Tổng quan
Chào mừng bạn đến với hướng dẫn chi tiết về từ vựng tiếng Nhật quan trọng dành cho người học JLPT N5, tất cả về chủ đề 'Trường học & Giáo dục'! Dù bạn là học sinh, phụ huynh hay chỉ đơn giản là tò mò, việc tìm hiểu về trường học Nhật Bản đòi hỏi phải biết một số từ vựng cơ bản. Danh sách này sẽ giúp bạn học các từ và cụm từ để nói về lớp học, môn học, giáo viên và đời sống học đường hàng ngày ở Nhật Bản. Nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho JLPT N5 mà còn dẫn đến những cuộc trò chuyện tự nhiên hơn về trường học và việc học. Mỗi mục, từ các vật dụng cơ bản trong lớp học đến các hoạt động học thuật phổ biến, đều bao gồm kanji, romaji và bản dịch tiếng Anh, giúp hành trình học tập của bạn rõ ràng và hiệu quả. Hãy bắt đầu học và mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn với những từ mà bạn sẽ thường nghe thấy trong trường học!
Các từ vựng thiết yếu
Đời sống học đường & Địa điểm
学校
(HỌC HIỆU)
— gakkō
教室
(GIÁO THẤT)
— kyōshitsu
机
(KỶ)
— tsukue
椅子
(Ỷ TỬ)
— isu
黒板
(HẮC BẢN)
— kokuban
教科書
(GIÁO KHOA THƯ)
— kyōkasho
ノート
nōto
— vở ghi
鉛筆
(DUYÊN BÚT)
— enpitsu
消しゴム
keshigomu
— cục tẩy
宿題
(TÚC ĐỀ)
— shukudai
試験
(THÍ NGHIỆM)
— shiken
休み時間
(HƯU THỜI GIAN)
— yasumijikan
Những người trong trường học
先生
(TIÊN SINH)
— sensei
学生
(HỌC SINH)
— gakusei
生徒
(HỌC ĐỒ)
— seito
友達
(HỮU ĐẠT)
— tomodachi
校長先生
(HIỆU TRƯỞNG TIÊN SINH)
— kōchō sensei
Hành động & Môn học
勉強する
(MIỄN CƯỜNG)
— benkyō suru
読む
(ĐỘC)
— yomu
書く
(THƯ)
— kaku
聞く
(VĂN)
— kiku
話す
(THOẠI)
— hanasu
英語
(ANH NGỮ)
— eigo
日本語
(NHẬT BẢN NGỮ)
— nihongo
数学
(SỐ HỌC)
— sūgaku
歴史
(LỊCH SỬ)
— rekishi
科学
(KHOA HỌC)
— kagaku
体育
(THỂ DỤC)
— taiiku
美術
(MỸ THUẬT)
— bijutsu
音楽
(ÂM LẠC)
— ongaku
Các cụm từ khóa
Dưới đây là một số cụm từ hữu ích sử dụng các từ vựng bạn vừa học, rất tuyệt để trò chuyện hàng ngày về trường học:
これは鉛筆です。
Kore wa enpitsu desu.
Đây là một cây bút chì.
私は学生です。
Watashi wa gakusei desu.
Tôi là sinh viên.
毎日日本語を勉強します。
Mainichi nihongo o benkyō shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
宿題が多いです。
Shukudai ga ooi desu.
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà.
学校へ行きます。
Gakkō e ikimasu.
Tôi đi học.
先生、ありがとうごさいます。
Sensei, arigatō gozaimasu.
Cảm ơn thầy/cô giáo.
日本語の教科書を読みます。
Nihongo no kyōkasho o yomimasu.
Tôi đọc sách giáo khoa tiếng Nhật.
試験は少し難しいです。
Shiken wa sukoshi muzukashii desu.
Kỳ thi hơi khó.
友達と休み時間に話します。
Tomodachi to yasumijikan ni hanashimasu.
Tôi nói chuyện với bạn bè trong giờ giải lao.
教室に黒板があります。
Kyōshitsu ni kokuban ga arimasu.
Trong lớp học có một cái bảng đen.
私は毎日本を読みます。
Watashi wa mainichi hon o yomimasu.
Tôi đọc sách mỗi ngày.
私の専門は歴史です。
Watashi no senmon wa rekishi desu.
Chuyên ngành của tôi là lịch sử.
Ghi chú văn hóa
Nền giáo dục Nhật Bản nổi tiếng thế giới về tiêu chuẩn cao và những đặc điểm riêng biệt. Đời sống học đường thường vượt ra ngoài các bài học hàn lâm. Học sinh thường tham gia 'bukatsu' (hoạt động câu lạc bộ) sau giờ học chính khóa, có thể bao gồm từ thể thao đến các hoạt động văn hóa như thư pháp hoặc trà đạo. Các câu lạc bộ này là một phần quan trọng trong đời sống học đường, giúp học sinh phát triển tinh thần đồng đội, kỷ luật và tình bạn. Năm học thường bắt đầu vào tháng 4 và được chia thành ba kỳ, với các kỳ nghỉ ngắn vào mùa hè, mùa đông và mùa xuân. Không giống như ở một số nước phương Tây, học sinh có trách nhiệm dọn dẹp lớp học và sân trường của mình. Điều này dạy cho họ ý thức trách nhiệm và cộng đồng mạnh mẽ. Các kỳ thi tuyển sinh có tính cạnh tranh cao, đặc biệt là vào các trường trung học và đại học danh tiếng. 'Juku' (trường luyện thi) cũng phổ biến, với việc học sinh tham gia để được dạy kèm thêm ngoài giờ học chính khóa. Sự tôn trọng đối với giáo viên, hay 'sensei', là một phần sâu sắc của văn hóa; họ là những nhân vật rất được kính trọng trong xã hội. Hiểu rõ những chi tiết văn hóa này giúp cung cấp bối cảnh giá trị cho vốn từ vựng bạn đã học.
Bài viết liên quan
- Thành viên gia đình (Vocabulary N5)
- Ngày, Tháng & Thời gian (Vocabulary N5)
- Số và Cách đếm (Vocabulary N5)
- Từ vựng tiếng Nhật về thói quen hằng ngày (Vocabulary N5)
- Thời tiết & Mùa trong tiếng Nhật: Hướng dẫn từ vựng JLPT N5 (Vocabulary N5)
- Bộ phận cơ thể (Vocabulary N5)
Mẹo thực hành
Để thực sự học và ghi nhớ vốn từ vựng 'Trường học & Giáo dục' này, hãy biến những từ này thành một phần trong thói quen học tập hàng ngày của bạn. Tạo flashcards, cả vật lý và kỹ thuật số, và ôn tập chúng thường xuyên. Cố gắng tạo các câu đơn giản bằng cách sử dụng các từ mới, ngay cả khi ban đầu chúng chưa hoàn hảo. Nghe podcast tiếng Nhật hoặc xem anime/phim truyền hình lấy bối cảnh trường học để nghe những từ này trong ngữ cảnh. Thực hành viết các đoạn văn ngắn về trải nghiệm học đường của bạn hoặc các kịch bản trường học tưởng tượng. Đừng ngại nói to các từ, ngay cả khi bạn chỉ tự nói chuyện với chính mình. Thực hành nhất quán, dù chỉ trong thời gian ngắn mỗi ngày, sẽ cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự tin. Tập trung vào việc hiểu các sắc thái của mỗi từ và cách nó phù hợp với các cụm từ tiếng Nhật thông dụng.