Tổng quan
Chia sẻ cảm xúc là cốt lõi của việc kết nối với mọi người tại Nhật Bản. Là một học viên N4, bạn đang dần vượt qua những cụm từ giao tiếp cơ bản và học cách mô tả thế giới nội tâm của mình một cách chi tiết hơn. Cho dù bạn muốn kể về sự hào hứng cuối tuần hay chia sẻ một nỗi lo nhỏ với bạn bè, việc biết đúng các 形容詞 (HÌNH DUNG TỪ - tính từ) và 動詞 (ĐỘNG TỪ - động từ) là rất quan trọng. Bản hướng dẫn này khám phá những từ vựng chỉ cảm xúc phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp trong đời sống hàng ngày và trong kỳ thi JLPT. Chúng ta sẽ xem xét cách phân biệt giữa niềm vui nhất thời và hạnh phúc lâu dài, cũng như những cách tinh tế để biểu đạt sự thất vọng hay ngạc nhiên.
Từ vựng thiết yếu
Cảm xúc tích cực
Cảm xúc tích cực trong tiếng Nhật thường sử dụng tính từ đuôi i để mô tả phản ứng tức thì của bạn đối với một sự kiện cụ thể. Những từ này giúp bạn chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ với người khác.
嬉しい
ureshii
— vui mừng / hạnh phúc (Hán Việt: HY - phản ứng nhất thời)
Sử dụng từ này cho một khoảnh khắc vui vẻ cụ thể, chẳng hạn như khi đạt điểm cao trong bài kiểm tra hoặc nhận được một món quà bất ngờ. Nó mô tả cảm giác "hưng phấn" ngay tại thời điểm đó.
楽しい
tanoshii
— vui vẻ / thú vị (Hán Việt: LẠC)
Từ này mô tả một trải nghiệm mang lại sự thích thú, chẳng hạn như một chuyến đi cuối tuần với bạn bè, một bộ phim hay hoặc một sở thích mà bạn yêu thích.
幸せ
shiawase
— hạnh phúc (Hán Việt: HẠNH - trạng thái viên mãn / lâu dài)
Khác với ureshii, tính từ đuôi na này đề cập đến cảm giác mãn nguyện sâu sắc hơn, chẳng hạn như một cuộc sống yên bình bên gia đình hoặc một buổi sáng tĩnh lặng.
安心する
anshin suru
— yên tâm / nhẹ nhõm (Hán Việt: AN TÂM)
Một cách diễn đạt phổ biến khi nỗi lo lắng tan biến. Bạn có thể dùng từ này sau khi tìm thấy chiếc ví bị mất hoặc khi nghe tin một người bạn bị ốm đã khỏe lại.
満足する
manzoku suru
— thỏa mãn / hài lòng (Hán Việt: MÃN TÚC)
Dùng khi một điều gì đó đáp ứng hoàn hảo kỳ vọng của bạn, chẳng hạn như một bữa ăn ngon tại một nhà hàng mới.
Cảm xúc tiêu cực
Việc bày tỏ những cảm xúc tiêu cực đòi hỏi sự nhạy cảm hơn một chút trong tiếng Nhật. Những từ này giúp bạn thể hiện sự yếu lòng hoặc lo lắng một cách tự nhiên.
悲しい
kanashii
— buồn (Hán Việt: BI)
Từ tiêu chuẩn để chỉ nỗi buồn. Nó được dùng cho mọi thứ từ việc bỏ lỡ một chương trình yêu thích cho đến nỗi đau buồn sâu sắc.
寂しい
sabishii
— cô đơn / nhớ nhung (Hán Việt: TỊCH)
Từ này bao hàm cả cảm giác đơn độc và nỗi nhớ cụ thể về một người không có mặt ở đó.
怖い
kowai
— đáng sợ / sợ hãi (Hán Việt: BỐ)
Bạn có thể dùng từ này để mô tả một thứ gì đó đáng sợ, như phim kinh dị, hoặc cảm giác sợ hãi của chính mình trong một trận động đất.
恥ずかしい
hazukashii
— xấu hổ / ngượng ngùng (Hán Việt: SỈ)
Một từ rất quan trọng tại Nhật Bản. Nó mô tả cảm giác khi là tâm điểm của sự chú ý hoặc khi mắc lỗi trước mặt người khác.
羨ましい
urayamashii
— ghen tị / ngưỡng mộ (Hán Việt: TIỆN)
Thật ngạc nhiên là từ này thường được dùng theo nghĩa tích cực! Nó giống như việc nói "Ghen tị quá đi (theo hướng tốt)!" khi một người bạn kể về kỳ nghỉ của họ.
Khó khăn và Ngạc nhiên
Sự ngạc nhiên và thất vọng thường xuất hiện trong phần nghe của N4. Những động từ này mô tả sự thay đổi đột ngột trong trạng thái cảm xúc của bạn.
驚く
odoroku
— ngạc nhiên / kinh ngạc (Hán Việt: KINH)
Một động từ hơi trang trọng cho các sự kiện bất ngờ, chẳng hạn như nghe một tin tức lớn hoặc xem một màn ảo thuật.
怒る
okoru
— tức giận (Hán Việt: NỘ)
Mô tả hành động mất bình tĩnh hoặc cảm thấy bực bội khi có điều gì đó không ổn.
困る
komaru
— khó khăn / lúng túng (Hán Việt: KHỐN)
Có lẽ là từ hữu ích nhất trong danh sách này. Hãy dùng nó khi bạn bị lạc, bị kẹt hoặc không biết phải làm gì tiếp theo.
心配する
shinpai suru
— lo lắng (Hán Việt: TÂM PHỐI)
Đề cập đến sự lo âu về tương lai, chẳng hạn như tự hỏi liệu mình có vượt qua kỳ thi sắp tới hay không.
びっくりする
bikkuri suru
— giật mình / ngạc nhiên
Một cách nói thân mật, suồng sã để nói rằng bạn đã bị sốc. Nó giống như cảm giác "bật người" khi ai đó lẻn ra sau lưng bạn.
がっかりする
gakkari suru
— thất vọng
Dùng từ này khi kỳ vọng của bạn không được đáp ứng, chẳng hạn như khi buổi hòa nhạc bạn muốn xem đã hết vé.
Cảm giác đặc thù
懐かしい
natsukashii
— hoài niệm / nhớ nhung (Hán Việt: HOÀI)
Người Nhật nói từ này rất thường xuyên. Đó là cảm giác ấm áp khi nhìn thấy một món đồ chơi cũ, nghe một bài hát thời thơ ấu hoặc về thăm quê hương.
退屈する
taikutsu suru
— chán nản / tẻ nhạt (Hán Việt: THOÁI KHUẤT)
Từ này mô tả cụ thể việc không có gì thú vị để làm, chẳng hạn như trong lúc chờ đợi lâu tại phòng khám bác sĩ.
苦しい
kurushii
— đau khổ / khó khăn / ngột ngạt (Hán Việt: KHỔ)
Từ này có thể có nghĩa là đau đớn về thể xác (như thắt ngực) hoặc gánh nặng tinh thần của một tình huống rất căng thẳng.
Các mẫu câu chính
Việc áp dụng những từ này vào câu giúp bạn nắm vững ngữ pháp và cách sử dụng trợ từ. Hãy chú ý kỹ đến cách lý do dẫn đến cảm xúc được liên kết.
試験 ni 合格 shite, totemo 嬉しい desu.
shiken ni goukaku shite, totemo ureshii desu.
Tôi đã đỗ kỳ thi nên tôi rất vui mừng.
Sử dụng thể te (goukaku shite) là cách tự nhiên nhất để giải thích tại sao bạn cảm thấy theo một cách nào đó.
日本への旅行を楽しみにしています。
nihon e no ryokou o tanoshimi ni shite imasu.
Tôi đang mong đợi chuyến du lịch đến Nhật Bản.
一人で住んでいるので、ときどき寂しくなります。
hitori de sunde iru node, tokidoki sabishiku narimasu.
Vì sống một mình nên thỉnh thoảng tôi thấy cô đơn.
Động từ narimasu (trở nên) rất hoàn hảo để thể hiện sự thay đổi trong tâm trạng của bạn.
道に迷って困っています。
michi ni mayotte komatte imasu.
Tôi bị lạc đường và đang gặp rắc rối.
何もすることがなくて退屈しています。
nani mo suru koto ga nakute taikutsu shite imasu.
Tôi không có việc gì làm và đang thấy chán nản.
家族の声を聞いて安心しました。
kazoku no koe o kiite anshin shimashita.
Tôi thấy nhẹ nhõm khi nghe thấy giọng nói của gia đình.
昨日の映画はとても感動しました。
kinou no eiga wa totemo kandou shimashita.
Tôi đã rất cảm động bởi bộ phim ngày hôm qua.
Ghi chú văn hóa
Tại Nhật Bản, việc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ nơi công cộng thường kiềm chế hơn so với các nền văn hóa phương Tây. Sự cân bằng này gắn liền với 本音 (BẢN ÂM - cảm xúc thật) và 建前 (KIẾN TIỀN - bộ mặt công khai). Mặc dù việc bày tỏ niềm vui hay lòng biết ơn một cách cởi mở là phổ biến, nhưng những cảm xúc tiêu cực như tức giận hay buồn bã sâu sắc thường được chia sẻ một cách gián tiếp hơn, đặc biệt là tại nơi làm việc. Tiếng Nhật cũng sử dụng nhiều gitaigo (từ tượng hình) để mô tả các cảm giác vật lý của cảm xúc. Bạn có thể nghe thấy わくわく (waku-waku) cho sự hào hứng hoặc どきどき (doki-doki) cho tiếng tim đập thình thịch. Việc hiểu các lớp nghĩa này giúp bạn giải mã cường độ đằng sau lời nói của một người. Ví dụ, khi ai đó nói rằng họ "hơi gặp rắc rối một chút" (chotto komatte iru), nó thường ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng mà họ đang cố gắng diễn đạt một cách lịch sự.
Bài viết liên quan
- Làm chủ chủ đề Mua sắm & Tiền bạc trong tiếng Nhật (Vocabulary N4)
- Nghề nghiệp & Công việc (Vocabulary N4)
- Thành phố & Chỉ đường (Vocabulary N4)
- Cách nói về Sở thích & Thể thao (Vocabulary N4)
- Du lịch & Giao thông (Vocabulary N4)
- Nhà hàng & Gọi món (Vocabulary N4)
Mẹo luyện tập
Để thực sự làm chủ những từ này, hãy thử bài tập "Ba điều tốt đẹp" bằng tiếng Nhật vào mỗi tối. Hãy viết ra ba điều khiến bạn cảm thấy ureshii, tanoshii hoặc anshin trong ngày. Một cách tuyệt vời khác để học là xem các bộ phim anime đời thường. Hãy chú ý kỹ đến giọng điệu của các nhân vật khi họ nói natsukashii hay gakkari. Việc nghe được sức nặng cảm xúc trong ngữ cảnh giúp bạn thấm nhuần ý nghĩa nhanh hơn nhiều so với bất kỳ cuốn giáo trình nào. Cuối cùng, hãy sử dụng flashcard bao gồm một ví dụ cá nhân cụ thể cho mỗi từ. Cảm xúc là phản ứng đối với các sự kiện trong đời, vì vậy việc liên kết chúng với trải nghiệm của chính bạn sẽ giúp bạn nhớ chúng mãi mãi.