Tình huống
田中 (Tanaka) và 山田 (Yamada) là đồng nghiệp đang lên kế hoạch đi du lịch cùng nhau vào kỳ nghỉ Golden Week đầu tháng Năm ở Nhật. Trong bữa trưa, họ bàn về điểm đến, ngày đi, chỗ ở và những gì muốn xem, muốn ăn. Đây là kiểu hội thoại bạn sẽ gặp sớm hơn mình nghĩ.
Hội thoại
田中: 山田さん、ゴールデンウィークに旅行に行きませんか。
Tanaka: Yamada-san, Gōruden Wīku ni ryokō ni ikimasen ka.
Tanaka: Yamada-san, chúng ta đi du lịch vào dịp Golden Week nhé?
山田: いいですね!どこに行きたいですか。
Yamada: Ii desu ne! Doko ni ikitai desu ka.
Yamada: Hay đấy! Bạn muốn đi đâu?
田中: 京都に行きたいと思っています。古いお寺がたくさんありますから。
Tanaka: Kyōto ni ikitai to omotteimasu. Furui o-tera ga takusan arimasu kara.
Tanaka: Tôi đang nghĩ muốn đến Kyoto (KINH ĐÔ). Ở đó có rất nhiều ngôi chùa cổ.
山田: 京都はいいですね。いつ行く予定ですか。
Yamada: Kyōto wa ii desu ne. Itsu iku yotei desu ka.
Yamada: Kyoto nghe hay lắm. Bạn dự định đi khi nào?
田中: 五月の三日から五日まで行こうと思っています。三日間です。
Tanaka: Gogatsu no mikka kara itsuka made ikō to omotteimasu. Mikkakan desu.
Tanaka: Tôi định đi từ ngày 3 đến ngày 5 tháng Năm. Tổng cộng ba ngày.
山田: ゴールデンウィークは混むから、早めにホテルを予約したほうがいいですね。
Yamada: Gōruden Wīku wa komu kara, hayame ni hoteru o yoyaku shita hō ga ii desu ne.
Yamada: Golden Week rất đông người, nên đặt khách sạn sớm mới được, phải không?
田中: そうですね。駅の近くのホテルを予約することにしました。便利ですから。
Tanaka: Sō desu ne. Eki no chikaku no hoteru o yoyaku suru koto ni shimashita. Benri desu kara.
Tanaka: Đúng vậy. Tôi đã quyết định đặt khách sạn gần ga — tiện lợi hơn nhiều.
山田: いいですね。京都では何をするつもりですか。
Yamada: Ii desu ne. Kyōto de wa nani o suru tsumori desu ka.
Yamada: Hay đấy. Bạn dự định làm gì ở Kyoto?
田中: まず金閣寺を見てから、伏見稲荷大社に行きたいです。
Tanaka: Mazu Kinkakuji o mite kara, Fushimi Inari Taisha ni ikitai desu.
Tanaka: Đầu tiên tôi muốn thăm Kim Các Tự, rồi sau đó đến đền Fushimi Inari.
山田: 伏見稲荷は鳥居がたくさんあって、きれいそうですね。京都料理も食べたいです。
Yamada: Fushimi Inari wa torii ga takusan atte, kirei-sō desu ne. Kyōto ryōri mo tabetai desu.
Yamada: Fushimi Inari trông đẹp lắm với hàng trăm cổng torii. Tôi cũng muốn thử ẩm thực Kyoto nữa.
田中: もちろんです。湯豆腐や抹茶スイーツを食べましょう。旅行のために、もう少し日本語を勉強しなければなりません。
Tanaka: Mochiron desu. Yudōfu ya maccha suītsu o tabemashō. Ryokō no tame ni, mō sukoshi nihongo o benkyō shinakereba narimasen.
Tanaka: Tất nhiên rồi. Chúng ta ăn yudofu và bánh kẹo matcha nhé. Tôi phải ôn lại tiếng Nhật thêm một chút trước khi đi mới được.
山田: 私も一緒に勉強しましょう!新幹線のチケットはもう買いましたか。
Yamada: Watashi mo issho ni benkyō shimashō! Shinkansen no chiketto wa mō kaimashita ka.
Yamada: Vậy thì cùng học nhau đi! Bạn mua vé Shinkansen chưa?
田中: まだです。今日の夜、インターネットで買うつもりです。
Tanaka: Mada desu. Kyō no yoru, intānetto de kau tsumori desu.
Tanaka: Chưa mua. Tôi định mua trên mạng tối nay.
山田: わかりました。楽しい旅行になりそうですね!
Yamada: Wakarimashita. Tanoshii ryokō ni nari-sō desu ne!
Yamada: Tuyệt! Chuyến đi này chắc sẽ vui lắm đây!
Từ vựng trọng tâm
旅行
ryokō
— du lịch, chuyến đi (LỮ HÀNH)
予約
yoyaku
— đặt trước, đặt chỗ (DỰ ƯỚC)
予定
yotei
— kế hoạch, lịch trình (DỰ ĐỊNH)
混む
komu
— đông đúc, đông người
便利
benri
— tiện lợi, thuận tiện (TIỆN LỢI)
新幹線
shinkansen
— tàu siêu tốc Shinkansen (TÂN CAN TUYẾN)
鳥居
torii
— cổng torii (cổng đền Thần đạo)
料理
ryōri
— ẩm thực, món ăn, nấu nướng (LIỆU LÝ)
早め
hayame
— sớm, trước thời hạn
お寺
o-tera
— chùa Phật giáo (TỰ)
抹茶
maccha
— matcha (bột trà xanh) (MẠT TRÀ)
勉強
benkyō
— học tập, học bài (MIỄN CƯỠNG)
湯豆腐
yudōfu
— đậu hũ hầm nước nóng (đặc sản Kyoto)
Ghi chú ngữ pháp
- ~たいと思っています (〜tai to omotteimasu): Cách diễn đạt mong muốn nhẹ nhàng, gián tiếp hơn ~たいです. Thay vì nói thẳng điều mình muốn, cấu trúc này đóng khung nó như điều bạn đang suy nghĩ. Tanaka dùng cấu trúc này khi đề xuất Kyoto: 京都に行きたいと思っています (Tôi đang nghĩ muốn đến Kyoto).
- ~たほうがいい (〜ta hō ga ii): Đưa ra lời khuyên — "nên làm" hoặc "tốt hơn là nên". Gắn vào dạng た của động từ. Yamada dùng cấu trúc này để nhắc nhở Tanaka: 予約したほうがいいですね (Chúng ta nên đặt chỗ sớm thôi, phải không).
- ~てから (〜te kara): "Sau khi làm ~" — cho thấy một hành động phải hoàn thành trước khi hành động tiếp theo bắt đầu. Thứ tự là cố định. Tanaka dùng cấu trúc này cho lịch trình tham quan: 金閣寺を見てから、伏見稲荷大社に行きたいです (Sau khi thăm Kim Các Tự, tôi muốn đến Fushimi Inari).
- ~ことにしました (〜koto ni shimashita): Một quyết định đã được đưa ra — thường mang sắc thái quyết tâm cá nhân. Tanaka đã chọn xong chỗ ở: 駅の近くのホテルを予約することにしました (Tôi đã quyết định đặt khách sạn gần ga).
- ~つもりです (〜tsumori desu): Ý định cá nhân rõ ràng. Tanaka chưa mua vé nhưng kế hoạch đã được định sẵn: インターネットで買うつもりです (Tôi định mua trên mạng).
- ~そうです (〜sō desu): Điều gì đó có vẻ như vậy dựa trên những gì bạn thấy hoặc cảm nhận. Cuối hội thoại, Yamada kết lại bằng: 楽しい旅行になりそうですね (Có vẻ chuyến đi này sẽ vui lắm đây).
Ghi chú văn hóa
Golden Week (ゴールデンウィーク) kéo dài từ cuối tháng Tư đến đầu tháng Năm, nối bốn ngày lễ quốc gia thành kỳ nghỉ dài nhất trong năm của Nhật. Gần như tất cả mọi người đều đi du lịch cùng một lúc. Kyoto, Tokyo và Osaka đặc kín người — khách sạn hết chỗ trước nhiều tuần, vé Shinkansen cháy hàng nhanh chóng, và các đền thờ nổi tiếng có thể đạt giới hạn khách tham quan ngay buổi sáng. Đặt chỗ ngay khi mở đăng ký không phải là lo xa — đó là cách mọi thứ vận hành ở đây.
Bản thân việc lên kế hoạch du lịch thường là quá trình mang tính tập thể. Bạn bè và đồng nghiệp cùng nhau bàn điểm đến, lên lịch trình chi tiết (スケジュール), và chia sẻ gợi ý ăn uống từ rất lâu trước khi ai đó thu dọn hành lý. Thưởng thức ẩm thực địa phương là một phần quan trọng của chuyến đi. Kyoto có bản sắc ẩm thực rất đặc trưng — yudofu (湯豆腐), kaiseki (懐石料理) và bánh kẹo matcha (抹茶スイーツ) là những thứ người ta lên kế hoạch từ trước, chứ không phải tình cờ ghé vào.
Luyện tập
Hãy thử các biến thể sau để khai thác tối đa hội thoại này:
- Đóng vai cả hai nhân vật: Bắt đầu là 田中, người chủ động đề xuất kế hoạch. Sau đó chuyển sang vai 山田, người phản hồi, đặt câu hỏi và bổ sung ý kiến. Mỗi vai luyện những kỹ năng hội thoại khác nhau.
- Đổi điểm đến: Thay 京都 bằng 大阪 (Ōsaka), 奈良 (Nara), hoặc 北海道 (Hokkaidō). Cập nhật các hoạt động và món ăn cho phù hợp với thành phố mới.
- Đổi kỳ nghỉ: Thay ゴールデンウィーク bằng 夏休み (natsu yasumi, nghỉ hè), 冬休み (fuyu yasumi, nghỉ đông), hoặc お盆 (o-bon, rằm tháng Bảy âm lịch - giữa tháng Tám). Nói về việc thời tiết và lượng khách du lịch thay đổi kế hoạch như thế nào.
- Đổi phương tiện di chuyển: Thay 新幹線 bằng 飛行機 (hikōki, máy bay), バス (basu, xe buýt), hoặc レンタカー (rentakā, xe thuê). Luyện cách hỏi về vé hoặc đặt chỗ cho từng phương tiện.
- Đi nước ngoài: Thử dùng cùng cấu trúc cho một chuyến 海外旅行 (kaigai ryokō, du lịch nước ngoài). Thêm chi tiết như cần パスポート (hộ chiếu), làm 両替 (ryōgae, đổi tiền), hoặc đặt chỗ ở bằng tiếng Anh.
Bài viết liên quan
- Đi Khám Bác Sĩ (Conversation N4)
- Thuê Căn Hộ (Conversation N4)
- Phỏng Vấn Xin Việc (Conversation N4)
- Tại Bưu Điện (Conversation N4)
- Tại Khách Sạn (Conversation N4)
- Tại Ngân Hàng (Conversation N4)