Nghĩa & Cách dùng
いつ (itsu) có nghĩa là "khi nào" — dùng cho ngày tháng cụ thể, thời điểm trong ngày, và các khoảng thời gian mơ hồ. Đây là một trong những từ để hỏi đầu tiên bạn sẽ dùng trong hội thoại tiếng Nhật thực tế, xuất hiện khắp nơi từ lên lịch họp đến hẹn bạn bè cuối tuần.
Các từ để hỏi như いつ thuộc nhóm gọi là 疑問詞 — đại từ nghi vấn. Trong tiếng Anh, "when" hầu như luôn đứng đầu câu hỏi: "When did you go?" Tiếng Nhật thì khác. いつ có thể đứng ở đầu, giữa, hoặc ngay trước động từ — bất cứ vị trí nào mà một mốc thời gian sẽ xuất hiện tự nhiên trong câu.
いつ đứng cùng nhóm với sáu từ để hỏi khác mà mọi người học N5 cần nắm:
- いつ — khi nào (thời gian)
- どこ — ở đâu (địa điểm)
- だれ — ai (người)
- なに・なん — cái gì (sự vật)
- どれ — cái nào (chọn trong nhiều lựa chọn)
- どう・どんな — như thế nào / loại gì
- なぜ・どうして — tại sao
Khác với các từ chỉ thời gian cụ thể — 三時 (lúc 3 giờ) hay 月曜日 (vào thứ Hai) đều dùng に — いつ bỏ hẳn trợ từ. Bạn sẽ không bao giờ nói いつに行きますか. Trợ từ đơn giản là không có ở đó. Điều này khiến nhiều người học mắc sai lầm khi vừa quen dùng trợ từ chỉ thời gian, vì vậy hãy ghi nhớ sớm.
Bốn dạng mở rộng phổ biến của いつ nên học cùng nhau:
- いつか — một ngày nào đó (thời gian chưa xác định, thường là tương lai)
- いつでも — bất cứ lúc nào (không giới hạn thời gian)
- いつも — luôn luôn, thường xuyên (hành động thói quen hoặc lặp lại)
- いつまでも — mãi mãi, luôn luôn (sự tiếp diễn không có hồi kết)
Mỗi từ mang sắc thái riêng biệt. Nhầm lẫn giữa chúng là một trong những lỗi phổ biến nhất ở trình độ này — sẽ nói thêm ở phần lỗi thường gặp bên dưới.
いつ không bao giờ chia dạng. Bản thân từ này không thay đổi dù bạn nhắn tin với bạn bè hay gửi email cho giáo sư. Thứ thay đổi là phần kết câu: ですか trong văn trang trọng, か đơn thuần hoặc ngữ điệu lên ở văn thông thường.
Một hình ảnh gợi nhớ hữu ích: hãy nghĩ いつ như một ô trống dành cho thời gian. Khi bạn nói いつ行きますか, bạn đang để một khoảng trống ở chỗ thời gian cần điền và hỏi người nghe hãy điền vào. Câu trả lời thay thế いつ bằng một mốc thời gian thực — 明日行きます (ngày mai), 来週行きます (tuần sau), v.v.
Cấu trúc & Cách thành lập
Các mẫu câu dưới đây bao gồm tất cả những gì bạn cần ở trình độ N5. Hãy bắt đầu với hai mẫu đầu tiên rồi học dần xuống dưới.
| Mẫu câu | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| いつ + ですか | Hỏi khi nào sự việc diễn ra (dùng cho danh từ/sự kiện) | 試験はいつですか。 |
| いつ + Động từ + ますか | Hỏi khi nào ai đó làm gì | いつ行きますか。 |
| いつ + から | Hỏi từ khi nào / bắt đầu từ khi nào | いつから勉強していますか。 |
| いつ + まで | Hỏi đến khi nào | いつまでいますか。 |
| いつ + でも | Bất cứ lúc nào — không giới hạn thời gian | いつでもいいです。 |
| いつ + か | Một ngày nào đó — tương lai hoặc quá khứ chưa xác định | いつか日本に行きたい。 |
| いつ + [động từ thể thường] + か + [động từ chính] | Câu hỏi gián tiếp: "khi nào [việc gì đó xảy ra]" | いつ来るか知りません。 |
Quy tắc trợ từ: いつ KHÔNG dùng に trước động từ. いつに行きますか là sai. Dạng đúng luôn luôn là いつ行きますか. Quy tắc này áp dụng nhất quán cho tất cả các trường hợp dùng いつ như từ để hỏi.
Với câu hỏi gián tiếp, hãy chuyển sang thể thường (thể từ điển) trước か. Cấu trúc là: いつ + [động từ thể thường] + か + [động từ chính]. Dùng thể lịch sự ます ở đây là lỗi thường gặp, sẽ đề cập trong phần lỗi sai.
Câu ví dụ
Câu hỏi cơ bản: いつですか
試験はいつですか。
Shiken wa itsu desu ka.
Kỳ thi là khi nào?
誕生日はいつですか。
Tanjōbi wa itsu desu ka.
Sinh nhật của bạn là khi nào?
次の会議はいつですか。
Tsugi no kaigi wa itsu desu ka.
Cuộc họp tiếp theo là khi nào?
Hỏi khi nào ai đó làm gì
いつ日本に行きますか。
Itsu Nihon ni ikimasu ka.
Bạn đi Nhật khi nào?
いつ寝ますか。
Itsu nemasu ka.
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
映画はいつ始まりますか。
Eiga wa itsu hajimarimasu ka.
Phim bắt đầu khi nào?
いつ帰りますか。
Itsu kaerimasu ka.
Bạn về nhà khi nào?
Dùng いつから và いつまで
いつから日本語を勉強していますか。
Itsu kara Nihongo o benkyō shite imasu ka.
Bạn học tiếng Nhật từ khi nào?
いつまで日本にいますか。
Itsu made Nihon ni imasu ka.
Bạn ở Nhật đến khi nào?
店はいつまで開いていますか。
Mise wa itsu made aite imasu ka.
Cửa hàng mở đến khi nào?
Dạng mở rộng: いつか và いつでも
いつか日本に行きたいです。
Itsuka Nihon ni ikitai desu.
Tôi muốn đến Nhật vào một ngày nào đó.
いつでも電話してください。
Itsudemo denwa shite kudasai.
Hãy gọi cho tôi bất cứ lúc nào.
いつでもいいです。都合のいい時に来てください。
Itsudemo ii desu. Tsugō no ii toki ni kite kudasai.
Lúc nào cũng được. Hãy đến khi bạn rảnh.
Cách dùng thông thường và không trang trọng
ねえ、パーティーはいつ?
Nee, pātī wa itsu?
Này, bữa tiệc là khi nào vậy?
いつ来るの?
Itsu kuru no?
Bao giờ bạn đến?
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Thêm に sau いつ
❌ いつに行きますか。
✅ いつ行きますか。
Các từ chỉ thời gian cụ thể dùng に: 三時に行く、月曜日に来る. Biết quy tắc đó khiến nhiều người học thêm に sau いつ theo phản xạ. Đừng làm vậy. いつ không dùng に. Là từ để hỏi đứng thay cho thời gian chưa xác định, trợ từ đơn giản là vắng mặt — không có ngoại lệ.
Lỗi 2: Nhầm lẫn いつか và いつでも
❌ いつか電話してください。
✅ いつでも電話してください。
いつか nghĩa là "một ngày nào đó" — tương lai mơ hồ, chưa xác định. Nó ngầm chứa sự không chắc chắn, thậm chí chút nuối tiếc. いつでも nghĩa là "bất cứ lúc nào" — không giới hạn thời gian. Nói いつか電話してください nghĩa là "Hãy gọi cho tôi vào một ngày nào đó," nghe có vẻ xa cách và thiếu chắc chắn. Để nói "gọi cho tôi bất cứ lúc nào," bạn cần いつでも.
Lỗi 3: Dùng thể lịch sự trong câu hỏi gián tiếp
❌ いつ来ますかを知りません。
✅ いつ来るか知りません。
Khi いつ được lồng trong một mệnh đề lớn hơn — "Tôi không biết khi nào..." — động từ trước か phải ở thể thường (thể từ điển). Thể lịch sự ます không thể xuất hiện ở đó. Cấu trúc: いつ + [động từ thể thường] + か + [động từ chính]. Quy tắc này áp dụng cho tất cả từ để hỏi dùng trong câu hỏi gián tiếp, không chỉ riêng いつ.
Lỗi 4: Nhầm lẫn いつも và いつでも
❌ 彼はいつでも遅いです。
✅ 彼はいつも遅いです。
いつも diễn tả thói quen hoặc tình trạng lặp đi lặp lại: "Anh ấy lúc nào cũng đến muộn." いつでも diễn tả sự sẵn sàng hoặc cho phép không giới hạn thời gian: "Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào." Cả hai đều xuất phát từ いつ, nhưng không thể dùng thay thế nhau. Dùng いつも cho hành động lặp lại; dùng いつでも để nói không có ràng buộc về thời gian.
Lỗi 5: Đặt いつ ở cuối câu
❌ 日本に行きますかいつ。
✅ いつ日本に行きますか。
Trật tự từ trong tiếng Nhật khá linh hoạt, nhưng いつ nên xuất hiện trước thành phần nó bổ nghĩa — thường gần đầu câu, trước cụm động từ. Đặt nó ở cuối câu nghe rất kỳ và sẽ gây khó hiểu cho người bản ngữ. Quy tắc đơn giản: đặt いつ ở vị trí mà một mốc thời gian thực sẽ xuất hiện trong câu khẳng định tương đương.
Ghi chú văn hóa
Nói chuyện về lịch trình là điều thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Câu hỏi với いつ xuất hiện ở khắp nơi — xác nhận khi nào 会議 (cuộc họp) bắt đầu, khi nào 荷物 (bưu kiện) đến, khi nào bạn bè có thể gặp nhau. Làm quen với いつ sớm sẽ mang lại lợi ích rõ rệt.
Trong bối cảnh trang trọng, dùng いつですか hoặc いつ〜ますか. Giữa bạn bè, chỉ cần いつ? — mỗi từ đó thôi, ngữ điệu lên — là đủ. Nhưng cách nói tắt đó trong email công việc sẽ bị xem là cộc lốc hoặc cẩu thả.
いつか (một ngày nào đó) mang trọng lượng cảm xúc đặc biệt trong tiếng Nhật. Từ này xuất hiện trong lời bài hát, thơ ca, và những cuộc trò chuyện chân thành để diễn tả một hy vọng chưa tìm được thời điểm. いつか会いましょう ("Hãy gặp nhau vào một ngày nào đó") nghe ấm áp và hướng về tương lai trong khi vẫn để ngỏ ngày tháng. Sự kết hợp giữa hy vọng và sự cởi mở đó là điều mà từ này truyền đạt rất tự nhiên.
Chủ nhà và bạn bè thường dùng いつでも để bày tỏ sự chào đón chân thành. いつでも来てください ("Hãy đến chơi bất cứ lúc nào") không chỉ là câu xã giao — nó phản ánh tinh thần おもてなし, sự hiếu khách tận tâm từ trái tim. Học cách dùng và nhận ra cụm từ này sẽ giúp ích rất nhiều trong mọi tình huống giao tiếp xã hội ở Nhật.
Ngữ pháp liên quan
- もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một (Grammar N5)
- まだ — Vẫn còn, Chưa (Grammar N5)
- どこ — Ở đâu (Từ hỏi địa điểm) (Grammar N5)
- いくつ — Bao Nhiêu / Bao Nhiêu Tuổi (Grammar N5)
- どう — Như thế nào (Grammar N5)
- だれ — Ai (Đại từ nghi vấn chỉ người) (Grammar N5)
Mẹo thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N5, いつ xuất hiện ở cả phần từ vựng lẫn phần nghe. Trong phần từ vựng, hãy chuẩn bị cho các câu hỏi yêu cầu xác định nghĩa hoặc chọn từ để hỏi đúng để hoàn thành câu. Nắm thật vững bốn từ để hỏi cốt lõi: いつ (khi nào — thời gian), どこ (ở đâu — địa điểm), だれ (ai — người), なに (cái gì — sự vật). Tất cả đều được kiểm tra ở N5 và thường bị người mới học nhầm lẫn.
Các đoạn hội thoại trong phần nghe thường xoay quanh việc lên lịch. Khi nghe thấy いつ trong câu hỏi, hãy lập tức chú ý đến câu trả lời liên quan đến thời gian theo sau. Các câu trả lời phổ biến bao gồm 来週 (tuần sau), 明日 (ngày mai), 三時 (3 giờ), 来月 (tháng sau), và các ngày tháng cụ thể.
Trong các đoạn đọc hiểu, hãy chú ý các dạng mở rộng: いつか, いつでも, và いつも đều xuất hiện thường xuyên ở N5. Câu hỏi đọc hiểu thường phụ thuộc vào sự khác biệt giữa ba dạng này — đề thi có thể hỏi ý định hoặc cảm xúc của nhân vật, và câu trả lời phụ thuộc vào dạng nào được dùng.
Một điểm cấu trúc mà JLPT kiểm tra thường xuyên: câu hỏi trực tiếp so với câu hỏi gián tiếp. Câu hỏi trực tiếp kết thúc bằng か hoặc dùng ngữ điệu lên trong phần nghe. Câu hỏi gián tiếp lồng いつ vào trong một mệnh đề lớn hơn, với động từ trước か ở thể thường. Các bài sắp xếp câu và điền từ thường nhắm vào điểm khác biệt này. Nhận ra nhanh sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể.
Một lưu ý cuối: いつ không bao giờ thay đổi hình thức. Động từ chia dạng, tính từ biến đổi — いつ vẫn là いつ bất kể thì hay mức độ lịch sự. Tính nhất quán đó giúp bạn dễ nhận ra trong mọi ngữ cảnh, dù đang lướt qua đoạn đọc hay phân tích hội thoại nói nhanh.