そうだ (様態)

Ngữ pháp diễn tả vẻ ngoài: Cách dùng ~そうだ

N4n4adjectivesverbsappearancegrammar

Ý nghĩa & Cách dùng

Bạn đã bao giờ nhìn lên bầu trời tối sầm và cảm thấy chắc chắn rằng trời sắp mưa chưa? Hay nhìn một đĩa thức ăn và biết ngay rằng nó sẽ rất ngon? Trong tiếng Nhật, chúng ta sử dụng ~そうだ (sou da) để diễn tả những ấn tượng thị giác này. Nó có chức năng giống như các cụm từ "Có vẻ như..." hoặc "Dường như..." dựa trên những gì bạn quan sát thấy ngay lúc này.

Đặc điểm xác định của cấu trúc ngữ pháp này là conjecture (sự phỏng đoán). Bạn sử dụng nó cho những điều bạn chưa xác nhận qua trải nghiệm cá nhân. Ví dụ, nếu bạn đang ăn một chiếc bánh ngon, bạn nói おいしいです (oishii desu). Nếu bạn chỉ đang nhìn chiếc bánh trong tủ kính của cửa hàng, bạn nói おいしそうです (oishisou desu). Sự phân biệt này rất quan trọng để giao tiếp một cách tự nhiên.

Bạn có thể sử dụng cấu trúc ngữ pháp này trong nhiều bối cảnh xã hội khác nhau. Trong các tình huống trang trọng, hãy dùng そうです (sou desu). Trong các cuộc trò chuyện thân mật, そうだね (sou da ne) hoặc そう (sou) sẽ rất phù hợp. Đây là một cách tuyệt vời để chia sẻ cảm xúc về môi trường xung quanh hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện về một quan sát chung.

Cấu trúc & Cách chia

Để sử dụng ~そうだ, bạn thường cần tìm "stem" (thân từ) của từ đó. Hãy coi đó là việc bỏ đi phần đuôi để lấy ý nghĩa cốt lõi trước khi thêm hậu tố "có vẻ như".

1. Verbs: Sử dụng Verb Stem (phần đứng trước -masu).

  • ります (furi-masu) → り + そうだ = りそうだ (GIÁNG - Có vẻ trời sắp mưa)

  • れます (kire-masu) → れ + そうだ = れそうだ (THIẾT - Có vẻ sắp đứt/hết)

2. I-Adjectives: Bỏ đuôi ~い (i) cuối cùng.

  • からい (karai) → から + そうだ = からそうだ (TÂN - Có vẻ cay)

  • おもい (omoi) → おも + そうだ = おもそうだ (TRỌNG - Có vẻ nặng)

Lưu ý: Có hai ngoại lệ bất quy tắc mà bạn phải ghi nhớ!

  • いい (ii - tốt) trở thành さそうだ (yosasou da) (LƯƠNG - Có vẻ tốt).

  • ない (nai - không có) trở thành なさそうだ (nasasou da) (Có vẻ không có).

3. Na-Adjectives: Sử dụng dạng cơ bản không có な.

  • 元気げんき (genki) → 元気げんき + そうだ = 元気げんきそうだ (NGUYÊN KHÍ - Có vẻ khỏe mạnh)

  • 親切しんせつ (shinsetsu) → 親切しんせつ + そうだ = 親切しんせつそうだ (THÂN THIẾT - Có vẻ tốt bụng)

4. Negative Form: Cách nói điều gì đó "có vẻ không..."

  • Adjectives: Chuyển sang thể phủ định ~くない, sau đó coi nó như "nai" → ~くなさそうだ.

  • Verbs: Sử dụng Stem + そうにない hoặc そうにもない (Có vẻ không có khả năng là...).

Câu ví dụ

Mô tả ấn tượng với tính từ

kono karee wa karasou desu.

Món cà ri này có vẻ cay. (辛 - TÂN)

ano geemu wa muzukashisou desu.

Trò chơi kia có vẻ khó. (難 - NAN)

sono kaban wa joubusou desu.

Cái túi đó có vẻ bền chắc. (丈夫 - TRƯỢNG PHU)

tesuto no mae nanode, kare wa isogashisou desu.

Vì sắp đến kỳ thi nên anh ấy có vẻ bận rộn. (前 - TIỀN, 彼 - BỈ, 忙 - MANG)

Dự đoán hành động với động từ

sora ga kurai desu ne. ame ga furisou desu.

Bầu trời tối quá nhỉ. Có vẻ như trời sắp mưa. (空 - KHÔNG, 暗 - ÁM, 雨 - VŨ, 降 - GIÁNG)

koppu ga tana kara ochisou desu yo!

Cái cốc có vẻ sắp rơi khỏi kệ rồi kìa! (棚 - BẰNG, 落 - LẠC)

kono eda wa oresou desu ne.

Cành cây này có vẻ sắp gãy nhỉ. (枝 - CHI, 折 - CHIẾT)

sumaho no denchi ga kiresou desu.

Pin điện thoại có vẻ sắp hết rồi. (電池 - ĐIỆN TRÌ, 切 - THIẾT)

Các dạng bất quy tắc (ii/nai)

kono pasokon wa seinou ga yosasou desu.

Máy tính này có vẻ có hiệu năng tốt. (性能 - TÍNH NĂNG, 良 - LƯƠNG)

reizouko ni tabemono ga nasasou desu.

Có vẻ như không có đồ ăn trong tủ lạnh. (冷蔵庫 - LÃNH TÀNG KHỐ, 食べ物 - THỰC VẬT)

Bằng chứng thị giác mang tính phủ định

kono shigoto wa kyoujuu ni owarisou ni arimasen.

Công việc này có vẻ sẽ không xong trong ngày hôm nay. (仕事 - SĨ SỰ, 今日中 - KIM NHẬT TRUNG, 終 - CHUNG)

sono suupu wa amari atsukunasasou desu.

Món súp đó có vẻ không nóng lắm. (熱 - NHIỆT)

Sử dụng ~sou na như một tính từ

shiawasesou na kazoku desu ne.

Đó là một gia đình có vẻ hạnh phúc nhỉ? (幸せ - HẠNH, 家族 - GIA TỘC)

oishisou na keeki wo erabimashou.

Hãy cùng chọn một chiếc bánh có vẻ ngon nào. (美味しそう - MỸ VỊ, 選 - TUYỂN)

kare wa nemusou na kao wo shite imasu.

Anh ấy đang để lộ khuôn mặt có vẻ buồn ngủ. (彼 - BỈ, 眠 - MIÊN, 顔 - NHAN)

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Kết hợp trực tiếp với danh từ

あめそうだ。

あめりそうだ。

Bạn không thể kết hợp trực tiếp ~そうだ với một danh từ để mang nghĩa "trông giống như [danh từ]". Để nói cái gì đó trông giống như một đồ vật/sự việc, hãy sử dụng ~みたいだ hoặc ~ようだ. Đối với ~そうだ, bạn phải bao gồm một động từ như (rơi/mưa) để mô tả hành động.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa diện mạo và Hearsay (tin đồn)

美味おいしいそうです。(Nghĩa là: Có vẻ ngon)

美味おいしそうです。(Nghĩa là: Có vẻ ngon)

Việc bỏ đuôi "i" là điều bắt buộc đối với các ấn tượng thị giác. Nếu bạn giữ nguyên đuôi "i" và nói おいしいそうです, bạn đang sử dụng ngữ pháp Hearsay cấp độ N3. Điều này làm thay đổi ý nghĩa thành "Tôi nghe nói nó ngon." Luôn luôn kiểm tra kỹ cách chia đuôi tính từ của bạn!

Lỗi 3: Quên chữ "sa" trong các trường hợp ngoại lệ

いそうです / いそうです。

さそうです / さそうです.

Các từ いい (tốt) và ない (không có) khá rắc rối. Chúng yêu cầu thêm một chữ さ (sa) trước khi bạn thêm そうだ. Các dạng này xuất hiện rất thường xuyên trong các kỳ thi năng lực, vì vậy hãy ghi nhớ chúng như những cụm từ cố định.

Ghi chú văn hóa

Giao tiếp của người Nhật thường ưu tiên sự đồng cảm và quan sát hơn là những tuyên bố thẳng thừng. Bằng cách sử dụng ~そうだ, bạn tránh được việc tỏ ra quá quyết đoán về những điều bạn không thực sự biết chắc chắn. Ví dụ, nói với ai đó たのしそうですね (Trông bạn có vẻ đang vui nhỉ) thường lịch sự hơn là khẳng định たのしいですね, vì nó thừa nhận cảm xúc của họ dựa trên những gì bạn thấy mà không khẳng định là mình đọc được suy nghĩ của họ.

Bạn sẽ nghe thấy cấu trúc ngữ pháp này liên tục trong các nhà hàng. Chỉ vào một bức ảnh và nói おいしそう! là cách tiêu chuẩn để thể hiện sự quan tâm đến một món ăn. Nó tạo ra một cảm giác mong đợi chung giữa bạn và những người bạn cùng đi ăn. Tương tự, sử dụng nó với các động từ như ちそう (sắp rơi) cho phép bạn giúp đỡ người khác bằng cách đưa ra một lời cảnh báo nhẹ nhàng.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N4, ~そうだ là một nội dung yêu thích cho các câu hỏi về cách chia từ. Giám khảo thường kiểm tra xem bạn có thể xác định đúng Verb Stem hay không, hoặc liệu bạn có vô tình để lại đuôi "i" trên một tính từ hay không. Nếu bạn thấy một tính từ đầy đủ như おいしい kết hợp với そうだ trong một bài đọc, hãy nhớ rằng đó là Hearsay (N3) chứ không phải diện mạo (N4).

Hãy cẩn thận với chữ "sa" trong よさそうだなさそうだ. Những dạng bất quy tắc này là những "câu trả lời bẫy" phổ biến trong phần ngữ pháp. Ngoài ra, hãy nhớ rằng ngữ pháp này hoạt động giống như một na-adjective. Để mô tả một danh từ, bạn phải thêm (ví dụ: たいへんそうな仕事しごと - một công việc có vẻ vất vả [ĐẠI BIẾN - SĨ SỰ]). Hãy nắm vững các cách chia này và bạn sẽ sẵn sàng cho kỳ thi!

Share:

Bài viết liên quan