N4

Tôi bị mất ví

🔊 Listen

Đoạn văn đọc hiểu

先週土曜日どようび田中たなかさんはあたらしいくつうために、駅前えきまえのデパートへきました。しいくつつかってとてもうれしかったです。試着しちゃくして、サイズもぴったりでした。それで、レジへって、「これをください」といました。

しかし、おかねはらおうとしたとき、財布さいふがありませんでした。かばんなかやポケットをさがしましたが、どこにも見当みあたりません。「え、財布さいふがない!」田中たなかさんはとてもおどろきました。そして、とてもこまったかおをしていました。

店員てんいんさんに「あの、財布さいふをなくしてしまいました」とはなしました。店員てんいんさんは「大変たいへんですね。どちらでなくされましたか?」とやさしくたずねました。田中たなかさんは、靴売くつうやデパートの入口いりぐちなど、いままでとおってきた場所ばしょおもしながら、いそいでもどりました。

さがしてもさがしても財布さいふつかりません。田中たなかさんはもうダメだとおもい、「警察けいさつとどけようか」とかんがえました。そのとき、デパートの放送ほうそうこえました。「お客様きゃくさま、おあずかりしておりますお財布さいふについてです。お心当こころあたたりのあるかたは、1かいのサービスカウンターまでおしください。」

田中たなかさんは「それはわたし財布さいふちがいない!」とおもい、いそいでサービスカウンターへはしりました。ってみると、親切しんせつ店員てんいんさんがかれ財布さいふってっていました。「ちていたのでおあずかりしました」とって、財布さいふかえしてくれました。

中身なかみもそのままです。田中たなかさんはとても安心あんしんしました。「本当にありがとうございます。助かりました」とふかくおれいいました。そのあと無事ぶじあたらしいくつうことができました。田中たなかさんは、ものをなくさないように、もっとをつけようとおもいました。

Danh sách từ vựng

  • 土曜日どようび (doyōbi) — Thứ Bảy (THỔ DIỆU NHẬT)
  • 駅前えきまえ (ekimae) — trước nhà ga (DỊCH TIỀN)
  • くつ (kutsu) — giày
  • 試着しちゃく (shichaku) — thử quần áo/giày (THÍ TRỨ)
  • 財布さいふ (saifu) — ví tiền (TÀI BỐ)
  • かばん (kaban) — túi xách, cặp
  • 見当みあたる (miataru) — được tìm thấy (thường dùng ở thể phủ định)
  • こま (komaru) — gặp rắc rối; gặp khó khăn (KHỐN)
  • 店員てんいん (ten'in) — nhân viên cửa hàng; người bán hàng (ĐIẾM VIÊN)
  • たずねる (tazuneru) — hỏi (TẦM)
  • 放送ほうそう (hōsō) — phát thanh; thông báo (PHÓNG TỐNG)
  • あずかる (azukaru) — giữ hộ (cái gì đó cho ai đó); trông nom (DỰ)
  • 心当こころあたたり (kokoroatari) — có ý niệm; chợt nghĩ ra (TÂM ĐƯƠNG)
  • 安心あんしん (anshin) — nhẹ nhõm; yên tâm (AN TÂM)
  • 無事ぶじ (buji) — an toàn; bình yên; vô sự (VÔ SỰ)

Bản dịch tiếng Việt

Thứ Bảy tuần trước, anh Tanaka đã đến cửa hàng bách hóa ở trước ga để mua giày mới. Anh ấy rất vui khi tìm thấy đôi giày mình muốn. Anh ấy đã thử và thấy vừa vặn hoàn hảo. Vì vậy, anh ấy đến quầy thanh toán và nói, "Tôi sẽ lấy đôi này."

Tuy nhiên, khi anh ấy định trả tiền thì ví tiền không còn ở đó. Anh ấy đã tìm trong túi xách và túi quần áo nhưng không thấy ở đâu cả. "Ôi, ví của mình đâu rồi!" Anh Tanaka rất ngạc nhiên. Và, anh ấy lộ vẻ mặt rất bối rối.

Anh ấy nói với nhân viên cửa hàng, "Xin lỗi, tôi đã làm mất ví." Nhân viên cửa hàng nhẹ nhàng hỏi, "Ôi chao, thật tệ quá. Anh làm mất ở đâu vậy ạ?" Anh Tanaka vội vã quay lại, nhớ lại những nơi anh đã đi qua, như khu bán giày và lối vào cửa hàng bách hóa.

Anh ấy tìm mãi tìm mãi nhưng vẫn không thấy ví. Anh Tanaka nghĩ rằng không còn hy vọng và tự hỏi, "Mình có nên báo cảnh sát không nhỉ?" Đúng lúc đó, anh ấy nghe thấy một thông báo từ cửa hàng bách hóa. "Kính gửi quý khách, về một chiếc ví chúng tôi đang giữ. Nếu quý khách có thông tin gì, xin vui lòng đến quầy dịch vụ ở tầng một."

Anh Tanaka nghĩ, "Đó chắc chắn là ví của mình!" và nhanh chóng chạy đến quầy dịch vụ. Khi anh ấy đến nơi, một nhân viên cửa hàng tốt bụng đang đợi, cầm ví của anh ấy. Cô ấy nói, "Chiếc ví này bị rơi nên tôi đã giữ hộ anh," và trả lại ví cho anh.

Tất cả đồ vật bên trong vẫn còn nguyên. Anh Tanaka cảm thấy rất nhẹ nhõm. Anh ấy cúi đầu cảm ơn sâu sắc, nói, "Cảm ơn cô rất nhiều. Cô đã giúp tôi rất nhiều." Sau đó, anh ấy đã có thể mua đôi giày mới một cách an toàn. Anh Tanaka nghĩ rằng mình nên cẩn thận hơn để không làm mất đồ nữa.

Câu hỏi đọc hiểu

  • 田中たなかさんは、なぜデパートへきましたか。 (Tại sao anh Tanaka lại đến cửa hàng bách hóa?)
  • 田中たなかさんは、いつ財布さいふがなくなったことにきましたか。 (Anh Tanaka nhận ra ví tiền của mình bị mất khi nào?)
  • 財布さいふがないとかったとき、田中たなかさんはどうしましたか。 (Anh Tanaka đã làm gì khi nhận ra ví tiền của mình không còn?)
  • デパートの放送ほうそうでは、どのようなことがわれていましたか。 (Thông báo của cửa hàng bách hóa đã nói gì?)
  • 田中たなかさんは、財布さいふつかったあと、どのようにかんじましたか。 (Anh Tanaka cảm thấy thế nào sau khi tìm thấy ví của mình?)
Đáp án
  • あたらしいくつうためにデパートへきました。(Anh ấy đến cửa hàng bách hóa để mua giày mới.)
  • かねはらおうとしたとき、財布さいふがないことにきました。(Anh ấy nhận ra ví tiền của mình bị mất khi định trả tiền.)
  • かばんなかやポケットをさがしたり、店員てんいんさんにはなしたり、とおってきた場所ばしょもどったりしました。(Anh ấy đã tìm trong túi xách và túi quần áo, nói chuyện với nhân viên cửa hàng, và quay lại những nơi đã đi qua.)
  • 客様きゃくさま財布さいふあずかってあるので、1かいのサービスカウンターまでてほしいとっていました。(Thông báo nói rằng một chiếc ví của khách hàng đang được giữ, và yêu cầu họ đến quầy dịch vụ ở tầng một.)
  • とても安心あんしんしました。(Anh ấy cảm thấy rất nhẹ nhõm.)

Các điểm ngữ pháp đã sử dụng

  • ~ために (tame ni)

Ý nghĩa: Để; với mục đích.

Cách dùng: Thể từ điển của động từ + ために / Danh từ + のために. Chỉ mục đích hoặc mục tiêu của một hành động.

Ví dụ từ đoạn văn: あたらしいくつために (để mua giày mới).

  • ~てしまう (te shimau)

Ý nghĩa: Làm gì đó hoàn tất; làm gì đó một cách hối tiếc hoặc vô tình.

Cách dùng: Thể て của động từ + しまう. Thường diễn tả cảm giác hoàn tất, hối tiếc, hoặc điều gì đó xảy ra bất ngờ.

Ví dụ từ đoạn văn: 財布さいふをなくしてしまいました (Tôi đã vô tình làm mất ví tiền).

  • ~たり~たりする (tari tari suru)

Ý nghĩa: Làm nhiều việc khác nhau như A và B; liệt kê các ví dụ về hành động mà không nhất thiết phải làm tất cả các hành động có thể.

Cách dùng: Thể た của động từ + り, Thể た của động từ + り + する.

Ví dụ từ đoạn văn: かばんなかやポケットをさがたり店員てんいんさんにはなたりしました (Anh ấy đã tìm trong túi xách và túi quần áo, và nói chuyện với nhân viên cửa hàng, v.v.).

  • ~ながら (nagara)

Ý nghĩa: Trong khi làm A, làm B; đồng thời thực hiện hai hành động, với hành động chính là hành động sau ながら.

Cách dùng: Gốc động từ (thể ます bỏ ます) + ながら.

Ví dụ từ đoạn văn: 場所ばしょおもながらいそいでもどりました (vừa nhớ lại những nơi đã đi qua, anh ấy vội vã quay lại).

  • ~に違いない (ni chigainai)

Ý nghĩa: Chắc chắn rằng; hẳn là; không nghi ngờ gì nữa.

Cách dùng: Danh từ + に違いない / Động từ thể thường + に違いない / Tính từ đuôi い + に違いない / Tính từ đuôi な + に違いない. Diễn tả sự tin chắc hoặc chắc chắn mạnh mẽ.

Ví dụ từ đoạn văn: それはわたし財布さいふに違いない! (Đó chắc chắn là ví của mình!).

  • ~することができる (koto ga dekiru)

Ý nghĩa: Có thể làm; làm được.

Cách dùng: Thể từ điển của động từ + ことができる. Diễn tả khả năng hoặc sự có thể.

Ví dụ từ đoạn văn: くつことができました (anh ấy đã có thể mua giày).

  • ~ようにする (yō ni suru)

Ý nghĩa: Cố gắng đảm bảo rằng; nỗ lực để.

Cách dùng: Thể từ điển của động từ + ようにする / Thể ない của động từ + ようにする. Diễn tả việc tạo ra một nỗ lực có ý thức hoặc một thói quen.

Ví dụ từ đoạn văn: ものをなくさないように、もっとをつけようとおもいました (Anh ấy nghĩ rằng mình nên cẩn thận hơn để không làm mất đồ, ngụ ý một nỗ lực để làm như vậy).

  • ~そうとする (sō to suru)

Ý nghĩa: Sắp sửa làm; cố gắng làm (thường ngụ ý một nỗ lực tức thì hoặc thất bại trong việc hoàn thành).

Cách dùng: Thể ý chí của động từ + と + する.

Ví dụ từ đoạn văn: おかねはらうとしたとき (khi anh ấy định trả tiền).

Share:

Bài viết liên quan