Giới thiệu bài kiểm tra này
このクイズは、日本語能力試験N4レベルの形容詞と副詞に焦点を当てた練習問題です。10問の多肢選択形式で、あなたの語彙力を試してみましょう。さらに、より自然な日本語を使いこなすための役に立つヒントも紹介しています。全問正解を目指して、ぜひ挑戦してみてください!
Câu hỏi
Câu 1. この料理は熱いから、_食べてください。
A) きっと
B) ゆっくり
C) よく
D) たぶん
Trả lời
B) ゆっくり。「ゆっくり」 là một trạng từ (副詞 - PHÓ TỪ) có nghĩa là “không vội vàng, tốn thời gian”. Khi ăn món ăn nóng (熱い料理 - NHIỆT LIỆU LÝ), điều tự nhiên là ăn chậm rãi (ゆっくり) để tránh bị bỏng (火傷 - HỎA THƯƠNG).
Câu 2. 「この本は私にとってとても大切です」の「大切」と同じような意味の言葉はどれですか。
A) 簡単
B) 重要
C) 無料
D) 複雑
Trả lời
B) 重要 (じゅうよう - TRỌNG YẾU). 「大切 (たいせつ - ĐẠI THIẾT)」 dùng để chỉ sự “quan trọng (重要 - TRỌNG YẾU)” hoặc “quý giá (貴重 - QUÝ TRỌNG)”. Trong các lựa chọn (選択肢 - TUYỂN TRẠCH CHI) này, 「重要」 là gần nghĩa (意味が近い - Ý VỊ CẬN) nhất. Ví dụ, nó được sử dụng như trong “Gia đình (家族 - GIA TỘC) rất quan trọng (大切) đối với tôi” hoặc “Đây là một cuộc họp (会議 - HỘI NGHỊ) quan trọng (重要)”.
Câu 3. 次の文のうち、もっとも自然な文はどれですか。
A) わたしはあまり日本語がわかります。
B) わたしはあまり日本語がわかりません。
C) わたしはあまり日本語をわかります。
D) わたしはあまり日本語をわかりません。
Trả lời
B) わたしはあまり日本語がわかりません. Sau 「あまり」, thông thường sẽ có các biểu hiện phủ định (打ち消しの表現 - ĐẢ TIÊU BIỂU HIỆN) như 「〜ません」 hoặc 「〜ない」. Ngoài ra, 「日本語がわかる」 sử dụng trợ từ (助詞 - TRỢ TỪ) 「が」 vì động từ (動詞 - ĐỘNG TỪ) 「わかる」 thể hiện khả năng (能力 - NĂNG LỰC).
Câu 4. 次の文の中で、間違っている使い方をしているものはどれですか。
A) 図書館は静かです。
B) 静かに勉強します。
C) 静かな場所で本を読みます。
D) 彼は静かよく考えます。
Trả lời
D) 彼は静かよく考えます. 「静か (TĨNH)」 là một tính từ đuôi na (な形容詞 - HÌNH DUNG TỪ). Do đó, khi bổ nghĩa (修飾 - TU SỨC) cho động từ (動詞 - ĐỘNG TỪ), cần chuyển sang dạng trạng từ (副詞 - PHÓ TỪ) là 「静かに」. Vì vậy, cách dùng đúng (正しい表現 - CHÁNH BIỂU HIỆN) phải là 「彼は静かによく考えます」.
Câu 5. この漢字はとても__から、なかなか覚えられません。
A) 易しい
B) 古い
C) 難しい
D) 新しい
Trả lời
C) 難しい (むずかしい - NAN). Cụm từ 「なかなか〜ません」 được dùng với thể phủ định (打ち消し - ĐẢ TIÊU) như 「なかなか〜できない」 để diễn tả tình huống (状況 - TRẠNG HUỐNG) một sự việc (事柄 - SỰ BÍNH) không diễn ra như mong đợi (思うように進まない). Từ kết quả (結果 - KẾT QUẢ) 「覚えられない」 lần này (今回 - KIM HỒI), 「難しい」 là phù hợp (適切 - THÍCH THIẾT).
Câu 6. 「彼は私よりずっと背が高いです」の「ずっと」と同じような意味の言葉はどれですか。
A) 少し
B) とても
C) 大分
D) 特に
Trả lời
C) 大分 (だいぶ - ĐẠI PHÂN). 「ずっと」 là một trạng từ (副詞 - PHÓ TỪ) diễn tả mức độ (程度 - TRÌNH ĐỘ) so sánh (比較 - BỈ GIÁC) rất lớn (非常に大きい - PHI THƯỜNG ĐẠI). 「大分」 cũng tương tự, mang ý nghĩa “khá, đáng kể” và thể hiện mức độ cao (高い程度 - CAO TRÌNH ĐỘ). 「とても」 gần nghĩa với từ "very" trong tiếng Anh, nhưng khi kết hợp với 「〜より」, việc sử dụng 「ずっと」 hoặc 「大分」 sẽ tự nhiên (自然 - TỰ NHIÊN) hơn.
Câu 7. 次の文のうち、もっとも自然な文はどれですか。
A) この町は交通が便利です。
B) この町は交通が便利にです。
C) この町は便利い交通です。
D) この町は便利な交通です。
Trả lời
A) この町は交通が便利です. 「便利 (べんり - TIỆN LỢI)」 là một tính từ đuôi na (な形容詞 - HÌNH DUNG TỪ). Do đó, cách dùng đúng (正しい - CHÁNH) là sử dụng ở dạng 「名詞が形容詞です」 (danh từ (名詞 - DANH TỪ) là tính từ). Nếu bổ nghĩa (修飾 - TU SỨC) cho danh từ (名詞), cần có 「な」, ví dụ như 「便利な町」.
Câu 8. 次の文の中で、間違っている使い方をしているものはどれですか。
A) 祭りはとても賑やかでした。
B) 通りは賑やかに人でいっぱいです。
C) 賑やかな声が聞こえます。
D) 町は賑やかくなる。
Trả lời
D) 町は賑やかになる. 「賑やか (にぎやか - CHẨN)」 là một tính từ đuôi na (な形容詞 - HÌNH DUNG TỪ). Cấu trúc diễn tả sự thay đổi (変化 - BIẾN HÓA) 「〜くなる」 được sử dụng cho tính từ đuôi i (い形容詞 - HÌNH DUNG TỪ). Ví dụ, 「暑い (あつい - THỬ)」 → 「暑くなる」. Trong trường hợp (場合 - TRƯỜNG HỢP) của tính từ đuôi na (な形容詞), chúng ta sử dụng 「語幹 (ごかん - NGỮ CÁN) + になる」, vậy nên 「賑やかになる」 là cách diễn đạt (表現 - BIỂU HIỆN) đúng (正しい - CHÁNH).
Câu 9. 午後10時です。子どもたちは__寝ています。
A) まだ
B) もう
C) よく
D) たくさん
Trả lời
B) もう. 「もう」 có nghĩa là “đã rồi” (既に - KÝ), diễn tả một sự việc (事柄 - SỰ BÍNH) đã hoàn thành (完了 - HOÀN LIỄU). Xét đến thời gian (時間 - THỜI GIAN) là 10 giờ tối (午後10時 - NGỌ HẬU THẬP THỜI), 「もう」 là phù hợp (適切 - THÍCH THIẾT) để diễn tả trạng thái (様子 - DẠNG TỬ) bọn trẻ đã ngủ (寝ている - TẨM).
Câu 10. 「今日は暇なので、映画を見ませんか」の「暇」と反対の意味の言葉はどれですか。
A) 忙しい
B) 楽しい
C) 静か
D) 元気
Trả lời
A) 忙しい (いそがしい - MANG). 「暇 (ひま - HẠ)」 có nghĩa là “có thời gian (時間がある - THỜI GIAN)” hoặc “không có việc gì làm (用事がない - DỤNG SỰ)”. Ngược lại (反対 - PHẢN ĐỐI), 「忙しい (いそがしい - MANG)」 có nghĩa là “không có thời gian (時間がない - THỜI GIAN)” hoặc “bận rộn với công việc (仕事 - SĨ SỰ) hoặc việc riêng (用事 - DỤNG SỰ) và không thể rảnh tay (手が離せない - THỦ LY)”.
Hướng dẫn chấm điểm
9-10: Xuất sắc! Bạn đã sẵn sàng cho cấp độ tiếp theo.
7-8: Hiểu tốt, nhưng hãy xem xét lại những phần còn yếu.
5-6: Cần luyện tập thêm. Cố gắng lên nhé!
0-4: Có lẽ bạn nên xem lại ngữ pháp và các kiến thức cơ bản về kanji trước khi thử lại.