ても

Cách dùng 'Temo': Cách nói 'Cho dù' và 'Mặc dù' trong tiếng Nhật

N4conjunctionconditionn4 grammarbeginner-intermediate

Ý nghĩa & Cách dùng

Điểm ngữ pháp も (temo) rất quan trọng để liên kết hai ý tưởng mà phần thứ hai vẫn xảy ra bất chấp phần thứ nhất. Trong tiếng Anh, người ta thường chọn giữa "even if" cho các tình huống giả định và "even though" cho các sự thật. Tiếng Nhật đơn giản hóa điều này bằng cách sử dụng cho cả hai trường hợp.

Hãy coi cấu trúc này như một cách để phá vỡ chuỗi nguyên nhân - kết quả thông thường. Thông thường, nếu một chiếc điện thoại thông minh đắt tiền (Điều kiện A), bạn có thể không mua nó (Kết quả dự kiến). Bằng cách nói たかくてもいます (CAO - MÃI), bạn ám chỉ rằng giá cả sẽ không ngăn cản được bạn. Kết quả vẫn giữ nguyên bất kể trở ngại.

Bạn sẽ bắt gặp mẫu câu này trong mọi thứ, từ hội thoại hàng ngày đến văn bản trang trọng. Nó được dùng để thể hiện quyết tâm, đặt điều kiện hoặc đưa ra những yêu cầu lịch sự. Khi bạn kết hợp nó với các từ nghi vấn như なに (HÀ - cái gì) hoặc だれ (ai), ý nghĩa sẽ chuyển sang "cho dù là gì" hoặc "cho dù là ai". Điều này làm cho nó trở thành một công cụ linh hoạt để thể hiện sự nhất quán trong một môi trường luôn thay đổi.

Cấu trúc & Cách chia

Để xây dựng hình thức này, hãy bắt đầu với thể (te-form) của một từ và thêm も (mo). Đối với danh từ và tính từ đuôi , thể kết thúc bằng , vì vậy trợ từ trở thành でも.

LoạiThể từ điểnThể Te + Nghĩa tiếng Việt
Verb (G1)う (MÃI - mua)ってもDù (tôi) mua
Verb (G2)べる (THỰC - ăn)べてもDù (tôi) ăn
Verb (Irreg.)する (làm)してもDù (tôi) làm
I-Adjectiveたかい (CAO - đắt)たかくてもDù đắt
Na-Adjectiveしずかな (TĨNH - yên tĩnh)しずかでもDù yên tĩnh
Nounあめ (VŨ - mưa)あめでもDù là mưa

Đối với các câu phủ định, hãy sử dụng thể くて. Ví dụ, やすくない (AN - không rẻ) trở thành やすくなくても (dù không rẻ).

Các câu ví dụ

Tình huống giả định (Dù cho)

ashita, yuki ga futtemo, gakkou he ikanakereba narimasen.

Cho dù ngày mai tuyết có rơi, tôi vẫn phải đi học.

sukoshi karakutemo, daijoubu desu.

Dù hơi cay một chút cũng không sao.

kirai demo, yasai wo tabenasai.

Dù có ghét thì cũng hãy ăn rau đi.

Tình huống thực tế (Mặc dù)

nando mo renshuu shitemo, umaku dekimasen.

Mặc dù đã luyện tập nhiều lần, tôi vẫn không thể làm tốt được.

takusan netemo, mada nemui desu.

Dù đã ngủ rất nhiều, tôi vẫn thấy buồn ngủ.

kusuri wo nondemo, atama ga itai desu.

Mặc dù đã uống thuốc nhưng đầu tôi vẫn đau.

Sử dụng với từ nghi vấn (Bất kể...)

nani wo mitemo, odorokimasen.

Cho dù nhìn thấy cái gì, tôi cũng sẽ không ngạc nhiên.

dare ga kitemo, doa wo akenaide kudasai.

Dù là ai đến thì cũng xin đừng mở cửa.

ikura kangaetemo, kotae ga wakarimasen.

Dù có suy nghĩ bao nhiêu đi nữa, tôi vẫn không biết câu trả lời.

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn với 〜たら (tara)

あめったら、サッカーをします。

あめっても、サッカーをします。

Trong khi 〜たら có nghĩa là "nếu", thì 〜ても có nghĩa là "cho dù". Việc sử dụng 〜たら trong câu trên ngụ ý rằng bạn sẽ chỉ chơi bóng đá nếu trời mưa. Hãy dùng 〜ても để chỉ ra rằng cơn mưa sẽ không ngăn cản trận đấu.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa tính từ đuôi 'i' và 'na'

たかいでも、います。

たかくても、います.

Người học thường sử dụng でも cho tất cả mọi thứ. Hãy nhớ rằng tính từ đuôi phải bỏ cuối và chuyển thành 〜くて trước khi thêm . Chỉ danh từ và tính từ đuôi mới sử dụng 에서도.

Lỗi 3: Sử dụng 'temo' cho sự hối tiếc hoặc ngạc nhiên (のに)

昨日きのうやすみの日でも、はたらきました。

昨日きのうやすみの日だったのに、はたらきました。

Nếu bạn đang mô tả một sự kiện trong quá khứ mà bạn cảm thấy thất vọng hoặc ngạc nhiên, のに (noni) là lựa chọn tốt hơn. ても tập trung vào điều kiện logic, trong khi のに thêm trọng tâm cảm xúc vào kết quả bất ngờ.

Sử dụng trong văn hóa

Trong đời sống hàng ngày ở Nhật Bản, 〜ても là một công cụ hữu ích để thể hiện sự lịch sự. Bằng cách nói おそくなってもいいですよ (TRÌ - Dù có muộn cũng không sao đâu), bạn thể hiện sự linh hoạt và giảm bớt áp lực cho người khác. Điều này giúp duy trì (HÒA - wa), hay sự hòa hợp xã hội.

Bạn cũng sẽ nghe thấy たとえ (tatoe) được sử dụng ở đầu câu. Từ này đóng vai trò như một tín hiệu cho thấy 〜ても sắp xuất hiện. Nó tăng thêm sự nhấn mạnh, làm cho tuyên bố nghe có vẻ kiên quyết hoặc thơ mộng hơn, tương tự như việc nói "Cho dù... bất kể chuyện gì xảy ra".

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT N4

Đối với kỳ thi N4, hãy chú ý kỹ đến sự kết hợp của いくら (ikura - bao nhiêu)ても. Cặp từ này có nghĩa là "cho dù bao nhiêu đi nữa" và là một phần nội dung chính trong các phần ngữ pháp và nghe hiểu. Nếu bạn thấy いくら trong một câu hỏi sắp xếp từ, hãy tìm ngay một động từ hoặc tính từ ở thể ても.

Một điểm thi phổ biến khác là cách chia phủ định cho tính từ đuôi và danh từ. Hình thức chính xác là 〜ではなくても hoặc 〜じゃなくても. Tránh lỗi nói なきても, vì nó không tồn tại. Việc nắm vững các cách chia cụ thể này sẽ giúp bạn tránh được những "cái bẫy" dễ gặp trong phần ngữ pháp của kỳ thi.

Share:

Bài viết liên quan