N5

Tại Bệnh viện: Luyện hội thoại N5

🔊 Listen

Tình huống

田中さんは今日きょう具合ぐあいわるくて病院びょういんきました。ねつがあって、あたまいたいです。山田やまださんに電話でんわをして、状況じょうきょうつたえます。

Today, Tanaka-san felt unwell and went to the hospital. They have a fever and a headache. They call Yamada-san to explain the situation.

Hôm nay, Tanaka-san cảm thấy không khỏe và đã đi bệnh viện (BỆNH VIỆN). Anh ấy bị sốt (NHIỆT) và đau đầu (ĐẦU THỐNG). Anh ấy gọi điện cho Yamada-san để giải thích tình huống (TÌNH HUỐNG).

Đoạn hội thoại

Tanaka: Moshi moshi, Yamada-san desu ka.

Tanaka: Alo, có phải Yamada-san không ạ?

Yamada: Hai, Yamada desu. Tanaka-san, dou shimashita ka.

Yamada: Vâng, Yamada đây. Tanaka-san, có chuyện gì vậy?

Tanaka: Ima, byouin ni imasu. Kinou kara netsu ga arimasu. Sore ni, atama ga itai desu.

Tanaka: Tôi đang ở bệnh viện. Tôi bị sốt từ hôm qua, và tôi bị đau đầu.

Yamada: Sore wa taihen desu ne! Daijoubu desu ka.

Yamada: Ôi không, nghiêm trọng thật đấy! Bạn có ổn không?

Tanaka: Maa, daijoubu da to omoimasu. Sensei wa kaze da to iimashita. Kusuri ga hoshii desu.

Tanaka: À, tôi nghĩ tôi sẽ ổn thôi. Bác sĩ nói tôi bị cảm, và tôi cần thuốc.

Yamada: Watashi, ima kara ikimashou ka. Kusuri o katte motte ikimashou ka.

Yamada: Tôi đi ngay bây giờ nhé? Tôi có thể mua thuốc và mang đến cho bạn không?

Tanaka: Ie, daijoubu desu. Byouin de kusuri o moraimasu kara. Kaeru toki ni, chotto tetsudatte hoshii desu.

Tanaka: Không, không sao đâu. Tôi sẽ nhận thuốc ở bệnh viện. Nhưng tôi rất cảm kích nếu bạn giúp đỡ một chút khi tôi về nhà.

Yamada: Wakarimashita. Nanji goro kaerimasu ka.

Yamada: Tôi hiểu rồi. Khoảng mấy giờ bạn về nhà?

Tanaka: Tabun, gogo san-ji goro da to omoimasu.

Tanaka: Tôi nghĩ khoảng 3 giờ chiều.

Yamada: Jaa, sono jikan ni eki de matte imasu ne. Ki o tsukete kaette kudasai.

Yamada: Được rồi, vậy tôi sẽ đợi bạn ở nhà ga vào lúc đó. Vui lòng cẩn thận trên đường về nhé.

Từ vựng chính

byouin

— bệnh viện (BỆNH VIỆN)

guai ga warui

— cảm thấy không khỏe

netsu

— sốt (NHIỆT)

atama ga itai

— đau đầu (ĐẦU THỐNG)

taihen

— nghiêm trọng, khó khăn, tồi tệ (ĐẠI BIẾN)

daijoubu

— ổn, không sao (ĐẠI TRƯỢNG PHU)

sensei

— bác sĩ (TIÊN SINH) (cũng là giáo viên, thầy)

kaze

— cảm lạnh (PHONG TÀ) (bệnh)

kusuri

— thuốc (DƯỢC)

kaimasu

— mua

motte ikimasu

— mang/cầm (cái gì đó) đi

moraimasu

— nhận

tetsudaimasu

— giúp đỡ

kaerimasu

— về nhà

eki

— nhà ga (DỊCH)

Ghi chú ngữ pháp

  • ~から (kara): Dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 「ねつがありますから、病院びょういんきました。」 (Tôi đã đến bệnh viện vì bị sốt.)
  • ~が (ga): Nối hai mệnh đề, thường chỉ sự đối lập hoặc chuyển tiếp nhẹ nhàng. Nó có thể có nghĩa là "nhưng" hoặc "tuy nhiên". Ví dụ: 「あたまいたいですが、仕事しごときます。」 (Tôi bị đau đầu, nhưng tôi sẽ đi làm.)
  • ~てください (te kudasai): Một yêu cầu lịch sự. Ví dụ: 「くすりんでください。」 (Vui lòng uống thuốc.)
  • ~ましょうか (mashou ka): Dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc gợi ý cùng làm gì đó. Ví dụ: 「手伝てつだいましょうか。」 (Tôi giúp bạn nhé?)
  • ~と思います (to omoimasu): Diễn tả ý kiến hoặc suy nghĩ của một người. Nó đứng sau dạng thông thường của động từ hoặc tính từ. Ví dụ: 「明日あしたれだとおもいます。」 (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.)
  • ~とき (toki): Có nghĩa là "khi" hoặc "vào lúc". Nó được dùng để chỉ một thời điểm hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 「日本にほんくときに、富士山ふじさんたいです。」 (Khi tôi đến Nhật Bản, tôi muốn ngắm núi Phú Sĩ.)

Ghi chú văn hóa

Ở Nhật Bản, khi ai đó cảm thấy không khỏe, việc bày tỏ sự quan tâm bằng các cụm từ như 「大丈夫だいじょうぶですか。」 (Bạn có ổn không?) hoặc 「大事だいじに。」 (Bạn hãy giữ gìn sức khỏe nhé) là điều phổ biến. Bạn bè và gia đình thường đề nghị giúp đỡ, như mua thuốc hoặc đi cùng người bệnh đến bệnh viện (BỆNH VIỆN), đặc biệt nếu họ sống một mình hoặc có vẻ ốm nặng.

Hành vi tại bệnh viện (BỆNH VIỆN) cũng phản ánh các giá trị văn hóa Nhật Bản. Bệnh nhân thường chờ đợi một cách yên lặng và làm theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc gọi bác sĩ là 「先生せんせい」 thể hiện sự tôn trọng đối với chuyên môn và vị trí của họ. Hơn nữa, việc giữ yên tĩnh trong bệnh viện (BỆNH VIỆN) và các nơi công cộng khác được đánh giá cao vì sự tôn trọng đối với người khác.

Thực hành

Gợi ý để thực hành đoạn hội thoại này:

  • Đóng vai: Tìm một bạn học và thực hành cả vai Tanaka (bệnh nhân) và vai Yamada (người bạn quan tâm). Cố gắng thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên.

  • Bài tập thay thế 1 (Triệu chứng): Thay thế các triệu chứng của Tanaka.

  • お腹おなかいたい (đau bụng)

  • のどいたい (đau họng)

  • せきが出ます (bị ho)

  • Bài tập thay thế 2 (Hỗ trợ): Thay thế lời đề nghị giúp đỡ của Yamada.

  • いえまでおくりましょうか。(Tôi đưa bạn về nhà nhé?)

  • ものってきましょうか。(Tôi mua đồ ăn mang đến nhé?)

  • Tình huống biến thể: Hãy tưởng tượng Tanaka đang gọi điện từ nhà, cảm thấy quá ốm để tự mình đến bệnh viện. Cuộc trò chuyện sẽ thay đổi như thế nào? Yamada có thể đề nghị đưa Tanaka đến bệnh viện.

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan