Bài Đọc
コンビニでの買い物
田中さんは毎日コンビニに行きます。今日も学校の帰りに、コンビニに行きました。
コンビニの中にはたくさんのものがあります。おにぎりやサンドイッチやお弁当があります。飲み物もたくさんあります。ジュースやお茶やコーヒーがあります。
田中さんはおにぎりを二つと、お茶を一本買いたいと思いました。おにぎりは一つ百二十円です。お茶は百五十円です。
レジの前に行きました。店員さんが「いらっしゃいませ」と言いました。田中さんはおにぎりとお茶をカウンターの上に置きました。
「全部でいくらですか。」と田中さんは聞きました。「三百九十円です。」と店員さんが言いました。
田中さんは財布からお金を出しました。五百円を払いました。お釣りは百十円でした。
「ありがとうございました。」と店員さんが言いました。田中さんも「ありがとうございます。」と言いました。
コンビニの外に出て、田中さんはおにぎりを食べました。とてもおいしかったです。また明日もコンビニに来たいと思いました。
Danh Sách Từ Vựng
- コンビニ (konbini) — cửa hàng tiện lợi
- 買い物 (kaimono) — mua sắm (MÃI VẬT)
- 帰り (kaeri) — trên đường về nhà
- お弁当 (obentō) — hộp cơm (bento)
- 飲み物 (nomimono) — đồ uống (ẨM VẬT)
- お茶 (ocha) — trà xanh; trà
- 店員 (ten'in) — nhân viên cửa hàng (ĐIẾM VIÊN)
- レジ (reji) — quầy thu ngân
- 財布 (saifu) — ví tiền (TÀI BỐ)
- お金 (okane) — tiền (KIM)
- 払う (harau) — trả tiền
- お釣り (otsuri) — tiền thừa (tiền được trả lại sau khi thanh toán)
- 全部で (zenbu de) — tổng cộng; tất cả (TOÀN BỘ)
- 置く (oku) — đặt; để xuống
- おいしい (oishii) — ngon; thơm ngon
Bản Dịch Tiếng Việt
Mua Sắm Tại Cửa Hàng Tiện Lợi
Tanaka-san đến cửa hàng tiện lợi mỗi ngày. Hôm nay cũng vậy — anh ghé vào trên đường về từ trường.
Cửa hàng có rất nhiều lựa chọn: onigiri, bánh sandwich và hộp cơm bento. Khu đồ uống có nước trái cây, trà xanh và cà phê.
Tanaka-san muốn mua hai onigiri và một chai trà xanh. Mỗi onigiri giá 120 yên; trà giá 150 yên.
Anh đến quầy thu ngân. "Xin chào quý khách!" nhân viên nói. Tanaka-san đặt onigiri và trà lên quầy.
"Tổng cộng là bao nhiêu?" anh hỏi. "390 yên ạ," nhân viên trả lời.
Tanaka-san lấy ví ra và trả 500 yên. Anh nhận lại 110 yên tiền thừa.
"Cảm ơn quý khách," nhân viên nói. Tanaka-san cũng cảm ơn lại.
Ra ngoài, anh mở một cái onigiri và ăn. Ngon tuyệt. Anh đã nghĩ ngày mai nhất định sẽ ghé lại.
Câu Hỏi Hiểu Bài
- 田中さんはいつコンビニに行きましたか。
Tanaka-san đã đến cửa hàng tiện lợi khi nào?
- 田中さんは何を買いましたか。
Tanaka-san đã mua gì?
- 全部でいくらでしたか。
Tổng cộng là bao nhiêu tiền?
- 田中さんはいくら払いましたか。お釣りはいくらでしたか。
Tanaka-san đã trả bao nhiêu tiền? Tiền thừa là bao nhiêu?
- コンビニの外で田中さんは何をしましたか。
Tanaka-san đã làm gì bên ngoài cửa hàng tiện lợi?
Đáp Án
- 学校の帰りに行きました。— Anh ấy ghé vào trên đường về từ trường.
- おにぎりを二つと、お茶を一本買いました。— Anh ấy mua hai onigiri và một chai trà xanh.
- 三百九十円でした。— Tổng cộng là 390 yên.
- 五百円を払いました。お釣りは百十円でした。— Anh ấy trả 500 yên. Tiền thừa là 110 yên.
- おにぎりを食べました。— Anh ấy ăn một onigiri.
Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng
- ~たい — Gắn たい vào dạng ます-stem của động từ để diễn đạt mong muốn làm gì đó. Nó chia như tính từ đuôi い. Ví dụ: 買いたい = "muốn mua." Trong bài, おにぎりを買いたいと思いました làm mềm ý thành suy nghĩ được tường thuật: "Anh ấy muốn mua onigiri."
- 〜がある / 〜があります — Dùng がある / があります để nói một vật (vô tri) tồn tại hoặc có sẵn. Ví dụ: たくさんのものがあります = "Có rất nhiều thứ." Với người và động vật, dùng いる / います thay thế.
- Dạng て nối các hành động liên tiếp — Dạng て kết nối các hành động theo trình tự. Ví dụ: 外に出て、おにぎりを食べました = "Anh ấy ra ngoài, rồi ăn onigiri." Chủ ngữ được giữ nguyên xuyên suốt, và động từ cuối xác định thì cho toàn bộ câu.
- Trợ từ で (phạm vi tổng hợp) — Sau một số lượng hoặc từ chỉ phạm vi, で có nghĩa là "tính tất cả" hoặc "tổng cộng là." Ví dụ: 全部でいくらですか = "Tất cả là bao nhiêu?" Hãy hình dung で như đường ranh giới bao quanh những gì đang được tính tổng.
- から (từ) — から sau danh từ đánh dấu nơi mà thứ gì đó bắt nguồn từ đó. Ví dụ: 財布からお金を出しました = "Anh ấy lấy tiền ra từ ví." Cái ví là điểm xuất phát của sự di chuyển của tiền.
- も (cũng / nữa) — も thay thế は hoặc が để thêm một mục song song. Ví dụ: 飲み物もたくさんあります = "Đồ uống cũng có rất nhiều." Nó cũng dùng khi phản chiếu hành động của ai đó: 田中さんも「ありがとうございます」と言いました = "Tanaka-san cũng cảm ơn lại."
- Trợ từ と (trích dẫn) — と sau một câu trích dẫn kết nối với động từ nói hoặc suy nghĩ (言う, 思う, v.v.). Ví dụ: 「いらっしゃいませ」と言いました = "Cô ấy nói 'Xin chào quý khách!'" Tất cả những gì nằm trong dấu 「」 là nội dung được trích dẫn nguyên văn, được đánh dấu bởi と.
- Từ đếm ~つ và ~本 — Tiếng Nhật dùng các từ đếm riêng biệt theo từng loại vật. ~つ (hitotsu, futatsu…) đếm các vật nhỏ thông thường: 二つ = hai onigiri. ~本 (hon / pon / bon) đếm những vật dài, mỏng — chai, bút, đũa: 一本 = một chai trà. Cách phát âm thay đổi tùy theo số đứng trước (ví dụ: 一本 いっぽん, 三本 さんぼん), vì vậy hãy luyện tập các tổ hợp phổ biến như những cụm từ cố định.
Bài viết liên quan
- Một Ngày Ở Trường (Reading N5)
- Tự Giới Thiệu Bản Thân (Reading N5)
- Kế Hoạch Cuối Tuần (Reading N5)
- Món Ăn Yêu Thích (Reading N5)
- Bài Kiểm Tra Kanji N5 — Số Đếm & Thời Gian (Quiz N5)
- Làm chủ chủ đề Mua sắm & Tiền bạc trong tiếng Nhật (Vocabulary N4)