Ý Nghĩa & Cách Dùng
Giả sử bạn quyết tâm học hành chăm chỉ hơn học kỳ này, hoặc bạn sẽ không ăn đồ ăn vặt nữa. Trong tiếng Nhật, quyết tâm cá nhân đó được diễn đạt bằng つもり. Nó bao gồm cả "Tôi có ý định..." lẫn "Tôi dự định..." — không phải một dự đoán mơ hồ, mà là tín hiệu cho thấy bạn đã thực sự quyết định.
つもり đánh dấu cam kết nội tâm. Khác với những cụm từ chỉ đơn giản mô tả một sự kiện tương lai, nó cho người nghe biết bạn đã quyết định rồi. Đó là điểm khác biệt giữa つもり và việc chỉ nhắc đến điều có thể xảy ra — hoặc điều bạn chỉ mong muốn mà thôi.
Một điều cần lưu ý: つもり dùng cho ý định của bản thân. Nói 田中さんは来るつもりです để khẳng định rằng anh Tanaka định đến nghe có vẻ áp đặt — bạn đang tự nhận là có thể đọc được quyết tâm nội tâm của người khác. Khi nói về kế hoạch đã được người khác thông báo, 思っている (omotteiru) tự nhiên hơn. Tuy nhiên hỏi thì được: ~つもりですか dùng để đặt câu hỏi hoàn toàn ổn.
So với 予定 (yotei — DỰ ĐỊNH), つもり mang tính cá nhân hơn. 予定 dành cho những kế hoạch được sắp xếp chính thức — chuyến bay đã đặt vé, cuộc họp đã có lịch. Bạn dùng 予定 cho những lịch trình đã xác nhận; つもり phù hợp khi bạn đơn giản là có ý định làm gì đó, chưa có khung giờ cố định. So với ~と思う (to omou), つもり nghe dứt khoát hơn — ~と思う gợi ý bạn vẫn đang cân nhắc ý tưởng, trong khi つもり có nghĩa là bạn đã quyết định.
Về văn phong: つもりです dùng được trong giao tiếp lịch sự hằng ngày — với giáo viên, đồng nghiệp, và người mới quen. Chuyển sang つもりだ với bạn bè và gia đình. Động từ đứng trước つもり luôn ở thể thường bất kể câu cần trang trọng đến đâu; sự lịch sự thể hiện ở だ hay です kết thúc câu.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
つもり gắn vào thể thường (thể từ điển) của động từ. Động từ giữ nguyên thể thường bất kể câu cần trang trọng đến mức nào; sự lịch sự chỉ thể hiện qua だ hay です ở cuối.
| Loại Câu | Mẫu | Ý Nghĩa |
|---|---|---|
| Ý định khẳng định | Động từ (thể từ điển) + つもりだ/です | Có ý định [động từ] |
| Ý định phủ định | Động từ (thể ない) + つもりだ/です | Có ý định không [động từ] |
| Ý định trong quá khứ | Động từ (thể từ điển) + つもりでした | Đã có ý định [động từ] (trong quá khứ) |
| Tự nhận thức về bản thân (danh từ) | Danh từ + の + つもりだ/です | Tự coi mình là [danh từ] |
Ví Dụ Về Dạng Động Từ
- 行く → 行くつもりです — Tôi có ý định đi
- 食べる → 食べるつもりです — Tôi có ý định ăn
- 勉強する → 勉強するつもりです — Tôi có ý định học (HỌC)
- 行かない → 行かないつもりです — Tôi có ý định không đi
- 食べない → 食べないつもりです — Tôi có ý định không ăn
Để nói bạn đã quyết định không làm gì đó, hãy chuyển động từ sang thể ない trước, rồi mới thêm つもり. Thể quá khứ つもりでした mô tả một kế hoạch bạn đã có nhưng chưa thực hiện — gần như luôn xuất hiện với が hoặc けど để báo hiệu mọi việc đã diễn ra khác đi.
Câu Ví Dụ
Ý Định Tương Lai Cơ Bản
来年、日本に行くつもりです。
Rainen, Nihon ni iku tsumori desu.
Tôi có ý định đến Nhật Bản năm sau.
今夜、早く寝るつもりです。
Konya, hayaku neru tsumori desu.
Tôi dự định đi ngủ sớm tối nay.
大学で日本語を勉強するつもりです。
Daigaku de Nihongo wo benkyou suru tsumori desu.
Tôi có ý định học tiếng Nhật ở đại học (ĐẠI HỌC).
Kế Hoạch Hằng Ngày
明日、図書館で勉強するつもりです。
Ashita, toshokan de benkyou suru tsumori desu.
Tôi dự định học ở thư viện (THƯ VIỆN) vào ngày mai.
この本を読むつもりです。
Kono hon wo yomu tsumori desu.
Tôi có ý định đọc cuốn sách này.
週末に友達に会うつもりです。
Shuumatsu ni tomodachi ni au tsumori desu.
Tôi dự định gặp bạn vào cuối tuần.
Ý Định Phủ Định
今日はお酒を飲まないつもりです。
Kyou wa osake wo nomanai tsumori desu.
Hôm nay tôi có ý định không uống rượu.
もう遅刻しないつもりです。
Mou chikoku shinai tsumori desu.
Tôi có ý định không đến trễ nữa.
あの映画は見ないつもりです。
Ano eiga wa minai tsumori desu.
Tôi không có kế hoạch xem bộ phim đó.
Câu Hỏi Về Kế Hoạch
夏休みにどこに行くつもりですか。
Natsuyasumi ni doko ni iku tsumori desu ka.
Bạn dự định đi đâu trong kỳ nghỉ hè?
将来、何になるつもりですか。
Shourai, nani ni naru tsumori desu ka.
Bạn có ý định trở thành gì trong tương lai?
Ý Định Quá Khứ (Kế Hoạch Không Thực Hiện Được)
早く起きるつもりでしたが、起きられませんでした。
Hayaku okiru tsumori deshita ga, okiraremasen deshita.
Tôi đã có ý định dậy sớm, nhưng không dậy được.
手紙を書くつもりでしたが、時間がありませんでした。
Tegami wo kaku tsumori deshita ga, jikan ga arimasen deshita.
Tôi đã có ý định viết thư, nhưng không có thời gian.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng Thể ます Trước つもり
❌ 日本に行きますつもりです。
✅ 日本に行くつもりです。
Đây là lỗi phổ biến nhất của người mới học. つもり gắn vào thể thường (thể từ điển) của động từ — không bao giờ dùng thể lịch sự ます. Sự lịch sự được xử lý bởi だ hay です sau つもり. Dù trong câu lịch sự, bản thân động từ vẫn phải ở thể thường: 行くつもりです, không phải 行きますつもりです.
Lỗi 2: Phủ Định つもり Thay Vì Phủ Định Động Từ
❌ お酒を飲むつもりじゃないです。
✅ お酒を飲まないつもりです。
Để diễn đạt ý định không làm gì đó, bản thân động từ phải chuyển sang thể ない — không phải phủ định phần つもりだ. Lưu ý: 飲むつもりじゃないです không sai trong mọi tình huống — nó có thể dùng để phản bác một giả định người khác đưa ra về bạn. Nhưng để nêu quyết định cá nhân từ đầu, 飲まないつもりです mới là lựa chọn tự nhiên.
Lỗi 3: Dùng つもり Để Nói Về Ý Định Của Người Khác
❌ 田中さんは来るつもりです。
✅ 田中さんは来ると言っていました。/田中さんは来ると思います。
つもり diễn đạt ý định nội tâm của chính người nói. Áp dụng nó cho người khác có nghĩa là bạn tự nhận mình biết được quyết tâm bên trong của họ — điều này nghe rất kỳ trừ khi chính người đó đã nói với bạn trực tiếp. Khi thuật lại điều ai đó nói, dùng ~と言っていました. Khi phỏng đoán, ~と思います hoặc ~でしょう đều được.
Lỗi 4: Nhầm Lẫn つもり Với 予定
❌ 来月、会議のつもりです。
✅ 来月、会議の予定です。/来月、会議に出るつもりです。
予定 (yotei — DỰ ĐỊNH) dùng cho những sắp xếp chính thức, đã lên lịch — điều gì đó đã có trong lịch. つもり diễn đạt ý định cá nhân. Nếu cuộc họp đã được đặt lịch, dùng 予定. Nếu bạn chỉ đơn giản có ý định tham dự, hãy ghép つもり với một động từ phù hợp.
Lỗi 5: Nhầm Lẫn つもりでした Với ~ようとした
❌ 電話するつもりでしたが、途中で切れました。(khi cuộc gọi đã bắt đầu rồi)
✅ 電話しようとしましたが、途中で切れました。
つもりでした mô tả một ý định chưa bao giờ được thực hiện — kế hoạch thậm chí chưa bắt đầu. Nếu bạn đã bắt đầu một hành động và bị gián đoạn giữa chừng, ~ようとした (đang định / đã cố) mới đúng. Hãy dành つもりでした cho những kế hoạch bị từ bỏ hoàn toàn trước khi thực hiện bước đầu tiên.
Ghi Chú Văn Hóa
Việc nói thẳng ý định của mình mang trọng lượng trong giao tiếp của người Nhật — cả trong cuộc sống cá nhân lẫn công việc. Dùng つもりです cho thấy bạn đã thực sự suy nghĩ kỹ về điều gì đó, điều này được hiểu là sự đáng tin cậy chứ không phải khoác lác.
Những quyết tâm đầu năm mới là trường hợp điển hình. Vào dịp お正月, bạn sẽ nghe những câu như 今年は毎日運動するつもりです (Năm nay tôi có ý định tập thể dục mỗi ngày) — sự pha trộn giữa lạc quan và quyết tâm cá nhân quen thuộc như những lời thề đầu năm ở khắp nơi trên thế giới.
つもり còn có một cách dùng thứ hai, thường mang tính hài hước: mô tả điều ai đó tự tin là đúng về bản thân mình, dù thực tế không như vậy. 若いつもりでいる (tự coi mình là trẻ) là cách nói nhẹ nhàng về người hành động trẻ hơn tuổi thật. Khoảng cách giữa tự nhận thức và thực tế — được nắm bắt gọn gàng trong một từ — xuất hiện thường xuyên trong hài hước và lời nói hằng ngày của người Nhật.
Trong bối cảnh kinh doanh, つもりです dùng được để cam kết thực hiện một công việc: 来週までに仕上げるつもりです (Tôi có ý định hoàn thành trước tuần tới). Đối với những cam kết chắc chắn hơn, người nói chuyển sang 予定です hoặc thêm いたします để báo hiệu mức độ chắc chắn cao hơn.
Ngữ pháp liên quan
- もらう — Nhận (Grammar N5)
- たことがある — Đã Từng Làm (Grammar N5)
- ながら — Làm Hai Việc Cùng Một Lúc (Grammar N5)
- もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một (Grammar N5)
- てください — Hãy làm ơn (Grammar N5)
- ましょう — Hãy Cùng Làm Gì Đó (Thể Ý Chí Lịch Sự) (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
つもり xuất hiện trong các câu hỏi ngữ pháp N5 kiểm tra việc thành lập câu xoay quanh ý định. Quy tắc then chốt: động từ đứng trước つもり phải luôn ở thể thường — thể từ điển cho khẳng định, thể ない cho phủ định. Các đáp án nhiễu thường gài động từ thể ます, vì vậy hãy kiểm tra động từ trước つもり trước tiên.
Hãy chuẩn bị cho các câu hỏi đối lập つもりです với 予定です. Sự phân biệt cốt lõi: つもり = ý định cá nhân, nội tâm; 予定 = kế hoạch bên ngoài, đã lên lịch. Động lực cá nhân chỉ vào つもり; một mục trong lịch hoặc sắp xếp đã đặt chỉ vào 予定.
Các câu hỏi về ý định phủ định là một bẫy khác. Hãy rèn thói quen chuyển động từ sang thể ない trước — 飲まないつもりです, không phải 飲むつもりじゃないです.
Trong phần nghe, hãy chú ý phân biệt giữa つもりでした (ý định quá khứ, thường không thực hiện được) và つもりです (kế hoạch hiện tại hoặc tương lai). Các từ như が, でも, hay けど xuất hiện sau mệnh đề là tín hiệu mạnh cho thấy ý định trong quá khứ không thành — người nói đã có kế hoạch nhưng chưa bao giờ thực hiện.