Làm chủ chủ đề Mua sắm & Tiền bạc trong tiếng Nhật

Nâng tầm kỹ năng mua sắm tiếng Nhật để chinh phục JLPT N4. Học các từ vựng thiết yếu về giá cả, thanh toán và tài khoản ngân hàng, cùng các bí quyết văn hóa mua sắm tại Nhật Bản.

Tổng quan

Cho dù bạn đang mua một món ăn nhẹ tại cửa hàng tiện lợi 24 giờ hay dạo quanh các tầng của một trung tâm thương mại lớn, việc quản lý tiền bạc là một nhu cầu thiết yếu hàng ngày. Ở trình độ N4, bạn sẽ vượt qua những danh từ đơn giản và bắt đầu thực hiện các giao dịch trong thực tế. Điều này có nghĩa là hiểu các chính sách trả hàng, hỏi về các khu vực cụ thể trong cửa hàng và quản lý chi tiết ngân hàng. Hướng dẫn này bao gồm các từ vựng và cụm từ thiết yếu bạn cần để tự tin mua sắm và quản lý tài chính như một người bản xứ. Chúng tôi cũng bao gồm các ví dụ thực tế và kiến thức văn hóa để giúp bạn tránh những sai lầm phổ biến tại quầy thu ngân.

Từ vựng thiết yếu

みせ (TIẾM) ともの (MÃI VẬT) の場所ばしょ (TRÀNG SỞ) (Cửa hàng và Địa điểm)

uriba

— MẠI TRÀNG - Quầy bán hàng / Khu vực bán hàng / Gian hàng

Ví dụ: くつはどこですか? (Quầy bán giày ở đâu vậy?)

okujou

— ỐC THƯỢNG - Sân thượng

Lưu ý: Nhiều trung tâm thương mại Nhật Bản có vườn hoặc đền thờ nhỏ trên 屋上おくじょう.

kinjo

— CẬN SỞ - Hàng xóm / Vùng lân cận

shokuryouhin

— THỰC LIỆU PHẨM - Thực phẩm / Đồ ăn

nichiyouhin

— NHẬT DỤNG PHẨM - Nhu yếu phẩm hàng ngày (xà phòng, khăn tắm, v.v.)

お金 (KIM) と支払しはらい (CHI PHẤT) (Tiền bạc và Thanh toán)

nedan

— TRỊ ĐOẠN - Giá cả / Giá thành

otsuri

— ĐIẾU - Tiền thối / Tiền lẻ trả lại

ryoushuusho

— LĨNH THU THƯ - Hóa đơn chính thức (thường dùng để quyết toán chi phí kinh doanh)

genkin

— HIỆN KIM - Tiền mặt

saifu

— TÀI BỐ - Ví / Bóp

tesuuryou

— THỦ SỔ LIÊU - Phí dịch vụ / Phí rút tiền ATM

chokin suru

— TRỮ KIM - Tiết kiệm tiền

ginkou kouza

— NGÂN HÀNH KHẨU TỌA - Tài khoản ngân hàng

もの (MÃI VẬT) の動作どうさ (ĐỘNG TÁC) (Các hành động mua sắm)

erabu

— TUYỂN - Chọn / Lựa chọn

harau

— PHẤT - Trả tiền / Thanh toán

komu

— NHẬP - Đông đúc / Nhộn nhịp

sageru

— HẠ - Hạ giá / Giảm (giá)

tariru

— TÚC - Đủ

kuraberu

— BỈ - So sánh

urikireru

— MẠI THIẾT - Bán hết / Cháy hàng

商品の状態じょうたい (THƯƠNG PHẨM TRẠNG THÁI - Tình trạng sản phẩm)

waribiki

— CÁT DẪN - Giảm giá / Chiết khấu

muryou

— VÔ LIÊU - Miễn phí

hangaku

— BÁN NGẠCH - Nửa giá

Các cụm từ quan trọng

Ghi nhớ những cụm từ phổ biến này sẽ giúp chuyến đi mua sắm của bạn trở nên suôn sẻ hơn nhiều. Hãy chú ý đến cách nhân viên phản hồi bạn nhé!

shichaku shite mo ii desu ka.

Tôi có thể mặc thử cái này được không?

kurejitto kaado de haraemasu ka.

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

ryoushuusho o onegaishimasu.

Vui lòng cho tôi xin hóa đơn.

motto yasui no wa arimasu ka.

Có cái nào rẻ hơn không?

fukuro wa irimasen.

Tôi không cần túi.

zenbu de ikura desu ka.

Tất cả hết bao nhiêu tiền?

genkin de onegaishimasu.

Làm ơn cho tôi thanh toán bằng tiền mặt.

ginkou de okane o oroshimasu.

Tôi sẽ rút tiền tại ngân hàng.

Ghi chú văn hóa

Văn hóa bán lẻ của Nhật Bản có một vài quy tắc cụ thể có thể làm bạn ngạc nhiên. Đầu tiên, hãy để ý đến thẻ tích điểm. Hầu như mọi cửa hàng đều có, và nhân viên hầu như sẽ luôn hỏi: 'ポイントカードぽいんとかーどはおちですか?' (Quý khách có mang theo thẻ tích điểm không ạ?). Nếu bạn không có, chỉ cần trả lời 'arimasen' hoặc 'daijoubu desu' là được rồi.

Khi thanh toán, hãy tìm một chiếc khay nhỏ (カルトンkaruton) gần quầy thu ngân. Sẽ là lịch sự nếu bạn đặt tiền mặt hoặc thẻ lên khay này thay vì đưa trực tiếp cho nhân viên thu ngân. Ngoài ra, hãy chuẩn bị tinh thần cho Keigo (kính ngữ). Ngay cả tại cửa hàng tiện lợi (conbini), nhân viên cũng sử dụng các cụm từ rất lịch sự như '少々少々ちください' (Vui lòng đợi trong giây lát). Đừng lo lắng nếu bạn không hiểu hết mọi từ; thông thường, họ chỉ đang xác nhận giao dịch của bạn hoặc hỏi về túi và hóa đơn.

Bài viết liên quan

Mẹo luyện tập

Để cảm thấy thoải mái với những thuật ngữ này, hãy thử ba bước sau:

  • Lắng nghe các thông báo trong cửa hàng: Các siêu thị thường thông báo về các chương trình khuyến mãi hàng ngày. Hãy chú ý các từ như '特売とくばい' (đặc biệt khuyến mãi) và '割引わりびき' (giảm giá).
  • Tự thuật lại ngày của bạn: Khi bạn thanh toán đồ đạc, hãy nhẩm lại các bước trong đầu. "Bây giờ mình đang lấy 財布さいふ ra, giờ mình đang hỏi lấy お釣り."
  • Đóng vai: Luyện tập việc từ chối lấy túi nilon hoặc hỏi mặc thử quần áo cho đến khi bạn có thể nói mà không cần do dự.

Những nỗ lực nhỏ hàng ngày sẽ giúp các từ này trở thành phản xạ tự nhiên khi bạn bước vào kỳ thi N4.

Share:

Bài viết liên quan