Ý Nghĩa & Cách Dùng
たり〜たり (tari〜tari) xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật tự nhiên. Cấu trúc này cho phép bạn đề cập đến một vài hành động hoặc trạng thái tiêu biểu — giúp người nghe hình dung chung mà không cần liệt kê hết tất cả. Tiếng Việt tương đương gần nhất là làm những việc như A và B hoặc A, B, v.v.
Không liệt kê hết là điểm mấu chốt. Khi một người Nhật nói 映画を見たり、買い物したりします, họ không khẳng định rằng xem phim và mua sắm là tất cả những gì họ làm. Cấu trúc たり〜たり ngầm báo hiệu rằng còn nhiều hoạt động khác — người nói chỉ chọn hai cái để gợi lên bức tranh tổng quát. Đây là điểm khác biệt chính so với cách người Việt hay liệt kê từng hoạt động một.
So sánh với dạng て (〜て), vốn diễn tả chuỗi hành động theo thứ tự chặt chẽ. 起きて、歯を磨いて、朝ごはんを食べました có nghĩa là Tôi thức dậy, đánh răng, rồi ăn sáng — một chuỗi cụ thể theo đúng thứ tự đó. Ngược lại, 音楽を聞いたり、本を読んだりします có nghĩa là Tôi làm những việc như nghe nhạc và đọc sách — thoải mái, mang tính đại diện, không theo thứ tự cụ thể và không có nghĩa là liệt kê đầy đủ.
Chức năng thứ hai là diễn tả các trạng thái xen kẽ hoặc thay đổi qua lại. Khi có gì đó liên tục thay đổi — mưa rồi tạnh, cảm xúc lên xuống, thời tiết thất thường — たり〜たり nắm bắt chính xác tính chất qua lại đó. 雨が降ったり止んだりしている diễn đạt sinh động cảnh mưa rơi rồi lại tạnh liên tục. Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong các miêu tả thời tiết và cảm xúc.
たり〜たり dùng được trong cả văn nói trang trọng lẫn thân mật. Mức độ lịch sự được kiểm soát hoàn toàn bằng cách chia động từ する ở cuối: します hoặc しました cho văn lịch sự, する hoặc した cho văn thân mật. Trong hội thoại rất thân mật, する ở cuối đôi khi được bỏ qua, nhưng câu sẽ nghe có vẻ chưa hoàn chỉnh — không nên học thói quen này ở giai đoạn N5.
Hai mục là dạng chuẩn, nhưng bạn có thể liệt kê ba mục trở lên bằng cách thêm các khối たり trước する cuối cùng. Dùng たり với một động từ duy nhất (〜たりする) cũng hợp lệ — ngầm ý rằng bạn chỉ nêu một ví dụ trong một loạt hoạt động rộng hơn.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
Cấu trúc cơ bản của mẫu câu này là:
[Động từ dạng た] + り + [Động từ dạng た] + り + する (chia theo thì và mức độ lịch sự)
Để xây dựng mẫu câu, thực hiện theo các bước sau:
- Lấy động từ và chia sang dạng quá khứ (dạng た).
- Thêm り ngay sau dạng た.
- Lặp lại với động từ thứ hai.
- Kết thúc toàn bộ cấu trúc bằng する, chia phù hợp với thì và mức độ lịch sự.
Dưới đây là cách các nhóm động từ khác nhau tạo thành dạng たり:
| Loại Động Từ | Thể Từ Điển | Dạng た | Dạng たり |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (động từ u) | 飲む | 飲んだ | 飲んだり |
| Nhóm 1 (động từ u) | 書く | 書いた | 書いたり |
| Nhóm 1 (động từ u) | 話す | 話した | 話したり |
| Nhóm 2 (động từ ru) | 食べる | 食べた | 食べたり |
| Nhóm 2 (động từ ru) | 見る | 見た | 見たり |
| Bất quy tắc | する | した | したり |
| Bất quy tắc | くる | きた | きたり |
Tính từ và danh từ cũng có thể dùng được, tuy nhiên cách dùng với động từ vẫn phổ biến nhất ở trình độ N5:
- Tính từ い: Bỏ い, thêm かった, rồi り — 高い → 高かったり
- Tính từ な: Thêm だったり — 静かだ → 静かだったり
- Danh từ + だ: Thêm だったり — 学生だ (HỌC SINH) → 学生だったり
する ở cuối luôn phải được chia. Các dạng phổ biến: する (hiện tại thể thường), します (hiện tại lịch sự), した (quá khứ thể thường), しました (quá khứ lịch sự), している (tiếp diễn thể thường), しています (tiếp diễn lịch sự), したい (mong muốn thể thường), したいです (mong muốn lịch sự).
Câu Ví Dụ
Hoạt Động Hàng Ngày
週末は映画を見たり、買い物したりします。
Shūmatsu wa eiga wo mitari, kaimono shitari shimasu.
Vào cuối tuần, tôi làm những việc như xem phim và đi mua sắm.
公園で走ったり、歩いたりしました。
Kōen de hashittari, aruitari shimashita.
Tôi đã làm những việc như chạy và đi bộ trong công viên.
友達と話したり、ゲームをしたりしました。
Tomodachi to hanashitari, gēmu wo shitari shimashita.
Tôi đã làm những việc như nói chuyện với bạn bè và chơi game.
Trạng Thái Xen Kẽ và Cảm Xúc
天気が良かったり、悪かったりします。
Tenki ga yokattari, warukattari shimasu.
Thời tiết cứ thay đổi liên tục, khi tốt khi xấu.
子供は泣いたり、笑ったりしています。
Kodomo wa naitari, warattari shite imasu.
Đứa trẻ cứ khóc rồi lại cười liên tục.
彼の気持ちは上がったり、下がったりする。
Kare no kimochi wa agattari, sagattari suru.
Cảm xúc của anh ấy cứ lên xuống thất thường.
Học Tập và Công Việc
日本語を読んだり、書いたりするのは難しいです。
Nihongo wo yondari, kaitari suru no wa muzukashii desu.
Làm những việc như đọc và viết tiếng Nhật thật khó.
仕事で電話をかけたり、メールを送ったりします。
Shigoto de denwa wo kaketari, mēru wo okuttari shimasu.
Trong công việc, tôi làm những việc như gọi điện thoại và gửi email.
音楽を聞いたり、本を読んだりするのが好きです。
Ongaku wo kiitari, hon wo yondari suru no ga suki desu.
Tôi thích làm những việc như nghe nhạc và đọc sách.
Ẩm Thực và Sinh Hoạt Hàng Ngày
朝ごはんはパンを食べたり、ご飯を食べたりします。
Asagohan wa pan wo tabetari, gohan wo tabetari shimasu.
Bữa sáng, khi thì tôi ăn bánh mì, khi thì ăn cơm.
家で料理したり、外食したりします。
Ie de ryōri shitari, gaishoku shitari shimasu.
Khi thì tôi nấu ăn ở nhà, khi thì đi ăn ngoài.
図書館で勉強したり、休んだりしました。
Toshokan de benkyō shitari, yasundari shimashita.
Tôi đã làm những việc như học bài và nghỉ ngơi ở thư viện.
Mong Ước và Kỷ Niệm
最近、運動したりしていますか?
Saikin, undō shitari shite imasu ka?
Dạo này bạn có làm những việc như tập thể dục không?
夏休みに海へ行ったり、山に登ったりしたいです。
Natsuyasumi ni umi e ittari, yama ni nobottari shitai desu.
Vào kỳ nghỉ hè, tôi muốn làm những việc như đi biển và leo núi.
子供の頃、外で遊んだり、絵を描いたりしました。
Kodomo no koro, soto de asondari, e wo kaitari shimashita.
Hồi còn nhỏ, tôi thường làm những việc như chơi ngoài trời và vẽ tranh.
Các Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Quên する ở Cuối
❌ 週末は映画を見たり、買い物したり。
✅ 週末は映画を見たり、買い物したりします。
Cấu trúc này luôn phải kết thúc bằng する hoặc một trong các dạng chia của nó. する ở cuối đóng vai trò khép lại cấu trúc và mang toàn bộ thông tin về thì và mức độ lịch sự cho câu. Thiếu nó, câu nghe sẽ bị cụt và chưa hoàn chỉnh. Người bản ngữ có thể hiểu được ý bạn, nhưng lỗi này rất dễ bị nhận ra — hãy sửa thói quen này từ sớm.
Lỗi 2: Dùng Thể Từ Điển Thay Vì Dạng た
❌ 映画を見るり、買い物するりします。
✅ 映画を見たり、買い物したりします。
Trong cấu trúc này, り gắn vào dạng た của động từ, không bao giờ gắn vào thể từ điển. Người mới học thường bỏ qua bước chuyển đổi và gắn り trực tiếp vào thể thường — kết quả là câu sai ngữ pháp. Luôn chuyển đổi trước: 見る → 見た → 見たり; する → した → したり.
Lỗi 3: Trộn Lẫn Dạng て và Dạng たり Trong Cùng Một Danh Sách
❌ 映画を見たり、本を読んで、音楽を聞いたりします。
✅ 映画を見たり、本を読んだり、音楽を聞いたりします。
Mọi động từ trong danh sách たり〜たり đều phải dùng dạng たり — không được xen dạng て vào giữa. Mỗi hành động đều có たり riêng, và toàn bộ danh sách kết thúc bằng một する ở cuối.
Lỗi 4: Dùng たり〜たり Cho Các Hành Động Theo Thứ Tự Chặt Chẽ
❌ 朝、起きたり、歯を磨いたり、朝ごはんを食べたりします。
✅ 朝、起きて、歯を磨いて、朝ごはんを食べます。
Đối với các thói quen theo thứ tự cố định và cụ thể, hãy dùng dạng て. たり〜たり ngụ ý rằng các mục được liệt kê chỉ là ví dụ đại diện từ một tập hợp lớn hơn, không theo thứ tự. Khi thứ tự quan trọng và danh sách đầy đủ, dạng て mới là công cụ phù hợp.
Lỗi 5: Dùng たり〜たり Để Ngụ Ý Danh Sách Đầy Đủ
❌ 昨日の全ての予定は勉強したり、食べたりしました。(Có ý định liệt kê đầy đủ mọi việc)
✅ 昨日は勉強したり、食べたりしました。(Tự nhiên được hiểu là ví dụ đại diện)
Đây là cái bẫy về mặt khái niệm hơn là lỗi hình thức. Vì たり〜たり về bản chất không liệt kê đầy đủ, người bản ngữ sẽ đọc nó như một ví dụ — không phải báo cáo toàn bộ. Nếu bạn cần truyền đạt rằng hai hành động thực sự là tất cả những gì bạn đã làm, hãy cấu trúc lại câu thay vì dùng たり〜たり.
Ghi Chú Văn Hóa
Trong hội thoại hàng ngày, たり〜たり là một trong những cách tự nhiên nhất để mô tả cách bạn sử dụng thời gian. Hỏi một người Nhật 最近何をしていますか (Dạo này bạn đang làm gì vậy?) và câu trả lời trôi chảy hầu như luôn dùng cấu trúc này. Nó mang giọng điệu thư thái, nhẹ nhàng — tương đương lời nói ôi, chuyện này chuyện kia thôi. Dùng tốt cấu trúc này và bạn sẽ nghe tự nhiên hơn đáng kể; người Nhật nhận ra điều này rất nhanh ở người học.
Ở đây còn có một chiều văn hóa nữa. たり〜たり phản ánh xu hướng rộng hơn trong giao tiếp tiếng Nhật là không đưa ra khẳng định tuyệt đối. Khi dùng cấu trúc này, người nói ngầm thừa nhận rằng họ chỉ đang chia sẻ một ví dụ, không phải toàn bộ bức tranh. Sự khiêm tốn trong giao tiếp này chạy xuyên suốt hội thoại thường ngày, chuyện phiếm nơi làm việc, và thậm chí cả văn viết trang trọng — đó là lý do tại sao cấu trúc này xuất hiện thường xuyên đến vậy.
Truyền hình Nhật — đặc biệt là các chương trình du lịch và tạp kỹ — phụ thuộc rất nhiều vào たり〜たり khi tổng kết những trải nghiệm. 観光したり、地元の料理を食べたりしました (Chúng tôi đã làm những việc như tham quan và thưởng thức ẩm thực địa phương) truyền tải sự phong phú và sôi động mà không cần liệt kê từng chi tiết, giúp lời kể trở nên sinh động và tự nhiên.
Cách dùng diễn tả trạng thái xen kẽ — 雨が降ったり止んだりしている — xuất hiện liên tục trong các câu nói về thời tiết và miêu tả cảm xúc. Tiếng Nhật chú ý nhiều đến sự thay đổi và biến chuyển dần dần, và たり〜たり cho bạn một cách rõ ràng và chính xác để diễn đạt tính chất qua lại đó mà không cần dùng đến từ vựng phức tạp.
Ngữ pháp liên quan
- つもり — Dự Định, Có Kế Hoạch (Grammar N5)
- と思う — Tôi Nghĩ Rằng (Grammar N5)
- もらう — Nhận (Grammar N5)
- たことがある — Đã Từng Làm (Grammar N5)
- ながら — Làm Hai Việc Cùng Một Lúc (Grammar N5)
- もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N5, たり〜たり xuất hiện chủ yếu ở phần nghe hiểu và đọc hiểu. Trong phần nghe, người nói mô tả cuối tuần, sở thích và sinh hoạt hàng ngày bằng cấu trúc này. Hãy luyện tai để nhận ra âm り lặp lại và する hoặc します kết thúc cấu trúc — đó là những tín hiệu âm thanh đáng tin cậy cho thấy たり〜たり đang được dùng.
Các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp thường đặt dạng て và dạng たり cạnh nhau cho cùng một chỗ trống. Cách phân biệt thường khá rõ ràng: câu đó mô tả chuỗi hành động chặt chẽ (dạng て) hay ví dụ đại diện không theo thứ tự cố định (たり〜たり)? Các từ ngữ bối cảnh như 週末に (vào cuối tuần) hoặc 最近 (dạo này) hầu như luôn chỉ về たり〜たり, vì chúng mô tả thói quen thường xuyên hơn là chuỗi hành động một lần.
Chú ý dạng động từ xuất hiện trước り. Dạng đúng là luôn luôn dạng た. Bất kỳ đáp án nào đưa ra thể từ điển, dạng て, hoặc thể ます trước り đều sai. Hãy luyện chia động từ sang dạng た qua cả ba nhóm — Nhóm 1, Nhóm 2 và hai động từ bất quy tắc — cho đến khi bạn có thể loại bỏ đáp án sai mà không cần do dự.
Cũng chú ý đến những gì xuất hiện sau り cuối cùng. する theo sau phải khớp với thì tổng thể của câu — した hoặc しました cho sự kiện quá khứ, する hoặc します cho hành động thói quen hoặc hiện tại. Sai thì là loại lỗi tinh tế xuất hiện trong cả phần ngữ pháp lẫn đọc hiểu.
Ở trình độ N5, đề thi hầu như chỉ kiểm tra dạng hai mục chuẩn. Nắm vững những điều cơ bản: chia đúng dạng た, thêm たり sau mỗi động từ, và chia đúng する ở cuối. Đó là tất cả những gì bài thi thực sự hỏi.