫn này làm rõ cách dùng, mức độ trang trọng và ngữ cảnh của chúng với các ví dụ minh họa rõ ràng.

ば vs たら vs なら

ば vs たら vs なら — Câu điều kiện

ば, たら và なら đều có nghĩa là 'nếu' — nhưng dùng sai một cái là câu sẽ sai ngay. Bài viết này phân tích rõ sự khác biệt với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và bài luyện tập.

だけ vs しか

だけ vs しか — Chỉ

だけ và しか đều mang nghĩa 'chỉ,' nhưng một từ mang tính trung lập còn từ kia hàm ý tiếc nuối hoặc bực bội. Đây là cách dùng từng từ — kèm các cặp ví dụ và bài kiểm tra ngắn.

に vs へ

に vs へ — Hướng đi

Học sự khác biệt giữa に và へ khi chỉ hướng đi trong tiếng Nhật. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ, lỗi thường gặp và bài kiểm tra nhanh cho người mới học.

ている vs てある

ている vs てある — Trạng thái

Sự khác biệt giữa ている và てある trong tiếng Nhật. Cả hai đều diễn tả trạng thái, nhưng てある nhấn mạnh hành động có chủ đích của con người. Các cặp câu đối chiếu, bảng so sánh và lỗi thường gặp.

と vs や

と vs や — Và (Liệt kê)

Tìm hiểu sự khác biệt giữa と và や trong tiếng Nhật. と liệt kê đầy đủ tất cả các mục, trong khi や ngụ ý còn có những mục khác chưa được đề cập. Có ví dụ minh họa rõ ràng và bài kiểm tra.

から vs ので

から vs ので — Vì/Bởi vì

Học sự khác biệt giữa から (kara) và ので (node) trong tiếng Nhật. Cả hai đều có nghĩa là 'vì/bởi vì', nhưng cách dùng, mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa khác nhau đáng kể.

けど vs のに

けど vs のに — Nhưng/Mặc dù

Tìm hiểu sự khác biệt then chốt giữa けど và のに trong tiếng Nhật. Cả hai đều mang nghĩa 'nhưng/mặc dù', tuy nhiên のに luôn thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội, trong khi けど mang tính trung lập.

に vs で

に vs で — Trợ từ chỉ địa điểm

Tìm hiểu sự khác biệt giữa trợ từ に và で trong tiếng Nhật khi chỉ địa điểm. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ đối chiếu và lỗi thường gặp dành cho người học N5–N4.

は vs が

は vs が — Chủ đề vs Chủ ngữ

Sự khác biệt giữa は và が khiến người học bối rối ở mọi trình độ. Tám cặp ví dụ đối chiếu, bảng tóm tắt quy tắc và bài kiểm tra ngắn — giúp bạn không còn phân vân khi chọn trợ từ.

は vs も

は vs も — Chủ đề vs Cũng

は và も trông có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại rất khác nhau. Hướng dẫn này phân tích chính xác khi nào dùng từng trợ từ — với các cặp ví dụ tự nhiên, bảng so sánh và bài kiểm tra ngắn.