Giới thiệu về bài kiểm tra này
Sẵn sàng kiểm tra ngữ pháp tiếng Nhật N4 của bạn chưa? Bài kiểm tra này tập trung đặc biệt vào thể Bị động (受身形 - Ukemi-kei, THỤ THÂN HÌNH) và thể Sai khiến (使役形 - Shieki-kei, SỬ DỊCH HÌNH). Các mẫu ngữ pháp này rất cần thiết để diễn đạt các hành động và mối quan hệ tinh tế trong tiếng Nhật.
Chúng tôi đã chuẩn bị 10 câu hỏi trắc nghiệm để giúp bạn luyện tập và củng cố hiểu biết của mình về cách hình thành và sử dụng đúng các cấu trúc này. Đọc kỹ từng câu hỏi, xem xét tất cả các lựa chọn và chọn câu trả lời đúng nhất. Chúc may mắn trên hành trình học tập của bạn!
Câu hỏi
Câu hỏi 1. 私は先生に褒め____。
- A) られた
- B) させた
- C) られる
- D) させて
Trả lời
A) られた. Giải thích: Thể bị động của 褒める (homeru - khen ngợi) là 褒められる (homerareru, BAO). Trong ngữ cảnh này, người nói đã được khen ngợi trong quá khứ, vì vậy dạng bị động quá khứ 褒められた (BAO) là đúng. Câu này có nghĩa là "Tôi đã được giáo viên khen."
Câu hỏi 2. 母は私に部屋を掃除____。
- A) させた
- B) された
- C) して
- D) しないで
Trả lời
A) させた. Giải thích: Để diễn đạt "Mẹ tôi đã bắt tôi dọn phòng" ở thì quá khứ, chúng ta sử dụng thể sai khiến của 掃除する (souji suru - dọn dẹp, TẢO TRỪ), là 掃除させる (souji saseru, TẢO TRỪ). Vì vậy, 掃除させた (TẢO TRỪ) là lựa chọn đúng ở đây.
Câu hỏi 3. 次の文で正しいものはどれですか。
- A) 犬が私に噛まれる。
- B) 私は犬に噛まれた。
- C) 私は犬が噛まれる。
- D) 犬を私に噛まれる。
Trả lời
B) 私は犬に噛まれた. Giải thích: Đây là câu bị động đúng ngữ pháp có nghĩa là "Tôi đã bị chó cắn." Trong các câu bị động, tác nhân của hành động (con chó trong trường hợp này) được đánh dấu bằng trợ từ に.
Câu hỏi 4. 先生は生徒に宿題を____。
- A) 書かせた
- B) 書かれた
- C) 書く
- D) 書きたい
Trả lời
A) 書かせた. Giải thích: Để nói "Giáo viên đã bắt học sinh viết bài tập về nhà" ở thì quá khứ, chúng ta sử dụng thể sai khiến của 書く (kaku - viết, THƯ), là 書かせる (kakaseru, THƯ). Do đó, 書かせた (THƯ) là câu trả lời đúng.
Câu hỏi 5. 「この本は多くの人に読まれています。」の意味はどれですか。
- A) Many people are reading this book now.
- B) Many people want to read this book.
- C) This book is read by many people.
- D) This book reads many people.
Trả lời
C) This book is read by many people. Giải thích: Dạng bị động 読まれています (yomarete imasu, ĐỘC) chỉ ra rằng cuốn sách là chủ thể nhận hành động đọc. Nó ngụ ý một trạng thái tiếp diễn, có nghĩa là "Cuốn sách này được nhiều người đọc" hoặc "Cuốn sách này đang được nhiều người đọc."
Câu hỏi 6. 「私は子どもに野菜を食べさせました。」の意味はどれですか。
- A) I ate vegetables with my child.
- B) I made my child eat vegetables.
- C) My child ate vegetables for me.
- D) My child wanted to eat vegetables.
Trả lời
B) I made my child eat vegetables. Giải thích: Thể sai khiến 食べさせました (tabesasemashita, THỰC) có nghĩa là "bắt ai đó ăn." Trong câu này, người nói (私 - TƯ) đã khiến con mình (子供 - TỬ CUNG) ăn rau.
Câu hỏi 7. 次の文で間違っているものはどれですか。
- A) 新しい橋が来年建てられるでしょう。
- B) 彼は皆に愛されている。
- C) 私は友達に秘密を話された。
- D) 車に私が壊された。
Trả lời
D) 車に私が壊された. Giải thích: Câu này dịch sát nghĩa là "Tôi đã bị xe ô tô làm hỏng," điều này cực kỳ không tự nhiên và không chính xác trong tiếng Nhật khi nói về một người. Thông thường, một vật thể bị hỏng, ví dụ, 私の車が壊された (Ô tô của tôi bị hỏng). Nếu một người bị tai nạn xe hơi, cách diễn đạt thích hợp hơn có thể là 車にひかれた (Tôi bị xe cán qua) hoặc 車にぶつけられた (Tôi bị xe tông).
Câu hỏi 8. 次の文で間違っているものはどれですか。
- A) 部長は私に資料を作らせた。
- B) 先生は学生を本を読ませた。
- C) 母は私に晩御飯を作らせた。
- D) 彼は私に待たせた。
Trả lời
B) 先生は学生を本を読ませた. Giải thích: Trong các câu sai khiến mà hành động bị sai khiến có tân ngữ trực tiếp (như 本を読ませる - "bắt ai đó đọc sách"), người bị sai khiến hành động (学生 - HỌC SINH) phải được đánh dấu bằng trợ từ に, chứ không phải を. Cấu trúc câu đúng phải là 先生は学生に本を読ませた (Giáo viên đã bắt học sinh đọc sách).
Câu hỏi 9. 社長に残業____。 (Tôi bị giám đốc bắt làm thêm giờ.)
- A) させられた
- B) された
- C) させて
- D) させる
Trả lời
A) させられた. Giải thích: Đây là dạng bị động-sai khiến, diễn tả việc bị buộc hoặc bị bắt làm gì đó. Động từ 残業する (zangyou suru - làm thêm giờ, TÀN NGHIỆP) trở thành 残業させられる (zangyou saserareru, TÀN NGHIỆP) ở dạng bị động-sai khiến. Vì câu chỉ một sự kiện trong quá khứ, dạng đúng là 残業させられた (TÀN NGHIỆP).
Câu hỏi 10. 来週のパーティーについて、次のどちらがより自然ですか?
- A) 私は彼にパーティーを企画させた。
- B) 私は彼にパーティーを企画させられた。
- C) 私が彼にパーティーを企画した。
- D) 彼にパーティーを企画させます。
Trả lời
A) 私は彼にパーティーを企画させた. Giải thích: Câu này có nghĩa là "Tôi đã bắt anh ấy lên kế hoạch cho bữa tiệc," ngụ ý người nói đã khởi xướng hoặc chỉ đạo hành động. Đây là cách dùng thể sai khiến tự nhiên. Lựa chọn B, 企画させられた (XÍ HOẠCH), là bị động-sai khiến ("Tôi bị anh ấy bắt lên kế hoạch"), ngụ ý bị ép buộc và mang sắc thái khác. Lựa chọn C, 私が彼にパーティーを企画した (TƯ, BỈ, XÍ HOẠCH), không đúng ngữ pháp cho mối quan hệ nhân quả trực tiếp trong ngữ cảnh này. Lựa chọn D ở thì hiện tại/tương lai, nhưng với ngữ cảnh "bữa tiệc tuần tới," một quyết định hoặc chỉ đạo có lẽ đã được đưa ra, khiến dạng sai khiến quá khứ (企画させた - XÍ HOẠCH) phù hợp hơn nếu chỉ đạo đó xảy ra trong quá khứ.
Hướng dẫn chấm điểm
- 9-10: Xuất sắc! Khả năng nắm vững thể Bị động và Sai khiến N4 của bạn rất vững chắc. Bạn đã sẵn sàng cho ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao hơn!
- 7-8: Hiểu tốt. Bạn đã hiểu rõ các khái niệm cốt lõi. Một chút ôn tập thêm các lĩnh vực cụ thể có thể giúp bạn tự tin hơn.
- 5-6: Cần luyện tập thêm. Đừng lo lắng, các điểm ngữ pháp này có thể khó! Hãy tập trung vào việc xem lại các quy tắc và luyện tập các cấu trúc câu khác nhau. Cố lên!
- 0-4: Khuyến nghị ôn tập toàn diện. Có vẻ như các điểm ngữ pháp này cần được ôn lại kỹ lưỡng. Hãy xem lại kiến thức cơ bản về thể Bị động và Sai khiến trước khi thử làm bài kiểm tra này một lần nữa. Bạn chắc chắn sẽ tiến bộ với sự chăm chỉ học tập!