Ý Nghĩa & Cách Dùng
Gắn 時(じ) vào sau bất kỳ số nào để chỉ giờ. 三時 là ba giờ; 八時 là tám giờ. Số đứng trước, đơn vị đứng sau — trật tự từ giống với tiếng Anh.
〜時 hoạt động như một danh từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật. Để nói giờ hiện tại, thêm です (desu) phía sau. Để nói sự việc xảy ra vào một giờ cụ thể, thêm trợ từ に (ni) ngay sau 時. Hãy hiểu に như "vào lúc" cho các mốc thời gian cố định: 三時に (sanji ni) nghĩa là "vào lúc ba giờ."
Buổi sáng và buổi chiều được phân biệt bằng 午前 (gozen) cho A.M. và 午後 (gogo) cho P.M. Cả hai đều đứng trước giờ — ngược với tiếng Anh. "8 giờ sáng" trở thành 午前八時 (gozen hachiji); "3 giờ chiều" trở thành 午後三時 (gogo sanji).
時 là một trợ số từ — một từ trong tiếng Nhật dùng để đếm một đơn vị đo lường cụ thể. Cũng như tiếng Anh cần "o'clock" để biến "three" thành một mốc thời gian, tiếng Nhật cần 時. Một mình 三 có thể mang nhiều nghĩa; 三時 có nghĩa là 3:00. Từ đây bạn có thể kết hợp thêm 分 (fun, phút) và 半 (han, rưỡi) để diễn đạt giờ chính xác hơn. Nhưng chỉ riêng 〜時 đã đủ dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi 今、何時ですか? (Ima, nanji desu ka? — Bây giờ là mấy giờ?) phù hợp trong mọi hoàn cảnh — hỏi người lạ trên đường, đồng nghiệp, hay trong cuộc họp. Trong lời nói thân mật giữa bạn bè, có thể bỏ です; nhưng ở trình độ N5, hãy giữ nguyên です.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
Mẫu cơ bản:
[Số] + 時(じ)
Để nói giờ thành một câu hoàn chỉnh:
[Số] + 時 + です。
Để nói một hành động xảy ra vào một giờ cụ thể:
[Số] + 時 + に + [Động từ]。
Để thêm A.M. hoặc P.M., đặt 午前 hoặc 午後 lên trước tất cả:
午前/午後 + [Số] + 時(+ に + [Động từ])。
Một số con số đọc khác đi khi kết hợp với 時. Những trường hợp này không thể đoán từ cách đếm thông thường — phải học thuộc lòng:
| Giờ | Kanji | Cách đọc | Romaji | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 giờ | 一時 | いちじ | ichi-ji | Thông thường |
| 2 giờ | 二時 | にじ | ni-ji | Thông thường |
| 3 giờ | 三時 | さんじ | san-ji | Thông thường |
| 4 giờ | 四時 | よじ | yo-ji | ⚠ Đặc biệt — KHÔNG phải しじ |
| 5 giờ | 五時 | ごじ | go-ji | Thông thường |
| 6 giờ | 六時 | ろくじ | roku-ji | Thông thường |
| 7 giờ | 七時 | しちじ | shichi-ji | ⚠ Ưu tiên dùng hơn ななじ |
| 8 giờ | 八時 | はちじ | hachi-ji | Thông thường |
| 9 giờ | 九時 | くじ | ku-ji | ⚠ Đặc biệt — KHÔNG phải きゅうじ |
| 10 giờ | 十時 | じゅうじ | juu-ji | Thông thường |
| 11 giờ | 十一時 | じゅういちじ | juuichi-ji | Thông thường |
| 12 giờ | 十二時 | じゅうにじ | juuni-ji | Thông thường |
Bốn giờ, bảy giờ và chín giờ là ba trường hợp ngoại lệ. Chúng thường xuất hiện trong đề thi N5 vì không theo quy tắc chung. Để hỏi giờ, dùng 何時 (nanji):
今、何時ですか? — Bây giờ là mấy giờ?
Câu Ví Dụ
Nói Giờ
今、三時です。
Ima, sanji desu.
Bây giờ là ba giờ.
今、何時ですか?
Ima, nanji desu ka?
Bây giờ là mấy giờ?
午後四時です。
Gogo yoji desu.
Bây giờ là 4 giờ chiều.
午前九時です。
Gozen kuji desu.
Bây giờ là 9 giờ sáng.
Lên Kế Hoạch Hoạt Động
三時に会いましょう。
Sanji ni aimashou.
Hãy gặp nhau lúc ba giờ nhé.
映画は六時に始まります。
Eiga wa rokuji ni hajimarimasu.
Bộ phim bắt đầu lúc sáu giờ.
授業は二時に終わります。
Jugyou wa niji ni owarimasu.
Buổi học kết thúc lúc hai giờ.
電車は何時に来ますか?
Densha wa nanji ni kimasu ka?
Tàu điện đến lúc mấy giờ?
Sinh Hoạt Hàng Ngày
毎朝、六時に起きます。
Maiasa, rokuji ni okimasu.
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ.
十二時に昼ごはんを食べます。
Juuniji ni hirugohan wo tabemasu.
Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
五時に家に帰ります。
Goji ni ie ni kaerimasu.
Tôi về nhà lúc năm giờ.
学校は八時に始まります。
Gakkou wa hachiji ni hajimarimasu.
Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
Công Việc và Lịch Trình
九時から五時まで働きます。
Kuji kara goji made hatarakimasu.
Tôi làm việc từ chín giờ đến năm giờ.
会議は午前十時です。
Kaigi wa gozen juuji desu.
Cuộc họp diễn ra lúc 10 giờ sáng.
図書館は何時に開きますか?
Toshokan wa nanji ni akimasu ka?
Thư viện mở cửa lúc mấy giờ?
Các Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Đọc 四時 là しじ (shiji)
❌ 四時 → しじ (shiji)
✅ 四時 → よじ (yoji)
Số bốn (四) thông thường đọc là し (shi) khi đếm, nhưng khi kết hợp với 時 thì đổi thành よ (yo), tạo thành よじ (yoji). Đọc là しじ nghe rất sai với người bản ngữ. Không có quy tắc nào dự đoán được điều này — đây đơn giản là cách ghép bất quy tắc cần ghi nhớ và luyện tập cho đến khi tự nhiên.
Lỗi 2: Đọc 九時 là きゅうじ (kyuuji)
❌ 九時 → きゅうじ (kyuuji)
✅ 九時 → くじ (kuji)
Số chín (九) là きゅう (kyuu) khi đếm thông thường, nhưng khi kết hợp với 時 thì thành く (ku), tạo thành くじ (kuji). Hãy học よじ (4 giờ) và くじ (9 giờ) cùng một lúc — cả hai đều bất quy tắc, và cả hai đều xuất hiện nhiều trong đề thi N5.
Lỗi 3: Bỏ quên trợ từ に trong cấu trúc chỉ thời gian
❌ 三時会いましょう。
✅ 三時に会いましょう。
Khi một hành động diễn ra vào một thời điểm cụ thể, に là bắt buộc phải có ngay sau cụm thời gian. Thiếu に khiến câu sai ngữ pháp. Tuy nhiên, に không đi kèm với các từ chỉ thời gian tương đối như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), hay 今年 (năm nay). Quy tắc: mốc thời gian cố định trên đồng hồ hoặc lịch → dùng に; cụm thời gian mơ hồ hoặc tương đối → không dùng に.
Lỗi 4: Đặt 午前/午後 sau giờ
❌ 三時午後です。
✅ 午後三時です。
午前 và 午後 luôn đứng trước giờ — không bao giờ đứng sau. Một cách nhớ hữu ích: cách diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật đi từ đơn vị lớn đến nhỏ (năm → tháng → ngày → sáng/chiều → giờ → phút), vì vậy nhãn sáng/chiều mang tính bao quát hơn sẽ tự nhiên đứng trước giờ cụ thể.
Lỗi 5: Nhầm lẫn 時(じ)chỉ giờ với 時(とき)có nghĩa là "khi"
❌ Dùng 〜時 (toki) khi muốn nói giờ, hoặc cho rằng 時 lúc nào cũng chỉ giờ trên đồng hồ ✅ 三時 (sanji) = ba giờ / 子供の時 (kodomo no toki) = khi còn là trẻ con
Kanji 時 có hai chức năng hoàn toàn khác nhau. Đọc là じ (ji), nó đếm giờ trên đồng hồ. Đọc là とき (toki), nó có nghĩa là "khi" và dùng để nối mệnh đề hoặc mô tả một tình huống. Ở trình độ N5 bạn sẽ gặp cả hai. Khi 時 xuất hiện sau danh từ với の hoặc sau động từ thể thường, gần như chắc chắn đó là とき, không phải giờ trên đồng hồ. Ngữ cảnh và cách đọc là chìa khóa.
Ghi Chú Văn Hóa
Tàu điện ở Nhật Bản chạy đúng đến từng phút — không phải tương đối, không phải "thường đúng giờ," mà theo đúng lịch đã công bố. Đến trễ vài phút cho một cuộc hẹn mang theo trọng lượng xã hội thực sự. Nói và hỏi giờ một cách thành thạo là kỹ năng thực tiễn, không chỉ là bài tập ngữ pháp.
Tiếng Nhật dùng đồng hồ 12 giờ trong cuộc trò chuyện hàng ngày, nhưng đồng hồ 24 giờ là chuẩn mực trong các bối cảnh công cộng: lịch tàu, lịch truyền hình, thông báo chính thức, văn bản công vụ. Giờ khởi hành của tàu ghi là 18:30 thay vì 午後六時半. Làm quen với cả hai định dạng sẽ rất có ích trong các tình huống thực tế.
Để hỏi giờ một cách lịch sự, dùng 今、何時ですか? — phù hợp ở mọi nơi. Trong tình huống trang trọng hơn, すみません、今何時でしょうか? thêm sắc thái lịch sự hơn nhờ でしょうか. Biết cả hai cho phép bạn điều chỉnh lời nói phù hợp với từng hoàn cảnh.
Một số giờ nhất định gắn với những liên tưởng quen thuộc. 七時のニュース (bản tin lúc 7 giờ) chỉ chương trình tin tức buổi tối chính mà mọi người xem Nhật đều biết. 十二時 (buổi trưa) đánh dấu giờ nghỉ ăn trưa được tuân thủ ở khắp các văn phòng, trường học và cơ quan công cộng. Ở nhiều thị trấn, một hồi chuông vẫn vang lên vào buổi trưa — lời nhắc nhỏ rằng những giờ cụ thể đã được dệt vào nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày.
Ngữ pháp liên quan
- もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một (Grammar N5)
- に (ni) — Trợ từ chỉ Hướng, Thời gian và Địa điểm (Grammar N5)
- 〜人: Đếm người trong tiếng Nhật (Grammar N5)
- まだ — Vẫn còn, Chưa (Grammar N5)
- 〜本: Trợ số từ cho vật dài và hình trụ (Grammar N5)
- まで — Đến, Cho đến (Trợ từ chỉ giới hạn) (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
〜時 xuất hiện đều đặn trong cả ba phần của đề thi N5. Trong phần nghe, các đoạn hội thoại xoay quanh việc một sự việc bắt đầu, kết thúc, hoặc ai đó sẽ đến lúc mấy giờ. Ba cách đọc bất quy tắc — よじ(四時)、しちじ(七時)、くじ(九時) — cần phải thuộc lòng hoàn toàn tự nhiên. Bất kỳ sự do dự nào với dạng bất quy tắc trong phần nghe đều có thể khiến bạn mất điểm.
Phần kiến thức ngôn ngữ thường xuyên kiểm tra trợ từ nào đi kèm với cụm thời gian. Các mốc thời gian cố định trên đồng hồ hoặc lịch như 三時 thì dùng に. Các cụm thời gian tương đối như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), và 今年 (năm nay) thì không dùng. Hãy ghi nhớ rõ sự phân biệt này — đây là dạng câu hỏi lặp lại nhiều lần.
Câu hỏi đọc hiểu có thể bao gồm một lịch trình đơn giản, thời gian biểu hoặc đoạn văn về thói quen hàng ngày. Hãy luyện kỹ năng nhìn nhanh để tìm các mẫu 何時 và rút ra thông tin giờ giấc nhanh chóng mà không cần đọc từng từ. Hãy luyện tập với các lịch trình và thông báo ngắn bằng tiếng Nhật để xây dựng thói quen này trước ngày thi.
Để luyện nghe, hãy chú ý đến âm じ (ji). Trong lời nói tự nhiên, 何時ですか được nói liền mạch không có khoảng ngừng giữa các từ. Khi nghe thấy một con số ngay sau đó là じ, đó là tín hiệu cho thấy một giờ cụ thể đang được nhắc đến. Luyện tai để bắt được mẫu đó — thay vì phân tích từng câu đầy đủ — là một trong những việc thực tiễn nhất bạn có thể làm trước khi ngồi thi N5.