Ý nghĩa & Cách dùng
Cấu trúc ngữ pháp ようにする (youni suru) diễn tả một nỗ lực có ý thức để thực hiện một hành động hoặc thiết lập một thói quen. Nó được dịch là "cố gắng" hoặc "đảm bảo rằng". Trong khi tiếng Anh dùng "try" cho nhiều tình huống, biểu hiện tiếng Nhật này nhắm cụ thể vào tính kiên trì và sự lưu tâm.
Việc sử dụng ようにする cho thấy bạn đang hướng hành vi của mình tới một mục tiêu. Mục tiêu này chính là động từ đứng ngay trước ように. Khác với ~てみる (te miru), có nghĩa là thử làm điều gì đó một lần để xem kết quả thế nào, ようにする ngụ ý một hành động lặp đi lặp lại. Nó nói về việc quản lý hành vi của bản thân qua thời gian thay vì là một trải nghiệm nhất thời.
Trong hội thoại hàng ngày, bạn sẽ thường nghe thấy ようにしています (youni shite imasu). Hình thức này mô tả những lựa chọn trong lối sống hiện tại. Ví dụ, nếu bạn đang ăn kiêng, bạn có thể nói mình đang "cố gắng ăn nhiều rau hơn". Điều này có nghĩa là bạn đã tự đặt ra quy tắc cho bản thân và đang nỗ lực thực hiện nó. Ngoài ra, hình thức するようにしてください (suru youni shite kudasai) là một cách lịch sự để đưa ra lời khuyên. Nó gợi ý rằng người nghe nên nỗ lực thực hiện mà không gây cảm giác hách dịch hay ép buộc.
Hãy coi ngữ pháp này như một chiếc cầu nối giữa ý định và kết quả. Phần ように có nghĩa là "theo cách mà", và する có nghĩa là "làm". Theo nghĩa đen, bạn đang "làm mọi việc theo cách mà" một kết quả cụ thể sẽ xảy ra. Điều này phản ánh sự tập trung vào tính kỷ luật và tính có mục đích.
Cấu trúc & Cách chia
Cấu trúc này rất đơn giản. Nó đi kèm với dictionary form cho các nỗ lực tích cực và ない form cho những điều bạn đang cố gắng tránh.
| Hình thức | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen tích cực | Verb (Dictionary) + ようにする | 毎日走るようにする (Cố gắng chạy bộ mỗi ngày - MỖI NHẬT TẨU) |
| Thói quen tiêu cực | Verb (Nai-form) + ようにする | 甘いものを食べないようにする (Cố gắng không ăn đồ ngọt - CAM THỰC) |
| Thói quen đang duy trì | Verb + ようにしている | 野菜食べるようにしている (Đang tạo thói quen ăn rau - DÃ THÁI THỰC) |
| Yêu cầu lịch sự | Verb + ようにしてください | 忘れないようにしてください (Xin hãy đảm bảo là không quên - VONG) |
Ngữ pháp này hầu như chỉ hoạt động với các volitional verbs (động từ ý chí)—những hành động mà bạn thực sự có thể kiểm soát. Bạn sẽ không sử dụng nó cho những thứ như thời tiết hoặc các phản ứng vật lý tự nhiên.
Câu ví dụ
Thói quen hàng ngày và Sức khỏe
健康のために、毎晩八時間寝るようにしています.
kenkou no tame ni, maiban hachijikan neru youni shite imasu.
Tôi cố gắng (đảm bảo) ngủ 8 tiếng mỗi đêm vì sức khỏe (健康 - KIỆN KHANG, 毎晩 - MỖI VÃN).
最近、できるだけ階段を使うようにしています.
saikin, dekiru dake kaidan wo tsukau youni shite imasu.
Dạo gần đây (最近 - TỐI CẬN), tôi đang cố gắng sử dụng cầu thang bộ (階段 - GIAI ĐOẠN) bất cứ khi nào có thể.
太らないように、夜遅くに食べないようにしています.
futoranai youni, yoru osoku ni tabenai youni shite imasu.
Tôi nỗ lực không ăn muộn vào ban đêm (夜 - DẠ) để không bị tăng cân (太 - THÁI).
Công việc và Trách nhiệm
会議に遅れないようにしてください.
kaigi ni okurenai youni shite kudasai.
Xin hãy đảm bảo không đến muộn trong cuộc họp (会議 - HỘI NGHỊ).
仕事のメールはすぐに返信するようにしています.
shigoto no meeru wa sugu ni henshin suru youni shite imasu.
Tôi luôn chú ý phản hồi (返信 - PHẢN TÍN) email công việc (仕事 - SĨ SỰ) ngay lập tức.
報告書にミスがないように、最後にもう一度確認するようにしました.
houkokusho ni misu ga nai youni, saigo ni mou ichido kakunin suru youni shimashita.
Tôi đã đảm bảo kiểm tra (確認 - XÁC NHẬN) lại báo cáo (報告書 - BÁO CÁO THƯ) một lần cuối (最後 - TỐI HẬU) để tránh bất kỳ sai sót nào.
Tình huống giao tiếp xã hội
静かにするようにしてください。赤ちゃんが寝ています.
shizuka ni suru youni shite kudasai. akachan ga nete imasu.
Xin hãy cố gắng giữ yên lặng (静 - TĨNH). Em bé đang ngủ.
彼に秘密を言わないようにしてください.
kare ni himitsu wo iwanai youni shite kudasai.
Xin hãy đảm bảo không nói cho anh ấy biết bí mật (秘密 - BÍ MẬT).
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn với ~ようとする
❌ 窓を開けるようにしました、でも開きませんでした。
✅ 窓を開けようとしましたが、開きませんでした。
Giải thích: ~ようとする dùng cho một nỗ lực vật lý tại một thời điểm cụ thể. ようにする dùng cho các thói quen hoặc để đảm bảo một kết quả qua thời gian. Việc mở cửa sổ là một hành động vật lý diễn ra một lần, vì vậy hãy dùng ようとする.
Lỗi 2: Sử dụng cho các trải nghiệm một lần
❌ 新しいラーメンを食べるようにしました。
✅ 新しいラーメンを食べてみました。
Giải thích: Sử dụng ~てみる nếu bạn chỉ đang "thử làm điều gì đó" để xem mình có thích hay không. ようにする ngụ ý rằng bạn đang cố gắng biến việc ăn món ramen đó thành một thói quen thường xuyên, điều này nghe có vẻ kỳ lạ đối với một bữa ăn đơn lẻ.
Lỗi 3: Mô tả thói quen hiện tại không chính xác
❌ 毎日運動するようにします。
✅ 毎日運動するようにしています。
Giải thích: するようにします nghĩa là "Tôi sẽ bắt đầu cố gắng." Nếu bạn đã có thói quen tập thể dục rồi, bạn phải sử dụng hình thức tiếp diễn ようにしている.
Ghi chú văn hóa
Ở Nhật Bản, việc thể hiện sự nỗ lực (努力 - NỖ LỰC - doryoku) rất được coi trọng. Bằng cách nói rằng bạn đang "cố gắng" làm điều gì đó (ようにしている), bạn nghe có vẻ khiêm tốn và kỷ luật. Nó công nhận rằng mục tiêu đó cần sự nỗ lực. Việc chỉ nói đơn thuần "Tôi làm X" đôi khi có thể nghe hơi thô lỗ hoặc quá tự tin.
Cụm từ するようにしてください (suru youni shite kudasai) là rất cần thiết cho sự hòa hợp tại nơi làm việc. Những mệnh lệnh trực tiếp có thể gây cảm giác hung hăng. Việc diễn đạt một yêu cầu là "xin hãy nỗ lực làm X" làm dịu đi tông giọng. Nó gợi ý rằng bạn tin tưởng đối phương sẽ tự quản lý hành vi của họ, giúp duy trì 和 (HÒA - wa) hoặc sự cân bằng xã hội.
Ngữ pháp liên quan
- Làm chủ 〜ようになる: Diễn tả sự thay đổi về khả năng và thói quen (Grammar N4)
- Trải nghiệm và Hành động thỉnh thoảng: Cách dùng ことがある (Grammar N4)
- ことになる — Đã Được Quyết Định (Grammar N4)
- てもらう — Nhờ Ai Đó Làm / Nhận Sự Giúp Đỡ (Grammar N4)
- Nắm bắt khoảnh khắc: Cách sử dụng ところだ (Grammar N4)
- Bakari (ばかり) — Vừa mới, Chỉ toàn (Grammar N4)
Mẹo thi JLPT
Đối với kỳ thi N4, hãy tập trung vào sự khác biệt giữa ようにする và ようになる. Hãy nhớ: する liên quan đến ý chí và nỗ lực của bạn. なる mô tả một sự thay đổi xảy ra tự nhiên hoặc do các yếu tố bên ngoài. Các câu hỏi thường kiểm tra điều này bằng cách yêu cầu bạn chọn phần kết thúc đúng cho một câu về sự thay đổi trong lối sống mới.
Hãy chú ý kỹ đến thì (thời). Nếu một câu hỏi mô tả một thói quen hiện tại, hãy tìm ようにしている. Nếu đó là yêu cầu từ cấp trên hoặc giáo viên, hãy tìm ようにしてください. Cuối cùng, hãy nhớ rằng bạn phủ định động từ hành động (ví dụ: ないようにする), chứ không phải phần する. Bạn đang nỗ lực không làm điều gì đó.