あまり

あまり — Không Lắm (+ Phủ định)

N5adverbnegationdegreefrequencyn5basiceverydaypoliteness

Ý Nghĩa & Cách Dùng

あまり (amari) là một trạng từ đi kèm với vị ngữ phủ định, mang nghĩa "không lắm," "không nhiều," hoặc "không thường xuyên." Bạn sẽ nghe thấy cấu trúc này liên tục trong tiếng Nhật hàng ngày — đây là một trong những mẫu câu đáng học thuộc lòng sớm nhất ở trình độ N5.

Điểm mấu chốt: あまり + phủ định có nghĩa là điều gì đó đúng ở mức độ thấp hơn, không phải hoàn toàn sai. あまりきじゃない không có nghĩa là bạn ghét thứ đó. Nó có nghĩa là bạn không đặc biệt thích nó. Đây là sự khác biệt rõ ràng, và nếu bỏ qua điều này, câu nói của bạn sẽ nghe hoặc quá thẳng thắn hoặc quá mơ hồ.

So sánh với 全然ぜんぜん (zenzen), cũng yêu cầu dạng phủ định nhưng mang nghĩa "hoàn toàn không" — một phát ngôn mạnh mẽ hơn nhiều:

  • あまりきじゃない — Tôi không thích lắm (không thích nhẹ hoặc thờ ơ)
  • 全然ぜんぜんきじゃない — Tôi không thích chút nào (hoàn toàn không thích)

Việc chọn giữa hai từ này quyết định mức độ thẳng thắn trong lời nói của bạn. Người bản ngữ dùng あまり khi muốn tỏ thái độ phủ định một cách chừng mực hoặc lịch sự — điều này xảy ra rất thường xuyên. Tiếng Nhật thiên về cách diễn đạt phủ định nhẹ nhàng thay vì thẳng thắn, và あまり hoàn toàn phù hợp với thói quen đó.

Trong văn nói trang trọng, あまり đi kèm với các dạng lịch sự như ません hoặc ませんでした. Trong hội thoại thông thường, người ta dùng dạng phủ định thông thường ない. Cả hai đều tự nhiên — việc chọn dùng cái nào phụ thuộc vào người bạn đang nói chuyện và ngữ cảnh.

Một quy tắc cứng: あまり phải luôn đi kèm với vị ngữ phủ định trong cách dùng này. Nếu đi kèm với động từ khẳng định, nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn — nó trở thành "quá nhiều" (ví dụ: あまりべるとふとりますよ, "Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ tăng cân"). Đó là một mẫu câu khác, nâng cao hơn. Ở trình độ N5, quy tắc đơn giản là: あまり = vị ngữ phủ định.

あまり dùng được với động từ hành động, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, và vị ngữ danh từ — nên một mẫu câu này bao phủ rất nhiều trường hợp. Sự linh hoạt đó khiến đây là một trong những điểm ngữ pháp thực dụng nhất cần luyện tập sớm.

Cấu Trúc & Cách Thành Lập

Đặt あまり trực tiếp trước động từ, tính từ, hoặc vị ngữ danh từ. Phần phủ định luôn đứng ở cuối vị ngữ — không bao giờ đặt vào あまり. Dưới đây là các mẫu thành lập chính:

Loại TừCấu TrúcVí Dụ
Động từ (phủ định lịch sự)あまり + Động từ + ませんあまりべません
Động từ (phủ định thông thường)あまり + Động từ + ないあまりべない
Tính từ đuôi い (phủ định thông thường)あまり + Gốc tính từ + くないあまりさむくない
Tính từ đuôi い (phủ định lịch sự)あまり + Gốc tính từ + くないです / くありませんあまりさむくないです
Tính từ đuôi な (phủ định thông thường)あまり + Tính từ な + じゃないあまり親切しんせつじゃない
Tính từ đuôi な (phủ định lịch sự)あまり + Tính từ な + じゃないです / ではありませんあまり親切しんせつじゃないです
Danh từ (phủ định thông thường)あまり + Danh từ + じゃないあまり時間じかんがない

Bản thân あまり không bao giờ thay đổi hình thức. Trong tiếng Nhật nói thông thường, bạn sẽ thường nghe dạng rút gọn あんまり (anmari). Nghe thân mật và bình dân hơn — dùng tốt với bạn bè, nhưng hãy dùng あまり trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết.

Câu Ví Dụ

Với Động Từ Hành Động

Watashi wa amari tabemasen.

Tôi không ăn nhiều lắm.

Kare wa amari nihongo wo hanashimasen.

Anh ấy không nói tiếng Nhật nhiều lắm.

Watashi wa amari benkyou shimasen.

Tôi không học nhiều lắm.

Amari terebi wo mimasen.

Tôi không xem TV nhiều lắm.

Với Tính Từ Đuôi い

Kono eiga wa amari omoshirokunai.

Bộ phim này không thú vị lắm.

Kyou wa amari samukunai desu.

Hôm nay không lạnh lắm.

Amari tooku nai kara, aruite ikemasu.

Không xa lắm nên chúng ta có thể đi bộ đến đó.

Với Tính Từ Đuôi な

Ano sensei wa amari shinsetsu ja nai desu.

Giáo viên đó không tốt bụng lắm.

Kono heya wa amari kirei ja nai.

Căn phòng này không sạch lắm.

Thích và Không Thích

Kono ryouri wa amari suki ja nai.

Tôi không thích món ăn này lắm.

Watashi wa amari undou ga suki ja nai desu.

Tôi không thích tập thể dục lắm.

Tình Huống Hàng Ngày

Amari jikan ga arimasen.

Tôi không có nhiều thời gian.

Kinou wa amari nemuremasendeshita.

Hôm qua tôi không ngủ được ngon lắm.

Nihongo wa amari jouzu ja nai desu.

Tiếng Nhật của tôi không giỏi lắm.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng あまり với Động Từ Khẳng Định

❌ わたしはあまりべます。

✅ わたしはあまりべません。

Nếu đi kèm あまり với động từ khẳng định, nghĩa sẽ chuyển sang "quá nhiều" — không phải "không nhiều." Ví dụ, あまりべるとふとりますよ có nghĩa là "Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ tăng cân." Đó là một câu hoàn toàn khác. Ở trình độ N5, hãy luôn theo sau あまり bằng vị ngữ phủ định để diễn đạt "không lắm" hoặc "không nhiều."

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa あまり và 全然

❌ Dùng 全然ぜんぜん khi chỉ muốn nói "không lắm" (phủ định quá mạnh)

✅ あまりきじゃない (không thích nhẹ) vs. 全然ぜんぜんきじゃない (hoàn toàn không thích)

全然ぜんぜん (zenzen) có nghĩa là "hoàn toàn không" — phủ định tuyệt đối. あまり nhẹ nhàng hơn: "không đặc biệt" hoặc "không đến mức đó." Nhầm lẫn hai từ này khiến tiếng Nhật của bạn nghe gay gắt hoặc tuyệt đối hơn ý muốn. Khi bạn muốn làm nhẹ một phủ định, あまり là lựa chọn đúng.

Lỗi 3: Đặt あまり Sau Động Từ

べませんあまり。

✅ あまりべません。

あまり là trạng từ và phải đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Đặt nó sau động từ là sai ngữ pháp. Quy tắc này áp dụng cho dù vị ngữ là động từ, tính từ, hay danh từ đi kèm trợ động từ.

Lỗi 4: Quên Đuôi Phủ Định của Tính Từ

❌ この映画えいがはあまり面白おもしろい。

✅ この映画えいがはあまり面白おもしろくない。

Nếu thiếu đuôi phủ định, câu mang nghĩa ngược lại với ý muốn. Với tính từ đuôi い, đổi い cuối thành くない. Với tính từ đuôi な và danh từ, thêm じゃない (thông thường) hoặc ではありません (trang trọng). あまり không thể đứng một mình — dạng phủ định ở cuối câu mới hoàn thiện nghĩa.

Lỗi 5: Dùng あんまり trong Tình Huống Trang Trọng

❌ Dùng あんまり trong tiếng Nhật thương mại hoặc văn bản trang trọng ✅ Dùng あまり trong tình huống trang trọng; chỉ dùng あんまり trong giao tiếp thông thường

あんまり tự nhiên khi nói chuyện với bạn bè và gia đình nhưng không phù hợp trong email công việc, phát biểu lịch sự, hay văn viết trang trọng. Khi không chắc về mức độ trang trọng, hãy mặc định dùng あまり — từ này phù hợp trong mọi văn phong, trang trọng hay thông thường.

Ghi Chú Văn Hóa

Tiếng Nhật thiên về cách diễn đạt gián tiếp, đặc biệt khi thông điệp mang tính phủ định. Thay vì nói thẳng sự chỉ trích hay không thích, người nói thường dùng あまり để làm giảm cường độ — giữ cho cuộc trò chuyện thoải mái và tránh sự thẳng thắn.

Thói quen kiềm chế này gắn liền với một khái niệm gọi là 遠慮えんりょ (enryo) — sự dè dặt chu đáo. Khi ai đó dùng あまり, họ dành không gian cảm xúc cho người nghe. Đánh giá tiêu cực vẫn có đó, nhưng không mang tính tuyệt đối. Nếu bạn của bạn hỏi bạn có thích món ăn họ nấu không, あまりきじゃない nghe nhẹ nhàng hơn rất nhiều so với きらい (tôi ghét) hay 全然ぜんぜんきじゃない.

あまり (và dạng thông thường あんまり) xuất hiện ở mọi lứa tuổi và ngữ cảnh — trẻ em, người cao tuổi, nhân viên văn phòng. Đây không phải là mẫu câu trang trọng hay sách giáo khoa; đơn giản đó là cách người ta nói chuyện.

あまり cũng xuất hiện thường xuyên trong các mô tả khiêm tốn về bản thân, phản ánh giá trị khiêm nhường của người Nhật (謙遜けんそん / kenson). Được khen về tiếng Nhật? Trả lời bằng 日本語にほんごはあまり上手じょうずじゃないです vừa tự nhiên vừa phù hợp xã hội — khéo léo từ chối lời khen bằng sự khiêm tốn nhẹ nhàng thay vì chấp nhận thẳng thắn.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N5, あまり xuất hiện chủ yếu ở phần chọn ngữ pháp và đọc hiểu. Bạn cần xác định dạng phủ định đúng để đi kèm với nó, và nhận ra rằng あまり biểu thị phủ định một phần — "không lắm" — chứ không phải phủ định hoàn toàn.

Hãy chú ý các câu hỏi điền vào chỗ trống, nơi bạn chọn đuôi đúng để theo sau あまり. Đáp án luôn là phủ định — không bao giờ là động từ hoặc tính từ khẳng định. Hãy cẩn thận với các đáp án nhiễu có đuôi khẳng định; chúng được thiết kế để đánh lừa những người học chưa nắm vững quy tắc này.

Trong phần nghe, chú ý đuôi vị ngữ cuối câu trong các câu có chứa あまり. Dù nói nhanh, ない, ません, hoặc ではありません ở cuối câu xác nhận nghĩa phủ định.

Sự đối lập giữa あまり (phủ định một phần)全然ぜんぜん (phủ định hoàn toàn) là mục tiêu thi thường xuyên. Nếu đoạn đọc ghi あまり面白おもしろくない, người nói thấy nó hơi thú vị — chỉ là không đặc biệt. 全然ぜんぜん面白おもしろくない có nghĩa là họ thấy nó hoàn toàn không thú vị. Sự khác biệt về mức độ đó là nội dung có thể được kiểm tra.

Để luyện tập tạo câu ngữ pháp, hãy luyện cả ba mẫu chính: động từ + ません, gốc tính từ đuôi い + くない, và tính từ đuôi な / danh từ + じゃない. Viết mỗi mẫu với 5–10 từ khác nhau giúp bạn ôn luyện cả phần ngữ pháp lẫn phần viết một cách hiệu quả.

Share:

Bài viết liên quan