意味 & 使い方 (Ý nghĩa & Cách dùng)
でしょう là thể phỏng đoán lịch sự của hệ từ です. Trong khi です khẳng định một sự thật chắc chắn, thì でしょう cho phép bạn diễn đạt sự không chắc chắn, 推量 (THÔI LƯỢNG - suy đoán), hoặc mong muốn nhận được sự đồng tình từ 相手 (TƯƠNG THỦ - người nghe).
Ý nghĩa của でしょう sẽ thay đổi dựa trên 抑揚 (ỨC DƯƠNG - ngữ điệu) của bạn:
- Xác suất (Ngữ điệu xuống): Có nghĩa là "có lẽ" hoặc "tôi nghĩ là có khả năng". Nó gợi ý rằng bạn chắc chắn khoảng 70-90% dựa trên bằng chứng. Bạn sẽ nghe thấy cấu trúc này liên tục trong 天気予報 (THIÊN KHÍ DỰ BÁO - dự báo thời tiết).
- Xác nhận (Ngữ điệu lên): Đóng vai trò như một câu hỏi đuôi trong tiếng Anh ("...nhỉ?" hoặc "...đúng không?"). Hãy sử dụng cách này khi bạn khá chắc chắn về một sự thật nhưng muốn làm mềm tông giọng hoặc mời người nghe đồng tình với mình.
Hãy coi ngữ pháp này như một "vùng đệm lịch sự". Việc khẳng định mọi thứ quá trực tiếp trong tiếng Nhật đôi khi có thể gây cảm giác cộc lốc hoặc quá lấn lướt. Bằng cách sử dụng でしょう, bạn để lại không gian cho các ý kiến khác và duy trì sự hòa hợp trong giao tiếp.
接続 & 形 (Cấu trúc & Hình thái)
Việc kết nối các từ với でしょう rất đơn giản. Nó thường đi kèm với 普通形 (PHỔ THÔNG HÌNH - plain form) của động từ và tính từ. Tuy nhiên, có một quy tắc quan trọng: loại bỏ だ khỏi 名詞 (DANH TỪ) và な形容詞 (na-adjective).
| 品詞 (PHẨM TỪ - Từ loại) | 接続 (Kết nối) | 例 (LỆ - Ví dụ) |
|---|---|---|
| 動詞 (ĐỘNG TỪ) | Plain Form + でしょう | 降る + でしょう |
| い形容詞 (i-adjective) | Plain Form + でしょう | 寒い + でしょう |
| な形容詞 (na-adjective) | Stem (Không có だ) + でしょう | 静か + でしょう |
| 名詞 (DANH TỪ) | Danh từ (Không có だ) + でしょう | 晴れ + でしょう |
Đối với thì quá khứ, hãy sử dụng các dạng quá khứ thông thường (ví dụ: 行った, 美しかった, 静かだった, 雨だった) trước khi thêm でしょう.
例文 (LỆ VĂN - Câu ví dụ)
推量 (Suy đoán/Xác suất)
明日は雨が降るでしょう。
ashita wa ame ga furu deshou.
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
田中さんはもう駅に着いたでしょう.
tanaka san wa mou eki ni tsuita deshou.
Anh Tanaka có lẽ đã đến ga rồi.
その試験はあまり難しくないでしょう。
sono shiken wa amari muzukashikunai deshou.
Kỳ thi đó có lẽ sẽ không khó lắm đâu.
北海道は今寒いでしょう。
hokkaido wa ima samui deshou.
Hokkaido lúc này chắc là lạnh lắm.
確認 (XÁC NHẬN - Tìm kiếm sự xác nhận)
この料理は美味しいでしょう?
kono ryouri wa oishii deshou?
Món ăn này ngon nhỉ?
京都は静かでしょう?
kyouto wa shizuka deshou?
Kyoto yên tĩnh nhỉ?
昨日の映画は良かったでしょう?
kinou no eiga wa yokatta deshou?
Bộ phim hôm qua hay nhỉ?
日本の生活は楽しいでしょう?
nihon no seikatsu wa tanoshii deshou?
Cuộc sống ở Nhật vui nhỉ?
丁寧な意見 (Ý kiến lịch sự & Sắc thái)
それはちょっと無理でしょう。
sore wa chotto muri deshou.
Việc đó có lẽ hơi quá sức (một cách từ chối lịch sự).
皆さん、お腹が空いたでしょう。
minasan, onaka ga suita deshou.
Mọi người chắc là đã đói rồi nhỉ.
間違いやすい点 (Những điểm dễ nhầm lẫn)
1. Thêm "da" không cần thiết
❌ 雨だでしょう。
✅ 雨でしょう.
Học sinh thường cố gắng giữ lại だ từ thể thông thường. Vì でしょう đã là phiên bản lịch sự của hệ từ, việc thêm だ là dư thừa và sai ngữ pháp.
2. Miêu tả kế hoạch chắc chắn của chính mình
❌ 私は明日学校へ行くでしょう。
✅ 私は明日学校へ行きます。
Tránh sử dụng でしょう cho các hành động đã lên kế hoạch của chính bạn. Sử dụng nó làm cho bạn nghe như thể đang đoán về chính mình, điều này cảm thấy không tự nhiên đối với người bản ngữ. Chỉ sử dụng nó cho chính mình nếu bạn đang suy đoán về một cảm giác trong tương lai, chẳng hạn như "Tôi chắc là sẽ mệt lắm".
3. Nhầm lẫn ngữ điệu
Nếu bạn sử dụng ngữ điệu xuống trong khi đang hỏi xin sự đồng tình, bạn có thể nghe có vẻ lạnh lùng hoặc như người máy. Ngược lại, sử dụng ngữ điệu lên cho một bản tin thời tiết làm cho nó giống như bạn không chắc chắn về dữ liệu của chính mình, điều này không chuyên nghiệp đối với một phát thanh viên.
文化 的な注意 (Lưu ý về văn hóa)
Trong hội thoại tiếng Nhật, でしょう giúp duy trì sự chừng mực (reserve). Bằng cách sử dụng kết thúc mang tính phỏng đoán, bạn tránh được việc trở nên giáo điều. Điều này cho phép người nghe có ý kiến riêng của họ, vốn là một phần then chốt của sự 丁寧 (ĐINH NINH - lịch sự) trong giao tiếp.
Các bản tin dự báo thời tiết hầu như chỉ sử dụng でしょう. Vì thời tiết không bao giờ chắc chắn 100%, cơ quan khí tượng sử dụng ngữ pháp này để "dự báo" thay vì "hứa hẹn". Về mặt ngôn ngữ, điều này bảo vệ họ nếu dự báo có hơi sai lệch.
関連する文法 (Ngữ pháp liên quan)
- だろう — Phiên bản suồng sã/thông thường của でしょう, chủ yếu được sử dụng bởi nam giới.
- かもしれません — Nghĩa là "có lẽ là/có thể là"; biểu thị xác suất thấp hơn (khoảng 50%) so với でしょう.
- ~と思います (to omoimasu) — "Tôi nghĩ là"; tập trung vào ý kiến cá nhân của người nói.
- はずです — "Chắc chắn là/Kỳ vọng là"; được sử dụng khi có lý do logic mạnh mẽ để tin vào điều gì đó.
Ngữ pháp liên quan
- です — Trợ động từ lịch sự (Là) (Grammar N5)
- Tìm hiểu về はずだ: Cách diễn đạt sự dự đoán logic (Grammar N4)
- Sử dụng かもしれない (kamoshirenai) để diễn tả khả năng (Grammar N4)
- か — Trợ từ nghi vấn (Grammar N5)
- てください — Hãy làm ơn (Grammar N5)
- ましょう — Hãy Cùng Làm Gì Đó (Thể Ý Chí Lịch Sự) (Grammar N5)
JLPT 試験のコツ (Mẹo thi JLPT)
Đối với phần nghe của JLPT N4, hãy nghe kỹ phần cuối của câu. Cao độ lên (rising pitch) có nghĩa là người nói đang tìm kiếm một ý kiến. Cao độ xuống (falling pitch) cho thấy họ đang đưa ra một phỏng đoán.
Trong phần đọc hiểu, hãy chú ý các từ khóa như 多分 (có lẽ) hoặc きっと (chắc chắn). Những từ này thường đi đôi với でしょう. Cuối cùng, hãy nhớ quy tắc "Không có だ" cho danh từ và tính từ đuôi na, vì đây là một cái bẫy thường gặp trong các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp.