Tổng quan
Bước vào bất kỳ cửa hàng điện tử nào ở Akihabara, bạn sẽ thấy mình bao quanh bởi những từ trong danh sách này. Nhật Bản vận hành bằng công nghệ — thanh toán qua mã QR, tin nhắn LINE, thẻ IC đi tàu điện. Ở trình độ N4, những từ vựng này xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, trên menu nhà hàng, và trong các giao diện kỹ thuật số. Điều thú vị là: tiếng Nhật pha trộn từ thuần Nhật, từ gốc Hán (漢語 - Hán ngữ), và từ vay mượn từ tiếng Anh (外来語 - ngoại lai ngữ). Từ vựng công nghệ nghiêng hẳn về nhóm cuối, giúp bạn có lợi thế đáng kể ngay từ đầu.
Từ vựng cơ bản
基本的なデジタル用語 — Thuật ngữ kỹ thuật số cơ bản
電話
denwa
— điện thoại; cuộc gọi điện thoại
携帯電話
keitai denwa
— điện thoại di động (ĐIỆN THOẠI - CÁT ĐÁI)
スマートフォン
sumaatofon
— điện thoại thông minh
パソコン
pasokon
— máy tính cá nhân (PC)
タブレット
taburetto
— máy tính bảng
画面
gamen
— màn hình; màn hiển thị (HỌA DIỆN)
インターネット — Internet
インターネット
intaanetto
— internet
ウェブサイト
webusaito
— trang web
メール
meeru
— email; thư điện tử
パスワード
pasuwaado
— mật khẩu
ダウンロード
daunroodo
— tải xuống
アップロード
appuroodo
— tải lên
アプリ
apuri
— ứng dụng (app)
操作 — Thao tác & Hành động (THAO TÁC)
送る
okuru
— gửi (tin nhắn, tệp)
保存する
hozon suru
— lưu (dữ liệu, tệp) (BẢO TỒN)
検索する
kensaku suru
— tìm kiếm; tra cứu (KIỂM SÁCH)
登録する
tooroku suru
— đăng ký (ĐĂNG LỤC)
接続する
setsuzoku suru
— kết nối (vào mạng) (TIẾP TỤC)
電子機器 — Thiết bị điện tử (ĐIỆN TỬ CƠ KHÍ)
電池
denchi
— pin; acquy (ĐIỆN TRÌ)
充電する
juuden suru
— sạc pin (thiết bị) (SUNG ĐIỆN)
電源
dengen
— nguồn điện (ĐIỆN NGUYÊN)
カメラ
kamera
— máy ảnh; camera
音量
onryou
— âm lượng (ÂM LƯỢNG)
Câu mẫu thực dụng
Mỗi câu dưới đây gắn với một tình huống thực tế. Hãy đọc to, rồi thử thay thế các từ khác nhau.
この近くにWi-Fiが使えるカフェはありますか。
kono chikaku ni Wi-Fi ga tsukaeru kafe wa arimasu ka.
Gần đây có quán cà phê nào có Wi-Fi không?
携帯電話の電池が切れそうです。充電できますか。
keitai denwa no denchi ga kiresou desu. juuden dekimasu ka.
Pin điện thoại của tôi sắp hết rồi. Tôi có thể sạc ở đây không?
このアプリを使うには登録が必要ですか。
kono apuri o tsukau ni wa tooroku ga hitsuyou desu ka.
Tôi có cần đăng ký để dùng ứng dụng này không?
インターネットに接続できません。パスワードを教えてもらえますか。
intaanetto ni setsuzoku dekimasen. pasuwaado o oshiete moraemasu ka.
Tôi không kết nối được internet. Bạn có thể cho tôi biết mật khẩu không?
このファイルをメールで送ってください。
kono fairu o meeru de okutte kudasai.
Vui lòng gửi tệp này qua email.
写真をダウンロードして保存しました。
shashin o daunroodo shite hozon shimashita.
Tôi đã tải xuống và lưu những bức ảnh đó.
スマートフォンで地図を検索してみましょう。
sumaatofon de chizu o kensaku shite mimashou.
Hãy thử tìm bản đồ trên điện thoại thông minh nhé.
音量が小さくて聞こえません。上げてもらえますか。
onryou ga chiisakute kikoemasen. agete moraemasu ka.
Tôi không nghe được vì âm lượng quá nhỏ. Bạn có thể tăng lên không?
パソコンの電源を切る前に、必ずファイルを保存してください。
pasokon no dengen o kiru mae ni, kanarazu fairu o hozon shite kudasai.
Hãy luôn lưu tệp trước khi tắt máy tính.
Ghi chú văn hóa
Mối quan hệ của Nhật Bản với công nghệ không thể đánh giá thấp. Sony, Panasonic và Fujitsu đã góp phần xây dựng ngành công nghiệp điện tử toàn cầu — và ngay tại quê nhà, các công cụ kỹ thuật số được đan xen vào từng thói quen nhỏ nhặt hàng ngày. Hầu hết người đi làm đều chạm thẻ IC (交通系ICカード) để lên tàu, quét mã QR để gọi món ở nhà hàng, và thanh toán đồ ăn nhẹ tại cửa hàng tiện lợi mà không cần dùng tiền mặt.
スマホ (sumaho) là cách hầu hết mọi người nói "điện thoại thông minh" trong hội thoại thông thường. Từ đầy đủ スマートフォン nghe có vẻ hơi cứng nhắc trong lời nói hàng ngày. Tương tự với パソコン (pasokon) — viết tắt của "personal computer" đã được dùng phổ biến từ những năm 1980.
Hỏi mật khẩu Wi-Fi ở quán cà phê Nhật là điều hoàn toàn bình thường. Nhiều cửa hàng hiện nay bỏ qua mật khẩu và dán mã QR để bạn kết nối tự động. Về mạng xã hội, LINE thống trị nhắn tin cá nhân ở Nhật. Twitter (nay là X) cũng có tỷ lệ tương tác cao bất thường tại đây so với hầu hết các nước khác — một điều thú vị đáng biết nếu bạn theo dõi các tài khoản Nhật online.
Nắm được những từ này sẽ giúp cuộc sống hàng ngày ở Nhật bớt xa lạ hơn rất nhiều.
Bài viết liên quan
- Làm chủ chủ đề Mua sắm & Tiền bạc trong tiếng Nhật (Vocabulary N4)
- Nghề nghiệp & Công việc (Vocabulary N4)
- Thành phố & Chỉ đường (Vocabulary N4)
- Cách nói về Sở thích & Thể thao (Vocabulary N4)
- Du lịch & Giao thông (Vocabulary N4)
- Nhà hàng & Gọi món (Vocabulary N4)
Mẹo luyện tập
Hầu hết các thuật ngữ công nghệ trong trang này đều lấy thẳng từ tiếng Anh. Âm thanh đã quen thuộc rồi — điều khiến người học vấp váp là cách phát âm tiếng Nhật và những dạng rút gọn mà người bản ngữ thực sự dùng.
Đầu tiên, chuyển thiết bị của bạn sang tiếng Nhật. Thay đổi cài đặt ngôn ngữ trên điện thoại hoặc máy tính bảng. Bạn sẽ lập tức thấy 設定 (cài đặt), 検索 (tìm kiếm), và 保存 (lưu) trong bối cảnh thực tế mỗi ngày — không cần sách giáo khoa.
Thứ hai, học các dạng rút gọn. Tiếng Nhật thường xuyên cắt ngắn từ vay mượn: application → アプリ, smartphone → スマホ, personal computer → パソコン. Hãy làm flashcard với ba cột: từ gốc tiếng Anh, dạng đầy đủ trong tiếng Nhật, và dạng rút gọn bạn thực sự sẽ nghe thấy.
Thứ ba, tự viết câu ví dụ. Mô tả thói quen dùng công nghệ hàng ngày của bạn bằng tiếng Nhật. Kỹ thuật này — đôi khi gọi là sentence mining — gắn từ vựng với ý nghĩa thực tế thay vì định nghĩa trừu tượng.
Cuối cùng, hãy xem YouTube Nhật Bản hoặc các kênh review công nghệ. Các creator dùng những từ vựng này một cách tự nhiên khi nói về điện thoại, ứng dụng và thiết bị. Đây là bài luyện nghe thực tế mà không có cảm giác như đang học bài.