Đoạn Văn Đọc
私は来週、ふるさとへ帰る予定です。ふるさとは小さな町ですが、とてもきれいです。駅の前には大きな川が流れていて、夏にはよく友達と泳ぎました。高校生の時、この川で釣りをしたこともあります。今はもう東京に住んでいますが、ふるさとの景色が恋しいです。
両親はまだふるさとに住んでいます。母は私が帰ることをとても喜んでくれました。おいしい料理をたくさん作ってくれると言っています。父とはふるさとの昔の話をしたいです。姉も子供を連れて帰ってくるので、みんなで会うのが楽しみです。甥や姪に会うのは一年ぶりです。
ふるさとでは、友達にも会う予定です。特に、高校からの親友とまたあの川の近くを散歩したいです。夜はみんなで昔よく行ったレストランで食事をするかもしれません。時間があれば、ふるさとの有名なお祭りにも行ってみたいです。楽しいことがたくさんありそうで、今からとてもわくわくしています。東京の生活もいいですが、たまにはふるさとでのんびりしたいですね。
Danh Sách Từ Vựng
- 来週 (raishuu) — tuần tới (LAI CHU)
- 予定 (yotei) — kế hoạch, lịch trình (DƯ ĐỊNH)
- 町 (machi) — thị trấn (ĐINH)
- 川 (kawa) — sông (XUYÊN)
- 泳ぐ (oyogu) — bơi
- 釣り (tsuri) — câu cá (ĐIẾU)
- 景色 (keshiki) — phong cảnh (CẢNH SẮC)
- 恋しい (koishii) — mong nhớ, hoài niệm
- 両親 (ryoushin) — cha mẹ (LƯỠNG THÂN)
- 料理 (ryouri) — nấu ăn, món ăn (LIỆU LÝ)
- 作る (tsukuru) — làm, tạo ra (TÁC)
- 親友 (shinyuu) — bạn thân (THÂN HỮU)
- 散歩 (sanpo) — đi dạo, tản bộ (TÁN BỘ)
- 食事 (shokuji) — bữa ăn (THỰC SỰ)
- 祭り (matsuri) — lễ hội (TẾ)
Bản Dịch Tiếng Việt
Tuần tới, tôi dự định về quê. Quê hương tôi là một thị trấn nhỏ nhưng rất đẹp. Trước nhà ga có một con sông lớn chảy qua; vào mùa hè, tôi thường bơi ở đó cùng bạn bè. Tôi thậm chí còn đi câu cá ở con sông này khi còn là học sinh cấp ba. Mặc dù bây giờ tôi sống ở Tokyo, nhưng tôi thực sự nhớ phong cảnh quê hương.
Bố mẹ tôi vẫn sống ở quê. Mẹ tôi rất vui khi tôi về. Mẹ nói sẽ nấu thật nhiều món ăn ngon cho tôi. Tôi mong được trò chuyện với bố về những câu chuyện xưa ở quê. Chị gái tôi cũng sẽ về cùng các con, nên tôi rất mong được gặp mọi người. Đã một năm rồi tôi chưa gặp cháu trai và cháu gái!
Ở quê, tôi cũng dự định gặp gỡ bạn bè. Tôi đặc biệt muốn đi dạo gần con sông đó một lần nữa với người bạn thân từ thời cấp ba. Buổi tối, chúng tôi có thể ăn ở nhà hàng mà chúng tôi thường xuyên lui tới. Nếu có thời gian, tôi cũng rất muốn ghé thăm lễ hội nổi tiếng ở quê. Có vẻ sẽ có rất nhiều điều thú vị để làm, và tôi thực sự rất mong chờ. Mặc dù cuộc sống ở Tokyo rất tuyệt, nhưng đôi khi tôi chỉ muốn thư giãn ở quê.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 私は来週どこへ帰る予定ですか。(Tuần tới, "tôi" dự định về đâu?)
- 私のふるさとはどんな町ですか。("Quê hương của tôi" là loại thị trấn nào?)
- 誰が私に料理を作ってくれると言っていましたか。(Ai đã nói rằng họ sẽ nấu đồ ăn cho "tôi"?)
- 私はふるさとで友達とどこを散歩したいですか。("Tôi" muốn đi dạo với bạn bè ở đâu tại quê?)
- 私はふるさとでどんなことをしたいと言っていますか。(三つ答えてください。) ("Tôi" nói rằng anh/cô ấy muốn làm gì ở quê? Vui lòng trả lời ba điều.)
Trả lời
ふるさとへ帰る予定です。(Anh/Cô ấy dự định về quê.)
小さくて、とてもきれいな町です。(Đó là một thị trấn nhỏ và rất đẹp.)
母が料理を作ってくれると言っていました。(Mẹ nói sẽ nấu đồ ăn.)
高校からの親友と、あの川の近くを散歩したいです。(Anh/Cô ấy muốn đi dạo gần con sông đó với người bạn thân từ thời cấp ba.)
両親や姉、子供たちに会うこと。友達と散歩したり、レストランで食事をすること。有名なお祭りに行ってみたいこと。(Gặp gỡ bố mẹ, chị gái và các con. Đi dạo với bạn bè và ăn ở nhà hàng. Muốn đi lễ hội nổi tiếng.)
Điểm Ngữ Pháp Sử Dụng
- ~予定です (~yotei desu): Diễn tả một kế hoạch hoặc lịch trình. Ví dụ: 私は来週、ふるさとへ帰る予定です。(Tôi dự định về quê vào tuần tới.)
- ~時 (~toki): Có nghĩa là "khi" hoặc "vào thời điểm". Ví dụ: 高校生の時、この川で釣りをしたこともあります。(Khi còn là học sinh cấp ba, tôi cũng từng câu cá ở con sông này.)
- ~が恋しい (~ga koishii): Diễn tả sự mong nhớ, hoài niệm về một điều gì đó hoặc một ai đó. Ví dụ: ふるさとの景色が恋しいです。(Tôi nhớ phong cảnh quê hương.)
- ~と言っています (~to itte imasu): Dùng để thuật lại lời nói của ai đó, thường ngụ ý một trạng thái đang diễn ra hoặc sự liên quan hiện tại. Ví dụ: おいしい料理をたくさん作ってくれると言っています。(Mẹ nói sẽ nấu thật nhiều món ăn ngon cho tôi.)
- ~ので (~node): Chỉ ra một lý do hoặc nguyên nhân; tương tự như "bởi vì" hoặc "nên". Ví dụ: 姉も子供を連れて帰ってくるので、みんなで会うのが楽しみです。(Chị gái tôi cũng sẽ về cùng các con, nên tôi rất mong được gặp mọi người.)
- ~ぶり (~buri): Chỉ khoảng thời gian kể từ lần cuối một việc gì đó xảy ra. Ví dụ: 甥や姪に会うのは一年ぶりです。(Đã một năm rồi tôi chưa gặp cháu trai và cháu gái.)
- ~かもしれません (~kamoshiremasen): Diễn tả khả năng; "có thể" hoặc "có lẽ". Ví dụ: レストランで食事をするかもしれません。(Chúng tôi có thể ăn ở nhà hàng.)
- ~ば (~ba): Dạng điều kiện, "nếu". Ví dụ: 時間があれば、ふるさとの有名なお祭りにも行ってみたいです。(Nếu có thời gian, tôi cũng muốn đi lễ hội nổi tiếng ở quê.)