Ý nghĩa & Cách dùng
Cấu trúc そうだ dùng để truyền đạt thông tin (gọi là 伝聞 [TRUYỀN VẤN]) được sử dụng để kể lại thông tin bạn đã thu thập được từ một nguồn khác. Hãy coi đó như một cách để nói "Tôi chỉ là người truyền tin thôi." Cho dù bạn đọc được gì đó trên báo, xem trên TV hay nghe tin đồn từ một người bạn, mẫu câu này cho phép bạn báo cáo lại thông tin đó một cách khách quan.
Điều quan trọng là phải phân biệt mẫu này với phiên bản "vẻ ngoài" của そうだ, mang nghĩa là "có vẻ như". Trong khi phiên bản "vẻ ngoài" dựa trên cảm nhận trực quan của chính bạn (ví dụ: "cái bánh đó trông có vẻ ngon"), thì phiên bản truyền đạt thông tin dựa trên bằng chứng bên ngoài. Vì bạn chỉ đơn giản là thuật lại những gì người khác đã nói, mẫu câu này giúp bạn tránh phải chịu trách nhiệm cá nhân về tính chính xác của tuyên bố đó.
Trong đời sống hàng ngày, そうだ phổ biến trong cả bối cảnh thân mật và trang trọng. Sử dụng そうです để lịch sự với người lạ hoặc đồng nghiệp. Trong các cuộc trò chuyện thân mật, bạn bè thường rút ngắn thể thông thường そうだ thành って (tte). Để làm rõ nguồn tin của mình, bạn có thể bắt đầu câu bằng 〜によると (Theo như...).
Cấu trúc & Cách chia
そうだ truyền đạt thông tin luôn đi sau plain form (thể thông thường) của động từ, tính từ hoặc danh từ. Đây là manh mối ngữ pháp lớn nhất để phân biệt nó với phiên bản "vẻ ngoài" (vốn sử dụng thân động từ và bỏ đuôi 'i' của tính từ).
| Loại từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 動詞 (ĐỘNG TỪ) | Plain Form + そうだ | 行く + そうだ (Nghe nói [họ] sẽ đi) |
| い-形容詞 (Tính từ đuôi -i) | Plain Form + そうだ | 美味しい + そうだ (Nghe nói [nó] ngon) |
| な-形容詞 (Tính từ đuôi -na) | Giữ nguyên だ + そうだ | 暇だ + そうだ (Nghe nói [họ] đang rảnh) |
| 名詞 (DANH TỪ) | Giữ nguyên だ + そうだ | 雨だ + そうだ (Nghe nói là trời mưa) |
Hãy nhớ rằng đối với danh từ và tính từ đuôi na, bắt buộc phải có だ (da). Nếu bạn bỏ sót nó, bạn có thể vô tình làm thay đổi ý nghĩa thành "có vẻ như". Không giống như động từ, bản thân từ そうだ không chuyển sang thể quá khứ để báo cáo các sự kiện đã qua. Thay vào đó, bạn thay đổi động từ đứng trước nó sang thì quá khứ (ví dụ: 行ったそうだ).
Câu ví dụ
Truyền đạt thông tin với Động từ
天気予報によると、明日は雨が降るそうです。
tenki yohou ni yoru to, ashita wa ame ga furu sou desu.
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
田中さんは、もう家に帰ったそうです。
tanaka san wa, mou ie ni kaetta sou desu.
Tôi nghe nói anh Tanaka đã về nhà rồi.
Truyền đạt thông tin với Tính từ
あの店の料理はとても美味しいそうです。
ano mise no ryouri wa totemo oishii sou desu.
Nghe nói món ăn của cửa hàng kia rất ngon.
昨日の試験はあまり難しくなかったそうです。
kinou no shiken wa amari muzukashiku nakatta sou desu.
Tôi nghe nói bài kiểm tra hôm qua không khó lắm.
その公園は夜、とても静かだそうです。
sono kouen wa yoru, totemo shizuka da sou desu.
Nghe nói công viên đó vào ban đêm rất yên tĩnh.
Sử dụng Nguồn thông tin
母からの手紙によると、家族はみんな元気だそうです。
haha kara no tegami ni yoru to, kazoku wa minna genki da sou desu.
Theo thư của mẹ, nghe nói mọi người trong gia đình đều khỏe mạnh.
新聞によると、来月新しい空港ができるそうです。
shinbun ni yoru to, raigetsu atarashii kuukou ga dekiru sou desu.
Báo chí đưa tin rằng tháng sau sẽ có một sân bay mới được xây dựng.
先生のお話では、来週の授業は休みだそうです。
sensei no ohanashi dewa, raishuu no jugyou wa yasumi da sou desu.
Dựa trên những gì giáo viên nói, nghe nói tuần sau lớp học sẽ được nghỉ.
Các lỗi thường gặp
1. Nhầm lẫn giữa Truyền đạt thông tin và Vẻ ngoài
❌ 雨が降りそうです。 (Khi bạn nghe thấy bản tin dự báo)
✅ 雨가降るそうです。
Sử dụng thân động từ (降り) có nghĩa là trời trông có vẻ sắp mưa. Để thuật lại những gì dự báo thời tiết thực sự nói, bạn phải sử dụng thể từ điển (降る).
2. Lược bỏ 'da' đối với Danh từ và Tính từ đuôi na
❌ 彼は元気そうです。
✅ 彼は元気だそうです。
Đối với truyền đạt thông tin, tính từ đuôi な và danh từ cần có だ trước そうだ. Việc nói "元気そうです" ám chỉ bạn đang nhìn anh ấy và anh ấy có vẻ khỏe mạnh. Việc thêm だ làm rõ rằng bạn đã nghe thông tin này từ người khác.
3. Chia 'souda' ở thì quá khứ
❌ 雨が降るそうでした。
✅ 雨が降ったそうです。
Nếu bạn đang thuật lại điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, hãy thay đổi động từ đứng trước そうだ. Bản thân dấu hiệu truyền đạt thông tin hầu như luôn ở thì hiện tại (そうです/そうだ).
Lưu ý về văn hóa
Ở Nhật Bản, người nói thường sử dụng そうだ để tỏ ra lịch sự và cẩn trọng. Bằng cách trích dẫn nguồn tin, bạn tránh làm cho mình nghe như đang lan truyền những giả định cá nhân dưới dạng sự thật. Điều này đặc biệt phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi chia sẻ những tin tức nhạy cảm. Nếu thông tin cuối cùng không chính xác, việc sử dụng ngữ pháp truyền đạt thông tin sẽ bảo vệ bạn vì bạn chỉ báo cáo lại những gì bạn đã được nghe.
Các phát thanh viên tin tức liên tục sử dụng 〜そうです hoặc cách nói trang trọng hơn nữa là 〜とのことです. Trong đời sống thường ngày, nếu bạn lược bỏ hoàn toàn nguồn tin (như "雨だそうだ"), nó ám chỉ rằng thông tin đó là một lời đồn đại chung hoặc kiến thức phổ biến trong vòng kết nối xã hội của bạn.
Ngữ pháp liên quan
- Sử dụng かもしれない (kamoshirenai) để diễn tả khả năng (Grammar N4)
- Ngữ pháp diễn tả vẻ ngoài: Cách dùng ~そうだ (Grammar N4)
- Không cần phải / Không nhất thiết phải (Grammar N4)
- Trình tự và Điểm bắt đầu: Sử dụng てから (te kara) (Grammar N4)
- Trạng thái kết quả (Có chủ ý) - Te-aru (Grammar N4)
- Chinh phục Thể bị động tiếng Nhật (Ukemi-kei) (受身形 - THỤ THÂN HÌNH) (Grammar N4)
Mẹo ôn thi JLPT
Trong kỳ thi N4, hãy tìm trợ từ によると (theo như). Nếu bạn thấy từ này ở đầu câu, phần kết thúc phải là mẫu câu truyền đạt thông tin. Đây là một cách nhanh chóng để tìm ra câu trả lời đúng trong các câu hỏi trắc nghiệm.
Hãy coi chừng cái bẫy giữa "vẻ ngoài" và "truyền đạt thông tin". Nếu từ đứng trước そう ở thể từ điển hoặc kết thúc bằng だ, đó là truyền đạt thông tin. Nếu đó là thân động từ hoặc tính từ bỏ đuôi 'i', đó là vẻ ngoài. Việc nắm rõ sự phân biệt này là chìa khóa để vượt qua phần ngữ pháp N4.