後で

Sau khi / Sau đó (~Atode)

N5n5verbsnounstimesequencing

Ý nghĩa & Cách dùng

Bạn sử dụng あと (HẬU) で (atode) để chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động khác. Mặc dù nó được dịch là "sau khi" hoặc "sau đó", logic trong tiếng Nhật phụ thuộc nhiều vào trạng thái hoàn thành. Trong đầu bạn, hãy hình dung Sự kiện A kết thúc hoàn toàn trước khi Sự kiện B bắt đầu.

Bản thân từ あと ám chỉ không gian "phía sau" hoặc "phần còn lại" của một thứ gì đó. Về mặt thời gian, bạn đang đặt một sự kiện vào khoảng thời gian tiếp nối sau một hành động đã hoàn thành. Đây là lý do tại sao động từ phải ở thì quá khứ (Ta-form). Về cơ bản, bạn đang nói: "Trong khoảng thời gian sau khi đã thực hiện xong X, tôi sẽ làm Y."

Cấu trúc này hoạt động tốt trong cả bối cảnh lịch sự và thân mật. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường lược bỏ trợ từ で (de), chỉ nói đơn giản là べたあと (sau khi ăn). Đối với kỳ thi JLPT N5 và các tình huống trang trọng, hãy giữ lại . Khác với てから (te-kara), vốn ám chỉ một chuỗi hành động liên tiếp chặt chẽ, あと cho phép có một khoảng cách thời gian lớn giữa hai hành động.

Cấu trúc & Cách chia

Cách kết nối thay đổi tùy thuộc vào việc bạn sử dụng động từ hay danh từ. Tính từ hiếm khi được sử dụng với mẫu câu này.

Loại từCấu trúcVí dụ
Động từThì quá khứ (Ta-form) + あとった + あと
Danh từDanh từ + の + あと練習れんしゅう (LUYỆN TẬP) + の + あと

Một sai lầm phổ biến của người học là sử dụng dạng từ điển (dictionary form) cho động từ. Hãy luôn sử dụng Ta-form để đánh dấu hành động đầu tiên là đã "kết thúc". Đối với danh từ, trợ từ の (no) là bắt buộc vì あと đóng vai trò ngữ pháp như một danh từ ở đây.

Câu ví dụ

Sử dụng Động từ (Ta-form + あとで)

hirugohan wo tabeta atode, koohii wo nomimasu.

Sau khi ăn trưa (TRÚA PHẠN), tôi sẽ uống cà phê.

shukudai ga owatta atode, geemu wo shimashou.

Sau khi làm xong bài tập về nhà (TÚC ĐỀ), chúng ta hãy chơi game nhé.

hon wo yonda atode, denki wo keshimashita.

Sau khi đọc xong cuốn sách (BẢN), tôi đã tắt đèn (ĐIỆN KHÍ).

uchi he kaetta atode, ofuro ni hairimashita.

Sau khi về (QUY) nhà, tôi đã đi tắm.

Sử dụng Danh từ (Danh từ + の + あとで)

shigoto no atode, biiru wo nomimashita.

Sau giờ làm việc (SĨ SỰ), tôi đã uống bia.

jugyou no atode, sensei ni shitsumon shimashita.

Sau giờ học (THỤ NGHIỆP), tôi đã đặt câu hỏi (CHẤT VẤN) cho giáo viên (TIÊN SINH).

asagohan no atode, kusuri wo nonde kudasai.

Hãy uống thuốc (ƯỚC) sau khi ăn sáng (TRIÊU NGỰ PHẠN).

Cách dùng như Trạng từ (Đứng độc lập あとで)

sore wa, mata atode shimasu.

Tôi sẽ làm việc đó sau.

atode denwa wo shite kudasai.

Làm ơn hãy gọi điện thoại cho tôi sau.

Các lỗi thường gặp

1. Sử dụng dạng từ điển (Dictionary Form)

べるあとで (taberu atode)

べたあとで (tabeta atode)

Bạn không thể sử dụng thì hiện tại với atode. Logic là hành động thứ nhất phải ở quá khứ trước khi hành động tiếp theo có thể bắt đầu. Hãy luôn sử dụng Ta-form.

2. Thiếu trợ từ 'No' khi đi với danh từ

仕事しごとあとで (shigoto atode)

仕事しごとあとで (shigoto no atode)

Khi sử dụng một danh từ như "công việc" hoặc "tiết học", bạn phải sử dụng . Trợ từ này kết nối danh từ với khái niệm "khoảng thời gian sau đó".

3. Nhầm lẫn giữa Thời gian và Không gian

いえあとくるまがあります。

いえ後ろうしろくるまがあります。

Cả hai từ đều sử dụng cùng một chữ Hán (後 - HẬU), nhưng ato dành cho thời gian (sau khi), trong khi ushiro dành cho không gian vật lý (phía sau). Bạn không thể sử dụng atode để mô tả một vị trí.

Ghi chú văn hóa

Ở Nhật Bản, giao tiếp thường mang tính gián tiếp. Cụm từ 「またあとで」 (Mata atode) là một cách phổ biến để nói "Hẹn gặp lại sau". Nó tạo ra sự linh hoạt cho cả hai bên vì không ấn định một thời gian cụ thể.

Tuy nhiên, hãy cẩn thận với cụm từ あとでします」 (Atode shimasu). Nếu một người nói họ sẽ làm gì đó "sau" mà không đưa ra thời gian cụ thể, họ có thể đang ra hiệu một cách lịch sự rằng họ đang quá bận hoặc thậm chí là đang từ chối yêu cầu một cách khéo léo. Ngữ cảnh và tông giọng là chìa khóa ở đây. Trong môi trường kinh doanh, tốt hơn là nên nói cụ thể, chẳng hạn như "Sau cuộc họp", để duy trì sự tin cậy.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N5, cái bẫy phổ biến nhất liên quan đến các dạng động từ. Đề thi sẽ đưa ra "Dạng từ điển (Dictionary Form) + あとで" như một phương án gây nhiễu. Hãy luôn tìm kiếm Ta-form. Ngoài ra, hãy quan sát kỹ các danh từ; nếu bạn thấy một danh từ theo sau là một khoảng trống và sau đó là あと, câu trả lời chắc chắn gần như là trợ từ .

Share:

Bài viết liên quan