〜月

〜月 — Cách diễn đạt các tháng trong tiếng Nhật

N5monthstimedatescalendarn5nounbasic-vocabularycounter

Ý Nghĩa & Cách Dùng

Trong tiếng Nhật, tên các tháng được tạo thành bằng cách ghép một con số (từ 1 đến 12) với kanji がつ. Cách đọc này — がつ (gatsu) — dùng riêng để gọi tên tháng trong lịch: tháng Một, tháng Hai, v.v. Cấu trúc rất nhất quán: tháng Một là "Tháng 1" (一月いちがつ), tháng Hai là "Tháng 2" (二月にがつ), và tháng Mười Hai là "Tháng 12" (十二月じゅうにがつ).

Kanji つき (NGUYỆT) có hai cách đọc chính: がつ (gatsu)つき (tsuki). Khi gọi tên một tháng cụ thể trong năm — "vào tháng Ba", "trong tháng Tám" — bạn dùng がつ. Khi nói đến mặt trăng hoặc "tháng" theo nghĩa khoảng thời gian chung, bạn dùng つき. Với người mới học, hãy tập trung thành thạo mười hai dạng がつ trước.

Tiếng Anh đòi hỏi phải ghi nhớ mười hai cái tên hoàn toàn khác nhau — January, February, March — mỗi tên có cách viết và nguồn gốc lịch sử riêng. Tiếng Nhật không có sự bất quy tắc đó. Mỗi tháng chỉ đơn giản là con số của nó ghép với がつ. Biết các số từ 1 đến 12 là bạn đã biết cả mười hai tháng.

Tên các tháng trong tiếng Nhật trung lập về văn phong. 三月さんがつ dùng được trong email công việc, biểu mẫu chính thức, lẫn tin nhắn cho bạn bè. Không có biến thể lịch sự hay thân mật — từ đó giống nhau trong mọi ngữ cảnh.

Hệ thống đếm theo số này tương tự các trợ từ đếm khác trong tiếng Nhật. Ghép một con số vào là nghĩa lập tức rõ ràng — logic tương tự áp dụng cho ngày trong tháng, năm, và nhiều cách đếm khác. Khi đã nhận ra quy luật, mọi thứ sẽ tự nhiên rơi vào chỗ.

Cấu Trúc & Cách Ghép

Cấu trúc để gọi tên các tháng rất đơn giản:

Số+ 月Cách đọcTháng
一月いちがつichigatsuTháng Một
二月にがつnigatsuTháng Hai
三月さんがつsangatsuTháng Ba
四月しがつshigatsuTháng Tư
五月ごがつgogatsuTháng Năm
六月ろくがつrokugatsuTháng Sáu
七月しちがつshichigatsuTháng Bảy
八月はちがつhachigatsuTháng Tám
九月くがつkugatsuTháng Chín
十月じゅうがつjūgatsuTháng Mười
十一十一月じゅういちがつjūichigatsuTháng Mười Một
十二十二月じゅうにがつjūnigatsuTháng Mười Hai

Khi dùng tên tháng trong câu, nó thường đóng vai trò là danh từ chỉ thời gian. Nó có thể đứng đầu câu hoặc mệnh đề, hoặc đứng ngay trước động từ, thường đi kèm trợ từ để chỉ một thời điểm cụ thể ("vào tháng [X]").

  • Tháng + に + Động từ — "Vào tháng [X], tôi sẽ..."
  • Tháng + は + Nhận xét — "Về tháng [X], thì..."
  • Tháng + の + Danh từ — "[Danh từ] của tháng [X]"

Câu Ví Dụ

Nói về tháng hiện tại hoặc tháng sắp tới

いま三月さんがつです。

Ima wa sangatsu desu.

Bây giờ là tháng Ba.

来月らいげつ四月しがつです。

Raigetsu wa shigatsu desu.

Tháng sau là tháng Tư.

今月こんげつ十二月じゅうにがつです。

Kongetsu wa jūnigatsu desu.

Tháng này là tháng Mười Hai.

Hỏi và trả lời về ngày tháng

誕生日たんじょうび何月なんがつですか。

Tanjōbi wa nangatsu desu ka.

Sinh nhật của bạn vào tháng mấy?

わたし誕生日たんじょうび八月はちがつです。

Watashi no tanjōbi wa hachigatsu desu.

Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.

試験しけん何月なんがつですか。

Shiken wa nangatsu desu ka.

Kỳ thi vào tháng mấy?

Sự kiện diễn ra vào một tháng cụ thể

五月ごがつ日本にほんきます。

Gogatsu ni Nihon e ikimasu.

Tôi sẽ đến Nhật Bản vào tháng Năm.

九月くがつ学校がっこうはじまります。

Kugatsu ni gakkō ga hajimarimasu.

Trường học bắt đầu vào tháng Chín.

二月にがつゆきたくさん降ります。

Nigatsu ni yuki ga takusan furimasu.

Tháng Hai tuyết rơi rất nhiều.

Mô tả thời tiết hoặc mùa theo tháng

六月ろくがつあめおおいです。

Rokugatsu wa ame ga ōi desu.

Tháng Sáu mưa nhiều.

八月はちがつはとてもあついです。

Hachigatsu wa totemo atsui desu.

Tháng Tám rất nóng.

Kết hợp với ngày (〜日)

今日きょう十月じゅうがつ一日ついたちです。

Kyō wa jūgatsu tsuitachi desu.

Hôm nay là ngày 1 tháng Mười.

七月しちがつ七日なのか七夕たなばたです。

Shichigatsu nanoka wa Tanabata desu.

Ngày 7 tháng Bảy là lễ Tanabata.

わたし十一月じゅういちがつ三日みっかまれました。

Watashi wa jūichigatsu mikka ni umaremashita.

Tôi sinh vào ngày 3 tháng Mười Một.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Đọc sai 四月, 七月, và 九月

❌ よんがつ、なながつ、きゅうがつ ✅ 四月しがつ七月しちがつ九月くがつ

Đây là lỗi phổ biến nhất của người mới học. Các số 4, 7 và 9 trong tiếng Nhật đều có hai cách đọc — よん/し, なな/しち, và きゅう/く. Với tên tháng, cách đọc ngắn hơn được dùng: し (shi) cho tháng Tư, しち (shichi) cho tháng Bảy, và く (ku) cho tháng Chín. Nói よんがつ hay なながつ nghe rất sai với người bản xứ. Hãy học cùng lúc ba dạng này — し, しち, く — và chúng sẽ khắc sâu vào trí nhớ.

Lỗi 2: Quên trợ từ に trong cụm chỉ thời gian

三月さんがつ日本にほんきます。

三月さんがつ日本にほんきます。

Khi tên tháng chỉ thời điểm cụ thể mà một hành động xảy ra, trợ từ に (ni) bắt buộc phải đứng sau nó. Đây là trợ từ chỉ thời gian, tương đương với "vào" hay "trong" trong tiếng Việt. Thiếu に, câu sẽ không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, các từ chỉ thời gian rộng như 今日 (hôm nay), 今月 (tháng này), và 来月 (tháng sau) không cần に — chỉ các tháng cụ thể trong lịch mới cần.

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa がつ (gatsu) và げつ (getsu)

一月いちげつ三月さんげつ一月いちがつ三月さんがつ

Cách đọc げつ (getsu) xuất hiện trong các từ ghép như 月曜日げつようび (thứ Hai) và 毎月まいつき (mỗi tháng). Nó không dùng để gọi tên các tháng trong năm. Khi đếm tháng theo nghĩa khoảng thời gian (ví dụ: "trong ba tháng"), trợ từ đếm ヶ月かげつ được dùng — đây lại là một mẫu khác biệt nữa. Hãy nhận ra các điểm khác nhau này sớm để sau không bị nhầm lẫn.

Lỗi 4: Nhầm lẫn 何月 (nangatsu) và 何ヶ月 (nankagetsu)

何月なんがつかかりますか。(khi hỏi thời gian kéo dài)

何ヶ月なんかげつかかりますか。

何月なんがつ nghĩa là "tháng mấy?" và hỏi về tháng nào trong năm sự việc xảy ra. 何ヶ月なんかげつ nghĩa là "mấy tháng?" và hỏi về khoảng thời gian. Nếu muốn hỏi "Nó bắt đầu vào tháng mấy?" thì dùng 何月. Nếu muốn hỏi "Mất bao nhiêu tháng?" thì dùng 何ヶ月.

Lỗi 5: Đặt tháng trước năm khi nói

三月さんがつ二千二十六年にせんにじゅうろくねん二千二十六年にせんにじゅうろくねん三月さんがつ

Ngày tháng trong tiếng Nhật theo thứ tự từ lớn đến nhỏ: Năm → Tháng → Ngày. Đây là ngược lại với cách viết của Mỹ (Tháng/Ngày/Năm) và cũng khác với cách viết châu Âu. Luôn đặt năm trước, rồi đến tháng, rồi đến ngày. Quy tắc này áp dụng cho cả văn nói lẫn văn viết.

Ghi Chú Văn Hóa

Hệ thống lịch Nhật Bản truyền thống dùng Niên hiệu Thiên hoàng (元号, gengō) song song với lịch Tây. Ví dụ, năm 2026 cũng là 令和れいわ8年 (Reiwa năm thứ 8). Tuy nhiên, tên các tháng — dùng 〜がつ — hoàn toàn giống nhau trong cả hai hệ thống. Dù bạn nói 2026年3月 hay 令和8年3月, tháng đó vẫn luôn là 三月さんがつ.

Nhiều tháng ở Nhật Bản gắn liền với các sự kiện văn hóa và hình ảnh theo mùa đặc trưng. 三月さんがつ (tháng Ba) là mùa tốt nghiệp và mùa hoa anh đào (さくら) nở rộ. 四月しがつ (tháng Tư) đánh dấu sự khởi đầu của năm học mới và năm tài chính mới — một trong những sự kiện chuyển giao quan trọng nhất trên lịch văn hóa Nhật Bản. 八月はちがつ (tháng Tám) gắn với お盆おぼん (lễ Obon) — dịp tưởng nhớ tổ tiên — và các lễ hội pháo hoa mùa hè lớn (花火大会はなびたいかい).

十二月じゅうにがつ (tháng Mười Hai) được gọi là 師走しわす trong tiếng Nhật cổ — một tên thơ mang nghĩa đại khái là "ngay cả bậc thầy cũng phải chạy" vì sự bận rộn cuối năm. Dù tên tháng cổ điển ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, bạn có thể bắt gặp chúng trong văn học, thơ ca, lễ hội truyền thống, hoặc trên lịch trang trí.

Từ vựng về tháng xuất hiện thường xuyên: đặt lịch hẹn, đọc thời khóa biểu, điền biểu mẫu, hay chỉ đơn giản là nói chuyện về thời tiết. Đây là một trong những điều đầu tiên bạn sẽ thực sự dùng được bên ngoài lớp học.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N5, câu hỏi về tháng thường xuất hiện ở phần đọc kanji (文字・語彙). Bạn sẽ được cho một từ như 四月しがつ hay 九月くがつ và yêu cầu chọn cách đọc đúng trong bốn đáp án. Các tháng được kiểm tra nhiều nhất là ba tháng có cách đọc số bất quy tắc: 四月しがつ, 七月しちがつ,九月くがつ. Các đáp án sai sẽ đưa ra よんがつ, なながつ, và きゅうがつ để bẫy những học viên áp dụng cách đọc số thông thường.

Từ vựng về tháng cũng xuất hiện trong phần nghe (聴解). Bạn có thể nghe một đoạn hội thoại về sinh nhật của ai đó, một chuyến đi đã lên kế hoạch, hoặc ngày bắt đầu một lớp học, rồi được hỏi tháng nào được đề cập. Luyện nghe đặc biệt quan trọng với 七月しちがつ (shichigatsu) và 一月いちがつ (ichigatsu), vì hai từ này có thể nghe giống nhau khi nói ở tốc độ bình thường.

Trong phần đọc hiểu, các tháng thường xuất hiện trong lịch biểu, thông báo, hoặc tin nhắn ngắn. Hãy đảm bảo bạn có thể đọc cả mười hai tháng ngay lập tức mà không cần phải đánh vần từng chữ.

Ghép mỗi tháng với một ngày lễ Nhật Bản giúp bạn nhớ dễ hơn: 一月いちがつお正月おしょうがつ (Tết Nhật Bản), 三月さんがつ → ひなまつり (lễ Hinamatsuri), 五月ごがつ → こどもの (Ngày Thiếu nhi). Gắn một tháng với một sự kiện thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc lòng một danh sách.

Cuối cùng, hãy luyện viết ngày đầy đủ — Năm + Tháng + Ngày — cho đến khi cảm thấy tự nhiên. Điều này vừa củng cố từ vựng về tháng, vừa giúp bạn chuẩn bị cho các câu hỏi liên quan đến ngày tháng trong cả phần đọc lẫn phần nghe.

Share:

Bài viết liên quan