Tình huống
田中さんは今日、具合が悪くて病院に行きました。熱があって、頭が痛いです。山田さんに電話をして、状況を伝えます。
Today, Tanaka-san felt unwell and went to the hospital. They have a fever and a headache. They call Yamada-san to explain the situation.
Hôm nay, Tanaka-san cảm thấy không khỏe và đã đi bệnh viện (BỆNH VIỆN). Anh ấy bị sốt (NHIỆT) và đau đầu (ĐẦU THỐNG). Anh ấy gọi điện cho Yamada-san để giải thích tình huống (TÌNH HUỐNG).
Đoạn hội thoại
田中: もしもし、山田さんですか。
Tanaka: Moshi moshi, Yamada-san desu ka.
Tanaka: Alo, có phải Yamada-san không ạ?
山田: はい、山田です。田中さん、どうしましたか。
Yamada: Hai, Yamada desu. Tanaka-san, dou shimashita ka.
Yamada: Vâng, Yamada đây. Tanaka-san, có chuyện gì vậy?
田中: 今、病院にいます。昨日から熱があります。それに、頭が痛いです。
Tanaka: Ima, byouin ni imasu. Kinou kara netsu ga arimasu. Sore ni, atama ga itai desu.
Tanaka: Tôi đang ở bệnh viện. Tôi bị sốt từ hôm qua, và tôi bị đau đầu.
山田: それは大変ですね!大丈夫ですか。
Yamada: Sore wa taihen desu ne! Daijoubu desu ka.
Yamada: Ôi không, nghiêm trọng thật đấy! Bạn có ổn không?
田中: まあ、大丈夫だと思います。先生は風邪だと言いました。薬が欲しいです。
Tanaka: Maa, daijoubu da to omoimasu. Sensei wa kaze da to iimashita. Kusuri ga hoshii desu.
Tanaka: À, tôi nghĩ tôi sẽ ổn thôi. Bác sĩ nói tôi bị cảm, và tôi cần thuốc.
山田: 私、今から行きましょうか。薬を買って持って行きましょうか。
Yamada: Watashi, ima kara ikimashou ka. Kusuri o katte motte ikimashou ka.
Yamada: Tôi đi ngay bây giờ nhé? Tôi có thể mua thuốc và mang đến cho bạn không?
田中: いえ、大丈夫です。病院で薬をもらいますから。帰るときに、ちょっと手伝ってほしいです。
Tanaka: Ie, daijoubu desu. Byouin de kusuri o moraimasu kara. Kaeru toki ni, chotto tetsudatte hoshii desu.
Tanaka: Không, không sao đâu. Tôi sẽ nhận thuốc ở bệnh viện. Nhưng tôi rất cảm kích nếu bạn giúp đỡ một chút khi tôi về nhà.
山田: わかりました。何時ごろ帰りますか。
Yamada: Wakarimashita. Nanji goro kaerimasu ka.
Yamada: Tôi hiểu rồi. Khoảng mấy giờ bạn về nhà?
田中: たぶん、午後3時ごろだと思います。
Tanaka: Tabun, gogo san-ji goro da to omoimasu.
Tanaka: Tôi nghĩ khoảng 3 giờ chiều.
山田: じゃあ、その時間に駅で待っていますね。気をつけて帰ってください。
Yamada: Jaa, sono jikan ni eki de matte imasu ne. Ki o tsukete kaette kudasai.
Yamada: Được rồi, vậy tôi sẽ đợi bạn ở nhà ga vào lúc đó. Vui lòng cẩn thận trên đường về nhé.
Từ vựng chính
病院
byouin
— bệnh viện (BỆNH VIỆN)
具合が悪い
guai ga warui
— cảm thấy không khỏe
熱
netsu
— sốt (NHIỆT)
頭が痛い
atama ga itai
— đau đầu (ĐẦU THỐNG)
大変
taihen
— nghiêm trọng, khó khăn, tồi tệ (ĐẠI BIẾN)
大丈夫
daijoubu
— ổn, không sao (ĐẠI TRƯỢNG PHU)
先生
sensei
— bác sĩ (TIÊN SINH) (cũng là giáo viên, thầy)
風邪
kaze
— cảm lạnh (PHONG TÀ) (bệnh)
薬
kusuri
— thuốc (DƯỢC)
買います
kaimasu
— mua
持って行きます
motte ikimasu
— mang/cầm (cái gì đó) đi
もらいます
moraimasu
— nhận
手伝います
tetsudaimasu
— giúp đỡ
帰ります
kaerimasu
— về nhà
駅
eki
— nhà ga (DỊCH)
Ghi chú ngữ pháp
- ~から (kara): Dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 「熱がありますから、病院に行きました。」 (Tôi đã đến bệnh viện vì bị sốt.)
- ~が (ga): Nối hai mệnh đề, thường chỉ sự đối lập hoặc chuyển tiếp nhẹ nhàng. Nó có thể có nghĩa là "nhưng" hoặc "tuy nhiên". Ví dụ: 「頭が痛いですが、仕事に行きます。」 (Tôi bị đau đầu, nhưng tôi sẽ đi làm.)
- ~てください (te kudasai): Một yêu cầu lịch sự. Ví dụ: 「薬を飲んでください。」 (Vui lòng uống thuốc.)
- ~ましょうか (mashou ka): Dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc gợi ý cùng làm gì đó. Ví dụ: 「手伝いましょうか。」 (Tôi giúp bạn nhé?)
- ~と思います (to omoimasu): Diễn tả ý kiến hoặc suy nghĩ của một người. Nó đứng sau dạng thông thường của động từ hoặc tính từ. Ví dụ: 「明日は晴れだと思います。」 (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.)
- ~とき (toki): Có nghĩa là "khi" hoặc "vào lúc". Nó được dùng để chỉ một thời điểm hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 「日本に行くときに、富士山を見たいです。」 (Khi tôi đến Nhật Bản, tôi muốn ngắm núi Phú Sĩ.)
Ghi chú văn hóa
Ở Nhật Bản, khi ai đó cảm thấy không khỏe, việc bày tỏ sự quan tâm bằng các cụm từ như 「大丈夫ですか。」 (Bạn có ổn không?) hoặc 「お大事に。」 (Bạn hãy giữ gìn sức khỏe nhé) là điều phổ biến. Bạn bè và gia đình thường đề nghị giúp đỡ, như mua thuốc hoặc đi cùng người bệnh đến bệnh viện (BỆNH VIỆN), đặc biệt nếu họ sống một mình hoặc có vẻ ốm nặng.
Hành vi tại bệnh viện (BỆNH VIỆN) cũng phản ánh các giá trị văn hóa Nhật Bản. Bệnh nhân thường chờ đợi một cách yên lặng và làm theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc gọi bác sĩ là 「先生」 thể hiện sự tôn trọng đối với chuyên môn và vị trí của họ. Hơn nữa, việc giữ yên tĩnh trong bệnh viện (BỆNH VIỆN) và các nơi công cộng khác được đánh giá cao vì sự tôn trọng đối với người khác.
Thực hành
Gợi ý để thực hành đoạn hội thoại này:
Đóng vai: Tìm một bạn học và thực hành cả vai Tanaka (bệnh nhân) và vai Yamada (người bạn quan tâm). Cố gắng thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.
Bài tập thay thế 1 (Triệu chứng): Thay thế các triệu chứng của Tanaka.
お腹が痛い (đau bụng)
喉が痛い (đau họng)
咳が出でます (bị ho)
Bài tập thay thế 2 (Hỗ trợ): Thay thế lời đề nghị giúp đỡ của Yamada.
家まで送りましょうか。(Tôi đưa bạn về nhà nhé?)
食べ物を買って行きましょうか。(Tôi mua đồ ăn mang đến nhé?)
Tình huống biến thể: Hãy tưởng tượng Tanaka đang gọi điện từ nhà, cảm thấy quá ốm để tự mình đến bệnh viện. Cuộc trò chuyện sẽ thay đổi như thế nào? Yamada có thể đề nghị đưa Tanaka đến bệnh viện.
Bài viết liên quan
- Lời chào hàng ngày (Conversation N5)
- Tại Nhà Hàng (Conversation N5)
- Ở Trường Học (Conversation N5)
- Kết bạn (Conversation N5)
- Cuộc gọi điện thoại (Conversation N5)
- Đi Khám Bác Sĩ (Conversation N4)