Ngữ pháp tiếng Nhật

JLPT N5 — Sơ cấp

79 grammar points · 79 Bài viết đã hoàn thành

trợ từ chủ đềtrợ từ chủ ngữtrợ từ tân ngữhướng, thời gian, vị trínơi hành động, phương tiệnsở hữu, bổ nghĩa danh từcũng, cũng vậyhướng đếnvà, với, trích dẫnvà (liệt kê không đầy đủ)trợ từ nghi vấnからtừ, vìまでđến, cho đếnよりhơn (so sánh)だけchỉ, chỉ cóしかchỉ (+ phủ định)でもngay cả, hay gì đónhỉ, phải không?nhấn mạnhですthể lịch sự (là)ますđuôi động từ lịch sựないthể phủ định (không)thì quá khứthể て nối hành độngているđang làm / trạng tháiい-adjectivetính từ い & chiaな-adjectivetính từ なくないphủ định tính từ いじゃないphủ định な-adj / danh từかったquá khứ tính từ いましょうcùng làm (rủ rê)たいmuốn làmてくださいxin hãy làmないでくださいxin đừng làmてもいいđược phép, có thểてはいけないkhông được phépことができるcó thể làmけどnhưng, mặc dùが (conj)nhưng (trang trọng)và cũng, đưa ra lý doのでvì (khách quan)つもりdự định, có ý địnhと思うtôi nghĩ rằngほうがいいnên, tốt hơn hếtのが好きthích làmのが上手giỏi làmのが下手kém làmなるtrở thànhするlàmあげるcho, tặngもらうnhậnくれるcho (cho tôi)なに/なんcái gìどこở đâuいつkhi nàoだれaiどうthế nàoなぜ/どうしてtại saoいくらbao nhiêu (giá)いくつbao nhiêu (số lượng)〜つđếm (chung)〜人đếm (người)〜個đếm (vật nhỏ)〜枚đếm (vật phẳng)〜本đếm (vật dài)〜時giờ〜月tháng〜日ngàyすぎるquáやすいdễ làmにくいkhó làmながらtrong khiまだvẫn, chưaもうđã, rồiあまりkhông lắm (+ phủ định)たことがあるđã từng làmたり〜たりlàm như A và B前にtrước khi
後でsau khi

Bài viết đã hoàn thành (79)

~後で

Sau khi / Sau đó (~Atode)

Làm chủ điểm ngữ pháp tiếng Nhật 'atode' (sau khi làm). Học các quy tắc cho động từ và danh từ, xem ví dụ thực tế và tránh các lỗi N5 thường gặp.

n5verbsnouns

あまり

あまり — Không Lắm (+ Phủ định)

Học cách dùng あまり (amari) với dạng phủ định trong tiếng Nhật để diễn đạt 'không lắm' hoặc 'không nhiều'. Ngữ pháp N5 với ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

adverbnegationdegree

まだ

まだ — Vẫn còn, Chưa

Học ngữ pháp tiếng Nhật まだ (mada) với nghĩa 'vẫn còn' hoặc 'chưa'. Ngữ pháp N5 kèm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT dành cho người mới học.

adverbbasicn5

前に

前に (Mae ni) — Trước Khi

Học cách dùng 前に (mae ni) trong tiếng Nhật để diễn đạt 'trước khi làm gì đó'. Bao gồm cấu trúc, ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo ôn thi JLPT N5.

timebeforetemporal

もう

もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một

Học もう (mou) trong tiếng Nhật: đã/rồi, không còn nữa, và thêm một. Hướng dẫn ngữ pháp N5 đầy đủ với 13 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

adverbbasictime

ながら

ながら — Làm Hai Việc Cùng Một Lúc

Học ngữ pháp ながら (nagara) cho JLPT N5: diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời trong tiếng Nhật. 14 ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi.

verbsimultaneousn5

にくい

にくい — Khó Làm

Học cách dùng にくい (nikui) trong tiếng Nhật để diễn đạt điều gì đó khó thực hiện. Hướng dẫn ngữ pháp N5 đầy đủ với ví dụ, cách chia động từ và các lỗi thường gặp.

verb-stemi-adjectivedifficulty

すぎる

すぎる — Quá mức / Thái quá

Học すぎる (sugiru) trong tiếng Nhật: cách diễn đạt ý nghĩa 'quá' hoặc 'thái quá'. Ngữ pháp N5 với ví dụ minh họa, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

suffixverb-suffixadjective-suffix

たことがある

たことがある — Đã Từng Làm

Học たことがある (ta koto ga aru) để diễn đạt kinh nghiệm trong quá khứ bằng tiếng Nhật. 15 câu ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

experiencepast-tenseverb

たり〜たり

たり〜たり — Làm Những Việc Như A Và B

Tìm hiểu cách dùng たり〜たり trong tiếng Nhật tự nhiên — liệt kê hành động tiêu biểu, trạng thái xen kẽ, quy tắc chia động từ, 15 ví dụ có furigana và mẹo thi JLPT N5.

verblistingalternating-states

やすい

やすい — Dễ Thực Hiện

Học cách dùng やすい trong tiếng Nhật để diễn đạt điều gì đó dễ thực hiện. Hướng dẫn ngữ pháp N5 với ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

i-adjectiveverb-suffixn5

あげる

あげる — Cho (Trao cho người khác)

Học cách dùng あげる trong tiếng Nhật để diễn đạt hành động cho. Nắm rõ sự khác biệt với くれる và もらう qua các ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

verbgivingn5

し — Liệt kê lý do và bổ sung ý (Và cũng, Hơn nữa)

Học ngữ pháp tiếng Nhật し (shi): cách liệt kê nhiều lý do và bổ sung các ý liên quan. Trình độ N5 với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

conjunctionreasonslisting

が (conj)

が (Liên từ) — Nhưng, Tuy nhiên (Đối lập trang trọng)

Học cách dùng が làm liên từ với nghĩa 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Nhật. Bao gồm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

conjunctioncontrastformal

〜枚

〜枚 — Trợ số từ cho vật phẳng

Học 〜枚 (mai), trợ số từ trong tiếng Nhật dùng để đếm các vật phẳng mỏng như giấy, áo và ảnh. Hướng dẫn N5 đầy đủ với 13 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

counterjosushinumbers

〜つ

〜つ — Trợ số từ chung cho đồ vật

Tìm hiểu 〜つ, trợ số từ thuần Nhật dùng để đếm đồ vật nói chung. Bao gồm ý nghĩa, cách dùng, 10 dạng đếm, câu ví dụ và các lỗi thường gặp cho JLPT N5.

counternumbersnative-japanese

〜本

〜本: Trợ số từ cho vật dài và hình trụ

Tìm hiểu về 〜本 (BỔN/HỔN), trợ số từ trong tiếng Nhật dùng để đếm các vật dài như bút, chai, cây. Bao gồm quy tắc phát âm, ví dụ thực tế và mẹo học JLPT N5.

countern5numbers

〜人

〜人: Đếm người trong tiếng Nhật

Học cách đếm người trong tiếng Nhật bằng 〜人 (NHÂN). Nắm vững các cách đọc đặc biệt ひとり và ふたり, cùng các dạng thông thường にん. Ngữ pháp thiết yếu cho JLPT N5.

counternumberspeople

〜個

〜個: Trợ số từ đếm vật nhỏ

Học 〜個 (ko), trợ số từ thiết yếu trong tiếng Nhật dùng để đếm các vật nhỏ gọn như táo, trứng. Bao gồm hướng dẫn phát âm, 15 ví dụ thực tế và mẹo thi JLPT N5.

counternumbersn5

だけ

だけ — Chỉ, Chỉ Mình, Duy Nhất

Học cách dùng だけ (dake) trong tiếng Nhật để diễn đạt 'chỉ' hoặc 'duy nhất'. Giải thích rõ ràng, 15 câu ví dụ có furigana, các lỗi thường gặp và mẹo ôn thi JLPT N5.

particlebasicn5

〜日

Ngày trong tháng: 〜日

Nắm vững cách đọc ngày trong tháng tiếng Nhật với 〜日. Học các cách đọc bất quy tắc như ついたち và はつか, kèm câu ví dụ và mẹo thi JLPT N5.

datetimenumbers

でも

でも — Thậm chí, Hay gì đó

Học ngữ pháp tiếng Nhật でも (demo): mang nghĩa 'thậm chí', 'hay gì đó', 'nhưng' và 'bất kỳ~'. Trình độ N5 với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

particleconjunctionbasic

です

です — Trợ động từ lịch sự (Là)

Học cách dùng です (desu), trợ động từ lịch sự trong tiếng Nhật mang nghĩa 'là'. Ngữ pháp N5 cơ bản với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

copulapolitebasic

ほうがいい

ほうがいい — Nên, Tốt hơn là nên

Học cách dùng ほうがいい (hou ga ii) trong tiếng Nhật để đưa ra lời khuyên và đề xuất. Hướng dẫn ngữ pháp N5 đầy đủ kèm ví dụ và mẹo thi JLPT.

grammarn5advice

いくつ

いくつ — Bao Nhiêu / Bao Nhiêu Tuổi

Học cách dùng いくつ (ikutsu) trong tiếng Nhật để hỏi 'bao nhiêu' hoặc 'bao nhiêu tuổi'. Hướng dẫn ngữ pháp N5 với 15 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

question-wordinterrogativequantity

いくら

Cách Dùng いくら (Ikura): Hỏi Giá Cả trong Tiếng Nhật

Học cách dùng いくら (ikura) trong tiếng Nhật — từ để hỏi giá cả thiết yếu ở trình độ N5. Bao gồm ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

question-wordshoppingprice

どう

どう — Như thế nào

Học cách dùng どう (dou) trong tiếng Nhật. Nắm vững cách hỏi về tình trạng, ý kiến và đề nghị. Ngữ pháp N5 cơ bản với 15 ví dụ và hướng dẫn tránh lỗi sai.

question wordadverbinterrogative

い-adjective

Tính từ đuôi い — Cách dùng & Chia động từ

Học cách dùng và chia tính từ đuôi い trong tiếng Nhật. Bao gồm thể hiện tại, quá khứ, phủ định kèm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

adjectivei-adjectiveconjugation

から

から (kara) — Từ, Vì

Học cách dùng から (kara) trong tiếng Nhật — diễn đạt 'từ' cho địa điểm/thời gian và 'vì' cho lý do. Hướng dẫn N5 đầy đủ với 14 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

particlebasicreason

けど

けど — Nhưng, Mặc dù (Liên từ thông thường)

Học cách dùng けど (kedo) trong tiếng Nhật — liên từ 'nhưng/mặc dù' trong văn nói thông thường. Bao gồm quy tắc sử dụng, 14 câu ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

conjunctioncasualcontrast

ことができる

ことができる — Có Thể Làm, Có Khả Năng

Tìm hiểu ことができる (koto ga dekiru) — mẫu ngữ pháp N5 quan trọng mang nghĩa 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Bao gồm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

abilitypotentialn5

くれる

くれる — Cho (Tôi/Người Thân)

Học cách dùng くれる (kureru) trong tiếng Nhật — động từ chỉ hành động 'cho' khi ai đó tặng/đưa thứ gì đó cho bạn. Ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT N5.

givingreceivingverb

まで

まで — Đến, Cho đến (Trợ từ chỉ giới hạn)

Học cách dùng trợ từ tiếng Nhật まで (made) với nghĩa 'cho đến' và 'đến'. Bao gồm 14 câu ví dụ có furigana, các lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

particlebasictime

ましょう

ましょう — Hãy Cùng Làm Gì Đó (Thể Ý Chí Lịch Sự)

Học cách dùng ましょう (mashou) trong tiếng Nhật để nói 'Hãy cùng làm gì đó.' Cách cấu tạo, câu ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

verbvolitionalpolite

ます

ます — Đuôi Động Từ Lịch Sự

Học ます (masu), đuôi động từ lịch sự trong tiếng Nhật N5. Bao gồm ý nghĩa, cách chia, 12+ câu ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

verbpolitemasu-form

〜月

〜月 — Cách diễn đạt các tháng trong tiếng Nhật

Học cách nói tên các tháng trong năm bằng tiếng Nhật với 〜月 (〜がつ). Bao gồm đầy đủ 12 tháng, các lỗi thường gặp và mẹo ôn thi JLPT N5.

monthstimedates

もらう

もらう — Nhận

Hướng dẫn sử dụng もらう (morau) để diễn đạt việc nhận trong tiếng Nhật. Bao gồm câu ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo ôn thi JLPT N5.

verbgiving-receivingbasic

な-adjective

Tính từ đuôi Na (な形容詞) — Hướng dẫn sử dụng toàn diện

Nắm vững tính từ đuôi な trong tiếng Nhật với giải thích rõ ràng, bảng chia động từ đầy đủ, 15 câu ví dụ có furigana, các lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

adjectivena-adjectiven5

ない

ない — Thể Phủ Định (Không)

Học cách dùng ない (nai) trong tiếng Nhật để diễn đạt sự phủ định. Bao gồm thể phủ định của động từ, tính từ và các mẫu dùng phổ biến cho JLPT N5.

negative-formverb-conjugationadjective

ないでください

ないでください — Xin đừng làm

Học ないでください (naide kudasai): điểm ngữ pháp N5 dùng để yêu cầu phủ định lịch sự trong tiếng Nhật. Ý nghĩa, cấu trúc, 15 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

negativerequestpolite

なる

なる — Trở thành

Học cách dùng なる (naru) trong tiếng Nhật để diễn đạt 'trở thành'. Bao gồm các mẫu câu với い-adjective, な-adjective và danh từ, kèm 13 ví dụ và mẹo thi JLPT N5.

verbchangebecoming

ね — Tìm kiếm sự đồng thuận hoặc chia sẻ cảm xúc

Tìm hiểu cách dùng trợ từ ね (ne) trong tiếng Nhật để tìm kiếm sự đồng thuận, chia sẻ cảm xúc và làm mềm câu nói. Hướng dẫn đầy đủ kèm ví dụ dành cho người học N5.

particlesentence-endingconfirmation

くない

Phủ định của tính từ đuôi い: くない (ku nai)

Học くない — dạng phủ định của tính từ đuôi い trong tiếng Nhật. Bao gồm ví dụ rõ ràng, lỗi thường gặp, bảng chia dạng và mẹo thi JLPT N5.

adjectivei-adjectivenegative

じゃない

じゃない — Thể Phủ Định của Danh Từ và Tính Từ Na

Học cách dùng じゃない — thể phủ định thân mật thiết yếu cho danh từ và tính từ na trong tiếng Nhật. Hướng dẫn đầy đủ với 15 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo ôn thi JLPT N5.

negativenounna-adjective

のが下手

Kém/Không Giỏi Làm Gì — のが下手

Học のが下手 (no ga heta): cách nói bạn không giỏi làm điều gì đó trong tiếng Nhật. Ngữ pháp N5 với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

abilityna-adjectivenominalizer

のが上手

のが上手 — Giỏi Làm Gì Đó

Học ngữ pháp のが上手 (no ga jouzu) — mẫu câu N5 dùng để diễn đạt sự giỏi giang trong một hành động. Hướng dẫn đầy đủ kèm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

abilityadjectivenominalizer

のが好き

のが好き — Thích Làm Gì Đó

Học cấu trúc ngữ pháp N5 のが好き (no ga suki) để diễn đạt sở thích hoạt động trong tiếng Nhật. Bao gồm ý nghĩa, cấu trúc, ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

nominalizationna-adjectivepreference

ので

ので — Vì (Lý do khách quan)

Học ngữ pháp tiếng Nhật ので (node): diễn đạt lý do khách quan một cách lịch sự. Hướng dẫn đầy đủ với ví dụ, bảng cấu trúc, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

conjunctionreasonbecause

〜時

〜時 — Giờ (O'Clock)

Học cách dùng 〜時 (ji) để nói giờ trong tiếng Nhật. Bao gồm cách đọc tất cả các giờ, dạng bất quy tắc của 4, 7, 9 giờ, trợ từ に, SA/CH, và mẹo thi N5.

timecountertelling-time

かった

Thì quá khứ của tính từ đuôi い — かった

Học かった — dạng quá khứ của tính từ đuôi い trong tiếng Nhật. Giải thích rõ ràng, 14 câu ví dụ có furigana, các lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

adjectivepast-tensei-adjective

しか

しか — Chỉ, Không Gì Khác Ngoài (Phủ Định)

Học trợ từ しか (shika) trong tiếng Nhật mang nghĩa 'chỉ/không gì khác ngoài' kết hợp với động từ phủ định. Ngữ pháp JLPT N5 kèm ví dụ, lỗi thường gặp và ghi chú văn hóa.

particlebasicnegative

する

する — Làm, Thực Hiện

Học する (suru), một trong những động từ thiết yếu nhất trong tiếng Nhật với nghĩa 'làm, thực hiện.' Nắm vững các dạng chia động từ, động từ ghép và cách dùng ở trình độ JLPT N5.

verbirregular-verbsuru-verb

た — Thì Quá Khứ trong Tiếng Nhật

Nắm vững thì quá khứ trong tiếng Nhật với た. Học quy tắc chia động từ cho tất cả các nhóm, tính từ và danh từ kèm ví dụ dành cho người học JLPT N5.

past-tenseverb-conjugationadjective

たい

たい — Muốn Làm Gì Đó

Học ngữ pháp tiếng Nhật たい (tai) để diễn đạt điều bạn muốn làm. Hướng dẫn N5 đầy đủ với các cách chia động từ, 15 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

desireverb-endingi-adjective

Dạng Te: Kết Nối Hành Động, Trạng Thái và Lý Do

Nắm vững dạng te trong tiếng Nhật (て/で) — công cụ kết nối thiết yếu để liên kết các hành động, diễn đạt nguyên nhân - kết quả và xây dựng câu tự nhiên ở trình độ JLPT N5.

te-formconnectorverb-conjugation

ている

ている — Hành động đang diễn ra và Trạng thái kết quả

Học ngữ pháp ている trong tiếng Nhật N5 — hành động đang diễn ra, trạng thái kết quả và hoạt động thói quen được giải thích kèm 15 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

verbprogressiveresultant-state

てください

てください — Hãy làm ơn

Học てください (te kudasai), điểm ngữ pháp N5 thiết yếu để đưa ra yêu cầu lịch sự trong tiếng Nhật. Quy tắc chia động từ, 15 ví dụ có furigana và mẹo thi JLPT.

requestpolitete-form

てはいけない

てはいけない — Không được phép, Cấm làm

Tìm hiểu てはいけない (te wa ikenai), mẫu ngữ pháp N5 dùng để diễn đạt sự cấm đoán. Bao gồm cấu trúc, ví dụ minh họa và các lỗi thường gặp.

prohibitionmust-notte-form

てもいい

てもいい — Được phép, Không sao nếu

Học cách dùng てもいい trong tiếng Nhật để diễn đạt sự cho phép và chấp nhận. Bao gồm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

permissionte-formbeginner

と思う

と思う — Tôi Nghĩ Rằng

Học と思う (to omou): cách diễn đạt ý kiến và suy nghĩ trong tiếng Nhật. Hướng dẫn đầy đủ với quy tắc cấu tạo, 15 câu ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

expressionverbopinion

つもり

つもり — Dự Định, Có Kế Hoạch

Học cách dùng つもり (tsumori) trong tiếng Nhật để diễn đạt ý định và kế hoạch. Bao gồm ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

intentionplanverb

なに/なん

なに / なん — What (Đại từ nghi vấn trong tiếng Nhật)

Học cách dùng なに (nani) và なん (nan) — tiếng Nhật có nghĩa là 'cái gì / gì'. Tìm hiểu khi nào dùng từng dạng qua 15 câu ví dụ, các lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

interrogativepronounquestion

いつ

いつ — Khi nào: Hướng dẫn đầy đủ về cách hỏi thời gian trong tiếng Nhật

Nắm vững いつ (khi nào) trong tiếng Nhật. Hướng dẫn N5 đầy đủ với 15 câu ví dụ, lỗi thường gặp, ghi chú văn hóa và mẹo thi JLPT.

question-wordinterrogativetime

どこ

どこ — Ở đâu (Từ hỏi địa điểm)

Học どこ (doko), từ tiếng Nhật có nghĩa là 'ở đâu'. Hướng dẫn N5 đầy đủ với các ví dụ, cấu trúc, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

question-wordlocationinterrogative

だれ

だれ — Ai (Đại từ nghi vấn chỉ người)

Học cách sử dụng だれ (dare), từ tiếng Nhật có nghĩa là 'ai'. Bao gồm ý nghĩa, cấu trúc, 12+ câu ví dụ có furigana, các lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

interrogativepronounquestion-word

なぜ/どうして

なぜ/どうして — Cách Hỏi 'Tại Sao' trong Tiếng Nhật

Học なぜ và どうして — hai từ tiếng Nhật có nghĩa 'tại sao'. Bao gồm sự khác biệt về mức độ trang trọng, cấu trúc câu, 13 ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

question-wordinterrogativebasic

よ — Nhấn Mạnh và Khẳng Định

Học cách dùng よ (yo), trợ từ cuối câu trong tiếng Nhật để nhấn mạnh và khẳng định. Ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

particlesentence-endingemphasis

より

より (yori) — Hơn: So Sánh trong Tiếng Nhật

Học cách dùng より (yori) để so sánh trong tiếng Nhật. Ý nghĩa, cấu trúc, 13 câu ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

particlecomparisonbasic

で — Nơi Diễn Ra Hành Động & Phương Tiện

Học trợ từ で (de) tiếng Nhật N5: cách diễn đạt nơi xảy ra hành động và công cụ hoặc phương tiện bạn sử dụng. Ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

particlebasiclocation

へ — Trợ từ chỉ hướng (Về phía)

Học trợ từ chỉ hướng へ (e) trong tiếng Nhật để diễn đạt hướng di chuyển và đích đến. Nắm vững ngữ pháp N5 qua ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

particledirectionmovement

が — Trợ từ chỉ chủ ngữ

Học cách dùng trợ từ が (ga) trong tiếng Nhật với vai trò đánh dấu chủ ngữ. Bao gồm ý nghĩa, cấu trúc, 14 ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

particlebasicsubject-marker

か — Trợ từ nghi vấn

Học cách dùng か (ka), trợ từ nghi vấn trong tiếng Nhật. Hướng dẫn ngữ pháp N5 đầy đủ với ví dụ, cấu trúc và mẹo thi JLPT.

particlequestionbasic

も (mo) — Cũng, Nữa

Học trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật: 'cũng', 'nữa', cấu trúc phủ định, và AもBも. 15 ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT N5.

particlebasicn5

に (ni) — Trợ từ chỉ Hướng, Thời gian và Địa điểm

Học trợ từ に (ni) trong tiếng Nhật để chỉ hướng, thời gian và địa điểm. Ngữ pháp N5 với 12+ câu ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

particlebasicdirection

の — Trợ từ chỉ sở hữu & bổ nghĩa danh từ

Học trợ từ の (no) trong tiếng Nhật dùng để chỉ sở hữu và bổ nghĩa danh từ. Hướng dẫn ngữ pháp N5 với 13 ví dụ minh họa, các lỗi thường gặp và mẹo làm bài thi JLPT.

particlebasicpossession

と — Và, Cùng với, và Trích dẫn

Học trợ từ と (to) trong tiếng Nhật: dùng để diễn đạt 'và', 'cùng với', và đánh dấu trích dẫn. Hướng dẫn ngữ pháp N5 với ví dụ thực tế và mẹo luyện thi JLPT.

particlebasiclisting

は — Trợ từ chủ đề

Học trợ từ chủ đề は (wa) trong tiếng Nhật ở trình độ JLPT N5. Hướng dẫn đầy đủ về ý nghĩa, cấu trúc, ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi.

particletopic-markerbasic

を (wo) — Trợ từ chỉ Tân ngữ

Học trợ từ を (wo) trong tiếng Nhật: cách dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp, các lỗi thường gặp, và hơn 12 câu ví dụ có furigana và romaji.

particlebasicobject-marker

や — Trợ Từ Liệt Kê Không Đầy Đủ

Học cách dùng trợ từ や (ya) trong tiếng Nhật để liệt kê không đầy đủ. So sánh với と, tránh các lỗi phổ biến và nắm vững ngữ pháp N5 này.

particlelistingnon-exhaustive

So sánh ngữ pháp (X vs Y)

20 comparisons · 16 Bài viết đã hoàn thành

あげる vs もらう vs くれる

あげる vs もらう vs くれる — Cho và Nhận

Nắm vững sắc thái của あげる, もらう, và くれる. Hướng dẫn toàn diện này làm rõ sự khác biệt về góc độ và cách dùng cho các hành động cho và nhận trong tiếng Nhật.

ほど vs くらい

ほど vs くらい — Mức độ

Làm chủ các sắc thái ngữ pháp tiếng Nhật với ほど (hodo) và くらい (kurai). Hiểu sự khác biệt của chúng trong việc diễn tả mức độ, phạm vi và xấp xỉ để thành công trong JLPT.

おかげで vs せいで

おかげで vs せいで — Bởi vì

Nắm vững những khác biệt tinh tế giữa おかげで và せいで trong tiếng Nhật. Tìm hiểu khi nào nên sử dụng từng cụm từ để diễn đạt 'bởi vì' với ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực thông qua giải thích chi tiết và ví dụ.

ために vs ように

ために vs ように — Mục đích

So sánh toàn diện giữa ために và ように để diễn tả mục đích trong tiếng Nhật. Học cách sử dụng từng cấu trúc với giải thích chi tiết, ví dụ và các lỗi thường gặp.

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

Nắm vững sự khác biệt giữa そうだ (様態 - DẠNG THÁI) và そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN) trong ngữ pháp tiếng Nhật. Học cách diễn tả vẻ ngoài và thông tin được truyền đạt một cách chính xác với giải thích rõ ràng, ví dụ và các bài kiểm tra.

ようだ vs らしい vs みたいだ

ようだ vs らしい vs みたいだ — Có vẻ

Nắm vững sắc thái của 'có vẻ' trong tiếng Nhật với ようだ, らしい và みたいだ. Hướng dẫn này làm rõ cách dùng, mức độ trang trọng và ngữ cảnh của chúng với các ví dụ minh họa rõ ràng.

ば vs たら vs なら

ば vs たら vs なら — Câu điều kiện

ば, たら và なら đều có nghĩa là 'nếu' — nhưng dùng sai một cái là câu sẽ sai ngay. Bài viết này phân tích rõ sự khác biệt với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và bài luyện tập.

だけ vs しか

だけ vs しか — Chỉ

だけ và しか đều mang nghĩa 'chỉ,' nhưng một từ mang tính trung lập còn từ kia hàm ý tiếc nuối hoặc bực bội. Đây là cách dùng từng từ — kèm các cặp ví dụ và bài kiểm tra ngắn.

に vs へ

に vs へ — Hướng đi

Học sự khác biệt giữa に và へ khi chỉ hướng đi trong tiếng Nhật. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ, lỗi thường gặp và bài kiểm tra nhanh cho người mới học.

ている vs てある

ている vs てある — Trạng thái

Sự khác biệt giữa ている và てある trong tiếng Nhật. Cả hai đều diễn tả trạng thái, nhưng てある nhấn mạnh hành động có chủ đích của con người. Các cặp câu đối chiếu, bảng so sánh và lỗi thường gặp.

と vs や

と vs や — Và (Liệt kê)

Tìm hiểu sự khác biệt giữa と và や trong tiếng Nhật. と liệt kê đầy đủ tất cả các mục, trong khi や ngụ ý còn có những mục khác chưa được đề cập. Có ví dụ minh họa rõ ràng và bài kiểm tra.

から vs ので

から vs ので — Vì/Bởi vì

Học sự khác biệt giữa から (kara) và ので (node) trong tiếng Nhật. Cả hai đều có nghĩa là 'vì/bởi vì', nhưng cách dùng, mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa khác nhau đáng kể.

けど vs のに

けど vs のに — Nhưng/Mặc dù

Tìm hiểu sự khác biệt then chốt giữa けど và のに trong tiếng Nhật. Cả hai đều mang nghĩa 'nhưng/mặc dù', tuy nhiên のに luôn thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội, trong khi けど mang tính trung lập.

に vs で

に vs で — Trợ từ chỉ địa điểm

Tìm hiểu sự khác biệt giữa trợ từ に và で trong tiếng Nhật khi chỉ địa điểm. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ đối chiếu và lỗi thường gặp dành cho người học N5–N4.

は vs が

は vs が — Chủ đề vs Chủ ngữ

Sự khác biệt giữa は và が khiến người học bối rối ở mọi trình độ. Tám cặp ví dụ đối chiếu, bảng tóm tắt quy tắc và bài kiểm tra ngắn — giúp bạn không còn phân vân khi chọn trợ từ.

は vs も

は vs も — Chủ đề vs Cũng

は và も trông có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại rất khác nhau. Hướng dẫn này phân tích chính xác khi nào dùng từng trợ từ — với các cặp ví dụ tự nhiên, bảng so sánh và bài kiểm tra ngắn.