Ý nghĩa & Cách dùng
Khi bạn thấy một thứ gì đó đã được sắp xếp có chủ đích—chẳng hạn như một cửa sổ được để mở để lấy không khí trong lành hoặc một bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn—bạn sẽ sử dụng ~てある. Cấu trúc này mô tả một trạng thái kéo dài là kết quả của một hành động có tính toán. Khác với một hiện tượng tự nhiên, ngữ pháp này ngụ ý rằng ai đó đã thực hiện hành động đó vì một lý do cụ thể.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường được dịch bằng passive voice (ví dụ: "Đặt chỗ đã được thực hiện"). Tuy nhiên, sắc thái trong tiếng Nhật sâu sắc hơn. Nó mang thông điệp: "Ai đó đã làm việc này với một mục đích, và mục đích đó vẫn còn phù hợp ở hiện tại." Ví dụ, nếu bạn nhận thấy 窓が開けてある (窓: SONG - cửa sổ; 開: KHẢI - mở), bạn không chỉ đơn thuần nhìn thấy một cửa sổ đang mở. Bạn đang ghi nhận rằng ai đó đã mở nó để thông gió hoặc làm mát căn phòng.
Hãy coi cấu trúc này là "Sự chuẩn bị đã hoàn tất". Đây là một cấu trúc chủ chốt trong các cuộc hội thoại về du lịch, tiếp đãi khách hoặc hoàn thành các nhiệm vụ công việc. Nó khác với ~ている, vốn chỉ mô tả một trạng thái hiện tại mà không tập trung vào ý định. Trong khi ~ている nhìn vào kết quả (ví dụ: "Cửa đang đóng"), ~てある nhấn mạnh vào thực tế là ai đó đã đóng nó với một mục tiêu nhất định.
Bạn có thể sử dụng ngữ pháp này trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật. Trong giao tiếp lịch sự, hãy sử dụng ~てあります. Vì trọng tâm nằm ở đối tượng chứ không phải người thực hiện hành động, nên nó nghe có vẻ khách quan và chuyên nghiệp.
Cấu trúc & Cách chia
Quy tắc vàng cho ~てある là nó CHỈ đi đôi với transitive verbs. Đây là những hành động bạn thực hiện trên một đối tượng, như "mua", "viết" hoặc "bắt đầu". Bạn không thể sử dụng intransitive verbs như "đi" hoặc "rơi" với cấu trúc này.
1. Tập trung vào đối tượng (Tiêu chuẩn)
Trong cấu trúc này, đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ. Trợ từ を (wo) thường chuyển thành が (ga).
Cấu trúc: [Danh từ] が + [transitive verb thể Te-form] + ある
2. Tập trung vào hành động
Đôi khi, bạn có thể giữ nguyên trợ từ を. Điều này xảy ra khi người nói muốn nhấn mạnh vào việc hoàn thành chính hành động đó hơn là chỉ trạng thái của đối tượng.
Cấu trúc: [Danh từ] を + [transitive verb thể Te-form] + ある
| Loại động từ | Thể từ điển (Dictionary Form) | Thể Te (Te-form) | Trạng thái kết quả |
|---|---|---|---|
| Transitive | 書く (THƯ - viết) | 書いて | 書いてある |
| Transitive | 閉める (BẾ - đóng) | 閉めて | 閉めてある |
| Transitive | 予約する (DỰ ƯỚC - đặt trước) | 予約して | 予約してある |
Câu ví dụ
Đời sống hàng ngày & Công việc
壁にカレンダーが掛けてあります。
kabe ni karendaa ga kakete arimasu.
Một tờ lịch đã được treo (QUẢI) trên tường (BÍCH) (để mọi người có thể xem ngày tháng).
もう晩ご飯は作ってありますから、いつでも食べられますよ.
mou bangohan wa tsukutte arimasu kara, itsudemo taberaremasu yo.
Bữa tối (VÃN PHẠN) đã được nấu (TÁC) xong rồi, nên bạn có thể ăn bất cứ lúc nào.
冷蔵庫にビールが入れてあります。
reizouko ni biiru ga irete arimasu.
Bia đã được cho vào (NHẬP) tủ lạnh (LÃNH TÀNG KHỐ) (để nó luôn lạnh cho lát nữa uống).
Chuẩn bị & Làm việc
ホテルの予約はもうしてあります。
hoteru no yoyaku wa mou shite arimasu.
Việc đặt phòng (DỰ ƯỚC) khách sạn đã được chuẩn bị xong xuôi rồi.
会議室に資料가並べてあります。
kaigishitsu ni shiryou ga narabete arimasu.
Tài liệu (TƯ LIỆU) đã được sắp xếp (TỊNH) sẵn trong phòng họp (HỘI NGHỊ THẤT).
明日の服はもう準備してあります。
ashita no fuku wa mou junbi shite arimasu.
Quần áo (PHỤC) cho ngày mai (MINH NHẬT) đã được chuẩn bị (CHUẨN BỊ) sẵn rồi.
Thông tin & Không gian công cộng
この本には名前が書いてあります。
kono hon ni wa namae ga kaite arimasu.
Tên (DANH TIỀN) đã được viết (THƯ) sẵn vào cuốn sách này (ai đó đã viết để xác định quyền sở hữu).
店の前にメニューが出してあります.
mise no mae ni menyuu ga dashite arimasu.
Thực đơn đã được đặt (XUẤT) sẵn ở trước (TIỀN) cửa hàng (ĐIẾM).
黒板に試験の時間가書いてあります。
kokuban ni shiken no jikan ga kaite arimasu.
Thời gian (THỜI GIAN) thi (THÍ NGHIỆM) được viết trên bảng đen (HẮC BẢN).
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Sử dụng intransitive verbs
❌ 窓が閉まってあります。
✅ 窓が閉めてあります。
Giải thích: ~てある yêu cầu một hành động được thực hiện tác động lên một thứ gì đó. 閉まる là intransitive verb ("tự đóng"). Bạn phải sử dụng transitive verb 閉める để cho thấy rằng ai đó đã cố tình đóng nó.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa trạng thái và ý định
❌ ドアが開いています。(Khi bạn muốn nói rằng bạn đã mở nó có chủ đích để đón khách)
✅ ドアが開けてあります。
Giải thích: 開いています chỉ mô tả thực tế trực quan hiện tại là cửa đang mở. Hãy sử dụng 開けてあります để ngụ ý rằng hành động mở cửa là một sự chuẩn bị có chủ đích.
Lỗi 3: Tập trung quá nhiều vào chủ ngữ
❌ 私は予約してあります。
✅ 予約がしてあります。
Giải thích: ~てある tập trung vào trạng thái của đối tượng. Nếu bạn muốn nói "Tôi đã thực hiện việc đặt chỗ" tập trung vào hành động của chính mình, cấu trúc ~ておきました sẽ tự nhiên hơn. Với ~てある, đối tượng (việc đặt chỗ) là nhân vật chính.
Ghi chú văn hóa
Ngữ pháp này thường làm nổi bật 思いやり (omoi-yari - TƯ), tức là sự chu đáo hoặc quan tâm đến người khác. Bằng cách sử dụng ~てある, bạn báo hiệu rằng một không gian đã được chuẩn bị cụ thể cho sự thoải mái của người khác. Đó là một phần tinh tế của おもてなし (omotenashi), nghệ thuật hiếu khách của người Nhật.
Văn hóa Nhật Bản thường tránh nêu tên người thực hiện một nhiệm vụ để giữ sự khiêm tốn và gián tiếp. Sử dụng ~てある cho phép bạn nói "Công việc đã hoàn thành" mà không cần tuyên bố rõ ràng "Tôi đã làm việc này cho bạn". Nó để nỗ lực tự lên tiếng trong khi vẫn duy trì bầu không khí hài hòa.
Ngữ pháp liên quan
- Chuẩn bị và Dự phòng: ~te oku (Grammar N4)
- Nghe nói (Tôi nghe rằng): Souda (Grammar N4)
- Trình tự và Điểm bắt đầu: Sử dụng てから (te kara) (Grammar N4)
- Chinh phục Thể bị động tiếng Nhật (Ukemi-kei) (受身形 - THỤ THÂN HÌNH) (Grammar N4)
- Sử dụng かもしれない (kamoshirenai) để diễn tả khả năng (Grammar N4)
- Ngữ pháp diễn tả vẻ ngoài: Cách dùng ~そうだ (Grammar N4)
Mẹo thi JLPT
Trong kỳ thi N4, hãy chú ý kỹ đến loại động từ. Nếu bạn thấy trợ từ が theo sau là transitive verb chia ở thể te-form và một chỗ trống, ある thường là câu trả lời chính xác. Nếu động từ là intransitive, hãy tìm いる thay thế.
Hãy chú ý đến các phó từ chỉ thời gian như もう (đã/rồi) hoặc まだ (vẫn chưa). Đây là những manh mối lớn. Chúng nhấn mạnh rằng các bước chuẩn bị đã hoàn tất hoặc vẫn đang chờ để hoàn thành, vốn là cốt lõi của ~てある.