です

です — Trợ động từ lịch sự (Là)

N5copulapolitebasicn5nounadjectivesentence-endingdesu

Ý Nghĩa & Cách Dùng

Mở bất kỳ cuốn sách giáo khoa tiếng Nhật nào, です sẽ xuất hiện ngay trang đầu tiên. Đây là một hệ từ (copula) — từ nối liên kết chủ ngữ với điều mà chủ ngữ là hoặc được mô tả. Trong tiếng Việt, nó tương đương với "là". Nhưng khác với tiếng Việt, です không thay đổi hình thức theo chủ ngữ. Dù bạn nói về bản thân, bạn bè, hay một tòa nhà — です vẫn giữ nguyên.

Sắc thái lịch sự rất quan trọng trong tiếng Nhật, và です thuộc tầng lịch sự chuẩn mực. Được phân loại chính thức là 丁寧語ていねいご (teineigo) — văn phong lịch sự — đây là mặc định khi nói chuyện với giáo viên, khách hàng, người lạ, và đồng nghiệp chưa thân. Phù hợp với hầu hết mọi tình huống hàng ngày, です là dạng mà tất cả người học bắt đầu, và có lý do chính đáng cho điều đó.

Với bạn bè thân hoặc gia đình, です thường được bỏ đi hoặc thay bằng だ (da). Bạn có thể nghe 「わたし学生がくせいだ」 thay vì 「わたし学生がくせいです」. Là người mới học, hãy bắt đầu với です — nó phù hợp trong mọi tình huống, và bạn có thể chuyển sang だ sau khi đã quen với ngữ cảnh.

Một điều khiến nhiều người mới học vấp phải: です không dùng với động từ. Nói 「べるです」 là sai. Động từ có đuôi lịch sự riêng — dạng ます — nên 「べます」 mới đúng. です chỉ đứng sau danh từtính từ な. Nắm rõ ranh giới này sớm và bạn sẽ tránh được một lỗi rất phổ biến.

Hãy nghĩ về です như dấu bằng: [Chủ ngữ] は [Danh từ/Mô tả] です = [Chủ ngữ] là [Danh từ/Mô tả]. Cách hiểu này giúp bạn dễ dàng tạo và đọc các câu mới.

Cấu Trúc & Cách Thành Lập

です gắn trực tiếp vào danh từ và tính từ な. Mẫu câu cơ bản là:

MẫuVí dụNghĩa
Danh từ + ですいぬです。Đó là con chó.
Tính từ な + ですしずかです。Yên tĩnh.
Danh từ + は + Danh từ + ですかれ先生せんせいです。Anh ấy là giáo viên.
Danh từ + は + Tính từ な + です部屋へやはきれいです。Căn phòng sạch sẽ.

Với tính từ い (các tính từ kết thúc bằng い như おおきい, ちいさい, たかい), thêm です là tùy chọn nhưng tăng thêm tính lịch sự. Bản thân tính từ い đã mang nghĩa vị ngữ.

  • Khẳng định: Danh từ + です (vd: 学生がくせいです — là học sinh)
  • Phủ định: Danh từ + ではありません / じゃありません (vd: 学生がくせいではありません — không phải là học sinh)
  • Quá khứ: Danh từ + でした (vd: 学生がくせいでした — đã là học sinh)
  • Quá khứ phủ định: Danh từ + ではありませんでした / じゃありませんでした (vd: 学生がくせいではありませんでした — đã không phải là học sinh)

Câu Ví Dụ

Tự giới thiệu bản thân

わたし田中たなかです。

Watashi wa Tanaka desu.

Tôi là Tanaka.

わたし学生がくせいです。

Watashi wa gakusei desu.

Tôi là học sinh. (HỌC SINH)

わたし日本語にほんご先生せんせいです。

Watashi wa Nihongo no sensei desu.

Tôi là giáo viên tiếng Nhật. (TIÊN SINH)

Mô tả người và sự vật

彼女かのじょ医者いしゃです。

Kanojo wa isha desu.

Cô ấy là bác sĩ.

これはほんです。

Kore wa hon desu.

Đây là quyển sách.

あの建物たてもの学校がっこうです。

Ano tatemono wa gakkou desu.

Tòa nhà đằng kia là trường học. (HỌC HIỆU)

Dùng tính từ な

この公園こうえんはきれいです。

Kono kouen wa kirei desu.

Công viên này đẹp. (CÔNG VIÊN)

かれはとても親切しんせつです。

Kare wa totemo shinsetsu desu.

Anh ấy rất tốt bụng. (THÂN THIẾT)

Đặt câu hỏi với ですか

あなたは学生がくせいですか。

Anata wa gakusei desu ka.

Bạn có phải là học sinh không?

これはなんですか。

Kore wa nan desu ka.

Đây là cái gì?

Dạng phủ định và quá khứ

わたし先生せんせいではありません。

Watashi wa sensei dewa arimasen.

Tôi không phải là giáo viên.

昨日きのう月曜日げつようびでした。

Kinou wa Getsuyoubi deshita.

Hôm qua là thứ Hai. (NGUYỆT DIỆU NHẬT)

その映画えいがはあまりきではありませんでした。

Sono eiga wa amari suki dewa arimasen deshita.

Tôi không thực sự thích bộ phim đó.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng です sau gốc động từ

べるです。

べます。

です là hệ từ, không phải đuôi lịch sự cho động từ. Động từ dùng dạng ます — べます, みます, きます. Các dạng này đã mang tính lịch sự rồi. Tuyệt đối không gắn です trực tiếp vào động từ dạng thường.

Lỗi 2: Dùng sai dạng phủ định trong tình huống trang trọng

わたし学生がくせいじゃないです。(lịch sự thông thường)

わたし学生がくせいではありません。(hoàn toàn lịch sự)

じゃないです được hiểu và sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, nhưng hơi thân mật. Trong tình huống trang trọng — phỏng vấn xin việc, môi trường công sở, văn bản chính thức — luôn dùng ではありません. Khi không chắc, ではありません không bao giờ sai.

Lỗi 3: Nhầm lẫn です với あります / います

ねこ部屋へやにです。

ねこ部屋へやにいます。

です diễn đạt điều gì đó là gì. Để diễn đạt sự tồn tại hay vị trí, tiếng Nhật dùng います (cho sinh vật) hoặc あります (cho đồ vật). Đây là lỗi rất phổ biến ở trình độ N5 — hai mẫu trông giống nhau nhưng mang nghĩa khác nhau.

Lỗi 4: Đặt です sai vị trí

❌ です学生がくせいわたしは。

わたし学生がくせいです。

Trong tiếng Nhật, vị ngữ — bao gồm cả です — luôn đứng ở cuối câu. Chủ đề (được đánh dấu bằng は) đứng đầu, sau đó là các mô tả, và です kết thúc tất cả. Đây là quy tắc cố định về trật tự từ trong tiếng Nhật.

Lỗi 5: Phủ định tính từ い bằng ではありません

おおきいではありません。

おおきくありません。

Khi phủ định tính từ い, bản thân tính từ phải thay đổi — bỏ い cuối và thêm くありません. Gắn ではありません trực tiếp vào tính từ い là lỗi đặc trưng của người học quen với mẫu danh từ/tính từ な.

Ghi Chú Văn Hóa

Tiếng Nhật có hệ thống lịch sự nhiều tầng, và です nằm ở trung tâm thực dụng của hệ thống đó — đủ trang trọng với người lạ, đủ thoải mái với người quen. Nhiều người học kỳ vọng sẽ "vượt qua" nó khi tiếng Nhật của họ tiến bộ. Thực tế, ngay cả những người nói thành thạo vẫn dùng nó hàng ngày với hàng xóm, người bán hàng, và bất kỳ ai nằm ngoài vòng thân thiết.

Người bản ngữ phát âm です theo cách mà sách giáo khoa hiếm khi đề cập. Âm u cuối gần như câm, nên 「そうです」 nghe gần với sou des hơn là sou desu. Hiện tượng này gọi là 母音ぼいん無声化むせいか (vô thanh hóa nguyên âm) và đặc biệt phổ biến trong phương ngữ Tokyo. Bạn không cần bắt chước ngay lập tức, nhưng nhận ra nó sẽ giúp tai nghe của bạn nhạy bén hơn.

Tiếng Nhật văn viết — bài báo, tiểu thuyết, bài luận — thường dùng だ thay vì です. Đó không phải là bất lịch sự; đơn giản đó là văn phong văn học chuẩn. Email cá nhân, tin nhắn với người quen, và tất cả hội thoại vẫn cần dùng です.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

です xuất hiện trong hầu hết mọi phần của kỳ thi N5 — đọc hiểu, nghe hiểu, và kiến thức ngôn ngữ. Vì nó quá phổ biến, nó hiếm khi là trọng tâm kiểm tra độc lập. Các câu hỏi thường tập trung vào các dạng chia của nó và cách nó tương phản với các mẫu liên quan.

Hãy thuộc lòng bốn dạng này: khẳng định hiện tại (です), phủ định hiện tại (ではありません), khẳng định quá khứ (でした), và phủ định quá khứ (ではありませんでした). Các câu hỏi điền vào chỗ trống ở N5 kiểm tra chính xác những dạng này, yêu cầu bạn chọn dạng phù hợp dựa trên dấu hiệu về thời và cực tính trong câu.

Trong phần nghe, です xuất hiện ở khắp nơi. Hãy rèn luyện tai để phân biệt でした (quá khứ) và です (hiện tại) — sự phân biệt đó ảnh hưởng đến nhiều câu hỏi về thời gian và mô tả.

Một bẫy N5 kinh điển: một câu có danh từ đứng trước chỗ trống, nơi bạn phải chọn giữa một dạng của です và đuôi động từ dạng ます. Quy tắc rất rõ ràng — です đứng sau danh từ và tính từ な; ます đứng sau gốc động từ. Danh từ đứng trước chỗ trống hầu như luôn đồng nghĩa với một dạng của です.

Các đoạn đọc hiểu có thể được viết theo phong cách thường だ. Đó không phải là điểm ngữ pháp riêng biệt — だ và です mang cùng nghĩa ở các mức độ lịch sự khác nhau. Nhận ra sự tương đương đó sớm và các đoạn đọc N5 sẽ dễ xử lý hơn nhiều.

Share:

Bài viết liên quan