Tổng quan
Nói về một ngày của bạn là một trong những cách tốt nhất để bắt đầu sử dụng tiếng Nhật trong đời sống thực tế. Dù bạn đang trò chuyện với bạn bè hay viết một cuốn nhật ký đơn giản, những từ vựng N5 này sẽ giúp bạn mô tả cuộc sống từ sáng đến tối. Học cách diễn đạt các thói quen giúp bạn lập kế hoạch và sinh hoạt tại Nhật Bản dễ dàng hơn. Danh sách này bao gồm các động từ, danh từ và mốc thời gian thiết yếu để bạn tự tin nói về lịch trình của mình.
Từ vựng thiết yếu
Thói quen buổi sáng
Các hoạt động buổi sáng thường theo một trình tự nhất định. Những động từ và danh từ N5 phổ biến này mô tả vài giờ đầu tiên trong ngày của bạn. Hãy chú ý cách các động từ như 'okiru' và 'taberu' tạo thành nền tảng cho hầu hết các câu nói hàng ngày.
起きる
okiru
— thức dậy (KHỞI)
顔を洗う
kao o arau
— rửa mặt (NHAN - TẨY)
歯を磨く
ha o migaku
— đánh răng (XỈ - MA)
朝食 / 朝ごはん
choushoku / asagohan
— bữa sáng (TRIỀU THỰC / TRIỀU)
服을着る
fuku o kiru
— mặc quần áo (PHỤC - TRƯỚC)
家を出る
ie o deru
— rời khỏi nhà (ví dụ: đi làm hoặc đi học) (GIA - XUẤT)
Làm việc và Học tập
Buổi chiều của bạn được xác định bởi nơi bạn đến và những gì bạn làm ở đó. Sử dụng những từ này để mô tả việc đi lại, nơi làm việc hoặc thói quen học tập của bạn. Những động từ chỉ sự chuyển động này rất quan trọng để giải thích quá trình di chuyển hàng ngày của bạn.
学校
gakkou
— trường học (HỌC HIỆU)
仕事
shigoto
— công việc / nghề nghiệp (SĨ SỰ)
勉強する
benkyou suru
— học tập (MIỄN CƯỜNG)
働く
hataraku
— làm việc (tại một công việc cụ thể) (ĐỘNG)
昼ごはん
hirugohan
— bữa trưa (TRÚ)
会社
kaisha
— công ty / văn phòng (HỘI XÃ)
行く
iku
— đi (HÀNH)
Buổi tối và Ban đêm
Buổi tối là thời gian để nghỉ ngơi và chuẩn bị cho ngày hôm sau. Những từ này tập trung vào việc trở về nhà và các nghi thức ban đêm của bạn. Lưu ý rằng 'nhà' có thể được gọi là cả 'uchi' và 'ie'.
家に帰る
uchi ni kaeru
— về nhà (GIA - QUY)
晩ごはん
bangohan
— bữa tối (VÃN)
風呂に入る
furo ni hairu
— tắm bồn (PHONG LỮ - NHẬP)
寝る
neru
— ngủ / đi ngủ (TẨM)
本を読む
hon o yomu
— đọc sách (BẢN - ĐỘC)
掃除する
souji suru
— dọn dẹp / làm vệ sinh (TẢO TRỪ)
Thời gian và Tần suất
Để cung cấp chi tiết, bạn cần chỉ rõ thời điểm và tần suất bạn thực hiện các hoạt động. Những mốc này rất thiết yếu cho phần nghe của kỳ thi JLPT N5, nơi các lịch trình là một chủ đề phổ biến.
毎日
mainichi
— mỗi ngày (MỖI NHẬT)
朝
asa
— buổi sáng (TRIỀU)
夜
yoru
— buổi tối / ban đêm (DẠ)
時
ji
— giờ (THÌ)
分
fun / pun
— phút (PHÂN)
今
ima
— bây giờ (KIM)
Các mẫu câu chính
Việc thấy những từ này trong câu giúp bạn hiểu cách các trợ từ như "ni" (chỉ thời gian) và "o" (chỉ tân ngữ) hoạt động. Tất cả các ví dụ dưới đây đều sử dụng thể lịch sự -masu, vốn là tiêu chuẩn cho người học N5.
私は毎日六時に起きます。
Watashi wa mainichi rokuji ni okimasu.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.
朝食を食べてから、学校へ行きます。
Choushoku o tabete kara, gakkou e ikimasu.
Sau khi ăn sáng, tôi đi đến trường.
会社で八時間働きます。
Kaisha de hachijikan hatarakimasu.
Tôi làm việc tám tiếng ở công ty.
七時に晩ごはんを食べます。
Shichiji ni bangohan o tabemasu.
Tôi ăn tối lúc bảy giờ.
昨日は十時に寝ました。
Kinou wa juuji ni nemashita.
Hôm qua tôi đã đi ngủ lúc mười giờ.
時々夜に本を読みます。
Tokidoki yoru ni hon o yomimasu.
Thỉnh thoảng tôi đọc sách vào ban đêm.
昼休みに友達と話します。
Hiruyasumi ni tomodachi to hanashimasu.
Tôi nói chuyện với bạn bè vào giờ nghỉ trưa.
電車で仕事に行きます。
Densha de shigoto ni ikimasu.
Tôi đi làm bằng tàu điện.
Ghi chú văn hóa
Ở Nhật Bản, thói quen hàng ngày thường phản ánh sự tôn trọng đối với sự hòa hợp cộng đồng và thời gian. Ví dụ, hầu hết mọi người tắm bồn (ofuro) vào buổi tối thay vì buổi sáng. Đây được coi là một cách để rửa trôi sự mệt mỏi trong ngày và thư giãn trước khi ngủ. Khi trở về nhà, chuẩn mực là nói "Tadaima" (Tôi đã về rồi), và những người khác sẽ đáp lại bằng "Okaeri" (Mừng bạn đã về). Giờ ăn cũng có những nghi thức riêng: nói "Itadakimasu" trước khi ăn và "Gochisousama-deshita" sau khi ăn xong. Sử dụng những cụm từ này giúp bạn nghe tự nhiên và lịch sự hơn trong một gia đình người Nhật.
Bài viết liên quan
- Số và Cách đếm (Vocabulary N5)
- Trường học & Giáo dục (Vocabulary N5)
- Thời tiết & Mùa trong tiếng Nhật: Hướng dẫn từ vựng JLPT N5 (Vocabulary N5)
- Thành viên gia đình (Vocabulary N5)
- Ngày, Tháng & Thời gian (Vocabulary N5)
- Bộ phận cơ thể (Vocabulary N5)
Mẹo luyện tập
Hãy thử viết một cuốn nhật ký đơn giản hàng ngày bằng tiếng Nhật để giúp những từ này ghi sâu vào trí nhớ. Mỗi buổi tối, hãy viết ba câu về những gì bạn đã làm bằng cách sử dụng thể từ điển hoặc thể lịch sự -masu. Ví dụ: "Tôi đã thức dậy lúc 7 giờ. Tôi đã đi làm. Tôi đã ăn sushi." Một mẹo hiệu quả khác là thuật lại hành động của bạn khi bạn đang thực hiện chúng. Khi bạn đánh răng, hãy nói to "Ha o migaku". Điều này kết nối chuyển động vật lý với ngôn ngữ. Cuối cùng, hãy sử dụng flashcards cho các chữ Hán liên quan đến thời gian như 'giờ' (ji) và 'phút' (fun) để bạn có thể đọc lịch trình tàu xe và giờ mở cửa cửa hàng một cách dễ dàng.