Bài Kiểm Tra Ngữ Pháp N5 — Dạng Động Từ

Giới Thiệu Bài Kiểm Tra

Mười câu hỏi, bảy dạng động từ. Bài kiểm tra này tập trung vào các mẫu câu quan trọng nhất ở trình độ N5: thì hiện tại (〜ます), thì quá khứ (〜ました), phủ định (〜ません), phủ định quá khứ (〜ませんでした), dạng て (〜て), dạng たい diễn đạt mong muốn, và thể tiếp diễn 〜ています.

Chú ý các từ chỉ thời gian — 昨日きのう (hôm qua) và 先週せんしゅう (tuần trước) chỉ hành động trong quá khứ; 毎朝まいあさ毎日まいにち diễn đạt thói quen. Nhấn "Answer" sau mỗi câu hỏi để đọc giải thích.

Câu Hỏi

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 毎朝まいあさ、コーヒーを___。(Mỗi buổi sáng, tôi uống cà phê.)

  • A) みました

  • B) みます

  • C) まない

  • D) んで

Answer

B) 飲みます — 「毎朝まいあさ」(mỗi buổi sáng) chỉ hành động thói quen, vì vậy dùng thể hiện tại lịch sự 〜ます. Các đáp án khác không phù hợp: 飲みました là thì quá khứ, 飲まない là phủ định thể thông thường, và 飲んで là dạng て.

Câu 2. Điền vào chỗ trống: 昨日きのう友達ともだち映画えいがを___。(Hôm qua, tôi xem phim cùng bạn.)

  • A) ます

  • B)

  • C) ました

  • D) たいです

Answer

C) 見ました — 「昨日きのう」(hôm qua) xác định hành động xảy ra trong quá khứ, vì vậy dùng 〜ました. 見ます là thì hiện tại, 見て là dạng て, và 見たいです diễn đạt mong muốn chứ không phải hành động đã hoàn thành.

Câu 3. Điền vào chỗ trống: 今日きょう仕事しごとが___。(Hôm nay tôi không có việc làm.)

  • A) あります

  • B) ありません

  • C) ありました

  • D) あって

Answer

B) ありません — Câu mang nghĩa phủ định ("không có"), vì vậy dùng thể phủ định lịch sự ありません. あります có nghĩa là "có / tồn tại," ありました là thể quá khứ lịch sự, và あって là dạng て của ある.

Câu 4. Điền vào chỗ trống: を___、ごはんべます。(Tôi rửa tay rồi ăn cơm.)

  • A) あらいます

  • B) あらいました

  • C) あらって

  • D) あらわない

Answer

C) 洗って — Khi hai hành động xảy ra liên tiếp (làm A rồi làm B), nối chúng bằng dạng て 〜て. あらう là động từ nhóm う: bỏ u, thêm って → 洗って. Cách nối dạng て này là một trong những cấu trúc hữu ích nhất ở trình độ N5.

Câu 5. Điền vào chỗ trống: 日本にほんに___。(Tôi muốn đến Nhật Bản.)

  • A) きます

  • B) きたいです

  • C) きました

  • D) って

Answer

B) 行きたいです — Để diễn đạt mong muốn làm điều gì đó, bỏ ます và thêm たい: 行きます → 行き + たいです = 行きたいです. A) là thì hiện tại, C) là thì quá khứ, và D) là dạng て.

Câu 6. Điền vào chỗ trống: いまあめが___。(Bây giờ trời đang mưa.)

  • A) ります

  • B) りました

  • C) っています

  • D) りたいです

Answer

C) 降っています — 〜ています diễn đạt hành động đang diễn ra. 「いま」(bây giờ) xác nhận đây là hành động xảy ra ngay lúc này. Dạng て của る là 降って → 降って + います = 降っています. A) là thì hiện tại đơn (thói quen), B) là quá khứ, D) diễn đạt mong muốn.

Câu 7. Câu nào có nghĩa là "Tôi sẽ không ăn sushi"?

  • A) すしをべます。

  • B) すしをべません。

  • C) すしをべました。

  • D) すしをべたいです。

Answer

B) すしを食べません。 — 〜ません là thể phủ định lịch sự cho hành động hiện tại và tương lai. A) 食べます có nghĩa là "Tôi sẽ ăn sushi," C) 食べました có nghĩa là "Tôi đã ăn sushi" (quá khứ), và D) 食べたいです có nghĩa là "Tôi muốn ăn sushi."

Câu 8. Điền vào chỗ trống: 先週せんしゅう、テレビを___。(Tuần trước, tôi không xem TV.)

  • A) ます

  • B) ません

  • C) ました

  • D) ませんでした

Answer

D) 見ませんでした — Có hai dấu hiệu ở đây: 「先週せんしゅう」(tuần trước) đặt hành động vào quá khứ, và "không xem" mang nghĩa phủ định. Cả hai cùng lúc = 〜ませんでした. Lưu ý rằng 見ません là phủ định nhưng ở thì hiện tại/tương lai — không thể dùng để chỉ tuần trước.

Câu 9. Câu nào có lỗi ngữ pháp?

  • A) 毎日まいにち日本語にほんご勉強べんきょうします。

  • B) 昨日きのう、ともだちにいました。

  • C) 明日あした学校がっこうきます。

  • D) 先週せんしゅうほんみましたた。

Answer

D) 読みましたた là sai. Chữ 「た」thừa ở cuối là lỗi đánh máy — dạng quá khứ đúng là 読みました. Các câu A, B, và C đều đúng ngữ pháp.

Câu 10.べる」là dạng động từ nào?

  • A) Dạng て (てけい)

  • B) Thì quá khứ (過去形かこけい)

  • C) Dạng từ điển (辞書形じしょけい)

  • D) Dạng phủ định (否定形ひていけい)

Answer

C) Dạng từ điển (辞書形) — 食べる kết thúc bằng る và là thể thông thường hiện tại, còn gọi là dạng từ điển hay thể thông thường. Các dạng khác của động từ này: dạng て → 食べて, quá khứ thông thường → 食べた, phủ định thông thường → 食べない.

Bảng Xếp Loại

  • 9–10: Xuất sắc. Bạn đã nắm vững các dạng động từ N5. Tiếp tục với ngữ pháp N4.

  • 7–8: Khá tốt. Xem lại những câu sai — dạng て nối chuỗi hành động và phủ định quá khứ thường làm nhiều người nhầm.

  • 5–6: Cần luyện tập thêm. Ôn lại chu kỳ ます / ました / ません / ませんでした với các động từ thông dụng cho đến khi thuần thục.

  • 0–4: Bắt đầu với quy tắc chia động từ thể ます, sau đó học qua danh sách động từ N5 trước khi thử lại.

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan