Tổng quan
Ăn uống ngoài tiệm là một trải nghiệm tuyệt vời trong bất kỳ chuyến du lịch Nhật Bản nào, nhưng ngôn ngữ đặc thù dùng trong nhà hàng có thể cảm thấy khá khác biệt so với tiếng Nhật trong sách giáo khoa. Đối với những người học N4, việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn xử lý mọi tình huống, từ những suất ăn trưa bình dân đến việc đặt bàn trang trọng. Hướng dẫn này bao gồm các từ vựng và quy tắc ứng xử thiết yếu mà bạn cần để cảm thấy tự tin tại bất kỳ quán ăn Nhật Bản nào. Bằng cách học những thuật ngữ này, bạn sẽ bước ra khỏi những câu giao tiếp cơ bản và bắt đầu tận hưởng những tương tác thực tế. Bạn cũng sẽ bắt đầu cảm nhận được おもてなし, tinh thần hiếu khách nổi tiếng của người Nhật.
Từ vựng thiết yếu
Các loại quán ăn
飲食店
inshokuten
— Nhà hàng / Quán ăn (ẨM THỰC ĐIẾM)
Đây là một thuật ngữ trang trọng bao hàm bất kỳ doanh nghiệp nào phục vụ đồ ăn. Bạn sẽ thường thấy từ này trên các danh mục tòa nhà hoặc Google Maps khi tìm kiếm địa điểm ăn uống.
居酒屋
izakaya
— Quán nhậu kiểu Nhật (CƯ TỬU ỐC)
Đây là những trung tâm giao lưu bình dân, nơi mọi người chia sẻ những đĩa thức ăn nhỏ, chẳng hạn như yakitori hoặc edamame. Chúng tương tự như các quán bar tapas của Tây Ban Nha hoặc gastropub của Anh.
喫茶店
kissaten
— Quán cà phê / Phòng trà (KHIẾT TRÀ ĐIẾM)
Không giống như các chuỗi cửa hàng hiện đại như Starbucks, một 喫茶店 thường mang lại cảm giác 'retro' (hoài cổ). Nhiều nơi cung cấp 'Morning Set' bao gồm bánh mì nướng, trứng luộc và cà phê với giá thấp.
ファミレス
famiresu
— Nhà hàng gia đình
Viết tắt của 'family restaurant', đây là các chuỗi cửa hàng giá cả phải chăng như Gusto, Saizeriya hoặc Denny's. Họ thường có thực đơn phong phú và nút gọi nhân viên tại bàn.
Gọi món & Phục vụ
注文
chuumon
— Gọi món (CHÚ VĂN)
Điều này đề cập đến yêu cầu gọi món của bạn. Sử dụng dạng động từ 注文する khi bạn đã sẵn sàng gọi món với nhân viên.
店員
ten'in
— Nhân viên cửa hàng / Người phục vụ (ĐIẾM VIÊN)
Đây là thuật ngữ chung cho nhân viên. Tuy nhiên, thay vì gọi họ là 'ten'in-san', cách gọi tự nhiên và lịch sự hơn để thu hút sự chú ý của họ là nói 'sumimasen'.
予約
yoyaku
— Đặt chỗ (DƯ ƯỚC)
Các nhà hàng nổi tiếng ở các thành phố như Tokyo hoặc Osaka thường yêu cầu 予約. Điều này đặc biệt đúng vào các tối thứ Sáu và cuối tuần.
会計
kaikei
— Hóa đơn / Thanh toán (HỘI KẾ)
Khi bạn đã sẵn sàng thanh toán, hãy tìm biển hiệu 会計 phía trên quầy thu ngân. Đây là từ trang trọng cho việc thanh toán hóa đơn của bạn.
禁煙席
kin'enseki
— Ghế không hút thuốc (CẤM YÊN TỊCH)
Luật hút thuốc đã trở nên nghiêm ngặt hơn nhiều ở Nhật Bản. Hầu hết các cơ sở sẽ hỏi xem bạn có thích ghế không hút thuốc ngay khi bạn bước vào hay không.
Thực đơn & Phần ăn
定食
teishoku
— Suất ăn cố định (ĐỊNH THỰC)
Một 定食 là một bữa ăn cân bằng hầu như luôn bao gồm một món chính, cơm, súp miso và dưa muối. Một ví dụ phổ biến là 'Saba Miso Teishoku' (cá thu hầm miso).
飲み物
nomimono
— Đồ uống (ẨM VẬT)
Từ này có nghĩa đen là 'đồ để uống'. Nó bao gồm mọi thứ trong thực đơn từ trà xanh và soda đến bia và rượu sake.
大盛
oomori
— Phần ăn lớn (ĐẠI THỊNH)
Nếu bạn cảm thấy đói bụng, hãy yêu cầu 大盛. Bạn sẽ nhận được một phần cơm hoặc mì lớn hơn, thường chỉ cần trả thêm 100 hoặc 200 yên.
食べ放題
tabehoudai
— Ăn thỏa thích / Buffet (THỰC PHÓNG ĐỀ)
Kiểu ăn này rất phổ biến đối với yakiniku (thịt nướng) hoặc shabu-shabu. Bạn thường trả một mức phí cố định cho giới hạn thời gian 90 phút hoặc 120 phút.
箸
hashi
— Đũa (TRỢ)
Đây là dụng cụ ăn uống chính. Nếu bạn làm rơi đũa, chỉ cần hỏi nhân viên: 'Hashi o mou ichi-zeni onegaishimasu' (Làm ơn cho tôi xin thêm một đôi đũa nữa).
領収書
ryoushuusho
— Hóa đơn trang trọng (LĨNH THU THƯ)
Một từ 'reshiito' đơn giản là đủ cho việc mua sắm cá nhân. Tuy nhiên, nếu bạn cần hóa đơn cho chi phí kinh doanh hoặc mục đích thuế, hãy yêu cầu một 領収書.
Các mẫu câu quan trọng
何名様ですか?
Nanmei-sama desu ka?
Quý khách đi mấy người ạ? (HÀ DANH DẠNG)
Nhân viên sẽ sử dụng từ đếm lịch sự 'mei' thay vì 'nin' để thể hiện sự tôn trọng. Bạn có thể trả lời bằng 'hitori' (một người), 'futari' (hai người), v.v.
二人ですが、いけますか?
Futari desu ga, ikemasu ka?
Chúng tôi đi hai người, có chỗ không ạ? (NHỊ NHÂN)
Sử dụng 'ikemasu ka' là một cách tự nhiên, hơi thân mật để kiểm tra xem còn chỗ hay không khi bạn đến mà không có đặt chỗ trước.
これ、お願いします。
Kore, onegaishimasu.
Cho tôi món này ạ. (NGUYỆN)
Đây là mẫu câu hữu ích nhất cho người học N4. Chỉ cần chỉ vào món trong thực đơn bạn muốn và nói câu này với nhân viên phục vụ.
お勧めは何ですか?
Osusume wa nan desu ka?
Món gợi ý của quán là gì ạ? (KHUYẾN)
Nếu thực đơn quá phức tạp hoặc bạn muốn thử món đặc sản của quán, hãy sử dụng mẫu câu này. Nó thường dẫn đến món ăn ngon nhất trong nhà hàng!
卵のアレルギーがありますが、これに入っていますか?
Tamago no arerugii ga arimasu ga, kore ni haitte imasu ka?
Tôi bị dị ứng trứng, trong món này có trứng không ạ? (NOÃN)
An toàn là ưu tiên hàng đầu. Bạn có thể thay 'tamago' bằng các chất gây dị ứng khác như 'komugi' (lúa mì), 'sakana' (cá) hoặc 'niku' (thịt).
お会計、お願いします。
O-kaikei, onegaishimasu.
Vui lòng cho tôi thanh toán. (HỘI KẾ, NGUYỆN)
Sử dụng câu này khi bạn đã dùng bữa xong. Lưu ý rằng ở Nhật Bản, bạn thường mang hóa đơn đến quầy thu ngân phía trước thay vì thanh toán tại bàn.
いただきます。
Itadakimasu.
Tôi xin nhận món ăn (nói trước khi ăn).
Mẫu câu thiết yếu này thể hiện lòng biết ơn đối với món ăn và những người đã chuẩn bị nó. Thật lịch sự khi nói câu này ngay cả khi ăn một mình.
ごちそうさまでした。
Gochisousama deshita.
Cảm ơn vì bữa ăn ngon (nói sau khi ăn).
Hãy nói câu này khi ra về để cảm ơn nhân viên. Thậm chí một câu 'Gochisousama!' nhanh với nhà bếp khi bạn bước ra cũng được coi là rất lịch sự.
Lưu ý về văn hóa
Khi ngồi xuống, bạn thường sẽ nhận được một お手拭 (THỦ THIẾP) hoặc おしぼり. Đây là một chiếc khăn ướt để lau tay. Nó chỉ dành cho tay của bạn, vì vậy hãy tránh dùng nó để lau mặt hoặc lau bàn. Một mẹo quan trọng khác: văn hóa tiền tip (tiền boa) không được thực hiện ở Nhật Bản. Việc để lại tiền trên bàn có thể khiến nhân viên chạy theo để trả lại cho bạn! Thay vì tiền tip, một câu 'Gochisousama deshita' chân thành là cách tốt nhất để thể hiện sự cảm kích. Cuối cùng, hãy lưu ý về お通し (otooshi - THÔNG) trong các quán izakaya. Đây là một món khai vị nhỏ bắt buộc được phục vụ cùng với đồ uống đầu tiên của bạn, đóng vai trò như một khoản phí chỗ ngồi.
Bài viết liên quan
- Làm chủ chủ đề Mua sắm & Tiền bạc trong tiếng Nhật (Vocabulary N4)
- Nghề nghiệp & Công việc (Vocabulary N4)
- Thành phố & Chỉ đường (Vocabulary N4)
- Cách nói về Sở thích & Thể thao (Vocabulary N4)
- Du lịch & Giao thông (Vocabulary N4)
- Sức khỏe & Bệnh viện: Từ vựng tiếng Nhật thiết yếu (Vocabulary N4)
Mẹo luyện tập
Để cải thiện, hãy thử 'shadowing' (nhắc lại) các mô tả thực đơn. Khi bạn thấy một thực đơn tiếng Nhật, hãy thử đọc tên và giá cả một cách thầm lặng để luyện tập các kanji về đồ ăn. Đóng vai cũng rất hiệu quả. Hãy thực hành quy trình bước vào, gọi món và thanh toán với một người bạn. Vì nhà hàng là nơi bạn sẽ nghe thấy 'Keigo' (tiếng Nhật lịch sự) thường xuyên nhất, hãy chú ý đến các động từ trang trọng mà nhân viên sử dụng, chẳng hạn như 致します (TRÍ). Cuối cùng, hãy thử xem các vlog đồ ăn Nhật Bản hoặc các video 'tabearuki' (đi bộ ăn vặt lề đường). Những người sáng tạo nội dung này sử dụng chính xác các mẫu câu từ hướng dẫn này trong các bối cảnh thực tế, giúp bạn học được ngữ điệu tự nhiên chính xác.