N5

Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi

🔊 Listen

Bài Đọc

コンビニでのもの

田中たなかさんは毎日まいにちコンビニにきます。今日きょう学校がっこうかえりに、コンビニにきました。

コンビニのなかにはたくさんのものがあります。おにぎりやサンドイッチやお弁当べんとうがあります。ものもたくさんあります。ジュースやおちゃやコーヒーがあります。

田中たなかさんはおにぎりをふたつと、おちゃ一本いっぽんいたいとおもいました。おにぎりはひと百二十ひゃくにじゅうえんです。おちゃ百五十ひゃくごじゅうえんです。

レジのまえきました。店員てんいんさんが「いらっしゃいませ」といました。田中たなかさんはおにぎりとおちゃをカウンターのうえきました。

全部ぜんぶでいくらですか。」と田中たなかさんはきました。「三百九十さんびゃくきゅうじゅうえんです。」と店員てんいんさんがいました。

田中たなかさんは財布さいふからお金おかねしました。五百ごひゃくえんはらいました。おりは百十ひゃくじゅうえんでした。

「ありがとうございました。」と店員てんいんさんがいました。田中たなかさんも「ありがとうございます。」といました。

コンビニのそとて、田中たなかさんはおにぎりをべました。とてもおいしかったです。また明日あしたもコンビニにたいとおもいました。

Danh Sách Từ Vựng

  • コンビニ (konbini) — cửa hàng tiện lợi
  • もの (kaimono) — mua sắm (MÃI VẬT)
  • かえ (kaeri) — trên đường về nhà
  • 弁当べんとう (obentō) — hộp cơm (bento)
  • もの (nomimono) — đồ uống (ẨM VẬT)
  • ちゃ (ocha) — trà xanh; trà
  • 店員てんいん (ten'in) — nhân viên cửa hàng (ĐIẾM VIÊN)
  • レジ (reji) — quầy thu ngân
  • 財布さいふ (saifu) — ví tiền (TÀI BỐ)
  • かね (okane) — tiền (KIM)
  • はら (harau) — trả tiền
  • (otsuri) — tiền thừa (tiền được trả lại sau khi thanh toán)
  • 全部ぜんぶ (zenbu de) — tổng cộng; tất cả (TOÀN BỘ)
  • (oku) — đặt; để xuống
  • おいしい (oishii) — ngon; thơm ngon

Bản Dịch Tiếng Việt

Mua Sắm Tại Cửa Hàng Tiện Lợi

Tanaka-san đến cửa hàng tiện lợi mỗi ngày. Hôm nay cũng vậy — anh ghé vào trên đường về từ trường.

Cửa hàng có rất nhiều lựa chọn: onigiri, bánh sandwich và hộp cơm bento. Khu đồ uống có nước trái cây, trà xanh và cà phê.

Tanaka-san muốn mua hai onigiri và một chai trà xanh. Mỗi onigiri giá 120 yên; trà giá 150 yên.

Anh đến quầy thu ngân. "Xin chào quý khách!" nhân viên nói. Tanaka-san đặt onigiri và trà lên quầy.

"Tổng cộng là bao nhiêu?" anh hỏi. "390 yên ạ," nhân viên trả lời.

Tanaka-san lấy ví ra và trả 500 yên. Anh nhận lại 110 yên tiền thừa.

"Cảm ơn quý khách," nhân viên nói. Tanaka-san cũng cảm ơn lại.

Ra ngoài, anh mở một cái onigiri và ăn. Ngon tuyệt. Anh đã nghĩ ngày mai nhất định sẽ ghé lại.

Câu Hỏi Hiểu Bài

  • 田中たなかさんはいつコンビニにきましたか。

Tanaka-san đã đến cửa hàng tiện lợi khi nào?

  • 田中たなかさんはなにいましたか。

Tanaka-san đã mua gì?

  • 全部ぜんぶでいくらでしたか。

Tổng cộng là bao nhiêu tiền?

  • 田中たなかさんはいくらはらいましたか。おりはいくらでしたか。

Tanaka-san đã trả bao nhiêu tiền? Tiền thừa là bao nhiêu?

  • コンビニのそと田中たなかさんはなにをしましたか。

Tanaka-san đã làm gì bên ngoài cửa hàng tiện lợi?

Đáp Án
  • 学校がっこうかえりにきました。— Anh ấy ghé vào trên đường về từ trường.
  • おにぎりをふたつと、おちゃ一本いっぽんいました。— Anh ấy mua hai onigiri và một chai trà xanh.
  • 三百九十さんびゃくきゅうじゅうえんでした。— Tổng cộng là 390 yên.
  • 五百ごひゃくえんはらいました。おりは百十ひゃくじゅうえんでした。— Anh ấy trả 500 yên. Tiền thừa là 110 yên.
  • おにぎりをべました。— Anh ấy ăn một onigiri.

Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng

  • ~たい — Gắn たい vào dạng ます-stem của động từ để diễn đạt mong muốn làm gì đó. Nó chia như tính từ đuôi い. Ví dụ: いたい = "muốn mua." Trong bài, おにぎりをいたいとおもいました làm mềm ý thành suy nghĩ được tường thuật: "Anh ấy muốn mua onigiri."
  • 〜がある / 〜があります — Dùng がある / があります để nói một vật (vô tri) tồn tại hoặc có sẵn. Ví dụ: たくさんのものがあります = "Có rất nhiều thứ." Với người và động vật, dùng いる / います thay thế.
  • Dạng て nối các hành động liên tiếp — Dạng て kết nối các hành động theo trình tự. Ví dụ: そとて、おにぎりをべました = "Anh ấy ra ngoài, rồi ăn onigiri." Chủ ngữ được giữ nguyên xuyên suốt, và động từ cuối xác định thì cho toàn bộ câu.
  • Trợ từ で (phạm vi tổng hợp) — Sau một số lượng hoặc từ chỉ phạm vi, で có nghĩa là "tính tất cả" hoặc "tổng cộng là." Ví dụ: 全部ぜんぶでいくらですか = "Tất cả là bao nhiêu?" Hãy hình dung で như đường ranh giới bao quanh những gì đang được tính tổng.
  • から (từ) — から sau danh từ đánh dấu nơi mà thứ gì đó bắt nguồn từ đó. Ví dụ: 財布さいふからお金おかねしました = "Anh ấy lấy tiền ra từ ví." Cái ví là điểm xuất phát của sự di chuyển của tiền.
  • も (cũng / nữa) — も thay thế は hoặc が để thêm một mục song song. Ví dụ: ものもたくさんあります = "Đồ uống cũng có rất nhiều." Nó cũng dùng khi phản chiếu hành động của ai đó: 田中たなかさんも「ありがとうございます」といました = "Tanaka-san cũng cảm ơn lại."
  • Trợ từ と (trích dẫn) — と sau một câu trích dẫn kết nối với động từ nói hoặc suy nghĩ (言う, 思う, v.v.). Ví dụ: 「いらっしゃいませ」といました = "Cô ấy nói 'Xin chào quý khách!'" Tất cả những gì nằm trong dấu 「」 là nội dung được trích dẫn nguyên văn, được đánh dấu bởi と.
  • Từ đếm ~つ và ~本 — Tiếng Nhật dùng các từ đếm riêng biệt theo từng loại vật. ~つ (hitotsu, futatsu…) đếm các vật nhỏ thông thường: ふたつ = hai onigiri. ~本 (hon / pon / bon) đếm những vật dài, mỏng — chai, bút, đũa: 一本いっぽん = một chai trà. Cách phát âm thay đổi tùy theo số đứng trước (ví dụ: 一本 いっぽん, 三本 さんぼん), vì vậy hãy luyện tập các tổ hợp phổ biến như những cụm từ cố định.

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan