Đoạn văn đọc hiểu
先週土曜日、田中さんは新しい靴を買うために、駅前のデパートへ行きました。欲しい靴が見つかってとても嬉しかったです。試着して、サイズもぴったりでした。それで、レジへ行って、「これをください」と言いました。
しかし、お金を払おうとしたとき、財布がありませんでした。鞄の中やポケットを探しましたが、どこにも見当たりません。「え、財布がない!」田中さんはとても驚きました。そして、とても困った顔をしていました。
店員さんに「あの、財布をなくしてしまいました」と話しました。店員さんは「大変ですね。どちらでなくされましたか?」と優しく尋ねました。田中さんは、靴売り場やデパートの入口など、今まで通ってきた場所を思い出しながら、急いで戻りました。
探しても探しても財布は見つかりません。田中さんはもうダメだと思い、「警察に届けようか」と考えました。そのとき、デパートの放送が聞こえました。「お客様、お預かりしておりますお財布についてです。お心当たりのある方は、1階のサービスカウンターまでお越しください。」
田中さんは「それは私の財布に違いない!」と思い、急いでサービスカウンターへ走りました。行ってみると、親切な店員さんが彼の財布を持って待っていました。「落ちていたのでお預かりしました」と言って、財布を返してくれました。
中身もそのままです。田中さんはとても安心しました。「本当にありがとうございます。助かりました」と深くお礼を言いました。その後、無事に新しい靴を買うことができました。田中さんは、物をなくさないように、もっと気をつけようと思いました。
Danh sách từ vựng
- 土曜日 (doyōbi) — Thứ Bảy (THỔ DIỆU NHẬT)
- 駅前 (ekimae) — trước nhà ga (DỊCH TIỀN)
- 靴 (kutsu) — giày
- 試着 (shichaku) — thử quần áo/giày (THÍ TRỨ)
- 財布 (saifu) — ví tiền (TÀI BỐ)
- 鞄 (kaban) — túi xách, cặp
- 見当たる (miataru) — được tìm thấy (thường dùng ở thể phủ định)
- 困る (komaru) — gặp rắc rối; gặp khó khăn (KHỐN)
- 店員 (ten'in) — nhân viên cửa hàng; người bán hàng (ĐIẾM VIÊN)
- 尋ねる (tazuneru) — hỏi (TẦM)
- 放送 (hōsō) — phát thanh; thông báo (PHÓNG TỐNG)
- 預かる (azukaru) — giữ hộ (cái gì đó cho ai đó); trông nom (DỰ)
- 心当たり (kokoroatari) — có ý niệm; chợt nghĩ ra (TÂM ĐƯƠNG)
- 安心 (anshin) — nhẹ nhõm; yên tâm (AN TÂM)
- 無事 (buji) — an toàn; bình yên; vô sự (VÔ SỰ)
Bản dịch tiếng Việt
Thứ Bảy tuần trước, anh Tanaka đã đến cửa hàng bách hóa ở trước ga để mua giày mới. Anh ấy rất vui khi tìm thấy đôi giày mình muốn. Anh ấy đã thử và thấy vừa vặn hoàn hảo. Vì vậy, anh ấy đến quầy thanh toán và nói, "Tôi sẽ lấy đôi này."
Tuy nhiên, khi anh ấy định trả tiền thì ví tiền không còn ở đó. Anh ấy đã tìm trong túi xách và túi quần áo nhưng không thấy ở đâu cả. "Ôi, ví của mình đâu rồi!" Anh Tanaka rất ngạc nhiên. Và, anh ấy lộ vẻ mặt rất bối rối.
Anh ấy nói với nhân viên cửa hàng, "Xin lỗi, tôi đã làm mất ví." Nhân viên cửa hàng nhẹ nhàng hỏi, "Ôi chao, thật tệ quá. Anh làm mất ở đâu vậy ạ?" Anh Tanaka vội vã quay lại, nhớ lại những nơi anh đã đi qua, như khu bán giày và lối vào cửa hàng bách hóa.
Anh ấy tìm mãi tìm mãi nhưng vẫn không thấy ví. Anh Tanaka nghĩ rằng không còn hy vọng và tự hỏi, "Mình có nên báo cảnh sát không nhỉ?" Đúng lúc đó, anh ấy nghe thấy một thông báo từ cửa hàng bách hóa. "Kính gửi quý khách, về một chiếc ví chúng tôi đang giữ. Nếu quý khách có thông tin gì, xin vui lòng đến quầy dịch vụ ở tầng một."
Anh Tanaka nghĩ, "Đó chắc chắn là ví của mình!" và nhanh chóng chạy đến quầy dịch vụ. Khi anh ấy đến nơi, một nhân viên cửa hàng tốt bụng đang đợi, cầm ví của anh ấy. Cô ấy nói, "Chiếc ví này bị rơi nên tôi đã giữ hộ anh," và trả lại ví cho anh.
Tất cả đồ vật bên trong vẫn còn nguyên. Anh Tanaka cảm thấy rất nhẹ nhõm. Anh ấy cúi đầu cảm ơn sâu sắc, nói, "Cảm ơn cô rất nhiều. Cô đã giúp tôi rất nhiều." Sau đó, anh ấy đã có thể mua đôi giày mới một cách an toàn. Anh Tanaka nghĩ rằng mình nên cẩn thận hơn để không làm mất đồ nữa.
Câu hỏi đọc hiểu
- 田中さんは、なぜデパートへ行きましたか。 (Tại sao anh Tanaka lại đến cửa hàng bách hóa?)
- 田中さんは、いつ財布がなくなったことに気が付きましたか。 (Anh Tanaka nhận ra ví tiền của mình bị mất khi nào?)
- 財布がないと分かったとき、田中さんはどうしましたか。 (Anh Tanaka đã làm gì khi nhận ra ví tiền của mình không còn?)
- デパートの放送では、どのようなことが言われていましたか。 (Thông báo của cửa hàng bách hóa đã nói gì?)
- 田中さんは、財布が見つかった後、どのように感じましたか。 (Anh Tanaka cảm thấy thế nào sau khi tìm thấy ví của mình?)
Đáp án
- 新しい靴を買うためにデパートへ行きました。(Anh ấy đến cửa hàng bách hóa để mua giày mới.)
- お金を払おうとしたとき、財布がないことに気が付きました。(Anh ấy nhận ra ví tiền của mình bị mất khi định trả tiền.)
- 鞄の中やポケットを探したり、店員さんに話したり、通ってきた場所を戻ったりしました。(Anh ấy đã tìm trong túi xách và túi quần áo, nói chuyện với nhân viên cửa hàng, và quay lại những nơi đã đi qua.)
- お客様の財布が預かってあるので、1階のサービスカウンターまで来てほしいと言っていました。(Thông báo nói rằng một chiếc ví của khách hàng đang được giữ, và yêu cầu họ đến quầy dịch vụ ở tầng một.)
- とても安心しました。(Anh ấy cảm thấy rất nhẹ nhõm.)
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- ~ために (tame ni)
Ý nghĩa: Để; với mục đích.
Cách dùng: Thể từ điển của động từ + ために / Danh từ + のために. Chỉ mục đích hoặc mục tiêu của một hành động.
Ví dụ từ đoạn văn: 新しい靴を買うために (để mua giày mới).
- ~てしまう (te shimau)
Ý nghĩa: Làm gì đó hoàn tất; làm gì đó một cách hối tiếc hoặc vô tình.
Cách dùng: Thể て của động từ + しまう. Thường diễn tả cảm giác hoàn tất, hối tiếc, hoặc điều gì đó xảy ra bất ngờ.
Ví dụ từ đoạn văn: 財布をなくしてしまいました (Tôi đã vô tình làm mất ví tiền).
- ~たり~たりする (tari tari suru)
Ý nghĩa: Làm nhiều việc khác nhau như A và B; liệt kê các ví dụ về hành động mà không nhất thiết phải làm tất cả các hành động có thể.
Cách dùng: Thể た của động từ + り, Thể た của động từ + り + する.
Ví dụ từ đoạn văn: 鞄の中やポケットを探したり、店員さんに話したりしました (Anh ấy đã tìm trong túi xách và túi quần áo, và nói chuyện với nhân viên cửa hàng, v.v.).
- ~ながら (nagara)
Ý nghĩa: Trong khi làm A, làm B; đồng thời thực hiện hai hành động, với hành động chính là hành động sau ながら.
Cách dùng: Gốc động từ (thể ます bỏ ます) + ながら.
Ví dụ từ đoạn văn: 場所を思い出しながら、急いで戻りました (vừa nhớ lại những nơi đã đi qua, anh ấy vội vã quay lại).
- ~に違いない (ni chigainai)
Ý nghĩa: Chắc chắn rằng; hẳn là; không nghi ngờ gì nữa.
Cách dùng: Danh từ + に違いない / Động từ thể thường + に違いない / Tính từ đuôi い + に違いない / Tính từ đuôi な + に違いない. Diễn tả sự tin chắc hoặc chắc chắn mạnh mẽ.
Ví dụ từ đoạn văn: それは私の財布に違いない! (Đó chắc chắn là ví của mình!).
- ~することができる (koto ga dekiru)
Ý nghĩa: Có thể làm; làm được.
Cách dùng: Thể từ điển của động từ + ことができる. Diễn tả khả năng hoặc sự có thể.
Ví dụ từ đoạn văn: 靴を買うことができました (anh ấy đã có thể mua giày).
- ~ようにする (yō ni suru)
Ý nghĩa: Cố gắng đảm bảo rằng; nỗ lực để.
Cách dùng: Thể từ điển của động từ + ようにする / Thể ない của động từ + ようにする. Diễn tả việc tạo ra một nỗ lực có ý thức hoặc một thói quen.
Ví dụ từ đoạn văn: 物をなくさないように、もっと気をつけようと思いました (Anh ấy nghĩ rằng mình nên cẩn thận hơn để không làm mất đồ, ngụ ý một nỗ lực để làm như vậy).
- ~そうとする (sō to suru)
Ý nghĩa: Sắp sửa làm; cố gắng làm (thường ngụ ý một nỗ lực tức thì hoặc thất bại trong việc hoàn thành).
Cách dùng: Thể ý chí của động từ + と + する.
Ví dụ từ đoạn văn: お金を払おうとしたとき (khi anh ấy định trả tiền).