Giới Thiệu Bài Kiểm Tra
Số đếm và thời gian là những thứ bạn sẽ dùng đến ngay từ đầu khi học tiếng Nhật thực tế — đọc lịch tàu điện, hẹn gặp ai đó, hỏi hôm nay là ngày mấy. Bài kiểm tra 10 câu này ôn tập các kanji xuất hiện trong những cách diễn đạt hàng ngày đó: 時 (giờ), 分 (phút), 日 (ngày), 月 (tháng), và 年 (năm). Lưu ý một điểm: không phải số nào cũng đọc theo cách thông thường. Bốn giờ là 四時 — không phải しじ. Chín giờ là 九時 — không phải きゅうじ. Hãy ghi nhớ điều đó khi làm bài.
Câu Hỏi
Câu 1. Cách đọc đúng của 三時 là gì?
- A) にじ
- B) さんじ
- C) よじ
- D) ごじ
Đáp án
B) さんじ — 三 nghĩa là 'ba' và 時 nghĩa là 'giờ,' vậy 三時 = 3 giờ. Tham khảo thêm: にじ là 2 giờ, よじ là 4 giờ, và ごじ là 5 giờ.
Câu 2. 何時 có nghĩa là gì?
- A) Một tiếng đồng hồ
- B) Mỗi ngày
- C) Mấy giờ
- D) Buổi sáng
Đáp án
C) Mấy giờ — 何 nghĩa là 'bao nhiêu/mấy' và 時 nghĩa là 'giờ,' vậy 何時 = mấy giờ rồi? Bạn sẽ nghe câu này liên tục: 今は何時ですか。(Bây giờ là mấy giờ?)
Câu 3. Tổ hợp kanji nào có nghĩa là '10 phút'?
- A) 十時
- B) 十分
- C) 百分
- D) 何分
Đáp án
B) 十分 — 十 nghĩa là 'mười' và 分 nghĩa là 'phút,' tạo thành 十分 = 10 phút. Đáp án A, 十時, nghĩa là 10 giờ. Đáp án D, 何分, nghĩa là 'mấy phút?'
Câu 4. Cách đọc đúng của 毎日 là gì?
- A) まいひ
- B) まいにち
- C) ごとにち
- D) まいじつ
Đáp án
B) まいにち — 毎 nghĩa là 'mỗi' và 日 nghĩa là 'ngày,' vậy 毎日 = mỗi ngày. Từ này xuất hiện thường xuyên trong nhật ký, lịch trình và hội thoại hằng ngày. Hai từ cùng cấu trúc: 毎週 (mỗi tuần) và 毎月 (mỗi tháng).
Câu 5. 午前 có nghĩa là gì?
- A) Buổi chiều
- B) Buổi tối
- C) Buổi sáng / AM
- D) Nửa đêm
Đáp án
C) Buổi sáng / AM — 午前 chỉ buổi sáng (AM) — khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa. Từ trái nghĩa là 午後 (PM). Ví dụ: 午前八時 = 8:00 sáng.
Câu 6. Cách đọc đúng của 来月 là gì?
- A) こんげつ
- B) らいねん
- C) らいげつ
- D) きょねん
Đáp án
C) らいげつ — 来 nghĩa là 'tới/sắp tới' và 月 nghĩa là 'tháng,' vậy 来月 = tháng sau. Bộ ba đầy đủ: 先月 (tháng trước), 今月 (tháng này), 来月 (tháng sau). Đáp án B, 来年, áp dụng cùng cấu trúc nhưng chỉ năm thay vì tháng.
Câu 7. Kanji nào trong các đáp án sau có nghĩa là 'một trăm'?
- A) 千
- B) 万
- C) 百
- D) 十
Đáp án
C) 百 — 百 = một trăm (BÁCH), 千 = một nghìn (THIÊN), 万 = mười nghìn (VẠN), 十 = mười (THẬP). Kết hợp bốn kanji này với 一〜九 là bạn có thể đọc bất kỳ con số nào viết bằng tiếng Nhật.
Câu 8. Chọn kanji đúng để hoàn thành câu: 今は七___です。(Bây giờ là 7 giờ.)
- A) 分
- B) 時
- C) 日
- D) 年
Đáp án
B) 時 — Để nói giờ, đặt 時 sau con số. 七時 = 7 giờ. Thay bằng các đáp án khác: 分 cho nghĩa '7 phút,' 日 nghĩa là 'ngày,' và 年 nghĩa là 'năm.'
Câu 9. Cách đọc đúng của 四時半 là gì?
- A) よじはん
- B) しじはん
- C) よんじはん
- D) よじなかば
Đáp án
A) よじはん — 四 được đọc là よ khi chỉ 4 giờ, nên 四時. Thêm 半 (rưỡi) thành 四時半 = 4 giờ 30. Hai cách đọc giờ bất quy tắc cần ghi nhớ: よじ (4 giờ) và くじ (9 giờ, không phải きゅうじ).
Câu 10. 二十分 có nghĩa là gì?
- A) 2 tiếng đồng hồ
- B) 20 giây
- C) 20 phút
- D) 2 phút
Đáp án
C) 20 phút — 二十 nghĩa là 'hai mươi' và 分 nghĩa là 'phút,' vậy 二十分 = 20 phút. Ví dụ thực tế: 三時二十分 = 3:20.
Thang Điểm
- 9–10: Xuất sắc. Bạn đã nắm vững cả cách diễn đạt thời gian lẫn các cách đọc bất quy tắc — thành tích thực sự tốt. Hãy thử tiếp các bài kiểm tra từ vựng hoặc ngữ pháp N5.
- 7–8: Gần đạt rồi. Xem lại những câu sai và đọc to cách đọc đó lên — bước thêm đó sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
- 5–6: Tiếp tục cố gắng. Tập trung vào 時 và 分, và ghi chắc hai cách đọc bất quy tắc: よじ (4 giờ) và くじ (9 giờ).
- 0–4: Hãy bắt đầu lại từ căn bản — 一〜十, 百, 千 — rồi mới học thêm 時 và 分. Các cách đọc bất quy tắc sẽ tự nhiên khắc vào đầu khi nền tảng đã vững.
Bài viết liên quan
- Quiz Ngữ Pháp N5 — Trợ Từ (Quiz N5)
- Bài Kiểm Tra Ngữ Pháp N5 — Dạng Động Từ (Quiz N5)
- Ngày, Tháng & Thời gian (Vocabulary N5)
- Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi (Reading N5)
- Ngày trong tháng: 〜日 (Grammar N5)
- Số và Cách đếm (Vocabulary N5)