Đoạn văn đọc hiểu
「山田さん、ちょっと聞いてもいいですか? 私、図書館のカードを作りたいんですが、どうすればいいか分からなくて。」
「あ、田中さん。もちろんいいですよ。図書館のカードは簡単に作れますよ。」
「本当ですか?何か必要な物がありますか?」
「はい、身分証明書が必要です。たとえば、運転免許証やパスポートなどですね。住所が分かるものなら大丈夫ですよ。」
「なるほど。じゃあ、それを持って図書館に行けばいいんですね。」
「そうです。カウンターで「図書館カードを作りたい」と言って、申込書に名前や住所を書きます。それから、身分証明書を見せれば、すぐにできますよ。」
「そんなに簡単なんですね。本は何冊ぐらい借りられますか?」
「たいてい十冊ぐらい借りられます。二週間ぐらい借りて、家でゆっくり読めますよ。面白い本がたくさんありますから、ぜひ利用してみてくださいね。」
Danh sách từ vựng
- 図書館 (toshokan) — thư viện (ĐỒ THƯ QUÁN)
- カード (kādo) — thẻ
- 作る (tsukuru) — làm, tạo (TÁC)
- 簡単 (kantan) — dễ, đơn giản (GIẢN ĐƠN)
- 必要 (hitsuyou) — cần thiết (TẤT YẾU)
- 身分証明書 (mibun shoumeisho) — giấy tờ tùy thân (THÂN PHẬN CHỨNG MINH THƯ)
- 運転免許証 (unten menkyoshou) — bằng lái xe (VẬN CHUYỂN MIỄN HỨA CHỨNG)
- パスポート (pasupōto) — hộ chiếu
- 住所 (juusho) — địa chỉ (TRỤ SỞ)
- カウンター (kauntā) — quầy giao dịch
- 申込書 (moushikomisho) — đơn đăng ký (THÂN VẬN THƯ)
- 借りる (kariru) — mượn (TÁ)
- 何冊 (nansatsu) — bao nhiêu (quyển sách) (HÀ SÁCH)
- 利用する (riyō suru) — sử dụng, tận dụng (LỢI DỤNG)
Bản dịch tiếng Việt
“Anh Yamada, tôi có thể hỏi anh một chút được không? Tôi muốn làm thẻ thư viện nhưng không biết phải làm thế nào.”
“Ồ, chị Tanaka. Tất nhiên rồi! Làm thẻ thư viện thực ra khá đơn giản.”
“Thật sao? Tôi có cần giấy tờ gì đặc biệt không?”
“Vâng, chị sẽ cần một giấy tờ tùy thân. Ví dụ như bằng lái xe hoặc hộ chiếu. Bất kỳ giấy tờ nào có xác nhận địa chỉ của chị đều được.”
“Tôi hiểu rồi. Vậy tôi chỉ cần mang theo đó đến thư viện là được phải không?”
“Đúng vậy. Chị chỉ cần đến quầy và nói ‘Tôi muốn làm thẻ thư viện’. Điền tên và địa chỉ vào đơn đăng ký, sau đó trình giấy tờ tùy thân, và thẻ sẽ được làm ngay.”
“Dễ dàng vậy sao? Và tôi có thể mượn khoảng bao nhiêu quyển sách?”
“Chị thường có thể mượn khoảng mười quyển sách một lúc. Chị có thể giữ chúng trong khoảng hai tuần và thoải mái đọc tại nhà. Có rất nhiều sách thú vị, vì vậy hãy thử sử dụng nhé!”
Câu hỏi đọc hiểu
- 田中さん何を作りたいですか?
(Cô Tanaka muốn làm gì?)
- 図書館カードを作るのに、何が必要ですか?
(Cần những gì để làm thẻ thư viện?)
- 身分証明書の例を二つ教えてください。
(Hãy cho hai ví dụ về giấy tờ tùy thân.)
- 図書館では、普通、本を何冊まで借りられますか?
(Tại thư viện, bạn thường có thể mượn bao nhiêu quyển sách?)
- 本はどのくらい借りていられますか?
(Bạn có thể mượn sách trong bao lâu?)
Trả lời
- 図書館カードを作りたいです。
(Cô ấy muốn làm thẻ thư viện.)
- 身分証明書が必要です。
(Cần giấy tờ tùy thân.)
- 運転免許証とパスポートです。
(Bằng lái xe và hộ chiếu.)
- たいてい十冊ぐらい借りられます。
(Thường có thể mượn khoảng mười quyển sách.)
- 二週間ぐらい借りていられます。
(Có thể mượn trong khoảng hai tuần.)
Các điểm ngữ pháp đã dùng
- ~てもいいですか (~te mo ii desu ka): Hỏi xin phép.
Mẫu ngữ pháp này được dùng để hỏi một cách lịch sự rằng bạn có được phép làm điều gì đó hay không. Nó kết hợp thể te của động từ với 「もいいですか」. Ví dụ, 「聞いてもいいですか?」 có nghĩa là "Tôi có thể hỏi (một câu hỏi) được không?" Cụm từ này rất phổ biến trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể sử dụng khi vào phòng (入ってもいいですか?), chụp ảnh (写真を撮ってもいいですか?), hoặc ngồi xuống (座ってもいいですか?). Sử dụng cấu trúc này giúp yêu cầu của bạn nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn.
- ~んですが、~ (~n desu ga, ~): Cung cấp thông tin nền trước khi đưa ra yêu cầu hoặc đặt câu hỏi.
Trợ từ 「が」 kết nối hai mệnh đề ở đây. Trong cấp độ N4, nó thường cung cấp ngữ cảnh hoặc thông tin nền trước một câu nói hoặc câu hỏi chính. Khi dùng với 「んです」 (hoặc 「のです」), nó tinh tế nhấn mạnh mệnh đề đứng trước như một lý do hoặc hoàn cảnh. Ví dụ, 「図書館のカードを作りたいんですが、どうすればいいか分からなくて。」 dịch là "Tôi muốn làm thẻ thư viện (và đây là tình hình của tôi), nhưng tôi không biết phải làm thế nào." Đây là một cách tự nhiên và nhẹ nhàng để giới thiệu một chủ đề hoặc một vấn đề.
- ~ばいいですか (~ba ii desu ka): Hỏi lời khuyên hoặc hướng dẫn ("Tôi nên làm gì?").
Cấu trúc này sử dụng dạng điều kiện của động từ (~ば) theo sau là 「いいですか」 để hỏi về cách hành động tốt nhất hoặc để xin lời khuyên. 「どうすればいいか分からなくて」 có nghĩa là "Tôi không biết tôi nên làm gì (để làm thẻ)." Cấu trúc này rất thực tế để hỏi hướng dẫn hoặc đề xuất. Hãy nghĩ đến các cụm từ như 「どこに行けばいいですか?」 (Tôi nên đi đâu?) hoặc 「何を買えばいいですか?」 (Tôi nên mua gì?).
- ~なら (~nara): Điều kiện, nghĩa là "nếu (là trường hợp của) ~".
「なら」 là một trợ từ điều kiện trình bày một điều kiện hoặc chủ đề cụ thể. Nó thường có nghĩa là "nếu (là trường hợp của) A, thì B." Khác với các dạng điều kiện khác, 「なら」 đặc biệt làm nổi bật danh từ hoặc mệnh đề đứng trước như chủ đề của điều kiện. Trong đoạn văn, 「住所が分かるものなら大丈夫です」 có nghĩa là "Nếu là giấy tờ có địa chỉ của bạn, thì không sao." Dạng này giúp thiết lập một điều kiện liên quan trực tiếp đến thông tin vừa được đề cập.
- ~て、~ (~te, ~): Nối các hành động theo trình tự.
Thể te của động từ rất linh hoạt. Một trong những công dụng chính của nó là để nối nhiều hành động xảy ra theo trình tự thời gian. Hành động trước 「て」 xảy ra trước, sau đó là hành động sau nó. Ví dụ, 「それを持って図書館に行けばいい」 có nghĩa là "Mang cái đó (trước), rồi đến thư viện." Sự kết nối đơn giản này cho phép bạn kể lại một chuỗi sự kiện hoặc đưa ra hướng dẫn một cách mạch lạc.
- ~られます (~rare masu): Thể khả năng, nghĩa là "có thể làm ~".
Thể khả năng diễn tả khả năng hoặc khả năng. Đối với động từ Ichidan, bạn tạo nó bằng cách thay thế 「る」 bằng 「られる」 (ví dụ, 借りる → 借りられる). Đối với động từ Godan, thay thế âm 「う」 cuối cùng bằng âm 「え」 và thêm 「る」 (ví dụ, 読む → 読める). Vì vậy, 「本を借りられます」 có nghĩa là "Bạn có thể mượn sách." Đây là một cấu trúc quan trọng để thảo luận về khả năng trong tiếng Nhật.
- ~てみてください (~te mite kudasai): Thử làm điều gì đó.
Cụm từ này kết hợp thể te của động từ với 「みる」 (thử) và 「ください」 (hãy). Nó được dùng để nhẹ nhàng khuyến khích ai đó thử làm điều gì đó. 「ぜひ利用してみてください」 có nghĩa là "Hãy thử dùng nhé." Điều này thể hiện một gợi ý hoặc khuyến nghị cho ai đó thử một hành động, thường ngụ ý rằng họ có thể thích nó hoặc thấy nó có lợi. Ví dụ, sau khi học một công thức mới, một người bạn có thể nói 「作ってみてください!」 (Hãy thử làm đi!). Hoặc, nếu bạn không chắc về một nhà hàng mới, ai đó có thể gợi ý 「行ってみてください!」 (Hãy thử đến đó xem sao!).