Tình huống
Bạn vừa đến một khách sạn ở Tokyo sau chuyến đi dài. Đoạn hội thoại dưới đây diễn ra tại quầy lễ tân — nhân viên 田中 (Tanaka) làm thủ tục nhận phòng cho khách 山田 (Yamada), người cũng hỏi về các tiện ích và đưa ra một yêu cầu nhỏ. Nhân viên khách sạn ở Nhật nói chuyện với mức độ lịch sự mà bạn sẽ không gặp trong giao tiếp thường ngày. Phong cách ngôn ngữ đó, được định hình bởi triết lý phục vụ おもてなし, thể hiện trong từng câu nói của Tanaka.
Hội thoại
山田: すみません、チェックインをしたいのですが。
Yamada: Sumimasen, chekku-in o shitai no desu ga.
Yamada: Xin lỗi, tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
田中: はい、いらっしゃいませ。お名前をお聞かせいただけますか。
Tanaka: Hai, irasshaimase. Onamae o okikase itadakemasu ka.
Tanaka: Xin chào quý khách! Quý khách có thể cho tôi biết tên được không ạ?
山田: 山田と申します。今日から二泊の予約をしております。
Yamada: Yamada to mōshimasu. Kyō kara nihaku no yoyaku o shite orimasu.
Yamada: Tôi tên là Yamada. Tôi có đặt phòng hai đêm kể từ hôm nay.
田中: 少々お待ちください。山田様、シングルルームで二泊のご予約ですね。確認いたしました。
Tanaka: Shōshō omachi kudasai. Yamada-sama, shinguru rūmu de nihaku no go-yoyaku desu ne. Kakunin itashimashita.
Tanaka: Xin quý khách vui lòng chờ một chút. Thưa ông/bà Yamada, đó là đặt phòng đơn hai đêm đúng không ạ. Tôi đã xác nhận đặt phòng của quý khách.
山田: 朝食は付いていますか。
Yamada: Chōshoku wa tsuite imasu ka.
Yamada: Có bao gồm bữa sáng không ạ?
田中: はい、朝食は七時から十時まで一階のレストランでお召し上がりいただけます。
Tanaka: Hai, chōshoku wa shichi-ji kara jū-ji made ikkai no resutoran de omeshiagari itadakemasu.
Tanaka: Vâng, bữa sáng được phục vụ từ 7 giờ đến 10 giờ tại nhà hàng tầng một ạ.
山田: チェックアウトは何時までですか。
Yamada: Chekku-auto wa nanji made desu ka.
Yamada: Giờ trả phòng là mấy giờ ạ?
田中: チェックアウトは午前十一時までとなっております。
Tanaka: Chekku-auto wa gozen jūichi-ji made to natte orimasu.
Tanaka: Giờ trả phòng là trước 11 giờ sáng ạ.
山田: 大浴場はありますか。
Yamada: Daiyokujō wa arimasu ka.
Yamada: Khách sạn có bể tắm chung lớn không ạ?
田中: はい、三階にございます。午後二時から深夜十二時まで利用していただけます。
Tanaka: Hai, sangai ni gozaimasu. Gogo ni-ji kara shin'ya jūni-ji made riyō shite itadakemasu.
Tanaka: Vâng, bể tắm nằm ở tầng ba ạ. Quý khách có thể sử dụng từ 2 giờ chiều đến nửa đêm.
山田: タオルをもう一枚もらえますか。
Yamada: Taoru o mō ichimai moraemasu ka.
Yamada: Tôi có thể xin thêm một chiếc khăn tắm được không ạ?
田中: かしこまりました。すぐにお部屋にお持ちします。
Tanaka: Kashikomarimashita. Sugu ni oheya ni omochi shimasu.
Tanaka: Vâng, tôi hiểu ạ. Tôi sẽ mang ngay lên phòng cho quý khách.
山田: ありがとうございます。部屋にWiFiはありますか。
Yamada: Arigatō gozaimasu. Heya ni WiFi wa arimasu ka.
Yamada: Cảm ơn anh/chị. Phòng có WiFi không ạ?
田中: はい、無料でご利用いただけます。パスワードはこちらのカードに書いてあります。
Tanaka: Hai, muryō de goriyō itadakemasu. Pasuwādo wa kochira no kādo ni kaite arimasu.
Tanaka: Vâng, quý khách có thể sử dụng miễn phí ạ. Mật khẩu được ghi trên tấm thẻ này.
Từ vựng chính
予約
yoyaku
— đặt trước; đặt chỗ (DỰ ƯỚC)
朝食
chōshoku
— bữa sáng (TRIÊU THỰC)
一階
ikkai
— tầng một; tầng trệt (NHẤT GIAI)
三階
sangai
— tầng ba (TAM GIAI)
大浴場
daiyokujō
— bể tắm chung lớn (ĐẠI DỤC TRƯỜNG)
深夜
shin'ya
— khuya; nửa đêm (THÂM DẠ)
部屋
heya
— phòng
無料
muryō
— miễn phí; không mất tiền (VÔ LIỆU)
利用する
riyō suru
— sử dụng; tận dụng (LỢI DỤNG)
確認する
kakunin suru
— xác nhận; kiểm tra (XÁC NHẬN)
少々
shōshō
— một chút; một lúc (dùng trang trọng) (THIẾU THIẾU)
申す
mōsu
— nói; được gọi là (thể khiêm nhường của 言う)
かしこまりました
kashikomarimashita
— vâng, tôi hiểu rồi ạ (cách chấp nhận rất trang trọng)
午前
gozen
— buổi sáng; trước trưa (NGỌ TIỀN)
午後
gogo
— buổi chiều; sau trưa (NGỌ HẬU)
Ghi chú ngữ pháp
- ~のですが: Làm mềm một yêu cầu bằng cách giải thích hoàn cảnh thay vì hỏi thẳng. Câu bỏ lửng với が, để người nghe tự hiểu phần còn lại — ngầm ý "anh/chị có thể giúp tôi không?". Ví dụ: 「チェックインをしたいのですが」(Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng...). Nói thẳng bằng 「チェックインしてください」cũng được, nhưng ở quầy lễ tân nghe sẽ khá cộc lốc.
- お~いただけますか: Cấu trúc nhờ vả rất lịch sự — tiền tố kính ngữ お kết hợp với いただけますか (tôi có thể nhận được ân huệ...?). Cao hơn một bậc so với ~てもらえますか, đây là chuẩn mực trong mọi môi trường dịch vụ. Ví dụ: 「お聞かせいただけますか」(Quý khách có thể cho tôi biết được không ạ?).
- ~ております: Thể tiến hành khiêm nhường của ~ています. Dùng khi mô tả hành động đang diễn ra của bản thân trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 「予約をしております」(Tôi có đặt phòng). おります thay vì います cho thấy người nói đang nói về mình một cách khiêm tốn.
- ~となっております: Cụm từ cố định có nghĩa đại khái là "đã được sắp xếp như vậy" hoặc "được quy định là". Khách sạn và các cơ sở dịch vụ dùng cụm này để thông báo nội quy hoặc lịch trình một cách trang trọng và khách quan. Ví dụ: 「十一時までとなっております」(Giờ trả phòng là trước 11 giờ ạ).
- ~ていただけます: Khách sạn dùng cấu trúc này để diễn đạt mọi dịch vụ như thể đang dâng tặng cho khách. Ví dụ: 「利用していただけます」(Quý khách có thể sử dụng — nghĩa đen: quý khách có thể nhận được ân huệ sử dụng). Khách không chỉ đơn thuần dùng tiện ích, mà đang được trao quyền sử dụng. Sự tinh tế đó là có chủ ý.
- ~てあります: Mô tả trạng thái kết quả của một hành động có chủ đích trong quá khứ — ai đó đã làm điều này vì một lý do. Ví dụ: 「書いてあります」(Được ghi ở đó — ai đó đã ghi sẵn để quý khách tiện sử dụng). Khác với ~ている chỉ đơn thuần mô tả trạng thái đang diễn ra mà không hàm ý chủ đích.
Ghi chú văn hóa
Từ おもてなし (omotenashi) thường được dịch là "lòng hiếu khách", nhưng như vậy là chưa đủ. Nếu lòng hiếu khách đáp ứng kỳ vọng, thì omotenashi đi trước kỳ vọng — trước khi khách kịp nghĩ đến điều đó. Bạn thấy điều này xuyên suốt đoạn hội thoại. Nhân viên dùng thể khiêm nhường như 「申す」và 「おります」khi nói về bản thân, và thể kính ngữ như 「いらっしゃいます」và 「ございます」khi đề cập đến khách và bất cứ thứ gì liên quan đến họ. Ngay cả 「わかりました」(tôi hiểu rồi) cũng được thay bằng 「かしこまりました」(vâng, tôi xin phép). Tất cả những điều này không phải là vẻ bề ngoài trau chuốt. Đó là tiêu chuẩn nghề nghiệp thực sự, và khách được kỳ vọng tiếp nhận một cách trân trọng.
Hầu hết khách sạn ở Nhật — từ ryokan truyền thống (旅館) đến khách sạn kinh doanh bình dân — đều có 大浴場 (bể tắm chung lớn). Trước khi bước vào, hãy tắm sạch tại các vòi hoa sen riêng dọc theo tường. Giữ khăn tắm không chạm vào nước, giữ yên lặng, và để điện thoại trong phòng. Khách có hình xăm có thể sẽ được hướng dẫn đến phòng tắm riêng; nhiều cơ sở duy trì chính sách này do mối liên hệ lâu dài giữa hình xăm và tội phạm có tổ chức ở Nhật. Biết trước điều này sẽ tránh được một tình huống khó xử ngay tại cửa vào.
Luyện tập
Hãy thử các bài tập sau để biến đoạn hội thoại thành của riêng bạn:
- Nhập vai cả hai bên: Luyện toàn bộ đoạn hội thoại trong vai 山田, rồi đổi sang vai 田中. Chú ý sự thay đổi phong cách ngôn ngữ — khách dùng thể lịch sự thông thường (~ます・~です), trong khi nhân viên lồng ghép thể khiêm nhường và kính ngữ xuyên suốt.
- Bài tập thay thế 1 — Loại phòng: Thay 「シングルルーム」bằng 「ダブルルーム」(phòng đôi giường lớn), 「ツインルーム」(phòng hai giường), hoặc 「和室」(phòng kiểu Nhật trải chiếu tatami). Luyện câu đầy đủ: 「〇〇で二泊の予約をしております。」
- Bài tập thay thế 2 — Số đêm lưu trú: Thay 「二泊」bằng 「一泊」(một đêm), 「三泊」(ba đêm), hoặc 「一週間」(một tuần). Luyện cả hai vai: đặt phòng và xác nhận đặt phòng.
- Bài tập thay thế 3 — Yêu cầu trong phòng: Thay yêu cầu khăn tắm bằng xin thêm gối 「まくらをもう一つもらえますか」, bàn chải đánh răng 「歯ブラシをもらえますか」, hoặc thêm dầu gội 「シャンプーをもらえますか」. Luyện cả hai vai: đưa ra yêu cầu và phản hồi với tư cách nhân viên.
- Tình huống biến thể — Trả phòng muộn: Bạn cần trả phòng lúc 1 giờ chiều thay vì 11 giờ sáng. Hãy thử hỏi: 「チェックアウトを午後一時に延ばすことはできますか。」(Tôi có thể gia hạn trả phòng đến 1 giờ chiều được không?) Rồi luyện cả hai cách phản hồi — đồng ý: 「かしこまりました、追加料金がかかります」(Vâng, sẽ có thêm phụ phí ạ) và từ chối: 「申し訳ございませんが、満室のため難しい状況です」(Tôi rất xin lỗi, nhưng do khách sạn đã kín phòng nên điều này rất khó thực hiện ạ).
Bài viết liên quan
- Cách Phàn Nàn / Khiếu Nại (Conversation N4)
- Tại Ngân Hàng (Conversation N4)
- Phỏng Vấn Xin Việc (Conversation N4)
- Tại Bưu Điện (Conversation N4)
- Lập Kế Hoạch Du Lịch (Conversation N4)
- Thuê Căn Hộ (Conversation N4)