Tình huống
Yamada-san đang ứng tuyển vào một công ty IT ở Tokyo. Tanaka-san là quản lý tuyển dụng đang thực hiện buổi phỏng vấn chính thức tại phòng họp của công ty. Đây là buổi phỏng vấn đầu tiên của Yamada-san tại đây, và anh ấy sử dụng tiếng Nhật lịch sự nhất trong suốt buổi trò chuyện.
Cả hai người đều duy trì ngôn ngữ trang trọng (keigo) từ đầu đến cuối — điều bắt buộc trong các buổi phỏng vấn tại Nhật. Có hai từ đáng ghi nhớ trước khi bước vào phòng phỏng vấn: 御社 (onsha, công ty của quý vị) và 弊社 (heisha, công ty chúng tôi). Sử dụng đúng hai từ này cho thấy bạn có hiểu biết văn hóa, không chỉ đơn thuần là năng lực ngôn ngữ.
Hội thoại
田中: どうぞ、おかけください。今日はよろしくお願いします。
Tanaka: Dōzo, okake kudasai. Kyō wa yoroshiku onegai shimasu.
Tanaka: Mời anh ngồi. Cảm ơn anh đã đến hôm nay.
山田: ありがとうございます。山田と申します。よろしくお願いいたします。
Yamada: Arigatō gozaimasu. Yamada to mōshimasu. Yoroshiku onegai itashimasu.
Yamada: Cảm ơn anh rất nhiều. Tôi tên là Yamada. Rất hân hạnh được gặp anh.
田中: 山田さん、まず簡単に自己紹介をお願いできますか。
Tanaka: Yamada-san, mazu kantan ni jikoshōkai wo onegai dekimasu ka.
Tanaka: Yamada-san, anh có thể giới thiệu sơ lược về bản thân trước được không?
山田: はい。私は大学を卒業してから、二年間、販売会社で働いています。
Yamada: Hai. Watashi wa daigaku wo sotsugyō shite kara, ninenkan, hanbai kaisha de hataraite imasu.
Yamada: Vâng. Kể từ khi tốt nghiệp đại học, tôi đã làm việc tại một công ty kinh doanh được hai năm.
田中: 弊社を志望した理由を教えてください。
Tanaka: Heisha wo shibō shita riyū wo oshiete kudasai.
Tanaka: Xin hãy cho tôi biết lý do tại sao anh ứng tuyển vào công ty chúng tôi.
山田: 御社のITサービスにとても興味があります。将来、IT分野で働きたいと思っています。
Yamada: Onsha no IT sābisu ni totemo kyōmi ga arimasu. Shōrai, IT bunya de hatarakitai to omotteimasu.
Yamada: Tôi rất quan tâm đến các dịch vụ IT của quý công ty. Tôi mong muốn được làm việc trong lĩnh vực IT trong tương lai.
田中: 今までにどんな仕事をしたことがありますか。
Tanaka: Ima made ni donna shigoto wo shita koto ga arimasu ka.
Tanaka: Anh đã từng làm những công việc gì cho đến nay?
山田: 接客の仕事をしたことがあります。それから、パソコンを使う仕事も少し経験があります。
Yamada: Sekkyaku no shigoto wo shita koto ga arimasu. Sorekara, pasokon wo tsukau shigoto mo sukoshi keiken ga arimasu.
Yamada: Tôi đã từng làm công việc tiếp đãi khách hàng. Ngoài ra, tôi cũng có một chút kinh nghiệm trong công việc sử dụng máy tính.
田中: 残業することができますか。
Tanaka: Zangyō suru koto ga dekimasu ka.
Tanaka: Anh có thể làm thêm giờ không?
山田: はい、できます。ただ、週に二、三回なら大丈夫だと思います。
Yamada: Hai, dekimasu. Tada, shū ni ni, san-kai nara daijōbu da to omoimasu.
Yamada: Vâng, tôi có thể. Tuy nhiên, tôi nghĩ khoảng hai đến ba lần một tuần thì ổn.
田中: いつから働き始めることができますか。
Tanaka: Itsu kara hataraki hajimeru koto ga dekimasu ka.
Tanaka: Anh có thể bắt đầu làm việc từ khi nào?
山田: 来月からでよければ、働くことができます。現在の会社に一ヶ月前に知らせなければなりません。
Yamada: Raigetsu kara de yokereba, hataraku koto ga dekimasu. Genzai no kaisha ni ikkagetsu mae ni shirasenakereba narimasen.
Yamada: Nếu từ tháng sau là được, tôi có thể bắt đầu làm việc. Tôi phải thông báo cho công ty hiện tại trước một tháng.
田中: わかりました。何か質問はありますか。
Tanaka: Wakarimashita. Nani ka shitsumon wa arimasu ka.
Tanaka: Tôi hiểu rồi. Anh có câu hỏi nào không?
山田: はい。入社後のトレーニングについて教えていただけますか。
Yamada: Hai. Nyūsha go no torēningu ni tsuite oshiete itadakemasu ka.
Yamada: Vâng. Anh có thể cho tôi biết về chương trình đào tạo sau khi vào công ty không?
Từ vựng chính
面接
mensetsu
— buổi phỏng vấn xin việc (DIỆN TIẾP)
自己紹介
jikoshōkai
— tự giới thiệu bản thân (TỰ KỶ THIỆU GIỚI)
弊社
heisha
— công ty chúng tôi (TỆ XÃ — dạng khiêm tốn, người nói dùng để chỉ công ty mình)
御社
onsha
— công ty của quý vị (NGỰ XÃ — dạng kính trọng, dùng để chỉ công ty của người nghe)
志望
shibō
— mong muốn ứng tuyển; khát vọng (CHÍ VỌNG)
卒業
sotsugyō
— tốt nghiệp (TỐT NGHIỆP)
経験
keiken
— kinh nghiệm (KINH NGHIỆM)
接客
sekkyaku
— tiếp đãi khách hàng; phục vụ khách (TIẾP KHÁCH)
残業
zangyō
— làm thêm giờ; tăng ca
将来
shōrai
— tương lai; triển vọng trong tương lai (TƯƠNG LAI)
興味
kyōmi
— sự quan tâm; hứng thú
入社
nyūsha
— gia nhập công ty (NHẬP XÃ)
質問
shitsumon
— câu hỏi (CHẤT VẤN)
分野
bunya
— lĩnh vực; khu vực; phạm vi
Ghi chú ngữ pháp
- 〜てから (〜te kara): "Sau khi làm ~". Hành động đầu tiên phải hoàn thành hoàn toàn trước khi hành động thứ hai bắt đầu — không chỉ xảy ra theo thứ tự, mà phải thực sự kết thúc. Trong hội thoại: 大学を卒業してから、二年間、販売会社で働いています (Kể từ khi tốt nghiệp đại học, tôi đã làm việc tại một công ty kinh doanh được hai năm). So sánh: 食べてから薬を飲みます (Uống thuốc sau khi ăn).
- 〜たことがある (〜ta koto ga aru): "Đã từng làm ~". Dùng để kể về kinh nghiệm đã qua, không phải mô tả một sự kiện cụ thể. Trong hội thoại: 接客の仕事をしたことがあります (Tôi đã từng làm công việc tiếp đãi khách hàng). Dạng phủ định 〜たことがない có nghĩa là chưa từng làm gì đó: 日本に行ったことがない (Tôi chưa từng đến Nhật Bản).
- 〜たいと思っている (〜tai to omotteiru): "Tôi đang mong muốn / dự định làm ~". Việc thêm と思っている làm nhẹ đi 〜たい, biến nó thành một ý định kéo dài thay vì mong muốn trực tiếp. Sự gián tiếp này được đánh giá cao trong lời nói trang trọng. Trong hội thoại: IT分野で働きたいと思っています (Tôi mong muốn được làm việc trong lĩnh vực IT). Chỉ nói 働きたいです trong buổi phỏng vấn có thể nghe khá đột ngột và thiếu tế nhị.
- 〜なければなりません (〜nakereba narimasen): "Phải làm ~". Cách diễn đạt lịch sự về sự bắt buộc. Trong hội thoại: 会社に一ヶ月前に知らせなければなりません (Tôi phải thông báo cho công ty trước một tháng). Dạng thông thường tương đương là 〜なきゃ, nhưng tuyệt đối tránh dùng trong các tình huống trang trọng.
- 〜ことができる (〜koto ga dekiru): "Có thể làm ~ / Có khả năng làm ~". Trang trọng hơn dạng khả năng thông thường (ví dụ: 働ける). Được ưu tiên trong văn viết tiếng Nhật và giao tiếp kinh doanh. Trong hội thoại: 残業することができます (Tôi có thể làm thêm giờ).
- 〜について教えていただけますか (〜ni tsuite oshiete itadakemasu ka): "Anh/chị có thể cho tôi biết về ~?". Kết hợp 〜について (về / liên quan đến) với 教えていただけますか, một dạng yêu cầu rất lịch sự. Trong hội thoại: トレーニングについて教えていただけますか (Anh có thể cho tôi biết về chương trình đào tạo không?). Thay bằng bất kỳ chủ đề nào: 給料について教えていただけますか (Anh có thể cho tôi biết về mức lương không?).
Ghi chú văn hóa
Buổi 面接 (mensetsu) tại Nhật vận hành bằng keigo từ khoảnh khắc bạn bước vào phòng. Ứng viên chuyển sang dùng dạng khiêm tốn (謙譲語, kenjōgo) cho mọi hành động của bản thân, và dạng kính trọng (尊敬語, sonkeigo) cho mọi điều liên quan đến người phỏng vấn hay công ty của họ. Trong hội thoại, Yamada nói 申します (mōshimasu) thay vì 言います (iimasu) khi giới thiệu tên mình — một chi tiết nhỏ mà người phỏng vấn nhận ra ngay lập tức. Anh cũng dùng 御社 (onsha) thay vì từ thông thường 会社; quản lý tuyển dụng phản chiếu điều này bằng cách gọi công ty mình là 弊社 (heisha). Hãy dành phần lớn thời gian chuẩn bị cho phần 自己紹介 (jikoshōkai) thật chỉn chu: lý lịch của bạn, một hoặc hai câu về quá trình làm việc, và một lý do cụ thể tại sao bạn ứng tuyển vào công ty đó.
Ngôn ngữ cơ thể quan trọng không kém từ vựng. Cúi đầu khi vào và ra khỏi phòng, ngồi thẳng người và không bắt chéo chân, đưa tài liệu bằng hai tay. Im lặng trước khi trả lời không phải vấn đề — người phỏng vấn sẽ hiểu đó là sự suy nghĩ cẩn thận, không phải lưỡng lự. Đến sớm 5 đến 10 phút và ăn mặc kín đáo: vest tối màu, phụ kiện tối giản. Tất cả những điều này gắn liền với ba giá trị xuyên suốt văn hóa công sở Nhật Bản: 敬意 (keii, sự tôn trọng), 謙遜 (kenson, sự khiêm tốn), và 和 (wa, sự hòa hợp).
Luyện tập
Các cách luyện tập hội thoại này:
- Nhập vai cả hai phía: Thay đổi vai mỗi lượt — một lần đóng vai Yamada-san, lần tiếp theo đóng vai Tanaka-san. Nghe cuộc trò chuyện từ cả hai vị trí sẽ giúp các câu trả lời cảm giác ít như học thuộc lòng hơn.
- Luyện thay thế — lĩnh vực nghề nghiệp: Thay IT分野 (IT bunya, lĩnh vực IT) bằng: 医療分野 (iryō bunya, lĩnh vực y tế), 教育分野 (kyōiku bunya, lĩnh vực giáo dục), hoặc 金融分野 (kin'yū bunya, lĩnh vực tài chính). Luyện câu đầy đủ: 〜分野で働きたいと思っています.
- Luyện thay thế — kinh nghiệm làm việc: Thay 接客の仕事 (sekkyaku no shigoto, công việc tiếp đãi khách hàng) bằng: 事務の仕事 (jimu no shigoto, công việc văn phòng), 営業の仕事 (eigyō no shigoto, công việc kinh doanh), hoặc 教える仕事 (oshieru shigoto, công việc giảng dạy). Dùng mẫu câu: 〜をしたことがあります.
- Luyện thay thế — thời gian bắt đầu: Thay 来月から (raigetsu kara, từ tháng sau) bằng: 二週間後から (ni-shūkan go kara, bắt đầu sau hai tuần), 三ヶ月後から (san-kagetsu go kara, bắt đầu sau ba tháng), hoặc すぐに (sugu ni, ngay lập tức).
- Tình huống biến thể: Mở rộng hội thoại để Yamada-san hỏi về lương (給料, kyūryō) hoặc giờ làm việc (勤務時間, kinmu jikan). Luyện mẫu câu: 〜についても教えていただけますか (Anh có thể cho tôi biết thêm về ~ không?).
Bài viết liên quan
- Tại Bưu Điện (Conversation N4)
- Tại Ngân Hàng (Conversation N4)
- Đi Khám Bác Sĩ (Conversation N4)
- Tại Khách Sạn (Conversation N4)
- Lập Kế Hoạch Du Lịch (Conversation N4)
- Thuê Căn Hộ (Conversation N4)