N5

Mua sắm

🔊 Listen

Tình huống

田中さんと山田さんはデパートで買い物をしています。田中さんは新しいシャツを買いたいと思っています。二人は洋服売り場に来ました。

Đoạn hội thoại

Yamada: Tanaka-san, nani ka hoshii mono ga arimasu ka?

Yamada: Tanaka, bạn có muốn mua thứ gì không?

Tanaka: Hai, atarashii shatsu ga hoshii desu. Kono omise wa yoi shatsu ga arimasu ka?

Tanaka: Vâng, tôi muốn một chiếc áo sơ mi mới. Cửa hàng này có áo đẹp không?

Yamada: Ee, takusan arimasu yo. Dono shatsu ga ii desu ka?

Yamada: Có chứ, họ có rất nhiều! Bạn thích chiếc áo nào?

Tanaka: Uun, kono aoi shatsu wa suteki desu ne. Ikura desu ka?

Tanaka: Hừm, chiếc áo sơ mi màu xanh này đẹp quá nhỉ? Bao nhiêu tiền vậy?

Yamada: Sanzen-gohyaku-en desu yo. Chotto takai desu ka?

Yamada: 3500 yên đó. Hơi đắt một chút phải không?

Tanaka: Iie, choudo ii desu. Eru saizu wa arimasu ka?

Tanaka: Không, vừa vặn đó. Có cỡ L không?

Ten'in: (Sutaffu ga kite) Hai, Eru saizu mo gozaimasu. O-shichaku nasaimasu ka?

Shop Assistant: (Một nhân viên đến gần) Vâng, chúng tôi cũng có cỡ L ạ. Quý khách có muốn thử đồ không?

Tanaka: Hai, onegaishimasu. Shichakushitsu wa doko desu ka?

Tanaka: Vâng, làm ơn. Phòng thử đồ ở đâu vậy?

Ten'in: Achira desu. Douzo.

Shop Assistant: Ở đằng kia ạ. Mời quý khách.

Tanaka: (Shibaraku shite) Yamada-san, dou desu ka?

Tanaka: (Một lúc sau) Yamada, bạn thấy thế nào?

Yamada: Totemo yoku niatte imasu yo! Kaimashou.

Yamada: Trông rất hợp với bạn đó! Hãy mua nó đi.

Tanaka: Sou desu ne. Kore ni shimasu. Ten'in-san, kore o kudasai.

Tanaka: Đúng vậy nhỉ. Tôi sẽ lấy chiếc này. Thưa nhân viên, cho tôi mua cái này.

Ten'in: Arigatou gozaimasu. Okaikei wa reji de onegai shimasu.

Shop Assistant: Xin cảm ơn quý khách. Xin quý khách vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.

Từ vựng chính

hoshii

— muốn

shatsu

— áo sơ mi

yoi

— tốt, đẹp

suteki

— tuyệt vời, đẹp đẽ

ikura

— bao nhiêu tiền?

takai

— đắt, cao

shichaku

— thử đồ

shichakushitsu

— phòng thử đồ

doko

— ở đâu?

niau

— hợp, trông đẹp

kau

— mua

ten'in

— nhân viên bán hàng

okaikei

— thanh toán, hóa đơn

reji

— quầy thu ngân

kore o kudasai

— Cho tôi cái này.

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜が 欲しいです (〜が ほしいです): Cụm từ này diễn tả mong muốn có được thứ gì đó. Ví dụ, 「新しいシャツが欲しいです。」 (Atarashii shatsu ga hoshii desu.) có nghĩa là "Tôi muốn một chiếc áo sơ mi mới."
  • 〜は どうですか (〜は どうですか): Sử dụng cấu trúc này để hỏi ý kiến hoặc gợi ý về một điều gì đó. Ví dụ, 「この服、どうですか。」 (Kono fuku, dou desu ka?) dịch là "Bạn thấy bộ quần áo này thế nào?" hoặc "Bạn nghĩ gì về bộ quần áo này?"
  • 〜て もいいですか (〜て もいいですか): Cấu trúc này dùng để xin phép làm điều gì đó. Ví dụ, 「試着してもいいですか。」 (Shichaku shite mo ii desu ka?) có nghĩa là "Tôi có thể thử (áo) không?"
  • どの〜 (どの〜): Sử dụng 「どの〜」 khi hỏi "cái nào (trong ba hoặc nhiều hơn)" khi chọn từ nhiều lựa chọn. Trong đoạn hội thoại, 「どのシャツがいいですか。」 (Dono shatsu ga ii desu ka?) có nghĩa là "Chiếc áo nào đẹp?"
  • 〜に します (〜に します): Cụm từ này có nghĩa là "quyết định chọn thứ gì đó" hoặc "chọn thứ gì đó". Ví dụ, 「これにします。」 (Kore ni shimasu.) có nghĩa là "Tôi sẽ lấy cái này / Tôi sẽ chọn cái này."
  • 〜をください / 〜でお願いします (〜をください / 〜で おねがいします): Đây là những cách lịch sự để đưa ra yêu cầu. 「〜をください」 có nghĩa là "Làm ơn đưa tôi ~" hoặc "Tôi sẽ lấy ~". 「〜でお願いします」 thường được dùng để chỉ nơi chốn hoặc cách thức thực hiện một hành động, có nghĩa là "Làm ơn thực hiện tại/bằng/với ~" hoặc đơn giản là "tại/bằng/với ~ làm ơn". Trong đoạn hội thoại của chúng ta, 「お会計はレジでお願いします。」 (Okaikei wa reji de onegai shimasu.) có nghĩa là "Xin quý khách thanh toán tại quầy thu ngân."

Ghi chú văn hóa

Ở Nhật Bản, dịch vụ khách hàng cực kỳ tốt, khiến việc mua sắm thường là một trải nghiệm lịch sự và dễ chịu. Nhân viên cửa hàng thường chào đón khách hàng bằng câu 「いらっしゃいませ」 (Irasshaimase - Kính chào quý khách!). Họ thường rất nhiệt tình và có thể đến gần để hỗ trợ bạn, mặc dù họ thường đợi bạn giao tiếp bằng mắt trước.

Khi thử quần áo (THÍ TRỨ), việc xin phép bằng cách nói 「試着してもいいですか?」 (Shichaku shite mo ii desu ka? - Tôi có thể thử đồ không?) là một thông lệ phổ biến. Một số cửa hàng còn cung cấp miếng che mặt để tránh mỹ phẩm làm bẩn quần áo — một cử chỉ hiếu khách chu đáo nhằm đảm bảo trang phục luôn sạch sẽ cho tất cả khách hàng.

Khi bạn sẵn sàng thanh toán (HỘI KẾ), thông lệ là đi đến quầy thu ngân (レジ) chuyên dụng. Cũng là một thông lệ phổ biến khi đặt tiền của bạn, dù là tiền mặt hay thẻ, lên một khay nhỏ do nhân viên thu ngân cung cấp thay vì trực tiếp đưa cho họ. Đây được coi là một cách trao đổi tiền lịch sự và hợp vệ sinh ở Nhật Bản.

Thực hành

Dưới đây là một số gợi ý để bạn thực hành đoạn hội thoại này:

  • Đóng vai: Thực hành đoạn hội thoại bằng cách đóng từng vai (Tanaka, Yamada và Nhân viên bán hàng). Tập trung vào ngữ điệu và mức độ lịch sự phù hợp với từng nhân vật.

  • Bài tập thay thế:

  • Thay thế món đồ Tanaka muốn mua:

  • シャツ (shatsu - áo sơ mi) → スカート (sukaato - chân váy)

  • シャツ (shatsu - áo sơ mi) → ズボン (zubon - quần tây)

  • シャツ (shatsu - áo sơ mi) → バッグ (baggu - túi xách)

  • シャツ (shatsu - áo sơ mi) → 靴 (kutsu - giày)

  • Thay thế màu sắc/mô tả của chiếc áo:

  • 青い (aoi - xanh dương) → 赤い (akai - đỏ)

  • 青い (aoi - xanh dương) → 白い (shiroi - trắng)

  • 青い (aoi - xanh dương) → 黒い (kuroi - đen)

  • Thay thế kích cỡ:

  • Lサイズ (eru saizu - cỡ L) → Mサイズ (emu saizu - cỡ M)

  • Lサイズ (eru saizu - cỡ L) → 小さいの (chiisai no - cỡ nhỏ)

  • Kịch bản biến thể: Hãy tưởng tượng bạn đang mua sắm hàng tạp hóa tại một siêu thị. Thử hỏi về các loại rau hoặc trái cây cụ thể, giá của chúng và vị trí của chúng trong cửa hàng.

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan