Sức khỏe & Bệnh viện: Từ vựng tiếng Nhật thiết yếu

Làm chủ vốn từ vựng tiếng Nhật JLPT N4 thiết yếu về chủ đề sức khỏe và bệnh viện. Tìm hiểu các thuật ngữ y tế, triệu chứng và các mẫu câu hữu ích khi đi khám bệnh tại Nhật Bản.

Tổng quan

Bị bệnh ở nước ngoài là một điều gây căng thẳng, đặc biệt là khi bạn cần giải thích các triệu chứng của mình bằng một ngôn ngữ mới. Ở trình độ N4, bạn cần tiến xa hơn các bộ phận cơ thể cơ bản để nắm bắt các thuật ngữ y tế cụ thể hơn. Hướng dẫn này bao gồm các từ vựng thiết yếu cần thiết để mô tả tình trạng của bạn, tìm hiểu các khoa bệnh viện khác nhau và trò chuyện với nhân viên y tế. Bằng cách học những thuật ngữ này, bạn sẽ tự tin hơn khi tìm kiếm sự giúp đỡ và hiểu các chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Những kỹ năng này là không thể thiếu đối với bất kỳ ai đang sống tại Nhật Bản hoặc đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N4.

Từ vựng thiết yếu

Các cơ sở y tế của Nhật Bản rất đa dạng, từ các phòng khám địa phương nhỏ đến các bệnh viện đa khoa lớn. Việc biết mình nên đến khoa nào là rất quan trọng. Ví dụ, bạn sẽ đến khoa Nội (Naika) khi bị cảm lạnh, nhưng lại đến khoa Nha (Shika) khi bị đau răng.

Cơ sở y tế và Nhân viên

byouin

— (BỆNH VIỆN - bệnh viện)

naika

— (NỘI KHOA - khoa nội (dùng cho cảm lạnh, đau dạ dày, v.v.))

geka

— (NGOẠI KHOA - khoa ngoại (dùng cho chấn thương hoặc vết thương vật lý))

shika

— (NHA KHOA - nha khoa)

uketsuke

— (THỤ PHÓ - quầy tiếp tân)

kangoshi

— (KHÁN HỘ SƯ - y tá/điều dưỡng)

kanja

— (HOẠN GIẢ - bệnh nhân)

yakkyoku

— (DƯỢC CỤC - nhà thuốc)

Triệu chứng và Tình trạng

Khi trò chuyện với bác sĩ, việc mô tả cụ thể sự khó chịu của bạn là rất quan trọng. Hãy sử dụng những từ này để mô tả chính xác cảm giác của bạn.

shoujou

— (CHỨNG TRẠNG - triệu chứng)

kaze

— (PHONG TÀ - cảm lạnh)

netsu

— (NHIỆT - sốt)

seki

— (XÁC - ho)

hakike

— (THỔ KHÍ - buồn nôn)

samuke

— (HÀN KHÍ - ớn lạnh)

kega

— (QUÁI NGÃ - vết thương)

geri

— (HẠ LỊ - tiêu chảy)

Điều trị và Quy trình

Hiểu được các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tuân thủ kế hoạch điều trị và quản lý quá trình hồi phục của mình một cách chính xác.

shinsatsu

— (CHẨN SÁT - khám bệnh)

chuusha

— (CHÚ XẠ - tiêm thuốc)

shujuutsu

— (THỦ THUẬT - phẫu thuật)

nyuuin

— (NHẬP VIỆN - nhập viện)

taiin

— (THOÁI VIỆN - xuất viện)

kusuri

— (DƯỢC - thuốc)

shohousen

— (XỨ PHƯƠNG TIÊN - đơn thuốc)

hokenshou

— (BẢO HIỂM CHỨNG - thẻ bảo hiểm y tế)

taionkei

— (THỂ ÔN KẾ - nhiệt kế)

Các mẫu câu chính

Ngoài các từ riêng lẻ, bạn cần biết cách đặt câu trong môi trường y tế. Dưới đây là các cách diễn đạt phổ biến mà bạn có thể nghe hoặc sử dụng.

kinou kara netsu ga tsuzuite imasu.

Tôi bị sốt liên tục từ ngày hôm qua.

atama ga zukizuki itai desu.

Đầu tôi đau ong ong / đau nhói.

isha ni mite moraitai desu.

Tôi muốn được bác sĩ khám.

hokenshou o motte imasu ka.

Bạn có mang theo thẻ bảo hiểm y tế không?

shokugo ni kono kusuri o nonde kudasai.

Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.

shokuyoku ga arimasen.

Tôi không có cảm giác thèm ăn.

nodo ga harete imasu.

Họng của tôi bị sưng.

shinsatsu no yoyaku o onegai shimasu.

Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bệnh.

kusuri no arerugii ga arimasu.

Tôi bị dị ứng với một số loại thuốc.

odaiji ni.

Chúc bạn mau khỏe.

Ghi chú văn hóa

Tại Nhật Bản, hệ thống y tế dựa trên Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Kokumin Kenkou Hoken). Bạn phải trình thẻ bảo hiểm (Hokensho) trong mỗi lần thăm khám để đảm bảo bạn chỉ phải chi trả 30% chi phí. Hầu hết mọi người cũng mang theo "Okusuri Techo" (Sổ tay thuốc) để theo dõi các đơn thuốc của mình và tránh các tương tác thuốc nguy hiểm. Khi đến một phòng khám địa phương, bạn thường sẽ cần đổi giày đi ngoài trời sang dép đi trong nhà tại lối vào. Hơn nữa, việc đeo khẩu trang là phép lịch sự tiêu chuẩn nếu bạn bị cảm; hành động này thể hiện sự tôn trọng đối với người khác bằng cách ngăn chặn sự lây lan của vi trùng.

Bài viết liên quan

Mẹo luyện tập

Để ghi nhớ những thuật ngữ này, hãy nhóm chúng vào các danh mục logic như "triệu chứng" hoặc "các khoa bệnh viện". Flashcards là công cụ tuyệt vời để nắm vững kanji và cách đọc của chúng. Hãy thử đóng vai một buổi thăm khám bác sĩ với một người bạn, tập trung vào tiếng Nhật lịch sự (Desu/Masu), vì bệnh viện là môi trường trang trọng. Hãy chú ý đến "Gitaigo" (từ tượng hình/tượng thanh) dùng để mô tả cơn đau. Ví dụ, sử dụng "zuki-zuki" cho cơn đau đầu ong ong hoặc "kiri-kiri" cho cơn đau dạ dày nhói từng cơn. Cuối cùng, hãy xem nhãn đơn thuốc của Nhật Bản để thực hành nhận diện các kanji về liều lượng và thời gian.

Share:

Bài viết liên quan