Ý nghĩa & Cách dùng
Mẫu ngữ pháp ~てみる được sử dụng khi bạn thực hiện một hành động để "thử nghiệm" hoặc xem kết quả sẽ như thế nào. Trong khi tiếng Anh thường dùng "try doing", cách diễn đạt tiếng Nhật này ám chỉ cụ thể việc làm điều gì đó để có được 情報 (TÌNH BÁO - thông tin) hoặc 経験 (KINH NGHIỆM). Nó mang sắc thái của 好奇心 (HẢO KÌ TÂM - sự tò mò) hơn là chỉ đơn thuần là sự nỗ lực.
Điều quan trọng là phải phân biệt mẫu này với việc "thử" theo nghĩa là đang vật lộn với một nhiệm vụ khó khăn. Ví dụ, nếu bạn đang cố gắng nhấc một 荷物 (HÀ VẬT - hành lý) nặng, bạn sẽ không sử dụng mẫu này. Thay vào đó, hãy sử dụng ~てみる khi hành động đó mang tính chất thử nghiệm. 食べてみる có nghĩa là bạn ăn thứ gì đó để xem nó có ngon hay không. 行ってみる có nghĩa là bạn đi đâu đó để xem nơi đó như thế nào.
Trong hội thoại hàng ngày, ~てみる nghe có vẻ thân mật và tự nhiên. Để trở nên 丁寧 (ĐINH NINH - lịch sự), hãy chuyển nó thành ~てみます hoặc ~てみました. Sử dụng mẫu này thường làm cho 提案 (ĐỀ ÁN - lời đề nghị) của bạn nghe có vẻ nhẹ nhàng hơn. Nó chuyển trọng tâm từ một mệnh lệnh trực tiếp sang một lời mời nhẹ nhàng để thử một điều gì đó.
Cấu trúc & Cách chia
Cách chia khá đơn giản. Đầu tiên, hãy chia 動詞 (ĐỘNG TỪ) sang te-form rồi thêm trợ động từ みる. Mặc dù nó bắt nguồn từ động từ 見る (KIẾN - nhìn/xem), nhưng nó hầu như luôn được viết bằng 平仮名 (hiragana) khi được sử dụng trong mẫu ngữ pháp này.
| Loại động từ | Thể từ điển | Te-form | Dạng ~te miru |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (五段) | 飲む (uống) | 飲んで | 飲んでみる |
| Nhóm 2 (一段) | 食べる (ăn) | 食べて | 食べてみる |
| Nhóm 3 (不規則) | する (làm) | して | してみる |
| Nhóm 3 (不規則) | 来る (đến) | 来て | 来てみる |
Sau khi được hình thành, みる hoạt động như một động từ Nhóm 2 (一段) tiêu chuẩn. Bạn có thể chia nó sang nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như ~てみたい (muốn thử) hoặc ~てみてください (vui lòng thử làm).
Ví dụ câu
Trải nghiệm và nếm thử
この料理はとてもおいしそうなので、食べてみたいです。
Kono ryouri wa totemo oishisou na node, tabete mitai desu.
Món ăn này trông rất ngon, nên tôi muốn ăn thử.
昨日、初めて納豆を食べてみました。
Kinou, hajimete nattou wo tabete mimashita.
Hôm qua, lần đầu tiên tôi đã ăn thử natto.
日本のお酒を飲んでみましたが、ちょっと強かったです。
Nihon no osake wo nonde mimashita ga, chotto tsuyokatta desu.
Tôi đã uống thử rượu sake Nhật Bản, nhưng nó hơi mạnh.
Mặc thử quần áo và đồ dùng
この服が好きなので、試着室で着てみてもいいですか。
Kono fuku ga suki na node, shichakushitsu de kite mitemo ii desu ka.
Tôi thích bộ quần áo này, tôi có thể mặc thử trong phòng thay đồ được không?
サイズが合うか、この靴を履いてみてください.
Saizu ga au ka, kono kutsu wo haite mite kudasai.
Hãy thử xỏ đôi giày này xem kích cỡ có vừa không.
Thử hành động và nghiên cứu
分からないことがあれば, ネットで調べてみます.
Wakaranai koto ga areba, netto de shirabete mimasu.
Nếu có điều gì không hiểu, tôi sẽ thử tra cứu trên mạng.
一度、その難しい本を読んでみたほうがいいですよ。
Ichido, sono muzukashii hon wo yonde mita hou ga ii desu yo.
Bạn nên thử đọc cuốn sách khó đó ít nhất một lần.
Giao tiếp và khám phá
彼に電話してみましたが、出ませんでした。
Kare ni denwa shite mimashita ga, demasen deshita.
Tôi đã thử gọi điện cho anh ấy, nhưng anh ấy không nghe máy.
勇気を出して、彼女に話し掛けてみました。
Yuuki wo dashite, kanojo ni hanashikakete mimashita.
Tôi đã lấy hết can đảm và thử bắt chuyện với cô ấy.
自分でパソコンを直してみましたが、ダメでした。
Jibun de pasokon wo naoshite mimashita ga, dame deshita.
Tôi đã tự mình thử sửa máy tính, nhưng không thành công.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Sử dụng Kanji cho trợ động từ
❌ 食べて見る ✅ 食べてみる
Khi みる đóng vai trò là một điểm ngữ pháp, nó nên được để ở dạng 平仮名 (hiragana). Việc sử dụng kanji 見る làm cho nó có vẻ như bạn đang thực sự xem một cái gì đó trong khi ăn, điều này làm thay đổi 意味 (Ý VỊ - ý nghĩa).
Lỗi 2: Nhầm lẫn với ~ou to suru (~おうとする)
❌ 重い箱を持ってみましたが、できませんでした。
✅ 重い箱を持とうとしましたが、できませんでした。
Nếu bạn đang bỏ ra 努力 (NỖ LỰC) để hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn, hãy sử dụng thể ý chí + とする. Chỉ sử dụng ~てみる để thử một trải nghiệm. Bạn không "thử" nhấc một chiếc hộp nặng theo nghĩa trải nghiệm; bạn "đang cố gắng" nhấc nó.
Lỗi 3: Sử dụng với các động từ không có ý chí
❌ 雨が降ってみる。
✅ 雨が降る。
Mẫu này yêu cầu một 意志動詞 (Ý CHÍ ĐỘNG TỪ - động từ có ý chí) mà chủ thể có quyền kiểm soát. Các hiện tượng tự nhiên như mưa hay gió không thể "thử" làm bất cứ điều gì vì chúng thiếu 意志 (Ý CHÍ).
Ghi chú văn hóa
Ở Nhật Bản, việc sử dụng ~てみる thường gắn liền với văn hóa 謙虚 (KHIÊM TỐN). Bằng cách nói rằng bạn sẽ "thử" làm điều gì đó thay vì nói rằng bạn "sẽ" làm điều đó, bạn sẽ điều tiết được kỳ vọng. Nó nghe có vẻ bớt 傲慢 (NGẠO MẠN) hơn vì bạn không đảm bảo một kết quả hoàn hảo.
Ví dụ, nếu một 上司 (THƯỢNG TY - cấp trên) giao cho bạn một nhiệm vụ, 「やってみます」 (Tôi sẽ làm thử) thường phù hợp hơn là một câu 「やります」 (Tôi sẽ làm) thẳng thừng. Nó thể hiện thái độ 前向き (tích cực) trong khi thừa nhận rằng quá trình này bao gồm cả 試行錯誤 (THÍ HÀNH THÁC NGỘ - sự thử nghiệm và sai sót).
Ngữ pháp liên quan
- Nghe nói (Tôi nghe rằng): Souda (Grammar N4)
- Trình tự và Điểm bắt đầu: Sử dụng てから (te kara) (Grammar N4)
- Trạng thái kết quả (Có chủ ý) - Te-aru (Grammar N4)
- Chinh phục Thể bị động tiếng Nhật (Ukemi-kei) (受身形 - THỤ THÂN HÌNH) (Grammar N4)
- Sử dụng かもしれない (kamoshirenai) để diễn tả khả năng (Grammar N4)
- Ngữ pháp diễn tả vẻ ngoài: Cách dùng ~そうだ (Grammar N4)
Mẹo thi JLPT
Đối với kỳ thi N4, hãy luyện tập nhận diện ~てみる trong phần 聴解 (THÍNH GIẢI - nghe hiểu). Người nói thường sử dụng ~てみよう (hãy thử) để đề xuất một ý tưởng. Hãy 注意 (CHÚ Ý) xem người đó đã thực hiện hành động đó chưa hay chỉ mới đang lập kế hoạch.
Trong phần 読解 (ĐỘC GIẢI - đọc hiểu), hãy tìm dạng ~てみた. Điều này thường cho biết rằng một lần thử nghiệm đã hoàn thành và tác giả sắp chia sẻ 感想 (CẢM TƯỞNG - cảm nhận) của họ. Hiểu được những thay đổi nhỏ về thì này là chìa khóa để trả lời đúng các câu hỏi đọc hiểu.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng みる là một động từ Nhóm 2. Bạn có thể chia nó sang nhiều dạng như ~てみれば (nếu thử) hoặc ~てみられる (có thể thử). Việc thực hành các tổ hợp này sẽ giúp bạn xử lý các câu phức tạp hơn trong bài kiểm tra.