Ý Nghĩa & Cách Dùng
する (suru) là một trong hai động từ bất quy tắc trong tiếng Nhật — động từ kia là くる (kuru, đến). Được dịch là "làm" hoặc "thực hiện," nhưng phạm vi sử dụng của nó rộng hơn nhiều so với những từ tiếng Việt tương ứng. Điểm quan trọng là する kết hợp với danh từ để tạo thành một nhóm lớn gọi là động từ する (サ変動詞, sa-hen doushi), bao gồm các từ gốc Hán, từ mượn tiếng Anh, và từ thuần Nhật.
Tiếng Việt phân biệt danh từ và động từ bằng các từ riêng biệt: "học" (động từ) và "việc học" (danh từ). Tiếng Nhật xử lý khác đi. Danh từ 勉強 (benkyou) có nghĩa là "việc học," và khi gắn thêm する sẽ tạo ra 勉強する — "học bài." Đơn giản vậy thôi. Cấu trúc này áp dụng cho hàng trăm danh từ, vì vậy mỗi danh từ bạn học đều có thể dùng như một động từ — không cần từ riêng.
する còn vượt ra ngoài phạm vi động từ ghép. Nó diễn tả cảm giác, âm thanh, mùi hương và cảm xúc khi kết hợp với một số từ nhất định. Nó cũng xuất hiện trong cách đưa ra quyết định (にする — chọn cái gì đó), giá cả (いくらする — giá bao nhiêu?), và đeo phụ kiện (ネクタイをする — đeo cà vạt). Phạm vi sử dụng này thường khiến người mới học bất ngờ. Hãy làm quen với する sớm và bạn sẽ thấy một phần lớn từ vựng tiếng Nhật trở nên quen thuộc hơn.
する cũng hoạt động ở mọi văn phong. Nói chuyện thân mật: 何する? (Bạn làm gì vậy?). Văn viết trang trọng: 実施する (thực thi). Bối cảnh chuyên nghiệp: 発表する (trình bày). Thậm chí từ tượng thanh: ドキドキする (tim đập thình thịch vì hồi hộp hay phấn khích). Rất ít động từ có tầm phủ sóng rộng đến vậy.
Cấu Trúc & Cách Chia
する thuộc Nhóm 3 cùng với くる. Cả hai đều không theo mẫu chia động từ chuẩn của Nhóm 1 (う-verbs) hay Nhóm 2 (る-verbs) — bạn cần ghi nhớ trực tiếp các dạng chia.
| Dạng | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Dạng từ điển | する | suru |
| Dạng ます (lịch sự) | します | shimasu |
| Phủ định (thông thường) | しない | shinai |
| Phủ định (lịch sự) | しません | shimasen |
| Quá khứ (thông thường) | した | shita |
| Quá khứ (lịch sự) | しました | shimashita |
| Dạng て | して | shite |
| Điều kiện | すれば / したら | sureba / shitara |
| Ý chí | しよう | shiyou |
| Bị động | される | sareru |
| Sai khiến | させる | saseru |
Các cấu trúc cơ bản ở trình độ N5:
- Danh từ + する — Tạo động từ ghép. Ví dụ: 電話する (gọi điện thoại), 練習する (luyện tập)
- する (độc lập) — Dùng như động từ chung "làm." Ví dụ: 何をしますか (Bạn sẽ làm gì?)
- Danh từ + に + する — Diễn tả quyết định hoặc lựa chọn. Ví dụ: コーヒーにします (Tôi chọn cà phê)
- Từ tượng thanh + する — Diễn tả cảm giác. Ví dụ: ドキドキする (tim đập thình thịch), ふわふわする (cảm giác nhẹ nhàng/mơ màng)
Câu Ví Dụ
Cách Dùng Cơ Bản: Hành Động Thường Ngày
今日、何をしますか。
Kyou, nani wo shimasu ka.
Hôm nay bạn sẽ làm gì?
私は宿題をします。
Watashi wa shukudai wo shimasu.
Tôi sẽ làm bài tập về nhà.
昨日、何をしましたか。
Kinou, nani wo shimashita ka.
Hôm qua bạn đã làm gì?
Động Từ Ghép Danh Từ + する
毎日日本語を勉強します。
Mainichi nihongo wo benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
友達に電話しました。
Tomodachi ni denwa shimashita.
Tôi đã gọi điện cho bạn.
公園で運動しましょう。
Kouen de undou shimashou.
Hãy tập thể dục ở công viên.
先生は説明しました。
Sensei wa setsumei shimashita.
Giáo viên đã giải thích.
にする — Đưa Ra Lựa Chọn Hoặc Quyết Định
私はラーメンにします。
Watashi wa raamen ni shimasu.
Tôi chọn mì ramen.
赤いのにしました。
Akai no ni shimashita.
Tôi đã chọn cái màu đỏ.
Diễn Đạt Cảm Giác và Giác Quan
いいにおいがします。
Ii nioi ga shimasu.
Có mùi thơm dễ chịu. (Thơm quá.)
ドキドキします。
Doki doki shimasu.
Tim tôi đang đập thình thịch. (Tôi cảm thấy hồi hộp/phấn khích.)
Dạng Phủ Định
今日は何もしません。
Kyou wa nani mo shimasen.
Hôm nay tôi sẽ không làm gì cả.
宿題をしませんでした。
Shukudai wo shimasen deshita.
Tôi đã không làm bài tập về nhà.
Các Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Quên Thêm する Vào Danh Từ Gốc Hán-Nhật
❌ 毎日、勉強。(Mainichi, benkyou.)
✅ 毎日、勉強します。(Mainichi, benkyou shimasu.)
Các danh từ như 勉強 (MIỄN CƯỠNG — học hành) không thể tự đứng một mình như động từ. Hãy gắn する (hoặc します trong văn nói lịch sự) để biến chúng thành động từ. Nếu bỏ する, câu chỉ là một cụm danh từ, không phải câu hoàn chỉnh. Quy tắc đơn giản: Danh từ + する = Động từ.
Lỗi 2: Dùng を Với Động Từ Ghép する Đã Có Tân Ngữ Bên Trong
❌ 勉強を日本語をします。
✅ 日本語を勉強します。
Khi động từ する có một tân ngữ bên ngoài, hãy đánh dấu tân ngữ đó bằng を và gắn する trực tiếp vào danh từ. Dùng hai trợ từ を trong một mệnh đề là sai ngữ pháp. Danh từ bên trong động từ ghép không lấy を riêng — chỉ có tân ngữ bên ngoài mới dùng を.
Lỗi 3: Nhầm Lẫn にする Với になる
❌ 医者にします。(Isha ni shimasu.) — có ý muốn nói "Tôi sẽ trở thành bác sĩ" ✅ 医者になります。(Isha ni narimasu.)
にする diễn tả sự lựa chọn có chủ ý (Tôi chọn X), còn になる diễn tả sự thay đổi hoặc trở thành điều gì đó. Để nói "Tôi muốn trở thành bác sĩ," hãy dùng になる. Dành にする cho các tình huống bạn đang chủ động chọn lựa giữa các phương án — gọi món, chọn màu, quyết định kế hoạch.
Lỗi 4: Dùng Sai Văn Phong — Dùng しない Trong Văn Nói Lịch Sự
❌ 明日はしない。(dạng thân mật dùng trong hoàn cảnh trang trọng)
✅ 明日はしません。(Ashita wa shimasen.)
Tiếng Nhật có hai văn phong chính ở trình độ N5: dạng thông thường và dạng lịch sự (ます/です). Khi nói chuyện với thầy cô, người lớn tuổi, khách hàng, hoặc người lạ, hãy dùng dạng lịch sự: しません (phủ định), しました (quá khứ), します (hiện tại/tương lai). Dùng dạng thông thường trong hoàn cảnh trang trọng sẽ bị xem là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.
Lỗi 5: Bỏ Sót が Trong Câu する Diễn Đạt Giác Quan
❌ いいにおいをします。
✅ いいにおいがします。
Khi する diễn tả cảm nhận giác quan — mùi hương, âm thanh, cảm giác — chủ thể dùng が, không phải を. Cảm giác đó là thứ xảy ra, không phải hành động chủ thể chủ động thực hiện. Ví dụ: 音がする (nghe thấy tiếng động), においがする (có mùi), 気がする (tôi có linh cảm rằng...).
Ghi Chú Văn Hóa
する xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày của người Nhật theo những cách thường khiến người học bất ngờ. Tiếng Nhật có xu hướng diễn đạt cảm xúc như những trải nghiệm chủ động hơn là trạng thái tĩnh. Trong khi tiếng Việt nói "Tôi đang hồi hộp," tiếng Nhật thường dùng ドキドキする hoặc 緊張する — cảm giác là thứ đang xảy ra với bạn ngay lúc này, không phải trạng thái bạn thụ động trải qua.
Trong môi trường công sở, các động từ する gốc Hán-Nhật xuất hiện khắp nơi. 確認する (XÁC NHẬN — xác nhận), 対応する (ĐỐI ỨNG — xử lý/phản hồi), và 連絡する (LIÊN LẠC — liên lạc) có mặt trong mọi email và cuộc họp tại nơi làm việc. Học cấu trúc する không chỉ là bài tập trong sách giáo khoa — đó là điều bạn sẽ cần ngay lần đầu tiên đọc tin nhắn từ đồng nghiệp người Nhật.
Cụm にする cũng phản ánh một nét văn hóa đặc trưng: đưa ra quyết định mà không gây áp lực cho người khác. Tại một quán cà phê, コーヒーにします truyền tải sự lựa chọn nhẹ nhàng, dứt khoát — lịch sự và rõ ràng. Cách nói này tự nhiên hơn コーヒーを飲みます (Tôi sẽ uống cà phê) khi có người đang chờ order của bạn.
Cuối cùng, các cụm từ tượng thanh + する cho thấy tiếng Nhật gói gọn một thế giới cảm giác phong phú vào lời nói hàng ngày. ふわふわする (cảm giác nhẹ nhàng hay mơ màng), ぺこぺこする (đói bụng cồn cào), わくわくする (phấn khích háo hức). Đây không phải những cách nói trẻ con — chúng xuất hiện trong tiểu thuyết, bình luận tin tức, và hội thoại người lớn hàng ngày.
Ngữ pháp liên quan
- たことがある — Đã Từng Làm (Grammar N5)
- ながら — Làm Hai Việc Cùng Một Lúc (Grammar N5)
- てください — Hãy làm ơn (Grammar N5)
- ましょう — Hãy Cùng Làm Gì Đó (Thể Ý Chí Lịch Sự) (Grammar N5)
- ている — Hành động đang diễn ra và Trạng thái kết quả (Grammar N5)
- つもり — Dự Định, Có Kế Hoạch (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N5, する xuất hiện ở hầu hết các phần — từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu. Người ra đề kiểm tra xem bạn có nhận biết đúng các dạng lịch sự (します、しません、しました、しませんでした) và áp dụng chúng đúng ngữ cảnh hay không. Hãy thuộc lòng cả bốn dạng này trước ngày thi.
Một dạng câu hỏi N5 phổ biến là chọn dạng đúng của する để điền vào câu. Chú ý kỹ các từ chỉ thời gian: 昨日 (hôm qua → quá khứ), 明日 (ngày mai → không phải quá khứ), 今 (bây giờ → hiện tại/đang diễn ra). Những từ chỉ thời gian này thường là manh mối rõ ràng nhất khi bạn phân vân giữa しました và します.
Phần từ vựng cũng kiểm tra các động từ ghép する. 勉強する, 練習する, 電話する — những từ này xuất hiện như các mục từ vựng đầy đủ, và bạn cần nhận biết lẫn sử dụng được chúng. Lập một danh sách 20–30 động từ する thông dụng ở trình độ N5 là một trong những cách ôn thi hiệu quả nhất.
Trong các đoạn đọc hiểu, hãy chú ý して nối hai mệnh đề. Ví dụ: 宿題をして、寝ました (Tôi làm bài tập về nhà rồi đi ngủ). Nhận ra rằng して nối các hành động theo trình tự sẽ giúp bạn phân tích những câu dài mà thoạt nhìn có vẻ phức tạp.
Mẹo học: Mỗi khi bạn học một danh từ tiếng Nhật mới — đặc biệt là các từ ghép hai kanji gốc Hán — hãy tự hỏi: Mình có thể thêm する vào từ này không? Câu trả lời thường là có, và bạn vừa học được một động từ mới miễn phí.