Ý nghĩa & Cách dùng
〜ようになる mô tả một sự thay đổi diễn ra theo thời gian. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường là kết quả của việc luyện tập, quá trình trưởng thành hoặc hoàn cảnh mới. Không giống như những thay đổi đột ngột (như "trời bắt đầu mưa"), mẫu câu này tập trung vào quá trình tiến triển dần dần hoặc một sự thay đổi trong thói quen.
Ngữ pháp này phục vụ hai mục đích chính. Khi bạn sử dụng nó với potential form (thể khả năng) của động từ, nó cho thấy bạn đã đạt được một kỹ năng mới. Ví dụ, sau nhiều tháng học tập, cuối cùng bạn cũng có thể đọc được thực đơn tiếng Nhật. Khi kết hợp với dictionary form (thể từ điển), nó biểu thị một thói quen mới hoặc một sự thay đổi trong hành vi. Bạn có thể sử dụng mẫu này để giải thích rằng gần đây bạn đã bắt đầu tập thể dục hoặc đã ngừng ăn thịt.
Sắc thái ở đây thường mang tính khách quan. Nó mô tả một trạng thái đã tự nhiên hình thành hơn là một quyết định ép buộc hay đột ngột. Trong khi 〜ことにする hàm ý bạn đã đưa ra một lựa chọn chủ quan, thì ようになる gợi ý rằng sự thay đổi đơn giản là đã trở thành thực tế mới của bạn. Đây là một cách lịch sự và phổ biến để mô tả sự phát triển trong cả hội thoại hàng ngày và báo cáo trang trọng.
Cấu trúc & Cách chia
Để sử dụng mẫu này, hãy thêm ように + なる vào sau động từ. Ngữ pháp này không đi kèm với danh từ hoặc tính từ; đối với những loại từ đó, hãy sử dụng 〜になる hoặc 〜くなる thay thế.
| Nhóm động từ | Cách kết nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng mới | Động từ thể khả năng + ように + なる | 話せるようになる (THOẠI - Trở nên có thể nói được) |
| Thói quen mới | Động từ thể từ điển + ように + なる | 食べるようになる (THỰC - Bắt đầu ăn/Hay ăn) |
| Từ bỏ thói quen | Động từ thể phủ định (ない) + ように + なる | 飲まないようになる (ẨM - Không còn uống nữa) |
Động từ cuối cùng なる chia như một động từ nhóm u thông thường: なりました (quá khứ lịch sự), なっています (trạng thái đang diễn ra), hoặc なりたい (muốn trở nên).
Câu ví dụ
Sự thay đổi về khả năng (Potential Form)
半年練習して、1キロ泳げるようになりました。
Hantoshi renshuu shite, ichi-kiro oyogeru you ni narimashita.
Sau nửa năm (BÁN NIÊN) luyện tập (LUYỆN TẬP), tôi đã đạt đến mức có thể bơi (VỊNH) được 1 km.
やっと、ひらがなで名前が書けるようになりました。
Yatto, hiragana de namae ga kakeru you ni narimashita.
Cuối cùng tôi đã có thể viết (THƯ) tên (DANH TIỀN) bằng Hiragana.
弟は、やっと自転車に乗れるようになりました。
Otouto wa, yatto jitensha ni noreru you ni narimashita.
Em trai (ĐỆ) của tôi cuối cùng đã có thể đi (THỪA - lên xe) được xe đạp (TỰ CHUYỂN XA).
Sự thay đổi trong thói quen và nếp sinh hoạt
健康のために、野菜をたくさん食べるようになりました。
Kenkou no tame ni, yasai wo takusan taberu you ni narimashita.
Vì sức khỏe (KIỆN KHANG), tôi đã bắt đầu ăn (THỰC) nhiều rau (DÃ THÁI).
最近、あまり夜更かししないようになりました。
Saikin, amari yofukashi shinai you ni narimashita.
Gần đây (TỐI CẬN), tôi đã không còn thức khuya (DẠ CANH) nhiều nữa.
日本に来てから、自分で料理を作るようになりました。
Nihon ni kite kara, jibun de ryouri wo tsukuru you ni narimashita.
Kể từ khi đến Nhật Bản (NHẬT BẢN), tôi đã bắt đầu tự mình nấu (LÝ LIỆU TÁC) đồ ăn.
Sự thay đổi về xã hội và công nghệ
この店でもカードが使えるようになりました。
Kono mise demo kaado ga tsukaeru you ni narimashita.
Cửa hàng (TIẾM) này cũng đã bắt đầu chấp nhận thẻ (đã trở nên có thể sử dụng (SỬ) thẻ).
将来、人間は火星に住めるようになるでしょう。
Shourai, ningen wa kasei ni sumeru you ni naru deshou.
Trong tương lai (TƯƠNG LAI), con người (NHÂN GIAN) có lẽ sẽ có thể sống (TRÚ) trên sao Hỏa (HỎA TINH).
Các lỗi thường gặp
1. Sử dụng trực tiếp với tính từ
Mẫu câu ようになる chỉ dành cho động từ. Nếu bạn muốn mô tả một sự thay đổi về tính chất vật lý, hãy sử dụng các dạng thay đổi của tính từ thông thường.
❌ 背が高いようになりました。
✅ 背が高くなりました。(BỐI - CAO: Tôi đã cao lên.)
2. Nhầm lẫn giữa Khả năng và Thói quen
Sử dụng thể từ điển thay vì thể khả năng sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Hãy cẩn thận khi nói về đồ ăn hoặc kỹ năng.
❌ 納豆を食べるようになりました (với ý nghĩa "Cuối cùng tôi đã có thể ăn được vị đó").
✅ 納豆を食べられるようになりました。
Câu đầu tiên có nghĩa là bạn đơn giản là bắt đầu thói quen ăn món đó. Câu thứ hai mới thể hiện đúng rằng bạn đã đạt được khả năng có thể ăn được nó (ví dụ trước đây không ăn được).
3. Mô tả các sự kiện đột ngột
Đừng sử dụng ようになる cho những việc xảy ra tức thì hoặc không có quá trình thay đổi.
❌ 雨が降るようになりました。
✅ 雨が降り始めました。(VŨ GIÁNG THỦY: Trời đã bắt đầu mưa.)
Chỉ sử dụng ようになる nếu bạn đang mô tả một sự thay đổi khí hậu dài hạn, chẳng hạn như "Vùng này hiện nay mưa thường xuyên hơn so với mười năm trước."
Ghi chú văn hóa
Trong tiếng Nhật, sử dụng ようになる là một cách nói khiêm tốn về sự tiến bộ của chính mình. Thay vì nói "Tôi có thể làm X", đôi khi nghe có vẻ hơi tự mãn, việc nói "Tôi đã trở nên có thể làm được X" nghe sẽ khiêm nhường hơn. Nó nhấn mạnh vào hành trình và nỗ lực mà bạn đã bỏ ra để đạt được mức độ đó.
Cha mẹ thường sử dụng cụm từ này để kể về những cột mốc phát triển của con cái. Cho dù là một đứa trẻ mới biết đi cuối cùng đã biết đi hay một đứa trẻ bắt đầu biết giúp đỡ việc rửa bát, ngữ pháp này nắm bắt được cảm giác nhìn thấy ai đó trưởng thành theo thời gian. Đây là một cách diễn đạt rất ấm áp và tích cực trong bối cảnh gia đình.
Ngữ pháp liên quan
- Cố gắng làm gì đó với ようにする (youni suru) (Grammar N4)
- Trải nghiệm và Hành động thỉnh thoảng: Cách dùng ことがある (Grammar N4)
- ことになる — Đã Được Quyết Định (Grammar N4)
- てもらう — Nhờ Ai Đó Làm / Nhận Sự Giúp Đỡ (Grammar N4)
- Nắm bắt khoảnh khắc: Cách sử dụng ところだ (Grammar N4)
- ことができる — Có Thể Làm, Có Khả Năng (Grammar N5)
Mẹo thi JLPT
Đối với kỳ thi N4, hãy kiểm tra thể của động từ đứng trước ように. Nếu động từ ở thể khả năng (potential form) (ví dụ: 読める, 泳げる), câu đó đang nói về một sự thay đổi về khả năng. Đây là cách phổ biến nhất mà ngữ pháp này xuất hiện trong các phần nghe và đọc.
Phân biệt giữa ようになる và ようにする là một "bẫy" kinh điển của JLPT. Hãy nhớ rằng なる đại diện cho một kết quả hoặc một sự thay đổi tự nhiên. Ngược lại, する cho thấy một người đang cố gắng hết sức để biến điều gì đó thành thói quen. Hãy tìm các từ khóa như がんばって (cố gắng) để chọn する, hoặc やっと (cuối cùng thì) để chọn なる.