Ý Nghĩa & Cách Dùng
Mẫu ngữ pháp にくい (nikui) diễn đạt rằng một hành động vốn dĩ khó thực hiện. Nó gắn trực tiếp vào thân động từ — dạng cơ sở của động từ, lấy bằng cách bỏ ます khỏi dạng lịch sự ます. Biểu thức tạo thành hoạt động như một tính từ đuôi い. Điều đó có nghĩa là nó có thể bổ nghĩa cho danh từ, xuất hiện ở cuối câu như vị ngữ, và chia theo dạng quá khứ, phủ định, và các dạng khác giống như mọi tính từ い thông thường.
Hãy nghĩ にくい như tương đương tiếng Việt của khó [động từ] hay khó để [động từ]. Giống như bạn nói "Cái bút này khó viết" hay "Con đường này khó đi," trong tiếng Nhật bạn nói このペンは書きにくいです và この道は歩きにくいです.
にくい mô tả đặc tính của bản thân đồ vật hay tình huống — không phải khả năng cá nhân của người nói. Nếu bạn nói この本は読みにくい, bạn đang nói quyển sách khó đọc — có thể vì chữ nhỏ, từ vựng phức tạp, hay trình bày kém — chứ không phải bạn cá nhân gặp khó khăn khi đọc. Đây là điểm phân biệt にくい với 苦手 (nigate), vốn mô tả sự khó chịu hay điểm yếu cá nhân của ai đó với điều gì đó.
Bạn sẽ thấy にくい liên tục trong hội thoại hàng ngày — khi mô tả đồ vật, địa điểm, thức ăn, kết cấu, chữ viết tay, và lời nói vốn dĩ khó xử lý. Nó dùng được tốt cả trong văn nói thân mật lẫn lịch sự, và xuất hiện tự nhiên trong cả văn viết lẫn văn nói. Trong văn phong trang trọng hoặc văn học, bạn có thể gặp がたい (gatai) thay thế. Nó mang nặng cảm xúc hơn, gợi lên điều gì đó gần như bất khả thi chứ không chỉ đơn thuần là khó. Với mục đích học N5, にくい là tất cả những gì bạn cần.
Vì にくい hoạt động như một tính từ đuôi い, nó tuân theo quy tắc chia tính từ い tiêu chuẩn. Dạng phủ định là にくくない (nikukunai), dạng quá khứ là にくかった (nikukatta), và dạng phủ định quá khứ là にくくなかった (nikukunakatta). Bạn cũng có thể tạo dạng te-form にくくて (nikukute) để nối hai mệnh đề. Khi bạn nắm vững bốn dạng này, bạn có thể dùng にくい trong hầu hết mọi ngữ cảnh.
Cặp đối lập tự nhiên của にくい là やすい (yasui), nghĩa là dễ làm. Hai mẫu này hoạt động như một cặp song song: 読みにくい (khó đọc) so với 読みやすい (dễ đọc). Hãy học chúng cùng nhau — biết cả hai sẽ ngay lập tức mở rộng khả năng diễn đạt của bạn.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
Cách thành lập にくい rất đơn giản khi bạn đã biết cách tìm thân động từ (còn gọi là dạng cơ sở ます hay 連用形). Lấy bất kỳ động từ nào, chia sang dạng lịch sự ます, rồi bỏ ます. Phần còn lại là thân động từ. Gắn にくい trực tiếp vào đó — không cần thêm trợ từ hay thay đổi nào khác.
Mẫu Cơ Bản: Động từ (dạng từ điển) → Thân động từ (dạng ます bỏ ます) + にくい
| 辞書形 (Dạng Từ Điển) | 語幹 (Thân Động Từ) | + にくい | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 読む (yomu) | 読み (yomi) | 読みにくい | khó đọc |
| 書く (kaku) | 書き (kaki) | 書きにくい | khó viết |
| 食べる (taberu) | 食べ (tabe) | 食べにくい | khó ăn |
| 話す (hanasu) | 話し (hanashi) | 話しにくい | khó nói |
| 見る (miru) | 見 (mi) | 見にくい | khó nhìn |
| 歩く (aruku) | 歩き (aruki) | 歩きにくい | khó đi bộ |
| 使う (tsukau) | 使い (tsukai) | 使いにくい | khó sử dụng |
| 覚える (oboeru) | 覚え (oboe) | 覚えにくい | khó nhớ |
Chia にくい (hoạt động như tính từ đuôi い):
| Dạng | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | 読みにくい | yomi nikui | khó đọc |
| Phủ định | 読みにくくない | yomi nikukunai | không khó đọc |
| Quá khứ | 読みにくかった | yomi nikukatta | đã khó đọc |
| Phủ định quá khứ | 読みにくくなかった | yomi nikukunakatta | đã không khó đọc |
| Dạng te-form | 読みにくくて | yomi nikukute | vì khó đọc, và... |
にくい cũng có thể đặt trước danh từ để bổ nghĩa, giống hệt mọi tính từ い: 読みにくい本 (quyển sách khó đọc), 歩きにくい道 (con đường khó đi). Hãy coi cả tổ hợp — thân động từ cộng にくい — như một đơn vị tính từ duy nhất đặt trực tiếp trước danh từ.
Câu Ví Dụ
Đồ Vật Hàng Ngày
このペンは書きにくいです。
Kono pen wa kaki nikui desu.
Cái bút này khó viết.
この靴は歩きにくいです。
Kono kutsu wa aruki nikui desu.
Đôi giày này khó đi.
この服は着にくいです。
Kono fuku wa ki nikui desu.
Bộ quần áo này khó mặc.
Học Ngôn Ngữ
漢字は読みにくいです。
Kanji wa yomi nikui desu.
Hán tự (漢字) khó đọc.
日本語の発音は覚えにくいです。
Nihongo no hatsuon wa oboe nikui desu.
Phát âm tiếng Nhật khó nhớ.
この文章は理解しにくいです。
Kono bunshou wa rikai shi nikui desu.
Đoạn văn này khó hiểu.
Thức Ăn & Ăn Uống
この魚は食べにくいです。
Kono sakana wa tabe nikui desu.
Con cá này khó ăn. (ví dụ: vì nhiều xương nhỏ)
大きいりんごは食べにくいです。
Ookii ringo wa tabe nikui desu.
Quả táo to khó ăn.
Địa Điểm & Tình Huống
暗い部屋では本が読みにくいです。
Kurai heya de wa hon ga yomi nikui desu.
Trong phòng tối, sách khó đọc.
先生の字は読みにくいです。
Sensei no ji wa yomi nikui desu.
Chữ viết của thầy/cô giáo khó đọc.
この道は夜に歩きにくいです。
Kono michi wa yoru ni aruki nikui desu.
Con đường này khó đi vào ban đêm.
Các Dạng Chia & Mở Rộng
その問題は分かりにくかったです。
Sono mondai wa wakari nikukatta desu.
Bài toán đó đã khó hiểu.
この椅子は座りにくいです。
Kono isu wa suwari nikui desu.
Cái ghế này khó ngồi.
彼の話は聞きにくいです。
Kare no hanashi wa kiki nikui desu.
Lời nói của anh ấy khó nghe.
日本語は話しにくいですが、面白いです。
Nihongo wa hanashi nikui desu ga, omoshiroi desu.
Tiếng Nhật khó nói, nhưng rất thú vị.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Gắn にくい vào Dạng Từ Điển
❌ この本は読むにくいです。
✅ この本は読みにくいです。
Đây là lỗi phổ biến nhất người mới học mắc phải. にくい phải gắn vào thân động từ — dạng bạn có được bằng cách bỏ ます khỏi dạng lịch sự ます. Động từ 読む (yomu) trở thành 読みます ở dạng lịch sự, nên thân của nó là 読み (yomi). Luôn chia sang dạng ます trước, bỏ ます, rồi mới thêm にくい. Tuyệt đối không gắn にくい vào dạng từ điển kết thúc bằng う, く, す, る, v.v.
Lỗi 2: Gắn にくい vào Tính Từ
❌ この問題は難しいにくいです。
✅ この問題は分かりにくいです。
にくい chỉ gắn vào thân động từ — không bao giờ gắn vào tính từ. Để nói một bài toán khó hiểu, hãy dùng động từ 分かる (wakaru → 分かり) với にくい: 分かりにくい. Tương tự, dùng 使いにくい (động từ: 使う) thay vì cố gắng gắn にくい vào 不便 hay tính từ khác.
Lỗi 3: Quên Quy Tắc Chia Tính Từ Đuôi い
❌ この本は読みにくいじゃないです。
✅ この本は読みにくくないです。
にくい kết thúc bằng い, nên nó tuân theo quy tắc chia tính từ い. Để phủ định, đổi い cuối thành く rồi thêm ない: にくい → にくくない. Không dùng じゃない hay ではない — những dạng đó dành cho danh từ vị ngữ và tính từ な. Với thì quá khứ, dùng にくかった, không bao giờ dùng にくいでした.
Lỗi 4: Dùng にくい để Diễn Đạt Hoàn Toàn Không Có Khả Năng
❌ 私はピアノを弾きにくいです。(khi muốn nói: tôi không thể chơi đàn piano chút nào)
✅ 私はピアノが弾けません。
にくい diễn đạt rằng điều gì đó vốn dĩ khó — thử thách nhưng vẫn có thể làm được. Nó không có nghĩa là hoàn toàn không có khả năng. Nếu bạn đơn giản là không biết chơi đàn piano, hãy dùng dạng tiềm năng phủ định 弾けません (không thể chơi) hay できません (không thể làm). Hãy dành にくい cho bản thân nhạc cụ: このピアノは弾きにくい (cây đàn piano cụ thể này khó chơi).
Lỗi 5: Sai Trật Tự Từ Khi Bổ Nghĩa Danh Từ
❌ にくい読み本 ✅ 読みにくい本
Khi bổ nghĩa cho danh từ, toàn bộ tổ hợp — thân động từ cộng にくい — xuất hiện như một đơn vị duy nhất ngay trước danh từ. Hãy nghĩ 読みにくい như một tính từ ghép mang nghĩa khó-đọc, và đặt nó trước danh từ giống như mọi tính từ khác. Không bao giờ tách thân động từ khỏi にくい, và không bao giờ đặt にくい một mình ở phía trước.
Ghi Chú Văn Hóa
Giao tiếp tiếng Nhật thường ưa cách diễn đạt nhẹ nhàng, gián tiếp hơn là những phát ngôn thẳng thắn. にくい rất phù hợp với điều này. Thay vì nói 「これは間違っています」(Cái này sai), người nói có thể nói 「これは理解しにくいです」(Cái này khó hiểu) để truyền đạt cùng một ý với ít căng thẳng hơn. にくい không chỉ là một mẫu ngữ pháp — nó là một công cụ xã hội nhỏ để phản đối một cách khéo léo.
Các đánh giá sản phẩm đầy rẫy nó. Người tiêu dùng Nhật thường xuyên dùng 使いにくい (khó sử dụng), 開けにくい (khó mở), 持ちにくい (khó cầm), và 読みにくい (khó đọc — ví dụ: chữ quá nhỏ trên bao bì). Đọc bất kỳ trang đánh giá tiếng Nhật nào, bạn sẽ thấy chúng ngay trong vài phút. Làm quen với chúng giúp bạn hiểu các đánh giá và tự viết đánh giá của mình.
Tại bàn ăn, thức ăn có kết cấu dai, nhiều xương nhỏ, dễ vỡ vụn, hay hình dạng lạ thường được mô tả là 食べにくい. Cụm từ này xuất hiện trong nhà hàng, trên các chương trình nấu ăn, và trong cuộc trò chuyện gia đình thường ngày. Một cách dùng liên quan: 箸で食べにくい (khó ăn bằng đũa) là nhận xét tự nhiên khi thức ăn cứ không chịu hợp tác.
Mô tả chữ viết tay hay lời nói của ai đó là にくい cũng là một dạng phản hồi được chấp nhận về mặt văn hóa, nhẹ nhàng hơn. 先生の字は読みにくいです ít đối đầu hơn nhiều so với nói rằng chữ viết xấu. Cách diễn đạt gián tiếp này đáng để tiếp thu từ sớm — nó phản ánh điều gì đó căn bản về cách phản hồi hoạt động trong văn hóa Nhật.
Ngữ pháp liên quan
- やすい — Dễ Thực Hiện (Grammar N5)
- なる — Trở thành (Grammar N5)
- すぎる — Quá mức / Thái quá (Grammar N5)
- Thì quá khứ của tính từ đuôi い — かった (Grammar N5)
- Tính từ đuôi い — Cách dùng & Chia động từ (Grammar N5)
- Phủ định của tính từ đuôi い: くない (ku nai) (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N5 và N4, にくい thường xuất hiện nhất ở câu hỏi chọn ngữ pháp, nơi bạn chọn mẫu đúng để hoàn thành câu. Hai bẫy phổ biến nhất: chọn giữa にくい và やすい, và xác định xem dạng động từ trước にくい nên là thân (đúng) hay dạng từ điển (sai).
Một cách tiếp cận đáng tin cậy: tìm thân động từ trước khi nhìn vào các đáp án. Xác định động từ, chia sang dạng ます, bỏ ます, rồi kiểm tra đáp án nào gắn gọn vào thân đó. Bất kỳ đáp án nào cho thấy dạng từ điển thuần túy — kết thúc bằng う, く, つ, る, v.v. — ngay trước にくい đều sai. Chỉ cần kiểm tra đó là loại được ngay nhiều đáp án sai.
Bài tập chuyển đổi câu cũng xuất hiện thường xuyên. Bạn có thể cần diễn đạt "Quyển sách này khó đọc" bằng mẫu にくい. Hãy luyện tập các tổ hợp phổ biến cho đến khi chúng trở thành phản xạ: 読みにくい, 書きにくい, 聞きにくい, 分かりにくい, 使いにくい. Càng thuộc nhiều, bạn càng làm phần ngữ pháp nhanh hơn.
Chia にくい cũng là một mục tiêu thi. Câu hỏi có thể yêu cầu dạng quá khứ (にくかった), phủ định (にくくない), hay phủ định quá khứ (にくくなかった). Ôn tập cả bốn dạng cơ bản cho đến khi chúng cảm thấy tự nhiên — giám khảo cố ý kiểm tra những học sinh quên rằng にくい tuân theo quy tắc tính từ い, không phải quy tắc động từ.
Cuối cùng, hãy chú ý cách dùng trợ từ trong câu có にくい. Vật mà bạn khó thực hiện hành động với thường được đánh dấu bởi は (chủ đề) hay が (chủ ngữ): この本は読みにくいです. Làm đúng điều này sẽ giúp bạn vừa phân tích câu thi vừa viết câu trả lời chính xác trong phần trả lời ngắn.