Nhà cửa & Nội thất

Học các từ vựng tiếng Nhật thiết yếu về phòng ốc, nội thất và thiết bị gia dụng. Cẩm nang này bao gồm các thuật ngữ về nhà cửa cấp độ JLPT N4, các lưu ý về văn hóa nhà ở tại Nhật Bản và các mẫu câu giao tiếp thực tế.

Tổng quan

Nói về ngôi nhà của bạn là một trong những kỹ năng thực tế nhất mà bạn sẽ phát triển ở trình độ N4. Trong khi N5 đã giới thiệu các danh từ cơ bản như 'ghế' hay 'sách', N4 tập trung vào việc mô tả môi trường sống của bạn một cách chi tiết hơn. Bạn sẽ học về các đặc điểm kiến trúc cụ thể, các thiết bị gia dụng và các động từ được sử dụng cho các công việc nhà hàng ngày. Cho dù bạn đang chuyển đến một 'mansion' (căn hộ chung cư) hiện đại hay đến thăm một ngôi nhà truyền thống của Nhật Bản, những từ này sẽ giúp bạn định hướng môi trường xung quanh và giao tiếp hiệu quả về cuộc sống gia đình.

Từ vựng thiết yếu

Phòng và Cấu trúc

daidokoro

— 台所 (THAI SỞ - nhà bếp)

Mặc dù các bản vẽ mặt bằng hiện đại thường sử dụng từ mượn tiếng Anh 'kitchen' (kitchin), daidokoro vẫn là thuật ngữ tiếng Nhật tiêu chuẩn. Bạn sẽ thấy nó được viết tắt là 'K' trong các tin đăng cho thuê căn hộ, chẳng hạn như 1K hoặc 2DK.

ima

— 居間 (CƯ GIAN - phòng khách)

Đây là phòng chính nơi gia đình thư giãn. Trong sơ đồ bố trí kiểu Tây, nó thường được gọi là 'ribingu', nhưng ima được dùng cho bất kỳ khu vực sinh hoạt chung nào nơi mọi người tụ tập xem TV hoặc trò chuyện.

shinshitsu

— 寝室 (TẨM THẤT - phòng ngủ)

Từ này cụ thể chỉ một căn phòng để ngủ. Ngay cả khi một căn phòng được dùng để học tập vào ban ngày, việc gọi nó là shinshitsu sẽ xác định vai trò chính của nó là nơi để nghỉ ngơi.

genkan

— 玄関 (HUYỀN QUAN - lối vào / sảnh vào)

Genkan không chỉ đơn thuần là một cánh cửa; đó là khu vực quy định để cởi giày. Việc để giày đi ngoài trời ở đây trước khi bước vào nhà là một phần quan trọng trong phép lịch sự của người Nhật.

rouka

— 廊下 (LANG HẠ - hành lang)

Từ này chỉ lối đi nối giữa các phòng. Trong các trường học ở Nhật Bản, bạn sẽ thường nghe giáo viên nói với học sinh rằng, '廊下ろうからないでください' (Vui lòng không chạy ở hành lang).

kaidan

— 階段 (GIAI ĐOẠN - cầu thang)

Rất cần thiết để mô tả một ngôi nhà có nhiều tầng. Ví dụ, '二階にかいへは階段かいだん使つかってください' (Vui lòng sử dụng cầu thang để lên tầng hai).

tenjou

— 天井 (THIÊN TỈNH - trần nhà)

Từ này chỉ bề mặt phía trên bên trong một căn phòng. Bạn có thể sử dụng từ này nếu đang nói về một người cao hoặc khi thảo luận về nơi treo đèn.

yuka

— 床 (SÀNG - sàn nhà)

Vì việc ngồi trên sàn hoặc trên đệm rất phổ biến ở Nhật Bản, từ yuka xuất hiện rất thường xuyên. Ví dụ, 'ゆかすわります' (Tôi sẽ ngồi trên sàn nhà).

kabe

— 壁 (BÍCH - tường)

Các bức tường của một căn phòng. Bạn sẽ sử dụng từ này khi nói về việc treo áp phích hoặc mô tả màu sắc của căn phòng, như 'しろかべ' (tường trắng).

Nội thất và Đồ dùng trong nhà

tsukue

— 机 (CƠ - bàn học / bàn làm việc)

Trong khi 'teeburu' được dùng cho bàn ăn, tsukue thường chỉ bàn dùng để học tập hoặc làm việc văn phòng. Mỗi học sinh Nhật Bản đều có một benkyou-zukue (bàn học).

isu

— 椅子 (Y TỬ - ghế)

Một chiếc ghế tiêu chuẩn. Bạn cũng có thể thấy zaisu, một loại ghế không chân được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên chiếu tatami.

kagami

— 鏡 (KÍNH - gương)

Được sử dụng để chăm sóc diện mạo. Bạn sẽ thấy chúng ở senmendai (khu vực bồn rửa mặt) hoặc gần genkan để kiểm tra nhanh trước khi ra ngoài.

tana

— 棚 (BẰNG - kệ / giá)

Đây là từ chung cho bất kỳ đơn vị kệ nào. Bạn có thể kết hợp nó để tạo thành hontana (giá sách) hoặc shokkidana (tủ đựng bát đĩa).

hikidashi

— 引き出し (DẪN XUẤT - ngăn kéo)

Từ này bắt nguồn từ các động từ hiku (kéo) và dasu (lấy ra). Nó chỉ các ngăn kéo trượt trong bàn hoặc tủ quần áo.

futon

— 布団 (BỐ ĐOÀN - nệm / bộ đồ giường kiểu Nhật)

Bộ đồ giường truyền thống trải trên sàn nhà. Trong những căn hộ nhỏ, người ta thường gấp futon của mình và cất đi mỗi sáng để tạo thêm không gian sinh hoạt.

tatami

— 畳 (ĐIỆP - chiếu tatami)

Loại chiếu cói dệt dùng để lót sàn. Chúng có mùi hương tự nhiên và là tiêu chuẩn cho washitsu (phòng kiểu Nhật).

oshiire

— 押し入れ (ÁP NHẬP - tủ âm tường kiểu truyền thống)

Một ngăn tủ sâu được tìm thấy trong các phòng trải chiếu tatami. Nó có kích thước hoàn hảo để vừa với những chiếc futon được gấp gọn, mặc dù mọi người cũng sử dụng nó để lưu trữ đồ đạc nói chung.

Thiết bị gia dụng

reizouko

— 冷蔵庫 (LÃNH TÀNG KHỐ - tủ lạnh)

Một thiết bị phải có trong nhà. Ngăn đông được gọi là reitouko, nghe rất giống nhau, vì vậy hãy cẩn thận với các âm nguyên âm.

sentakuki

— 洗濯機 (TẨY TRẠC KI - máy giặt)

Hầu hết các ngôi nhà ở Nhật Bản đều có sentakuki, nhưng vì máy sấy ít phổ biến hơn, người ta thường treo quần áo ướt ngoài beranda (ban công) để khô tự nhiên.

soujiki

— 掃除機 (TẢO TRỪ KI - máy hút bụi)

Máy hút bụi. Để nói 'hút bụi', bạn sử dụng cụm từ soujiki o kakeru.

denshi renji

— 電子 (ĐIỆN TỬ) レンジ (lò vi sóng)

Thuật ngữ denshi có nghĩa là điện tử. Trong đời sống hàng ngày, mọi người thường rút ngắn và chỉ nói renji.

danbou

— 暖房 (NOÃN PHÒNG - sưởi ấm)

Chức năng sưởi ấm trên máy điều hòa. Bạn sẽ cần cái này trong những tháng mùa đông lạnh giá ở Nhật Bản.

reibou

— 冷房 (LÃNH PHÒNG - máy lạnh / làm mát)

Chức năng làm mát được sử dụng để chống lại cái nóng trong mùa hè ẩm ướt của Nhật Bản. Lưu ý rằng cả danboureibou đều là các chế độ cài đặt trên eakon (máy điều hòa).

Các cụm từ quan trọng

reizouko ni gyuunyuu ga arimasen.

Không có sữa trong tủ lạnh.

Đây là cách tiêu chuẩn để mô tả cái gì có (hoặc không có) bên trong một thiết bị. Sử dụng trợ từ ni để chỉ vị trí.

soujiki o kakete, yuka o kirei ni shite kudasai.

Vui lòng hút bụi và làm sạch sàn nhà.

Hãy nhớ rằng 'hút bụi' sử dụng động từ kakeru. Đây là một cụm từ phổ biến cho các công việc nhà.

danbou o tsukete mo ii desu ka.

Tôi bật sưởi có được không?

Cấu trúc thể te + mo ii desu ka là cách tốt nhất để xin phép khi ở chung không gian với bạn cùng phòng hoặc gia đình bản xứ.

genkan de kutsu o nuide kudasai.

Vui lòng cởi giày ở lối vào.

Bạn sẽ nghe thấy điều này ngay khi bước vào một ngôi nhà Nhật Bản. Động từ nugu (cởi quần áo/giày dép) là từ vựng N4 thiết yếu.

atarashii tsukue o mado no soba ni okimashita.

Tôi đã đặt chiếc bàn mới ở cạnh cửa sổ.

Việc sử dụng các từ chỉ vị trí như soba (bên cạnh) hoặc chikaku (gần) giúp bạn mô tả nơi bạn đã sắp xếp đồ nội thất của mình.

sentakuki no tsukaikata o oshiete kudasai.

Vui lòng chỉ cho tôi cách sử dụng máy giặt.

Ngữ pháp thân động từ + kata rất hữu ích khi bạn đang học cách sử dụng các thiết bị Nhật Bản lần đầu tiên.

hikidashi kara hasami o dashimashita.

Tôi đã lấy kéo ra khỏi ngăn kéo.

Sử dụng kara (từ) và dasu (lấy ra) để mô tả việc lấy đồ vật ra khỏi nơi lưu trữ.

futon o oshiire ni katazukemashita.

Tôi đã cất nệm vào tủ âm tường.

Động từ katazukeru có nghĩa là dọn dẹp hoặc cất thứ gì đó về đúng vị trí của nó.

Ghi chú văn hóa

Ở Nhật Bản, sự phân biệt giữa 'uchi' (bên trong/nhà) và 'soto' (bên ngoài) là rất quan trọng. Điều này có thể được nhìn thấy rõ rệt ở khu vực genkan. Ngay cả trong những căn hộ hiện đại, sàn genkan vẫn thấp hơn một chút so với phần còn lại của ngôi nhà. Bậc thềm này ngăn bụi bẩn từ bên ngoài xâm nhập vào không gian sống. Việc bước lên phần sàn nhà được nâng cao khi vẫn đang đi giày bị coi là rất thô lỗ. Tương tự, chiếu tatami được làm từ cỏ dệt và khá mỏng manh. Bạn không bao giờ được đi dép lê trên tatami; chỉ đi trên chúng bằng tất hoặc chân trần. Hiểu được những không gian này sẽ giúp bạn sử dụng đúng động từ và tuân thủ các quy tắc xã hội, chẳng hạn như nói 'ojama shimasu' (tôi xin làm phiền) khi bạn bước vào nhà của ai đó.

Bài viết liên quan

Mẹo luyện tập

Để ghi nhớ các từ vựng về nhà cửa và đồ nội thất này, hãy thử dán nhãn môi trường xung quanh bạn. Viết các từ tiếng Nhật cho các vật dụng như reizouko, hikidashitana lên giấy ghi chú và dán chúng lên các đồ vật thực tế trong nhà bạn. Mỗi khi bạn sử dụng một món đồ, hãy nói to tên của nó. Bạn cũng có thể thực hành bằng cách vẽ sơ đồ mặt bằng căn phòng hoặc 'ngôi nhà mơ ước' của mình và dán nhãn cho từng khu vực, chẳng hạn như shinshitsudaidokoro. Điều này giúp bạn liên kết các từ với không gian vật lý thay vì chỉ dịch chúng trong đầu. Cuối cùng, hãy luyện tập 'thể te' với các động từ chỉ thiết bị như tsukete (bật) và keshite (tắt) để bạn có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

Share:

Bài viết liên quan