Tình huống
田中さんは、新しいアパートを探しています。来月から新しい仕事を始めるので、できるだけ早く引越ししたいと思っています。今日、駅の近くの不動産屋に来て、山田さんというスタッフに相談しています。
Hội thoại
山田: いらっしゃいませ。どのような物件をお探しですか?
Yamada: Irasshaimase. Dono yō na bukken wo osagashi desu ka?
Yamada: Xin chào quý khách. Quý khách đang tìm loại bất động sản như thế nào ạ?
田中: 駅から歩いて10分ぐらいのアパートを探しています。予算は月7万円ぐらいで、1LDKがいいんですが。
Tanaka: Eki kara aruite juppun gurai no apāto wo sagashite imasu. Yosan wa tsuki nana-man'en gurai de, ichi-eru-dī-kē ga ii n desu ga.
Tanaka: Tôi đang tìm căn hộ cách ga khoảng 10 phút đi bộ. Ngân sách khoảng 70.000 yên mỗi tháng, và tốt nhất là loại 1LDK.
山田: そうですか。ちょうどいい物件がありますよ。駅から歩いて8分で、家賃は月6万8千円です。築5年の新しいアパートです。
Yamada: Sō desu ka. Chōdo ii bukken ga arimasu yo. Eki kara aruite happun de, yachin wa tsuki roku-man hassen-en desu. Chiku go-nen no atarashii apāto desu.
Yamada: Vậy à. Chúng tôi có đúng một căn hợp với yêu cầu của anh đấy. Đi bộ 8 phút từ ga, tiền thuê 68.000 yên mỗi tháng. Mới xây được 5 năm nên còn rất mới.
田中: いいですね。ペットを飼ってもいいですか?小さい犬がいるんです。
Tanaka: Ii desu ne. Petto wo katte mo ii desu ka? Chiisai inu ga iru n desu.
Tanaka: Nghe hay đấy. Cho nuôi thú cưng được không ạ? Tôi có một con chó nhỏ.
山田: その物件はペット可です。ただし、大きな動物は飼うことができません。小さい犬なら大丈夫ですよ。
Yamada: Sono bukken wa petto-ka desu. Tadashi, ōkina dōbutsu wa kau koto ga dekimasen. Chiisai inu nara daijōbu desu yo.
Yamada: Căn đó cho phép nuôi thú cưng ạ. Tuy nhiên, không được nuôi động vật lớn. Chó nhỏ thì hoàn toàn không vấn đề gì.
田中: よかった。敷金と礼金はいくらですか?
Tanaka: Yokatta. Shikikin to reikin wa ikura desu ka?
Tanaka: May quá. Tiền đặt cọc và lễ kim là bao nhiêu ạ?
山田: 敷金は家賃の2ヶ月分で、礼金は1ヶ月分です。それから、管理費が月3千円かかります。
Yamada: Shikikin wa yachin no ni-kagetsu-bun de, reikin wa ik-kagetsu-bun desu. Sorekara, kanrihi ga tsuki san-zen'en kakarimasu.
Yamada: Tiền đặt cọc bằng 2 tháng tiền thuê, lễ kim bằng 1 tháng. Ngoài ra còn có phí quản lý 3.000 yên mỗi tháng.
田中: 契約するためには、どんな書類が必要ですか?
Tanaka: Keiyaku suru tame ni wa, donna shorui ga hitsuyō desu ka?
Tanaka: Để ký hợp đồng thì cần những giấy tờ gì ạ?
山田: 身分証明書と収入の証明書が必要です。保証人が必要な場合もあります。
Yamada: Mibun shōmeisho to shūnyū no shōmeisho ga hitsuyō desu. Hoshōnin ga hitsuyō na baai mo arimasu.
Yamada: Anh cần giấy tờ tùy thân và giấy chứng minh thu nhập. Tùy trường hợp có thể cần thêm người bảo lãnh.
田中: わかりました。部屋を内見することはできますか?
Tanaka: Wakarimashita. Heya wo naiken suru koto wa dekimasu ka?
Tanaka: Tôi hiểu rồi. Tôi có thể đến xem phòng được không ạ?
山田: もちろんです。今週の土曜日はいかがですか?午後なら何時でも大丈夫ですよ。
Yamada: Mochiron desu. Konshū no doyōbi wa ikaga desu ka? Gogo nara nanji demo daijōbu desu yo.
Yamada: Dĩ nhiên rồi ạ. Thứ Bảy tuần này anh có thể không? Buổi chiều thì giờ nào cũng được.
田中: では、土曜日の午後2時にお伺いします。よろしくお願いします。
Tanaka: Dewa, doyōbi no gogo ni-ji ni o-ukagai shimasu. Yoroshiku onegai shimasu.
Tanaka: Vậy thứ Bảy lúc 2 giờ chiều tôi sẽ đến. Nhờ anh giúp đỡ nhé.
Từ vựng chính
物件
bukken
— bất động sản / căn hộ cho thuê (VẬT KIỆN)
家賃
yachin
— tiền thuê nhà (GIA THUÊ)
敷金
shikikin
— tiền đặt cọc (được hoàn lại)
礼金
reikin
— lễ kim — khoản tiền tạ ơn chủ nhà (không hoàn lại)
管理費
kanrihi
— phí quản lý / phí bảo trì (QUẢN LÝ PHÍ)
内見
naiken
— xem nhà / tham quan căn hộ (NỘI KIẾN)
契約
keiyaku
— hợp đồng (KẾ ƯỚC)
保証人
hoshōnin
— người bảo lãnh (BẢO CHỨNG NHÂN)
予算
yosan
— ngân sách (DỰ TOÁN)
不動産屋
fudōsan'ya
— công ty / văn phòng bất động sản (BẤT ĐỘNG SẢN)
ペット可
petto-ka
— cho phép nuôi thú cưng
書類
shorui
— giấy tờ / hồ sơ (THƯ LOẠI)
Ghi chú ngữ pháp
- 〜てもいいですか — Xin phép. Dùng để hỏi xem điều gì đó có được phép không. Ví dụ trong hội thoại: ペットを飼ってもいいですか? (Cho nuôi thú cưng được không ạ?)
- 〜ことができます / 〜ことができません — Diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép, và thể phủ định. Ví dụ: 大きな動物は飼うことができません。 (Không được nuôi động vật lớn.)
- 〜んです / 〜んですが — Cung cấp bối cảnh hoặc giải thích tình huống một cách tự nhiên trong hội thoại. Thể が làm câu nói nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: 小さい犬がいるんです。 (Tôi có nuôi một con chó nhỏ.)
- 〜ために — Có nghĩa là "để" hoặc "nhằm mục đích". Ví dụ: 契約するためには、書類が必要です。 (Cần có giấy tờ để ký hợp đồng.)
- 〜な場合もあります — Cũng có trường hợp〜. Dùng khi điều gì đó chỉ áp dụng trong một số tình huống nhất định. Ví dụ: 保証人が必要な場合もあります。 (Cũng có trường hợp cần người bảo lãnh.)
- 〜なら — Thể điều kiện, có nghĩa là "nếu là〜" hoặc "miễn là〜". Ví dụ: 小さい犬なら大丈夫ですよ。 (Nếu là chó nhỏ thì không sao.)
Ghi chú văn hóa
Thị trường cho thuê nhà tại Nhật Bản nổi tiếng với chi phí ban đầu rất cao, khiến nhiều người mới đến không khỏi bỡ ngỡ. Ngoài tiền thuê hàng tháng (家賃), người thuê còn phải trả 敷金 — khoản tiền đặt cọc được hoàn lại sau khi hết hợp đồng, thường bằng 1–2 tháng tiền thuê — và 礼金 (lễ kim), khoản tiền tạ ơn chủ nhà theo truyền thống và không được hoàn lại, thường cũng bằng 1–2 tháng. Cộng thêm tháng thuê đầu tiên và phí môi giới, tổng chi phí dọn vào có thể lên tới 4–6 tháng tiền thuê trước khi bạn kịp ngủ một đêm ở đó. Hiện nay, nhiều bất động sản quảng cáo ゼロゼロ物件 (không đặt cọc, không lễ kim) để giảm bớt rào cản này, đặc biệt ở Tokyo và Osaka.
Người bảo lãnh 保証人 (BẢO CHỨNG NHÂN) — thường là thành viên gia đình hoặc công ty, người đồng ý chịu trách nhiệm nếu bạn không trả được tiền thuê — từ lâu đã là yêu cầu tiêu chuẩn trong hợp đồng thuê nhà tại Nhật. Người nước ngoài và người trẻ tự lập thường không có người bảo lãnh. Ngày nay, nhiều chủ nhà chấp nhận 家賃保証会社 (công ty bảo lãnh tiền thuê) thay thế, với một khoản phí nhỏ hàng tháng. Trong suốt quá trình, lịch sự và lễ phép là điều không thể thiếu. Hãy chú ý cách 山田 mở đầu bằng いらっしゃいませ, và cách 田中 kết thúc bằng よろしくお願いします — dùng thể khiêm nhường お伺いします khi đặt lịch xem nhà.
Luyện tập
Thực hành các bài tập sau để tự tin hơn khi thực sự đi tìm thuê nhà:
- Đóng vai cả hai phía: Luyện hội thoại với vai 田中 (người thuê), rồi đổi sang vai 山田 (nhân viên môi giới). Chú ý cách nhân viên môi giới duy trì văn phong trang trọng hơn trong suốt cuộc trò chuyện.
- Bài tập thay thế — Ngân sách thuê: Thay 月7万円 bằng các mức khác như 月5万円, 月9万円, hay 月12万円. Luyện mẫu câu 〜ぐらいで考えています (Tôi đang dự tính khoảng〜).
- Bài tập thay thế — Loại phòng: Thay 1LDK bằng các kiểu mặt bằng khác: 1K (một phòng có bếp nhỏ), ワンルーム (phòng studio thông), hoặc 2LDK (hai phòng ngủ kèm phòng khách, phòng ăn và bếp).
- Bài tập thay thế — Lịch xem nhà: Luyện đặt lịch 内見 vào các thời điểm khác nhau, chẳng hạn 日曜日の午前10時 (Chủ Nhật lúc 10 giờ sáng), 来週の水曜日の午後 (chiều thứ Tư tuần sau), hoặc 明日の午後3時 (3 giờ chiều ngày mai).
- Tình huống biến thể: Thêm các câu hỏi mà người thuê thực tế có thể hỏi — 駐車場はありますか? (Có chỗ đậu xe không?), エアコンはついていますか? (Phòng có máy lạnh không?), hoặc インターネットは使えますか? (Có thể dùng internet không?).
Bài viết liên quan
- Đi Khám Bác Sĩ (Conversation N4)
- Lập Kế Hoạch Du Lịch (Conversation N4)
- Tại Ngân Hàng (Conversation N4)
- Phỏng Vấn Xin Việc (Conversation N4)
- Tại Bưu Điện (Conversation N4)
- Tại Khách Sạn (Conversation N4)