N4

Thăm Quê Hương

🔊 Listen

Đoạn Văn Đọc

わたし来週らいしゅう、ふるさとへかえ予定よていです。ふるさとはちいさなまちですが、とてもきれいです。えきまえにはおおきなかわながれていて、なつにはよく友達ともだちおよぎました。高校生こうこうせいとき、このかわりをしたこともあります。いまはもう東京とうきょうんでいますが、ふるさとの景色けしきこいしいです。

両親りょうしんはまだふるさとにんでいます。ははわたしかえることをとてもよろこんでくれました。おいしい料理りょうりをたくさんつくってくれるとっています。ちちとはふるさとのむかしはなしをしたいです。あね子供こどもれてかえってくるので、みんなでうのがたのしみです。おいめいうのは一年いちねんぶりです。

ふるさとでは、友達ともだちにも予定よていです。とくに、高校こうこうからの親友しんゆうとまたあのかわちかくを散歩さんぽしたいです。よるはみんなでむかしよくったレストランで食事しょくじをするかもしれません。時間じかんがあれば、ふるさとの有名ゆうめいなおまつりにもってみたいです。楽しいことがたくさんありそうで、いまからとてもわくわくしています。東京とうきょう生活せいかつもいいですが、たまにはふるさとでのんびりしたいですね。

Danh Sách Từ Vựng

  • 来週らいしゅう (raishuu) — tuần tới (LAI CHU)
  • 予定よてい (yotei) — kế hoạch, lịch trình (DƯ ĐỊNH)
  • まち (machi) — thị trấn (ĐINH)
  • かわ (kawa) — sông (XUYÊN)
  • およ (oyogu) — bơi
  • (tsuri) — câu cá (ĐIẾU)
  • 景色けしき (keshiki) — phong cảnh (CẢNH SẮC)
  • こいしい (koishii) — mong nhớ, hoài niệm
  • 両親りょうしん (ryoushin) — cha mẹ (LƯỠNG THÂN)
  • 料理りょうり (ryouri) — nấu ăn, món ăn (LIỆU LÝ)
  • つく (tsukuru) — làm, tạo ra (TÁC)
  • 親友しんゆう (shinyuu) — bạn thân (THÂN HỮU)
  • 散歩さんぽ (sanpo) — đi dạo, tản bộ (TÁN BỘ)
  • 食事しょくじ (shokuji) — bữa ăn (THỰC SỰ)
  • まつ (matsuri) — lễ hội (TẾ)

Bản Dịch Tiếng Việt

Tuần tới, tôi dự định về quê. Quê hương tôi là một thị trấn nhỏ nhưng rất đẹp. Trước nhà ga có một con sông lớn chảy qua; vào mùa hè, tôi thường bơi ở đó cùng bạn bè. Tôi thậm chí còn đi câu cá ở con sông này khi còn là học sinh cấp ba. Mặc dù bây giờ tôi sống ở Tokyo, nhưng tôi thực sự nhớ phong cảnh quê hương.

Bố mẹ tôi vẫn sống ở quê. Mẹ tôi rất vui khi tôi về. Mẹ nói sẽ nấu thật nhiều món ăn ngon cho tôi. Tôi mong được trò chuyện với bố về những câu chuyện xưa ở quê. Chị gái tôi cũng sẽ về cùng các con, nên tôi rất mong được gặp mọi người. Đã một năm rồi tôi chưa gặp cháu trai và cháu gái!

Ở quê, tôi cũng dự định gặp gỡ bạn bè. Tôi đặc biệt muốn đi dạo gần con sông đó một lần nữa với người bạn thân từ thời cấp ba. Buổi tối, chúng tôi có thể ăn ở nhà hàng mà chúng tôi thường xuyên lui tới. Nếu có thời gian, tôi cũng rất muốn ghé thăm lễ hội nổi tiếng ở quê. Có vẻ sẽ có rất nhiều điều thú vị để làm, và tôi thực sự rất mong chờ. Mặc dù cuộc sống ở Tokyo rất tuyệt, nhưng đôi khi tôi chỉ muốn thư giãn ở quê.

Câu Hỏi Đọc Hiểu

  • わたし来週らいしゅうどこへかえ予定よていですか。(Tuần tới, "tôi" dự định về đâu?)
  • わたしのふるさとはどんなまちですか。("Quê hương của tôi" là loại thị trấn nào?)
  • だれわたし料理りょうりつくってくれるとっていましたか。(Ai đã nói rằng họ sẽ nấu đồ ăn cho "tôi"?)
  • わたしはふるさとで友達ともだちとどこを散歩さんぽしたいですか。("Tôi" muốn đi dạo với bạn bè ở đâu tại quê?)
  • わたしはふるさとでどんなことをしたいとっていますか。(みっこたえてください。) ("Tôi" nói rằng anh/cô ấy muốn làm gì ở quê? Vui lòng trả lời ba điều.)
Trả lời
  1. ふるさとへかえ予定よていです。(Anh/Cô ấy dự định về quê.)

  2. ちいさくて、とてもきれいなまちです。(Đó là một thị trấn nhỏ và rất đẹp.)

  3. はは料理りょうりつくってくれるとっていました。(Mẹ nói sẽ nấu đồ ăn.)

  4. 高校こうこうからの親友しんゆうと、あのかわちかくを散歩さんぽしたいです。(Anh/Cô ấy muốn đi dạo gần con sông đó với người bạn thân từ thời cấp ba.)

  5. 両親りょうしんあね子供こどもたちにうこと。友達ともだち散歩さんぽしたり、レストランで食事しょくじをすること。有名ゆうめいなおまつりにってみたいこと。(Gặp gỡ bố mẹ, chị gái và các con. Đi dạo với bạn bè và ăn ở nhà hàng. Muốn đi lễ hội nổi tiếng.)

Điểm Ngữ Pháp Sử Dụng

  • 予定よていです (~yotei desu): Diễn tả một kế hoạch hoặc lịch trình. Ví dụ: わたし来週らいしゅう、ふるさとへかえ予定よていです。(Tôi dự định về quê vào tuần tới.)
  • とき (~toki): Có nghĩa là "khi" hoặc "vào thời điểm". Ví dụ: 高校生こうこうせいとき、このかわりをしたこともあります。(Khi còn là học sinh cấp ba, tôi cũng từng câu cá ở con sông này.)
  • ~がこいしい (~ga koishii): Diễn tả sự mong nhớ, hoài niệm về một điều gì đó hoặc một ai đó. Ví dụ: ふるさとの景色けしきこいしいです。(Tôi nhớ phong cảnh quê hương.)
  • ~とっています (~to itte imasu): Dùng để thuật lại lời nói của ai đó, thường ngụ ý một trạng thái đang diễn ra hoặc sự liên quan hiện tại. Ví dụ: おいしい料理りょうりをたくさんつくってくれるとっています。(Mẹ nói sẽ nấu thật nhiều món ăn ngon cho tôi.)
  • ~ので (~node): Chỉ ra một lý do hoặc nguyên nhân; tương tự như "bởi vì" hoặc "nên". Ví dụ: あね子供こどもれてかえってくるので、みんなでうのがたのしみです。(Chị gái tôi cũng sẽ về cùng các con, nên tôi rất mong được gặp mọi người.)
  • ~ぶり (~buri): Chỉ khoảng thời gian kể từ lần cuối một việc gì đó xảy ra. Ví dụ: おいめいうのは一年いちねんぶりです。(Đã một năm rồi tôi chưa gặp cháu trai và cháu gái.)
  • ~かもしれません (~kamoshiremasen): Diễn tả khả năng; "có thể" hoặc "có lẽ". Ví dụ: レストランで食事しょくじをするかもしれません。(Chúng tôi có thể ăn ở nhà hàng.)
  • ~ば (~ba): Dạng điều kiện, "nếu". Ví dụ: 時間じかんがあれば、ふるさとの有名ゆうめいなおまつりにもってみたいです。(Nếu có thời gian, tôi cũng muốn đi lễ hội nổi tiếng ở quê.)
Share:

Bài viết liên quan