Cách nói về Sở thích & Thể thao

Tìm hiểu cách thảo luận về các sở thích và môn thể thao yêu thích của bạn bằng tiếng Nhật. Hướng dẫn N4 này bao gồm các từ vựng thiết yếu, các động từ chuyên biệt cho nhạc cụ và những kiến thức văn hóa như 'Bukatsu' (Bộ hoạt).

Tại sao sở thích lại quan trọng

Chia sẻ đam mê là một trong những cách nhanh nhất để xây dựng tình bạn tại Nhật Bản. Cho dù bạn thích một trận bóng chày ngẫu hứng hay dành những ngày cuối tuần để đọc sách, việc biết cách mô tả các mối quan tâm của mình (趣味しゅみ - THÚ VỊ) là một phần cốt lõi của hội thoại trình độ N4. Tại Nhật Bản, sở thích thường tạo ra sự kết nối xã hội quan trọng thông qua các câu lạc bộ trường học hoặc các nhóm cộng đồng. Hướng dẫn này bao gồm các từ vựng và mẫu câu thiết yếu mà bạn cần để mô tả thói quen, thể hiện đam mê và hỏi người khác về những gì họ làm để giải trí.

Từ vựng thiết yếu

Sở thích trong nhà và sáng tạo

Nhiều người Nhật yêu thích các sở thích tập trung vào việc thư giãn hoặc các kỹ năng sáng tạo. Hãy sử dụng những từ này để giải thích cách bạn dành thời gian yên tĩnh của mình.

shumi

— sở thích / thú vui (THÚ VỊ)

dokusho

— đọc sách (ĐỘC THƯ)

eiga

— phim ảnh (ÁNH HỌA)

ongaku

— âm nhạc (ÂM NHẠC)

shashin

— nhiếp ảnh / ảnh (TẢ CHÂN)

e

— tranh / hội họa (HỘI)

ryouri

— nấu ăn (LIÊU LÝ)

Thể thao và các hoạt động thể chất

Từ các môn võ thuật truyền thống đến những môn được yêu thích toàn cầu như bóng chày, thể thao là một phần rất lớn trong đời sống người Nhật. Những thuật ngữ này rất cần thiết để thảo luận về việc tập luyện và các trận đấu.

undou

— vận động / tập thể dục (VẬN ĐỘNG)

shiai

— trận đấu (THÍ HỢP)

sanpo

— đi dạo (TẢN BỘ)

suiei

— bơi lội (THỦY VỊNH)

yakyuu

— bóng chày (DÃ CẦU)

juudou

— nhu đạo (NHU ĐẠO)

renshuu

— luyện tập (LUYỆN TẬP)

ouen

— cổ vũ (ỨNG VIÊN)

Nghệ thuật biểu diễn

Hãy chú ý kỹ đến các động từ được sử dụng cho nhạc cụ. Trong tiếng Nhật, bạn dùng 'hiku' cho đàn piano nhưng 'fuku' cho sáo.

uta

— bài hát / ca hát (CA)

odori

— điệu nhảy / nhảy múa (DŨNG)

gakki

— nhạc cụ (NHẠC KHÍ)

hiku

— chơi / đánh (đàn piano, guitar...) (ĐÀN)

fuku

— thổi (sáo, kèn...) (XUY)

Thi đấu và Du lịch

Thắng, thua và khám phá những địa điểm mới là những chủ đề phổ biến khi thảo luận về các hoạt động cuối tuần.

katsu

— thắng (THẮNG)

makeru

— thua (PHỤ)

ryokou

— du lịch / chuyến đi (LỮ HÀNH)

keshiki

— phong cảnh (CẢNH SẮC)

onsen

— suối nước nóng (ÔN TUYỀN)

Các mẫu câu chính

Hãy luyện tập những mẫu câu này để mô tả sở thích của bạn một cách tự nhiên. Chúng thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra nghe N4 và các cuộc hội thoại hàng ngày.

Shumi wa nani desu ka.

Sở thích của bạn là gì?

Watashi wa dokusho ni kyoumi ga arimasu.

Tôi có hứng thú với việc đọc sách.

Hima na toki, yoku ongaku o kikimasu.

Khi rảnh rỗi, tôi thường nghe nhạc.

Kinou no yakyuu no shiai wa dochira ga kachimashita ka.

Trận bóng chày hôm qua bên nào đã thắng vậy?

Kodomo no toki kara piano o hiite imasu.

Tôi đã chơi piano từ khi còn nhỏ.

Issho ni tenisu o renshuu shimasen ka.

Chúng ta cùng nhau luyện tập tennis nhé?

Watashi no chiimu wa makete shimaimashita ga, ii shiai deshita.

Đội của tôi đã thua mất rồi, nhưng đó là một trận đấu hay.

Yama no choujou kara no keshiki wa subarashikatta desu.

Phong cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.

Góc nhìn văn hóa

Tại Nhật Bản, sở thích thường đi kèm với mức độ cam kết cao. 'Bukatsu' (部活動 - ぶかつどう - BỘ HOẠT ĐỘNG), hay các câu lạc bộ ngoại khóa, là trung tâm của cuộc sống đối với hầu hết học sinh. Cho dù đó là kendo hay ban nhạc kèn đồng, học sinh thường luyện tập nhiều giờ mỗi ngày. Đối với người lớn, các 'Circle' (サークル) cung cấp một cách thư giãn hơn để tận hưởng các môn thể thao như tennis hoặc đi bộ đường dài cùng những người khác. Bóng chày (野球 - DÃ CẦU) vẫn là một niềm đam mê quốc gia; các giải đấu trung học thậm chí còn được phát sóng trên toàn quốc. Gần đây, 'Oshikatsu' (推し活 - おしかつ - THÔI HOẠT) cũng trở nên phổ biến. Thuật ngữ này ám chỉ việc ủng hộ hết mình cho một thần tượng, nhân vật hoặc vận động viên yêu thích. Hiểu được sự tận tâm văn hóa này sẽ giải thích tại sao nhiều người Nhật coi trọng sở thích của họ một cách khá nghiêm túc.

Bài viết liên quan

Mẹo luyện tập

Để thành thạo các thuật ngữ này, hãy thử xây dựng một 'Hồ sơ sở thích' cá nhân. Viết năm câu bằng cách sử dụng các cụm từ trên để mô tả hoạt động yêu thích của bạn và bạn đã thực hiện nó được bao lâu. Vì các động từ nhạc cụ rất cụ thể, hãy luyện tập chúng theo cặp: 'piano o hiku' so với 'furuuto o fuku'. Nếu bạn thích thể thao, hãy thử xem các đoạn video nổi bật tiếng Nhật để học từ vựng 'ouen' (cổ vũ). Cuối cùng, đừng quên học kanji cho 'Shiai' (試合 - THÍ HỢP) và 'Renshuu' (練習 - LUYỆN TẬP), vì chúng rất phổ biến trong phần đọc hiểu của kỳ thi N4.

Share:

Bài viết liên quan