Ý Nghĩa & Cách Dùng
もらう (morau) có nghĩa là nhận hoặc được cho. Động từ này tập trung vào góc nhìn của người nhận — người nhận luôn là chủ ngữ của câu.
Tiếng Nhật xử lý việc cho và nhận khác với tiếng Việt. Tiếng Nhật dùng ba động từ riêng biệt — mỗi động từ gắn với người đứng ở trung tâm của hành động và chiều di chuyển của vật. もらう dùng khi người nói (hoặc người mà người nói đồng nhất) là người nhận. Hành động di chuyển về phía chủ ngữ.
Hãy tự hỏi: "Tôi nhận được gì, và nhận từ ai?" Chủ ngữ luôn là người nhận, và người cho được đánh dấu bằng に hoặc から. Một cấu trúc bao quát hầu hết các câu もらう: người nhận = chủ ngữ, người cho = nguồn (に/から).
もらう dùng được trong cả văn nói thân mật lẫn lịch sự. Dùng もらいます (moraimasu) cho hiện tại và tương lai, もらいました (moraimashita) cho quá khứ. Khi nhận từ người có địa vị cao hơn — sếp, thầy cô, hay khách hàng quan trọng — động từ khiêm nhường いただく (itadaku) thay thế もらう. Ở trình độ N5, chỉ cần nắm もらいます và もらいました là đủ.
もらう bao gồm cả vật thể (quà, sách, tiền) lẫn phi vật thể (lời khuyên, tin nhắn, thông tin), đó là lý do nó xuất hiện liên tục trong hội thoại hàng ngày.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
Cấu trúc câu cơ bản của もらう là:
| Thành phần | Trợ từ | Vai trò |
|---|---|---|
| Người nhận (thường là người nói) | は / が | Chủ ngữ — người nhận |
| Người cho | に / から | Nguồn — người hoặc tổ chức cho |
| Vật được nhận | を | Tân ngữ trực tiếp — thứ được nhận |
| もらう / もらいます | — | Động từ chính |
Cấu trúc đầy đủ: [Người nhận] は [Người cho] に/から [Vật] を もらう
Khi nào dùng に và から cho người cho:
- Cả に và から đều đúng và có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết các tình huống.
- に phổ biến hơn trong văn nói thân mật hàng ngày với bạn bè, gia đình và người ngang hàng.
- から được ưu tiên khi người cho là tổ chức, cơ quan, hoặc người có địa vị cao hơn (thầy cô, công ty, cơ quan nhà nước). Nó nhấn mạnh nguồn gốc xuất phát rõ ràng hơn.
Bảng chia động từ:
| Dạng | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Từ điển (thể thường hiện tại) | もらう | morau |
| Thể lịch sự hiện tại / tương lai | もらいます | moraimasu |
| Thể lịch sự quá khứ | もらいました | moraimashita |
| Thể phủ định thông thường | もらわない | morawanai |
| Thể phủ định lịch sự | もらいません | moraimasen |
| Thể て | もらって | moratte |
| Thể thường quá khứ | もらった | moratta |
Câu Ví Dụ
Nhận Vật Thể
私は友達にプレゼントをもらいました。
Watashi wa tomodachi ni purezento wo moraimashita.
Tôi nhận được quà từ bạn tôi.
彼女は彼氏に花をもらいました。
Kanojo wa kareshi ni hana wo moraimashita.
Cô ấy nhận được hoa từ bạn trai.
私は誕生日に新しい自転車をもらいました。
Watashi wa tanjoubi ni atarashii jitensha wo moraimashita.
Tôi nhận được chiếc xe đạp mới vào ngày sinh nhật.
子供はお父さんにお小遣いをもらいます。
Kodomo wa otousan ni okozukai wo moraimasu.
Đứa trẻ nhận tiền tiêu vặt từ bố.
Dùng から — Với Thầy Cô và Tổ Chức
彼女は先生から本をもらいました。
Kanojo wa sensei kara hon wo moraimashita.
Cô ấy nhận được sách từ thầy giáo.
彼は会社から賞をもらいました。
Kare wa kaisha kara shou wo moraimashita.
Anh ấy nhận được giải thưởng từ công ty.
私は先生から大切なアドバイスをもらいました。
Watashi wa sensei kara taisetsu na adobaisu wo moraimashita.
Tôi nhận được lời khuyên quý giá từ thầy giáo.
Nhận Những Thứ Phi Vật Thể
私は友達にアドバイスをもらいました。
Watashi wa tomodachi ni adobaisu wo moraimashita.
Tôi nhận được lời khuyên từ bạn tôi.
田中さんは山田さんからメッセージをもらいました。
Tanaka-san wa Yamada-san kara messeji wo moraimashita.
Tanaka-san nhận được tin nhắn từ Yamada-san.
私は駅で地図をもらいました。
Watashi wa eki de chizu wo moraimashita.
Tôi nhận được bản đồ tại ga tàu.
Câu Hỏi, Thì Quá Khứ và Cách Dùng Hàng Ngày
子供たちはサンタクロースからプレゼントをもらいます。
Kodomotachi wa Santakuroosu kara purezento wo moraimasu.
Bọn trẻ nhận quà từ ông già Noel.
私はお母さんに手紙をもらいました。
Watashi wa okaasan ni tegami wo moraimashita.
Tôi nhận được thư từ mẹ.
誕生日に何をもらいましたか?
Tanjoubi ni nani wo moraimashita ka?
Bạn nhận được gì vào ngày sinh nhật?
誰からもらったのですか?
Dare kara moratta no desu ka?
Bạn nhận từ ai vậy?
もらったお金で本を買いました。
Moratta okane de hon wo kaimashita.
Tôi dùng tiền nhận được để mua sách.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn もらう với くれる
❌ 友達は私にプレゼントをもらった。
✅ 友達は私にプレゼントをくれた。
Với もらう, người nhận phải là chủ ngữ của câu. Trong câu sai, 友達 là chủ ngữ — có nghĩa là người bạn đang nhận, không phải đang cho. Khi người cho là chủ ngữ và cho người nói, dùng くれる (kureru).
Lỗi 2: Nhầm lẫn もらう với あげる
❌ 私は友達にプレゼントをもらった。(khi bạn là người đưa quà)
✅ 私は友達にプレゼントをあげた。
Sự khác biệt nằm ở chiều hướng. もらう có nghĩa là chủ ngữ đang nhận; あげる (ageru) có nghĩa là chủ ngữ đang cho. Hỏi: chủ ngữ là người cho hay người nhận? Cho người khác → あげる. Nhận từ người khác → もらう. Vật di chuyển về phía chủ ngữ với もらう, và rời khỏi chủ ngữ với あげる.
Lỗi 3: Dùng が thay vì に hoặc から cho người cho
❌ 私は友達がプレゼントをもらいました。
✅ 私は友達にプレゼントをもらいました。
Trong câu もらう, người cho không bao giờ là chủ ngữ của câu — người nhận mới là chủ ngữ. Trợ từ が đánh dấu chủ ngữ, nên đặt が sau 友達 sẽ khiến người bạn trở thành người nhận, đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa. Luôn đánh dấu người cho bằng に hoặc から.
Lỗi 4: Bỏ sót trợ từ を của tân ngữ
❌ 私は友達にプレゼントもらいました。
✅ 私は友達にプレゼントをもらいました。
Vật được nhận phải được đánh dấu bằng を. Người bản ngữ có thể lược bỏ trợ từ trong văn nói nhanh thân mật, nhưng bỏ を trong văn viết trang trọng hoặc trong bài thi JLPT là lỗi ngữ pháp. Luôn đặt を giữa vật được nhận và もらう.
Lỗi 5: Dùng もらう trong tình huống trang trọng cần dùng いただく
❌ 部長からプレゼントをもらいました。(trong bối cảnh kinh doanh trang trọng)
✅ 部長からプレゼントをいただきました。
もらう hoàn toàn ổn trong các tình huống hàng ngày. Khi nhận từ người có địa vị cao hơn — quản lý, khách hàng quan trọng, hay bậc trưởng thượng — sẽ tự nhiên hơn khi dùng いただく (itadaku), dạng khiêm nhường của もらう. Dùng もらう với cấp trên có thể nghe cộc lốc trong môi trường trang trọng. Điểm này quan trọng hơn ở N4 trở lên, nhưng nhận biết sớm sẽ có ích cho bạn.
Ghi Chú Văn Hóa
Tặng quà là một nghi thức xã hội quan trọng ở Nhật. Hai mùa tặng quà chính là お中元 (ochugen) vào giữa hè và お歳暮 (oseibo) vào cuối năm. もらいました xuất hiện thường xuyên trong cả hai dịp, trong các cuộc trò chuyện về quà theo mùa từ đồng nghiệp, khách hàng và người thân.
Hệ thống ba động từ — もらう, あげる, くれる — phản ánh sự nhấn mạnh của văn hóa Nhật về góc nhìn và địa vị xã hội. Mỗi động từ mã hóa không chỉ ai chuyển giao gì, mà còn vị trí của người nói trong cuộc trao đổi. Nhận quà không bao giờ là hành động thụ động: lòng biết ơn được kỳ vọng, và thường có quà đáp lễ sau đó.
Trong văn nói bạn bè, 私は thường bị lược bỏ khi người nói đã rõ từ ngữ cảnh. 友達にプレゼントもらった là tự nhiên trong văn nói nhanh — cả 私は lẫn を đều có thể biến mất. Trong bài thi JLPT và văn viết trang trọng, hãy giữ cấu trúc câu đầy đủ với tất cả trợ từ.
Trước bữa ăn, người Nhật nói いただきます — "Con xin phép nhận (thức ăn này)" — xuất phát từ dạng khiêm nhường của もらう. Lòng biết ơn khi nhận được điều gì đó được dệt vào ngôn ngữ ở mọi cấp độ.
Ngữ pháp liên quan
- つもり — Dự Định, Có Kế Hoạch (Grammar N5)
- たことがある — Đã Từng Làm (Grammar N5)
- ながら — Làm Hai Việc Cùng Một Lúc (Grammar N5)
- もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một (Grammar N5)
- てください — Hãy làm ơn (Grammar N5)
- ましょう — Hãy Cùng Làm Gì Đó (Thể Ý Chí Lịch Sự) (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
Câu hỏi JLPT N5 về もらう hầu như luôn kiểm tra hai điểm: trợ từ đúng cho người cho (に hoặc から, không phải が) và động từ nào phù hợp với vai trò của chủ ngữ. Xác định chủ ngữ trước, rồi chọn động từ.
Dùng bài kiểm tra chiều hướng của chủ ngữ: Chủ ngữ đang nhận hay đang cho? Nhận → もらう. Cho người nói → くれる. Cho người khác → あげる. Nắm vững ba chiều này và các câu hỏi về trợ từ gần như tự giải.
Hệ thống ba động từ tóm gọn:
- もらう — Người nhận là chủ ngữ; hành động di chuyển về phía chủ ngữ.
- くれる — Người cho là chủ ngữ; hành động di chuyển về phía người nói.
- あげる — Người cho là chủ ngữ; hành động di chuyển ra khỏi người nói.
もらいます và もらいました xuất hiện thường xuyên trong phần nghe JLPT — trao đổi quà, chuyện sinh nhật, nhờ vả. Luyện tai nghe bắt に hoặc から trước động từ để nhanh chóng xác định người cho.
Nắm vững もらう ở N5 cũng chuẩn bị trực tiếp cho N4, nơi 〜てもらう, 〜てくれる và 〜てあげる xuất hiện khắp nơi. Logic hoàn toàn giống nhau — một khi các động từ gốc đã quen, các dạng mở rộng thể て sẽ theo sau một cách tự nhiên.