Trang phục & Thời trang

Thành thạo từ vựng N4 tiếng Nhật về chủ đề trang phục và thời trang. Tìm hiểu các động từ 'mặc' riêng biệt cho từng loại đồ và các quy tắc văn hóa ăn mặc thiết yếu tại Nhật Bản.

Tổng quan

Mặc quần áo là một thói quen hàng ngày, nhưng trong tiếng Nhật, nó không đơn giản chỉ là "mặc cái gì đó vào". Một trong những rào cản quan trọng nhất đối với người học N4 là nắm vững các động từ khác nhau cho nghĩa "mặc". Không giống như tiếng Anh, động từ bạn chọn hoàn toàn phụ thuộc vào phần cơ thể mà trang phục đó che phủ. Sử dụng sai động từ—chẳng hạn như nói bạn "mặc" giày bằng động từ dành cho áo sơ mi—là một lỗi phổ biến khiến bạn ngay lập tức bị nhận diện là người mới bắt đầu. Hướng dẫn này bao gồm các danh từ và động từ thiết yếu bạn cần để mô tả phong cách của mình và tự tin đi mua sắm tại 日本にほん (NHẬT BẢN) với sự tự tin.

Từ vựng thiết yếu

Trong tiếng Nhật, các động từ được phân loại theo hành động mặc món đồ đó vào. Ví dụ, những thứ bạn xỏ chân vào sẽ sử dụng động từ khác với những thứ bạn chui đầu qua. Ghi nhớ chúng theo nhóm sẽ giúp bạn chọn đúng động từ một cách bản năng.

Nửa thân trên và Toàn thân (着る - Kiru - TRỨ)

Sử dụng る (TRỨ) cho các món đồ che phần thân hoặc toàn bộ cơ thể. Điều này bao gồm mọi thứ từ áo thun cơ bản đến các bộ vest trang trọng và trang phục truyền thống.

uwagi

— áo khoác / đồ mặc ngoài (THƯỢNG TRỨ)

shitagi

— đồ lót (HẠ TRỨ)

kimono

— trang phục truyền thống Nhật Bản (TRỨ VẬT)

seetaa

— áo len

waishatsu

— áo sơ mi công sở

Nửa thân dưới và Giày dép (履く - Haku - LÝ)

Đối với bất cứ thứ gì mặc dưới thắt lưng, bao gồm quần dài, váy và giày dép, động từ được sử dụng là く (LÝ). Nếu bạn phải xỏ chân vào, hãy sử dụng động từ này.

kutsu

— giày (NGOA)

kutsushita

— tất / vớ (NGOA HẠ)

zubon

— quần dài

sukaato

— váy (chân váy)

surippa

— dép đi trong nhà

Phụ kiện và các Động từ cụ thể

Phụ kiện là nơi tiếng Nhật trở nên cụ thể hơn nữa. Mũ, kính và cà vạt mỗi loại đều có những hành động riêng biệt.

boushi o kaburu

— đội mũ (MẠO TỬ - BỊ) (nghĩa đen: che đầu)

megane o kakeru

— đeo kính (NHÃN KÍNH - QUẢI) (nghĩa đen: treo/móc lên)

nekutai o shimeru

— thắt cà vạt (ĐẾ) (nghĩa đen: siết chặt)

yubiwa o tsukeru / suru

— đeo nhẫn (CHỈ LUÂN - PHÓ)

Các mẫu câu chính trong ngữ cảnh

Hãy chú ý kỹ đến thể 〜て〜ている dưới đây. Trong tiếng Nhật, sử dụng động từ nguyên mẫu thường có nghĩa là hành động mặc cái gì đó vào, trong khi thể 〜て〜ている mô tả trạng thái đang mặc nó.

Kyou wa aoi wanpiisu o kite imasu.

Hôm nay tôi đang mặc một chiếc váy liền màu xanh da trời.

Kono kutsu wa chotto ookisugimasu ne.

Đôi giày này hơi quá rộng nhỉ.

Tanaka-san wa itsumo kakkoii tokei o shite imasu.

Anh Tanaka lúc nào cũng đeo một chiếc đồng hồ rất ngầu. (Suru được dùng cho đồng hồ/trang sức.)

Kagami no mae de nekutai o shimemashita.

Tôi đã thắt cà vạt trước gương.

Sono shatsu, totemo yoku niatte imasu yo!

Chiếc áo sơ mi đó rất hợp với bạn đấy!

Ghi chú Văn hóa

Một trong những điều đầu tiên bạn sẽ nhận thấy ở Nhật Bản là tầm quan trọng của giày dép. Bạn phải cởi くつ (NGOA - giày) khi vào nhà và một số tòa nhà truyền thống nhất định. Hãy tìm khu vực 玄関げんかん (HUYỀN QUAN - lối vào) có bậc tam cấp; đây là tín hiệu để chuyển sang スリッパすりっぱ (dép đi trong nhà). Hãy nhớ cởi dép trước khi bước lên chiếu たたみ (ĐIỆP - tatami)—đi bộ trên tatami với bất kỳ loại giày dép nào đều là một lỗi ứng xử xã hội nghiêm trọng.

Một khía cạnh độc đáo khác của văn hóa thời trang Nhật Bản là 衣替ころもがえ (Y THẾ - Koromogae). Hai lần một năm, các trường học và văn phòng trên khắp đất nước đồng loạt chuyển đổi giữa đồng phục mùa hè và mùa đông. Ngay cả trong thời trang đời thường, người Nhật có xu hướng rất nhạy cảm với mùa vụ. Mặc một chiếc áo khoác len dày vào đầu xuân, ngay cả khi trời se lạnh, có thể khiến bạn nhận được một vài cái nhìn tò mò vì nó không phù hợp với "cảm giác mùa vụ".

Bài viết liên quan

Mẹo luyện tập

Để nắm vững các động từ này, hãy thử tường thuật lại thói quen buổi sáng của bạn. Khi bạn chuẩn bị đồ, hãy nói to "ズボンずぼんきます" (mặc quần) hoặc "眼鏡めがねけます" (đeo kính). Việc kết nối chuyển động cơ thể với động từ cụ thể hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ đọc một danh sách. Bạn cũng có thể thử quan sát mọi người tại nhà ga và nhẩm mô tả những gì họ đang mặc bằng thể 〜て〜ている: "あのひとあか帽子ぼうしかぶっています" (Người kia đang đội một chiếc mũ màu đỏ).

Share:

Bài viết liên quan