ている

ている — Hành động đang diễn ra và Trạng thái kết quả

N5verbprogressiveresultant-statete-formn5basicaspectている

Ý Nghĩa & Cách Dùng

Hãy cầm bất kỳ cuốn tiểu thuyết tiếng Nhật nào hoặc bật bất kỳ bộ phim nào lên, bạn sẽ gặp ている ngay lập tức. Cấu trúc ~ている (đọc là te iru) được tạo thành bằng cách kết hợp thể て của động từ với いる (tồn tại, dùng cho sinh vật có sự sống). Người mới học thường học nó như "dạng -ing của tiếng Nhật" — cách hiểu đó nắm được chức năng đầu tiên, nhưng bỏ qua hai chức năng còn lại.

Chức năng 1: Hành động đang diễn ra. Cách dùng quen thuộc nhất là diễn đạt một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ai đó đang ăn ngay lúc này: べている. Ai đó đang đọc vào lúc này: ほんんでいる. Cách dùng này gần như tương đương hoàn toàn với "is doing" trong tiếng Anh và là chức năng dễ nắm nhất ở trình độ N5.

Chức năng 2: Trạng thái kết quả. Đây là điểm ている khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh. Nhiều động từ tiếng Nhật diễn tả một sự chuyển đổi — 結婚けっこんする (kết hôn — KẾT HÔN), く (mở ra), ぬ (chết), る (mặc quần áo). Với những động từ này, ている không có nghĩa là hành động đang tiếp diễn. Nó có nghĩa là trạng thái phát sinh từ hành động đó vẫn còn tiếp tục đến hiện tại. 結婚けっこんしている có nghĩa là "đã lập gia đình" — đám cưới đã xảy ra trong quá khứ, nhưng trạng thái kết quả vẫn còn đó. まどいている có nghĩa là "cửa sổ đang mở" — ai đó đã mở nó, và nó vẫn còn như vậy. Cách dùng trạng thái kết quả này xuất hiện thường xuyên trong kỳ thi JLPT và khiến nhiều người học mắc lỗi.

Chức năng 3: Hành động thói quen. ている cũng dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên. 毎日まいにち運動うんどうしている có nghĩa là "tôi tập thể dục mỗi ngày" — không phải người đó đang tập lúc này, mà đó là một phần thường nhật trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, cách dùng tương đương là thì hiện tại đơn cho thói quen: "I drink coffee every morning."

Thể lịch sự là ています; thể thông thường là ている. Trong văn nói thân mật, ている rút gọn thành てるべてる thay vì べている. Bạn sẽ nghe rút gọn này liên tục trong hội thoại hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, môi trường công việc, hay giao tiếp lịch sự, dạng đầy đủ ています luôn được ưu tiên. Chuyển đổi tự nhiên giữa てる và ています là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy trình độ tiếng Nhật đang tiến bộ.

Một mẹo hữu ích: hãy nghĩ ている như một lăng kính cho thấy mối quan hệ hiện tại giữa chủ thể và động từ. Với động từ hành động (ăn, chạy, viết), nó cho thấy hành động đang diễn ra ngay lúc này. Với động từ chuyển đổi (mở, kết hôn, đến nơi), nó cho thấy trạng thái hiện tại được tạo ra bởi một sự kiện trong quá khứ.

Cấu Trúc & Cách Chia

Cấu trúc cơ bản là: Động từ (thể て) + いる

Để dùng ている, trước tiên bạn phải chuyển động từ sang thể て. Quy tắc phụ thuộc vào nhóm động từ:

Nhóm động từĐuôiQuy tắcVí dụ
Động từ nhóm 2 (る-verb)~るBỏ る, thêm てべる → べて
Động từ nhóm 1 (う-verb)~う、~つ、~るĐổi thành ってう → って
Động từ nhóm 1 (う-verb)~む、~ぬ、~ぶĐổi thành んでむ → んで
Động từ nhóm 1 (う-verb)~くĐổi thành いてく → いて
Động từ nhóm 1 (う-verb)~ぐĐổi thành いでおよぐ → およいで
Động từ nhóm 1 (う-verb)~すĐổi thành してはなす → はなして
Bất quy tắcする→ してする → して
Bất quy tắcくる→ きてる →

Sau khi tạo thể て, bộ chia động từ đầy đủ là:

  • Thể thường khẳng định: Động từ-て + いる (vd: べている)
  • Thể lịch sự khẳng định: Động từ-て + います (vd: べています)
  • Rút gọn thân mật: Động từ-て + る (vd: べてる)
  • Thể thường phủ định: Động từ-て + いない (vd: べていない)
  • Thể lịch sự phủ định: Động từ-て + いません (vd: べていません)
  • Tiến hành quá khứ: Động từ-て + いた (vd: べていた — đang ăn [trong quá khứ])
  • Thể lịch sự quá khứ: Động từ-て + いました (vd: べていました — đang ăn, lịch sự)

Câu Ví Dụ

Hành động đang diễn ra

いま、ごはんべています。

Ima, gohan wo tabete imasu.

Tôi đang ăn cơm ngay bây giờ.

彼女かのじょ音楽おんがくいています。

Kanojo wa ongaku wo kiite imasu.

Cô ấy đang nghe nhạc.

子供こどもたちがそとあそんでいます。

Kodomotachi ga soto de asonde imasu.

Những đứa trẻ đang chơi ngoài sân.

先生せんせい黒板こくばんいています。

Sensei ga kokuban ni ji wo kaite imasu.

Giáo viên đang viết chữ lên bảng.

Trạng thái kết quả

かれ結婚けっこんしています。

Kare wa kekkon shite imasu.

Anh ấy đã lập gia đình.

まどいています。

Mado ga aite imasu.

Cửa sổ đang mở.

電気でんきがついています。

Denki ga tsuite imasu.

Đèn đang bật.

彼女かのじょ眼鏡めがねをかけています。

Kanojo wa megane wo kakete imasu.

Cô ấy đang đeo kính.

Hành động thói quen

かれ東京とうきょうんでいます。

Kare wa Toukyou ni sunde imasu.

Anh ấy sống ở Tokyo.

わたし毎朝まいあさコーヒーをんでいます。

Watashi wa maiasa koohii wo nonde imasu.

Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.

いもうと大学だいがく日本語にほんご勉強べんきょうしています。

Imouto wa daigaku de nihongo wo benkyou shite imasu.

Em gái tôi đang học tiếng Nhật tại trường đại học.

ちち会社かいしゃはたらいています。

Chichi wa kaisha de hataraite imasu.

Bố tôi làm việc tại công ty.

Văn nói thân mật (rút gọn)

A:いまなにしてる? B:ほんんでる。

A: Ima, nani shiteru? B: Hon wo yonderu.

A: Bây giờ bạn đang làm gì vậy? B: Tôi đang đọc sách.

あめってるから、そとかない。

Ame ga futteru kara, soto ni ikanai.

Vì trời đang mưa nên tôi sẽ không ra ngoài.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng thể từ điển thay vì ている cho hành động đang diễn ra

いま、ごはんべる。

いま、ごはんべている。

Thể từ điển đơn thuần không diễn đạt được rằng một hành động đang xảy ra ngay lúc này. べる nghe như một phát biểu chung chung ("tôi ăn") hoặc ý định trong tương lai ("tôi sẽ ăn"). Để nói rằng bạn đang ăn ngay lúc này, hãy dùng べている. Với bất kỳ hành động nào đang diễn ra ở thời điểm này, ている là bắt buộc.

Lỗi 2: Chia sai thể て của 行く (đi)

学校がっこういている。

学校がっこうっている。

Động từ く (đi) là một ngoại lệ nổi tiếng của quy tắc く→いて. Hầu hết các động từ kết thúc bằng く dùng いて (vd: く → いて), nhưng く thành 行って — không bao giờ là 行いて. Đây là một trong những lỗi thể て phổ biến nhất ở cấp độ người mới bắt đầu. Hãy ghi nhớ sớm và tiếp tục.

Lỗi 3: Dùng quá khứ đơn thay vì ている cho trạng thái kết quả

まどいた。 (khi muốn nói "cửa sổ đang mở")

まどいている。

いた (đã mở) tập trung vào khoảnh khắc hành động xảy ra — "cửa sổ đã mở" như một sự kiện trong quá khứ. Để mô tả tình trạng hiện tại — "cửa sổ đang mở ngay lúc này" — bạn cần ている. Sự khác biệt giữa một sự kiện quá khứ (た) và trạng thái mà nó để lại (ている) xuất hiện xuyên suốt tiếng Nhật hàng ngày.

Lỗi 4: Quên ている với các động từ mặc quần áo

かれあかいシャツをる。

かれあかいシャツをている。

Mặc quần áo là trạng thái kết quả trong tiếng Nhật — bạn mặc quần áo vào (hành động đã hoàn thành) và vẫn giữ nguyên trạng thái đó. Chỉ dùng る nghe như "sẽ mặc" hoặc hành động thói quen, không phải "đang mặc ngay lúc này." Các động từ quần áo khác cũng theo cùng quy tắc: はく (quần/giày), かける (kính), かぶる (mũ). Tất cả đều cần ている để mô tả người đó đang mặc gì.

Lỗi 5: Dùng ている cho hành động quá khứ đã hoàn toàn kết thúc

昨日きのう映画えいがている。

昨日きのう映画えいがた。

Xem phim vào hôm qua là một hành động đã kết thúc — không có gì kéo dài đến hiện tại. Dùng quá khứ đơn た cho trường hợp đó. Dành ていた cho các hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: 昨日きのう映画えいがていた (hôm qua tôi đang xem phim).

Ghi Chú Văn Hóa

Trong hội thoại thân mật, てる là dạng mặc định. Dùng dạng đầy đủ ている với bạn bè có thể nghe hơi cứng nhắc. Nhắn tin cho ai đó, bạn sẽ viết 何してる? chứ không phải 何をしていますか?. Học cách cảm nhận sự khác biệt — và chuyển đổi ngữ cảnh một cách tự nhiên — là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy trình độ đang tiến bộ.

ている cũng là nền tảng của các màn tự giới thiệu trong tiếng Nhật. 東京とうきょうんでいます, 会社かいしゃはたらいています — những cụm từ này mô tả các trạng thái đang diễn ra định nghĩa bạn là ai vào thời điểm hiện tại. Trong những trường hợp này, ている không nói rằng hành động đang xảy ra ngay lúc bạn nói. Nó mô tả một tình huống lâu dài định hình cuộc sống hiện tại của bạn.

Một cách thực tế để nội hóa ている so với た: hãy xem phim truyền hình hoặc anime tiếng Nhật và chú ý nhân vật dùng dạng nào. Người bản ngữ chuyển đổi tự động. Chú ý đến những lựa chọn đó — tự hỏi tại sao た lại phù hợp ở đó, hay tại sao ている lại đúng ở đây — giúp xây dựng trực giác nhanh hơn việc chỉ ghi nhớ quy tắc.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N5, ている xuất hiện trong các đoạn đọc hiểu, câu hỏi chọn ngữ pháp, và phần nghe. Kỹ năng cốt lõi được kiểm tra là xác định ý nghĩa nào áp dụng trong ngữ cảnh — tiến hành, trạng thái kết quả, hay thói quen. Một vài hướng dẫn giúp phán đoán nhanh hơn.

Các từ chỉ thời gian là manh mối đầu tiên của bạn. Các biểu thức như いま (bây giờ), ちょうど (vừa xong), và いまごろ (khoảng lúc này) chỉ mạnh về một hành động tiến hành ngay lúc này. Khi bạn thấy những trạng từ này trong câu hỏi, hãy mong đợi ý nghĩa tiến hành.

Khi một câu mô tả tình huống sống, nghề nghiệp, ngoại hình, hay tình trạng hôn nhân của ai đó, ている gần như chắc chắn đang diễn đạt trạng thái kết quả hoặc tình huống thói quen. Các động từ chuyển đổi trạng thái đáng ghi nhớ: 結婚けっこんする (kết hôn — KẾT HÔN), む (cư trú), る (biết được), る (mặc vào), ぬ (chết). Ở dạng ている, những động từ này hầu như luôn mô tả một trạng thái hiện tại, không phải hành động đang diễn ra.

Hãy đặc biệt chú ý đến っている (shitte iru, "biết"). Khác với tiếng Anh, tiếng Nhật dùng ている để diễn đạt trạng thái biết điều gì đó. Tuy nhiên, thể phủ định lại là らない (shiranai, "không biết") — không phải っていない. Thể phủ định bất quy tắc này là một cái bẫy phổ biến trong N5 và N4. Hãy ghi nhớ cặp đôi — っている / らない — như một đơn vị duy nhất.

Share:

Bài viết liên quan