Ý nghĩa & Cách dùng
Sử dụng はずだ để mô tả một kỳ vọng dựa trên các sự thật khách quan hoặc bằng chứng. Trong khi tiếng Anh thường dùng "should" cho cả bổn phận và dự đoán, はずだ tập trung hoàn toàn vào xác suất logic. Nó truyền đạt: "Dựa trên những gì tôi biết, việc X là đúng là điều hiển nhiên."
Hãy coi はずだ như một phép tính tư duy. Nếu Tanaka-san rời nhà một giờ trước và đi bộ mất mười phút, anh ấy "chắc chắn sẽ" (should) ở đây bây giờ. Logic quyết định kết quả. Biểu cảm này phản ánh mức độ tự tin cao—thường từ 80% đến 90%—vì nó dựa trên một lý do cụ thể. Từ はず ban đầu ám chỉ phần rãnh của mũi tên khớp với dây cung. Giống như rãnh và dây cung sinh ra để khớp với nhau, kết luận của bạn và tình huống thực tế cũng được cho là sẽ khớp nhau.
Các mức độ lịch sự khác nhau. Sử dụng はずだ trong hội thoại thân mật hoặc viết lách cá nhân. Đối với bối cảnh kinh doanh hoặc lịch sự, hãy chuyển sang はずです. Nếu bạn muốn diễn đạt sự phủ định logic rất mạnh mẽ, hãy sử dụng はずがない ("không đời nào mà...").
Cấu trúc & Cách chia
Về mặt ngữ pháp, はず là một danh từ hình thức, vì vậy các từ đứng trước nó phải ở dạng bổ nghĩa cho danh từ. Lưu ý các yêu cầu cụ thể đối với danh từ và tính từ đuôi な bên dưới:
| Loại từ | Quy tắc kết nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Thể thông thường (Từ điển/Quá khứ/Phủ định) | 行く (HÀNH - đi) + はずだ |
| Tính từ đuôi い | Thể từ điển | 寒い (HÀN - lạnh) + はずだ |
| Tính từ đuôi な | Thêm な (na) | 便利 (TIỆN LỢI) + な + はずだ |
| Danh từ | Thêm の (no) | 日曜日 (NHẬT DIỆU NHẬT - Chủ Nhật) + の + はずだ |
Đừng quên な hoặc の; đây là những lỗi phổ biến nhất đối với người học N4. Sử dụng thì quá khứ (thể た) nếu bạn kỳ vọng điều gì đó lẽ ra đã xảy ra vào lúc này.
Câu ví dụ
1. Kỳ vọng dựa trên lịch trình
Các ví dụ này cho thấy cách chúng ta dự đoán hành động dựa trên lịch trình hoặc thói quen.
彼はもう駅に着いたはずだ。
kare wa mou eki ni tsuita hazu da.
Anh ấy (BỈ) chắc chắn là đã đến ga (DỊCH - TRỨ) rồi.
天気予報によると、明日は晴れるはずです。
tenki yohou ni yoru to, ashita wa hareru hazu desu.
Theo dự báo thời tiết (THIÊN KHÍ DỰ BÁO), ngày mai (MINH NHẬT) chắc chắn là sẽ nắng (TÌNH).
田中さんは昨日、風邪をひいたから, 今日は来ないはずだ。
tanaka-san wa kinou, kaze wo hiita kara, kyou wa konai hazu da.
Vì anh Tanaka (ĐIỀN TRUNG) hôm qua (TẠC NHẬT) bị cảm (PHONG TÀ), nên hôm nay (KIM NHẬT) chắc anh ấy sẽ không đến (LAI).
2. Sử dụng tính từ để dự đoán
この薬を飲めば、すぐ良くなるはずです。
kono kusuri wo nomeba, sugu yoku naru hazu desu.
Nếu uống (ẨM) thuốc (DƯỢC) này, bạn chắc chắn sẽ nhanh chóng khỏe (LƯƠNG) lại thôi.
このレストランはいつも人が多い kara, おいしいはずだ。
kono resutoran wa itsumo hito ga ooi kara, oishii hazu da.
Vì nhà hàng này lúc nào cũng đông người (NHÂN - ĐA), nên chắc chắn là sẽ ngon.
あの映画は有名な俳優が出ているから、面白いはずだ。
ano eiga wa yuumei na haiyuu ga dete iru kara, omoshiroi hazu da.
Vì bộ phim (ÁNH HỌA) đó có diễn viên (BÀI ƯU) nổi tiếng (HỮU DANH) đóng (XUẤT), nên chắc chắn là sẽ hay (DIỆN BẠCH).
3. Sử dụng danh từ và xác định danh tính
今日は祭日のはずだから、銀行は閉まっている。
kyou wa saijitsu no hazu da kara, ginkou wa shimatte iru.
Hôm nay (KIM NHẬT) chắc chắn là ngày lễ (TẾ NHẬT), nên ngân hàng (NGÂN HÀNG) đóng cửa (BẾ).
彼はアメリカに5年住んでいたから、英語が得意なはずだ。
kare wa amerika ni go-nen sunde ita kara, eigo ga tokui na hazu da.
Anh ấy đã sống (TRÚ) ở Mỹ 5 năm (NIÊN), nên chắc chắn là giỏi (ĐẮC Ý) tiếng Anh (ANH NGỮ).
4. Diễn đạt sự mâu thuẫn hoặc bối rối
Chúng ta thường dùng はずだ khi thực tế trái ngược với logic của mình, thường đi kèm với "nhưng" (ga).
昨日、カバンに入れたはずだが、どこにもない.
kinou, kaban ni ireta hazu da ga, doko ni mo nai.
Tôi chắc chắn là đã bỏ (NHẬP) vào túi hôm qua (TẠC NHẬT) rồi, thế mà tìm mãi chẳng thấy đâu.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Lầm tưởng Logic với Nghĩa vụ xã hội
❌ 明日は早く起きるはずだ。
✅ 明日は早く起きる**べきだ**.
Sử dụng べきだ cho những việc bạn "nên" làm như một nghĩa vụ hoặc một ý tưởng tốt. Sử dụng はずだ cho các hành động tương lai của chính bạn khiến bạn nghe giống như một quan sát viên tách biệt đang dự đoán hành vi của chính mình, điều này không tự nhiên.
Lỗi 2: Thiếu "no" khi đi với danh từ
❌ 今日は休みはずだ。
✅ 今日は休みのはずだ。
Luôn kết nối danh từ với の. Đây là một trong những điểm thường xuyên được kiểm tra nhất trong kỳ thi JLPT.
Lỗi 3: Thiếu "na" khi đi với tính từ đuôi Na
❌ 彼女は親切はずだ。
✅ 彼女は親切なはずだ。
Tính từ đuôi な ở đây hoạt động giống như danh từ và yêu cầu đầu nối な để đúng ngữ pháp.
Ghi chú văn hóa
Trong giao tiếp tiếng Nhật, はずだ có thể được dùng như một cách lịch sự để chỉ ra lỗi sai của người khác. Thay vì nói trực tiếp "Bạn đến muộn rồi", người nói có thể nói "Cuộc họp lẽ ra phải bắt đầu lúc 2 giờ" (2時に始まるはずですが). Điều này tập trung vào lịch trình thay vì cá nhân, làm cho lời phê bình bớt đối đầu hơn.
Bạn cũng sẽ nghe thấy người bản xứ lẩm bẩm はずだ với chính mình khi tìm đồ bị mất. Nói "変だな、あるはずだ..." (Lạ nhỉ, chắc chắn là phải ở đây chứ...) thể hiện sự đấu tranh nội tâm khi một niềm tin logic không khớp với thực tế.
Ngữ pháp liên quan
- Bakari (ばかり) — Vừa mới, Chỉ toàn (Grammar N4)
- ように (You ni) — Để, Để Mà, Để Không (Grammar N4)
- Trình tự và Điểm bắt đầu: Sử dụng てから (te kara) (Grammar N4)
- Sự thay thế & Sự đánh đổi: kawari ni (Grammar N4)
- Sử dụng かもしれない (kamoshirenai) để diễn tả khả năng (Grammar N4)
- Sử dụng 間に (ma ni - GIAN) để mô tả hành động trong một khoảng thời gian (Grammar N4)
Mẹo thi JLPT
Đối với JLPT N4, hãy tìm các manh mối logic. Nếu văn bản cung cấp một lý do—như "anh ấy đã sống ở Nhật Bản 10 năm"—thì câu trả lời thường là はずだ thay vì một phán đoán đơn thuần như でしょう.
Hãy chú ý kỹ đến các trợ từ trong phần "Sắp xếp câu". Bài kiểm tra thường tách の hoặc な khỏi はずだ để xem bạn có biết cách kết nối chúng hay không. Cuối cùng, hãy nhớ rằng ngữ pháp này nói về logic, không phải mong muốn. Bạn không thể sử dụng nó để nói "Tôi nên ăn nhiều rau hơn"; nó chỉ có tác dụng cho "Rau chắc chắn là tươi" (vì chúng vừa mới được giao đến).