Đoạn văn đọc hiểu
昨日の夜から頭が痛くて、今朝も治らなかったんです。それで、会社を休んで近くの病院へ行くことにしました。日本の病院へ一人で行くのは初めてだったので、少し不安でした。
まず病院へ着くと、受付で「初診です」と伝えました。保険証を提示し、問診票を記入しました。名前や住所、現在の症状などを書く必要があり、少し時間はかかりましたが、どうにか終えることができました。
そのあと、待合室で名前を呼ばれるまで待ちました。ついに私の番になり、診察室へ。 先生はとても優しい方で、私の話をじっくりと聞いてくださいました。診断の結果は、幸いにもただの風邪でした。薬をもらい、家路につきました。本当に一安心です。
後日、この出来事を友達に話したところ、「具合が悪いときは、無理せず早めに病院へ行くのが一番だよ」と忠告されました。まったくその通りだと思います。皆さんも、どうぞご自愛くださいね。
Danh sách từ vựng
頭が痛い (atamagaitai) — Đau đầu (ĐẦU THỐNG)
治る (naoru) — Khỏi bệnh, được chữa khỏi (TRỊ)
会社を休む (kaisha o yasumu) — Nghỉ làm (HỘI XÃ HƯU)
病院 (byōin) — Bệnh viện (BỆNH VIỆN)
不安 (fuan) — Bất an, lo lắng (BẤT AN)
受付 (uketsuke) — Quầy tiếp tân (THỤ PHÓ)
初診 (shoshin) — Lần khám bệnh đầu tiên (SƠ CHẨN)
保険証 (hokenshō) — Thẻ bảo hiểm y tế (BẢO HIỂM CHỨNG)
問診票 (monshinhyō) — Phiếu khám bệnh (VẤN CHẨN PHIẾU)
症状 (shōjō) — Triệu chứng (CHỨNG TRẠNG)
待合室 (machiaishitsu) — Phòng chờ (ĐÃI HỢP THẤT)
診察室 (shinsatsushitsu) — Phòng khám (CHẨN SÁT THẤT)
診断 (shindan) — Chẩn đoán (CHẨN ĐOÁN)
風邪 (kaze) — Cảm cúm (PHONG TÀ)
一安心 (hitoanshin) — Nhẹ nhõm, yên tâm (NHẤT AN TÂM)
Bản dịch tiếng Việt
Tôi bị đau đầu từ tối qua và sáng nay vẫn chưa thuyên giảm. Vì vậy, tôi đã quyết định nghỉ làm và đến bệnh viện gần nhà. Đây là lần đầu tiên tôi đi bệnh viện Nhật một mình nên hơi lo lắng.
Đến bệnh viện, tôi nói với quầy tiếp tân rằng "Đây là lần đầu tôi đến khám". Tôi xuất trình thẻ bảo hiểm y tế và điền vào phiếu khám bệnh. Tôi phải ghi tên, địa chỉ và các triệu chứng hiện tại, việc này mất một chút thời gian nhưng cuối cùng tôi cũng hoàn thành.
Sau đó, tôi đợi ở phòng chờ cho đến khi được gọi tên. Cuối cùng, đến lượt tôi, và tôi bước vào phòng khám. Bác sĩ là một người rất tốt bụng, đã lắng nghe câu chuyện của tôi một cách cẩn thận. May mắn thay, kết quả chẩn đoán chỉ là cảm cúm thông thường. Tôi nhận thuốc và trở về nhà, cảm thấy thật sự nhẹ nhõm.
Vài ngày sau, khi tôi kể chuyện này với bạn bè, cô ấy đã khuyên tôi rằng: "Khi cảm thấy không khỏe, tốt nhất là nên đến bệnh viện sớm mà đừng cố gắng quá sức." Tôi hoàn toàn đồng ý với lời khuyên đó. Mọi người cũng hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
Câu hỏi đọc hiểu
- 田中さんはなぜ会社を休みましたか。
Tại sao Tanaka-san lại nghỉ làm?
<details><summary>Answers</summary>
頭が痛くて、今朝も治らなかったからです。 (ĐẦU THỐNG, KIM TRIỀU TRỊ) Vì cô ấy bị đau đầu và sáng nay vẫn chưa đỡ.
</details>
- 病院で田中さんが最初にしたことは何ですか。
Điều đầu tiên Tanaka-san làm ở bệnh viện là gì?
<details><summary>Answers</summary>
受付で「初診です」と伝え、保険証を提示しました。(THỤ PHÓ SƠ CHẨN TRUYỀN, BẢO HIỂM CHỨNG ĐỀ THỊ) Cô ấy thông báo với quầy tiếp tân rằng đây là lần đầu tiên cô ấy đến khám và xuất trình thẻ bảo hiểm y tế.
</details>
- 問診票にはどんなことを書きましたか。
Cô ấy đã viết những gì vào phiếu khám bệnh?
<details><summary>Answers</summary>
名前や住所、現在の症状などを記入しました。 (DANH TIỀN TRỤ SỞ, HIỆN TẠI CHỨNG TRẠNG KÝ NHẬP) Cô ấy đã ghi tên, địa chỉ và các triệu chứng hiện tại.
</details>
- 先生の診断の結果は何でしたか。
Kết quả chẩn đoán của bác sĩ là gì?
<details><summary>Answers</summary>
ただの風邪だということでした。(PHONG TÀ) Chỉ là cảm cúm thông thường.
</details>
- 友達は田中さんに何と言いましたか。
Bạn của cô ấy đã nói gì với Tanaka-san?
<details><summary>Answers</summary>
「具合が悪いときは、無理せず早めに病院へ行くのが一番だよ」と忠告されました。 (CỤ HỢP ÁC, VÔ LÝ TẢO, BỆNH VIỆN HÀNH, NHẤT PHIÊN TRUNG CÁO) Cô ấy được khuyên rằng: "Khi cảm thấy không khỏe, tốt nhất là nên đến bệnh viện sớm mà đừng cố gắng quá sức."
</details>
Điểm ngữ pháp đã sử dụng
〜ことにしました (koto ni shimashita): Quyết định làm ~. Diễn tả việc đã quyết định làm một điều gì đó.
〜と (to): Khi/Nếu ~. Chỉ một điều kiện hoặc kết quả tự nhiên. (Áp dụng theo ngữ cảnh: 病院へ着くと, tức là "khi đến bệnh viện...")
〜のは初めてです (no wa hajimete desu): Lần đầu tiên làm ~. Dùng để diễn tả một trải nghiệm mới.
〜など (nado): Vân vân; v.v. Dùng để đưa ra các ví dụ mà không cần liệt kê hết.
〜まで (made): Cho đến khi ~. Chỉ giới hạn thời gian hoặc điểm đến.
〜と忠告されました (to chuukoku saremashita): Được khuyên rằng ~. Thể bị động, chỉ việc ai đó đã đưa ra lời khuyên cho người nói.
〜のが一番です (no ga ichiban desu): ~ là tốt nhất (cách làm gì đó). Diễn tả lựa chọn hoặc phương pháp tốt nhất.
〜結果 (kekka): Kết quả của ~. Chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Thường dùng với động từ ở thì quá khứ (た形 + 結果). Ví dụ: 診断の結果 (kết quả chẩn đoán).